← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Penveril (Hộp 2 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Acetyl spiramycin 100mg, Metronidazol 125mgCông dụng: Điều trị nhiễm trùng răng miệng cấp tính, mạn tính hoặc tái phát, đặc biệt là áp xe răng, viêm mô tế bào quanh xương hàm…Đối tượg sử dụng: Người lớn và trẻ em (6-15 tuổi)Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: MediplantexNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Mediplantex
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893115349623
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Mediplantex

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Penveril Chỉ định sử dụng Nhiễm trùng răng miệng, áp xe răng, viêm tấy mô tế bào quanh xương hàm hoặc quanh chân răng. Viêm lợi, viêm miệng, nha chu, viêm tuyến mang tai và viêm dưới hàm. Dự phòng nhiễm khuẩn hậu phẫu thuật răng miệng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Thuốc Penveril phát huy hiệu quả điều trị nhờ sự phối hợp hiệp đồng giữa hai hoạt chất chính: Spiramycin: Đây là kháng sinh thuộc nhóm macrolid, hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua việc can thiệp vào phản ứng phiên mã trên ribosome, mang lại tác dụng kìm khuẩn mạnh mẽ. Phổ kháng khuẩn của hoạt chất tập trung chủ yếu trên vi khuẩn Gram dương. Sự kháng thuốc của vi khuẩn đối với nhóm macrolide thường diễn ra qua ba cơ chế: methyl hóa rRNA (mã hóa bởi gen erm gây kháng chéo với macrolid, lincosamid và streptogramin B), vận chuyển tích cực và bất hoạt enzyme. Metronidazol: Là một dẫn xuất imidazole có hoạt tính diệt khuẩn mạnh đối với các động vật nguyên sinh như amip, trùng roi và các chủng vi khuẩn kỵ khí cả Gram âm lẫn Gram dương. Sự kết hợp giữa metronidazol và spiramycin tạo ra tác dụng hiệp đồng rõ rệt đã được chứng minh qua các nghiên cứu in vitro, giúp mở rộng đáng kể phổ kháng khuẩn của thuốc. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Spiramycin: Hoạt chất được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa nhưng không đạt 100% liều dùng, quá trình này không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thuốc phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể với tỷ lệ liên kết protein huyết tương thấp, chỉ khoảng 10%. Spiramycin chuyển hóa tại gan thành hai chất chuyển hóa vẫn giữ được hoạt tính sinh học (lần lượt tương đương 30% và 5% so với chất mẹ). Thời gian bán thải của thuốc khoảng 8h, được đào thải khoảng 10% qua thận và phần còn lại qua mật, phân. Metronidazol: Hấp thu rất nhanh qua đường tiêu hóa, đạt tối thiểu 80% lượng thuốc trong vòng 1 giờ. Sinh khả dụng đường uống đạt mức tối đa 100% và không bị tác động bởi thức ăn. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của hoạt chất khoảng 20%, thể tích phân bố đạt khoảng 40l (tương đương 0,65l/kg). Thuốc phân tán nhanh, rộng vào các mô và dịch cơ thể bao gồm cả nước bọt, dịch não tủy và sữa mẹ. Quá trình thải trừ của metronidazol diễn ra chủ yếu qua đường thận.

Thành phần

Thành phần của Penveril Mỗi viên nén bao phim Penveril được cấu tạo từ các thành phần sau: Hoạt chất: Acetyl spiramycin hàm lượng 100mg và Metronidazol hàm lượng 125mg. Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên. Người bệnh cũng có thể tìm hiểu thêm sản phẩm có cùng hoạt chất như thuốc kháng sinh răng Rodogyl để có thêm lựa chọn điều trị nhiễm khuẩn răng miệng phù hợp.

