Thuốc Peditral (O.R.S.) Searle điều trị chứng mất nước, chất điện giải (20 gói)
Bột pha uống Peditral vị cam là sản phẩm của The Searle Company Limited (Parkistan) có thành phần chính gồm Natri clorid, Kali clorid, Dextrose khan, Natri citrat được dùng để điều trị tiêu chảy cấp tính, điều trị và phòng ngừa mất nước bằng cách thay thế nước và chất điện giải bị mất do tiêu chảy.
- Thương hiệu
- Searle
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VN3-391-22
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- SEARLE PAKISTAN LIMITED
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Bột pha uống Peditral vị cam được dùng để điều trị tiêu chảy cấp tính, điều trị và phòng ngừa mất nước bằng cách thay thế nước và chất điện giải bị mất do tiêu chảy. Dược lực học Sản phẩm chứa các muối sinh lý và glucose, được sử dụng chung với các biện pháp khác để hỗ trợ bù nước. Các tác dụng dược lý là để ngăn chặn việc sụt giảm lượng dịch ngoại bào và chất điện giải trong tiêu chảy nhẹ đến trung bình. Kali là cần thiết cho quá trình chuyển hóa và sinh lý bao gồm dẫn truyền thần kinh, co cơ và điều chỉnh acid base. Nồng độ kali bình thường trong huyết tương khoảng 3,5 đến 5,0 mmol/L. Kali có tác động nội bào chủ yếu. Sự chuyển kali vào trong tế bào và giữ lại cân bằng nồng độ cần sự vận chuyển chủ động thông qua bơm Na+/K+ ATPase. lon, như natri, tuần hoàn qua màng tế bào, sử dụng các cơ chế vận chuyển khác nhau, trong đó có bơm natri (Na-K-ATPase). Natri đóng một vai trò quan trọng trong truyền dẫn thần kinh và điện sinh lý tim, cũng như trong quá trình trao đổi chất của thận. Clo chủ yếu là anion ngoại bào. Clo nội bào có nồng độ cao trong hồng cầu và niêm mạc dạ dày. Tái hấp thu clo sau khi hấp thu natri. Dược động học Chưa có dữ liệu.
Thành phần
Natri clorid 3.5g, Kali clorid 1.5g, Dextrose 20g, Natri citrat 2.9g
Cách dùng
Cách dùng Pha lượng bột trong 1 gói với 1000 ml nước tinh khiết (người trưởng thành và trẻ em). Nên dùng nước đun sôi để nguội cho trẻ sơ sinh khi không có nước tinh khiết. Chỉ nên pha dung dịch ngay trước khi uống và sử dụng trong vòng 1 giờ. Dung dịch có thể được giữ cho đến 24 giờ nếu bảo quản trong tủ lạnh. Cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài hơn 24 - 48 giờ Liều dùng Người trưởng thành, người cao tuổi và trẻ em trên 12 tuổi: 1 - 2 gói sau mỗi lần đi tiêu phân lỏng. Trẻ em 1 - 12 tuổi: 1 gói sau mỗi lần đi tiêu phân lỏng. Trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi: Không dùng trừ khi có chỉ định của bác sỹ, trong trường hợp này, nên dùng 1 - 1,5 gói cho dượng dịch sử dụng thông thường trong 24 giờ đầu tiên. Trong 24 giờ đầu tiên nên thay sữa ở trẻ sơ sinh bú bình với Penditral, dần dần khôi phục nguồn sữa bình thường khi trẻ trở nên tốt hơn. Ở những trẻ bú mẹ, trước tiên nên cho trẻ sử dụng Penditral như khuyến cáo và sau đó cho bú mẹ cho đến khi đạt yêu cầu. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Nếu quá liều đáng kể xảy ra, cần được đánh giá huyết thanh và điện giải. Tiến hành biện pháp khắc phục và theo dõi nồng độ cho đến khi hồi phục trở lại mức bình thường. