Ostigold 1500 DHG Pharma (Hộp 24 Gói)
Ostigold 1500 DHG Pharma là gì? Ostigold 1500 DHG Pharma là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG), xuất xứ từ Việt Nam, có thành phần chính là Glucosamine sulfate natri clorid. Đây là thuốc dùng để điều trị giảm các triệu chứng đau nhức và hạn chế vận động do bệnh lý viêm khớp gối mạn tính, hỗ trợ nuôi dưỡng sụn khớp và làm chậm quá trình thoái hóa khớp gối ở người trưởng thành.
- Thương hiệu
- DHG Pharma
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- DHG Pharma
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Ostigold 1500 DHG Pharma Chỉ định sử dụng Giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Glucosamin là một chất nội sinh, là thành phần cấu tạo của chuỗi polysaccharide của mô sụn và chất hoạt dịch glucosaminoglycans. Các thí nghiệm trên in vitro và in vivo cho thấy glucosamin kích thích sự tổng hợp các glycosaminoglycans và proteoglycans sinh lý của tế bào sụn, đồng thời tổng hợp acid hyaluronic bằng các tế bào lót ở khớp. Cơ chế tác dụng của glucosamin là không rõ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Chưa tìm thấy tài liệu về dược động học của glucosamin sulfat trong cơ thể người.
Thành phần
Thành phần của Ostigold 1500 DHG Pharma Mỗi gói Ostigold 1500 chứa: Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat.2NaCl): 1500 mg Tương đương 1177,76 mg Glucosamin. Tá dược: Aspartam PEG 6000 Acid citric khan Mùi tutti frutti Mannitol
Cách dùng
Cách dùng của Ostigold 1500 DHG Pharma Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng đường uống. Hòa tan thuốc với lượng nước vừa đủ (khoảng 15 – 20 ml nước cho 1 gói). Có thể dùng thuốc trước hoặc sau bữa ăn. Liều dùng phù hợp Dùng cho người lớn: 1 gói x 1 lần/ngày. Có thể dùng đơn độc glucosamin sulfat hoặc phối hợp với thuốc khác như thuốc chống viêm hoặc thuốc giảm đau. Thời gian dùng thuốc tùy thuộc vào triệu chứng và đáp ứng của người bệnh, tuy nhiên thời gian dùng tối thiểu từ 2 đến 3 tháng để đảm bảo hiệu quả điều trị. Khi dùng quá liều phải làm sao? Chưa ghi nhận trường hợp quá liều có ý hoặc vô tình. Nếu xảy ra quá liều, các dấu hiệu và triệu chứng gồm đau chóng mặt, mất phương hướng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Cách xử trí: nên ngưng sử dụng glucosamin, điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ nếu cần thiết. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều hãy uống ngay khi nhớ. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em, trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi do chưa có số liệu về độ an toàn và hiệu quả điều trị. Cảnh báo và thận trọng Đối với bệnh nhân suy giảm khả năng dung nạp glucose, nên theo dõi nồng độ glucose máu. Việc kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn có thể rất cần thiết cho bệnh nhân đái tháo đường khi bắt đầu điều trị. Đối với những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ đã biết đối với bệnh tim mạch, nên theo dõi nồng độ lipid máu, vì tăng cholesterol đã được báo cáo trong một vài trường hợp sử dụng glucosamin. Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân bị hen suyễn vì những bệnh nhân này có thể gặp phản ứng dị ứng với thuốc và có thể làm tăng nặng các triệu chứng bệnh. Việc điều trị cho bệnh nhân suy gan và suy thận nên được kiểm soát chặt chẽ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Khuyến cáo sử dụng thuốc thận trọng nếu bệnh nhân bị đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi khi sử dụng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ có thai. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ cho con bú. Tương tác với các thuốc khác Glucosamin có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông coumarin (ví dụ như warfarin) trong thời gian điều trị phối hợp. Điều trị đồng thời với glucosamin có thể làm tăng sự hấp thu và nồng độ trong huyết thanh của tetracyclin, nhưng sự tương tác lâm sàng có ý nghĩa có lẽ giới hạn.
Mô tả chi tiết
Ostigold 1500 DHG Pharma là gì? Ostigold 1500 DHG Pharma là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG), xuất xứ từ Việt Nam, có thành phần chính là Glucosamine sulfate natri clorid. Đây là thuốc dùng để điều trị giảm các triệu chứng đau nhức và hạn chế vận động do bệnh lý viêm khớp gối mạn tính, hỗ trợ nuôi dưỡng sụn khớp và làm chậm quá trình thoái hóa khớp gối ở người trưởng thành.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.