Cách dùng

Cách dùng Penveril Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Penveril được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống viên thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn để đạt hiệu quả tốt nhất. Liều dùng phù hợp Người trưởng thành: Sử dụng từ 4 viên đến 6 viên/ngày, chia đều làm 2 lần hoặc 3 lần uống. Trẻ em từ 6 tuổi đến 10 tuổi: Uống 1 viên mỗi lần, ngày dùng 2 lần. Trẻ em từ 10 tuổi đến 15 tuổi: Sử dụng 3 viên/ngày, chia đều làm 2 lần hoặc 3 lần uống. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại vẫn chưa có chất giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều spiramycin và metronidazol. Khi xảy ra quá liều, người bệnh cần được điều trị triệu chứng và hỗ trợ kịp thời. Hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế gần nhất, đồng thời mang theo vỏ hộp hoặc vỉ thuốc đang sử dụng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên uống một liều thuốc, người bệnh cần bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý gộp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn với metronidazol, spiramycin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Trẻ em dưới 6 tuổi. Tránh phối hợp đồng thời Penveril với các thuốc chứa disulfiram hoặc đồ uống, chế phẩm có chứa cồn. Cảnh báo và thận trọng Tuyệt đối không uống rượu bia hay dùng các sản phẩm chứa cồn trong suốt thời gian điều trị bằng Penveril. Nếu xuất hiện các biểu hiện như mất thăng bằng, chóng mặt hoặc tâm thần không ổn định, người bệnh phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức. Cần thận trọng khi dùng metronidazol cho người có bệnh lý thần kinh, suy giảm chức năng gan hoặc bệnh não gan vì thuốc có thể làm các tình trạng này trầm trọng hơn. Cần đánh giá lại tình trạng lâm sàng nếu thời gian điều trị kéo dài quá 10 ngày. Thuốc có chứa tá dược Lactose, do đó không dùng cho người bệnh mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, thiếu hụt men lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Bệnh nhân thiếu hụt men G6DP có nguy cơ rất hiếm gặp bị thiếu máu tán huyết, vì vậy không nên sử dụng các thuốc chứa spiramycin cho nhóm đối tượng này. Cần theo dõi công thức máu định kỳ, đặc biệt là số lượng bạch cầu ở những bệnh nhân phải dùng thuốc liều cao hoặc điều trị kéo dài. Nếu phát hiện giảm bạch cầu, bác sĩ sẽ cân nhắc việc tiếp tục hay ngừng thuốc dựa trên mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng. Metronidazol có thể bị loại bỏ qua quá trình lọc máu nhân tạo, do đó nên dùng thuốc sau khi quá trình lọc máu đã hoàn tất. Thuốc có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da, người bệnh cần được cảnh báo trước về các dấu hiệu này. Ngoài ra, hoạt chất metronidazol cũng có thể làm nước tiểu có màu sẫm hơn bình thường. Bệnh nhân cần tránh uống rượu trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 48 tiếng sau khi ngừng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có báo cáo ghi nhận về tác động bất lợi của thuốc lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc của người sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Không sử dụng Penveril trong 3 tháng đầu của thai kỳ do hoạt chất metronidazol có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, trừ trường hợp có chỉ định bắt buộc và sự giám sát chặt chẽ từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Tránh dùng thuốc cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú vì cả spiramycin và metronidazol đều có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Tương tác liên quan đến spiramycin: Spiramycin làm giảm nồng độ hấp thu của Levodopa trong huyết tương. Cần theo dõi sát sao và điều chỉnh giảm liều levodopa nếu cần thiết. Tương tác liên quan đến metronidazol: Phối hợp chống chỉ định: Tránh dùng chung với Disulfiram (nguy cơ gây hoang tưởng, lú lẫn) và Alcohol (gây phản ứng sợ rượu như nóng bừng mặt, đỏ da, nôn mửa, tim đập nhanh. Cần kiêng cồn trong vòng 48 giờ điều trị bằng Penveril). Phối hợp cần thận trọng: Thuốc chống đông đường uống (khi dùng chung với Penveril sẽ làm tăng tác dụng chống đông và tăng nguy cơ chảy máu do giảm chuyển hóa thuốc tại gan. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi chỉ số INR, thời gian prothrombin và điều chỉnh liều thuốc chống đông phù hợp). Phối hợp cần lưu ý: 5-Fluorouracil (Penveril làm giảm độ thanh thải dẫn đến tăng độc tính của 5-Fluorouracil); thuốc có thể làm tăng hoạt tính của các thuốc chống đông khác. Metronidazol có thể làm giảm nồng độ Treponemas, dẫn đến kết quả dương tính giả trong xét nghiệm Nelson. Người bệnh cũng có thể tham khảo thêm thuốc Zidocin DHG để có thêm giải pháp điều trị hiệu quả các vấn đề về răng miệng.

Mô tả chi tiết

Penveril là gì? Penveril là thuốc chuyên dùng trong nha khoa, chứa sự kết hợp của hai hoạt chất metronidazol và spiramycin. Thuốc được chỉ định phổ biến nhằm khắc phục các tình trạng nhiễm trùng và viêm nhiễm tại vùng răng miệng.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.