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Peditral (O.R.S.) Searle chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người bệnh bị phenylceton niệu hoặc có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Các trường hợp mất nước mức độ nghiêm trọng đòi hỏi phải tiến hành truyền dịch tĩnh mạch, hoặc bệnh nhân bị tắc ruột khiến việc điều trị bằng đường uống không còn phù hợp. Cảnh báo và thận trọng Tình trạng tiêu chảy kéo dài và có mức độ nghiêm trọng cần được tiến hành điều trị dưới sự theo dõi chặt chẽ của nhân viên y tế. Cần nhanh chóng hỏi ý kiến bác sĩ nếu các triệu chứng không cải thiện sau 24 - 48 giờ. Những bệnh nhân không thể uống hoặc không giữ được nước trong cơ thể cần được giám sát y khoa đặc biệt. Trẻ em: Việc bù nước bằng đường uống cho trẻ nhỏ dưới 1 tuổi chỉ được thực hiện khi có khuyến cáo và hướng dẫn từ chuyên gia y tế. Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ nếu trẻ nhỏ (đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi) xuất hiện triệu chứng tiêu chảy kèm theo buồn nôn. Trường hợp trẻ bị nôn mửa hoặc tiêu chảy nặng, cần đưa trẻ đi khám bác sĩ càng sớm càng tốt. Suy thận: Cần giám sát y khoa chặt chẽ khi dùng thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh thận, bao gồm cả những trường hợp bị thiểu niệu hoặc vô niệu kéo dài. Suy gan, bệnh nhân đái tháo đường hoặc người đang áp dụng chế độ ăn kiêng giảm muối (natri/kali): Quá trình điều trị bắt buộc phải có sự giám sát trực tiếp từ bác sĩ. Do chế phẩm có chứa kali, cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh tim, người có nguy cơ cao bị tăng kali máu (như suy thận, suy thượng thận, mất nước cấp tính, hoặc bị hủy hoại mô diện rộng do bỏng nặng). Khuyến cáo nên thường xuyên theo dõi điện giải đồ huyết thanh, tình trạng lâm sàng và điện tâm đồ (ECG) ở những đối tượng này. Do chế phẩm có chứa muối natri, cần thận trọng khi dùng cho người bị tăng huyết áp, suy tim, phù phổi, suy giảm chức năng thận, tiền sản giật hoặc các bệnh lý liên quan đến giữ natri trong cơ thể. Thuốc có chứa thành phần dextrose. Do đó, những bệnh nhân mắc hội chứng rối loạn hấp thu glucose-galactose hiếm gặp không nên sử dụng sản phẩm này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có bằng chứng lâm sàng nào cho thấy thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc có thể sử dụng an toàn cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai do chưa ghi nhận bất kỳ tác động có hại nào đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc có thể sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú vì chưa có báo cáo về tác dụng phụ đối với trẻ bú mẹ. Tương tác với thuốc khác Liên quan đến Natri (Na+): Làm tăng tốc độ đào thải hoạt chất lithi, từ đó có thể làm sụt giảm nồng độ của lithi trong huyết tương. Liên quan đến Kali clorid: Khi phối hợp với các thuốc ức chế men chuyển (ACE) hoặc cyclosporin sẽ làm gia tăng nguy cơ gặp tình trạng tăng kali máu. Việc phối hợp với các thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali cũng có thể dẫn đến tình trạng tăng kali máu. Hiện chưa ghi nhận tương tác nào khác của thuốc với các hoạt chất ngoài danh mục trên. Tính tương kỵ: Do chưa có các nghiên cứu cụ thể về tính tương kỵ, tuyệt đối không tự ý trộn lẫn bột pha uống này với các loại thuốc khác.
Mô tả chi tiết
Thuốc Peditral (O.R.S.) Searle là gì? Thuốc Peditral (O.R.S.) Searle là sản phẩm bột pha uống hương vị cam được sản xuất bởi hãng dược phẩm The Searle Company Limited (Pakistan). Chế phẩm này chứa các thành phần thiết yếu bao gồm Natri clorid, Kali clorid, Dextrose khan và Natri citrat. Thuốc được chỉ định sử dụng nhằm bù đắp lượng nước cùng các chất điện giải bị hao hụt do tình trạng tiêu chảy, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa và điều trị hiệu quả chứng tiêu chảy cấp tính.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.