← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Picaroxin 500mg (Hộp 1 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Ciprofloxacin 500mgCông dụng: Điều trị các nhiễm khuẩn nhạy cảm ở đường hô hấp, mắt, tiết niệuĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: TevaNơi sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Novo Nordisk A/S
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
599115068023
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S

Công dụng / chỉ định

Điều trị các nhiễm khuẩn nhạy cảm ở đường hô hấp, mắt, tiết niệu

Thành phần

Thành phần và dạng bào chế Sản phẩm được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim , trong đó mỗi 1 viên chứa hoạt chất chính là Ciprofloxacin (tồn tại dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) với hàm lượng 500mg .

Cách dùng

Hướng dẫn sử dụng và liều lượng thuốc Picaroxin 500mg Thuốc được chỉ định cho đối tượng người trưởng thành. Tùy thuộc vào từng tình trạng bệnh lý, liều lượng khuyến cáo dao động trong khoảng từ 250mg (½ viên) đến 750mg (3/2 viên), cụ thể như sau: Nhiễm trùng đường hô hấp (cả trên và dưới): Mỗi ngày uống 2 lần, mỗi lần dùng từ 250mg (½ viên) đến 750mg (3/2 viên). Viêm phổi do vi khuẩn Pneumococcus (chỉ áp dụng khi các phương án điều trị khác không khả thi): Sử dụng liều 750mg (3/2 viên) cho mỗi lần uống, ngày dùng 2 lần. Bệnh lậu: Điều trị bằng một liều duy nhất 250mg (½ viên) trong ngày. Nhiễm trùng đường tiết niệu (cả trên và dưới): Mỗi ngày uống 2 lần, liều lượng mỗi lần từ 250mg (½ viên) đến 500mg (1 viên). Bệnh nhân xơ hóa nang phổi xuất hiện biến chứng nhiễm Pseudomonas ở đường hô hấp dưới: Duy trì liều 750mg (3/2 viên) cho mỗi lần uống, ngày dùng 2 lần. Viêm bàng quang cấp tính (thể không có biến chứng): Mỗi ngày uống 2 lần, mỗi lần sử dụng 250mg (½ viên). Nhiễm trùng tại thận: Mỗi ngày uống 2 lần, mỗi lần dùng liều 500mg (1 viên). Các dạng nhiễm khuẩn khác: Sử dụng liều từ 500mg (1 viên) đến 750mg (3/2 viên) cho mỗi lần uống, ngày dùng 2 lần. Dự phòng nhiễm trùng trước nội soi hoặc phẫu thuật đường tiêu hóa: Uống một liều duy nhất 750mg (3/2 viên) vào thời điểm 60-90 phút trước khi tiến hành thủ thuật. Liều dùng phù hợp Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Thông thường không yêu cầu thay đổi liều lượng. Tuy nhiên, đối với trường hợp suy thận mức độ nặng (chỉ số thanh thải Creatinin dưới 20 mL/phút), bác sĩ có thể cân nhắc cắt giảm một nửa tổng liều lượng thuốc nếu thấy cần thiết. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Giữ nguyên liều lượng thông thường, không cần điều chỉnh. Người cao tuổi: Không có yêu cầu điều chỉnh liều lượng. Trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi: Đối tượng này không được khuyến cáo sử dụng thuốc.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm này không dành cho những trường hợp có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Ciprofloxacin cũng như các kháng sinh khác thuộc nhóm quinolon. Độ tuổi dưới 18 được khuyến cáo không dùng thuốc này, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt khi bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị cao hơn hẳn các mối nguy hại có thể xảy ra. Tương tác với thuốc khác Quá trình hoạt động của Ciprofloxacin có thể bị biến đổi hoặc gây ảnh hưởng đến các dược chất khác khi dùng đồng thời, cụ thể: Nhóm thuốc/Dược chất phối hợp Tác động và hệ quả tương tác Duloxetin, clozapin, ropinirol Sự kết hợp này làm tăng hàm lượng của các hoạt chất này trong cơ thể. Phenytoin Nồng độ của Phenytoin trong máu bị biến động không ổn định. Các muối chứa magnesi, nhôm, calci hoặc sắt Làm giảm khả năng hấp thu của cơ thể đối với Ciprofloxacin . Biện pháp khắc phục là uống các loại thuốc này cách nhau tối thiểu 4 tiếng. Thuốc chống đông máu Khi dùng chung với Ciprofloxacin sẽ làm kéo dài thời gian chảy máu. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) Gia tăng nguy cơ xuất hiện các cơn co giật cho người bệnh. Ciclosporin Khiến chỉ số creatinin trong huyết thanh bị tăng cao tạm thời. Glibenclamid Hoạt tính điều trị của Glibenclamid bị đẩy mạnh hơn bình thường. Metoclopramid Tốc độ và mức độ hấp thu của Ciprofloxacin vào cơ thể bị đẩy nhanh hơn. Cafein, pentoxifylin Hàm lượng của các chất này trong máu bị tăng lên khi có mặt Ciprofloxacin . Cảnh báo và thận trọng Những đối tượng có bệnh lý động kinh, tiền sử bị co giật hoặc các tổn thương ở hệ thần kinh trung ương cần hết sức cẩn trọng do thuốc dễ kích hoạt các phản ứng bất lợi lên thần kinh. Bệnh nhân lớn tuổi đang đồng thời dùng corticosteroid có nguy cơ cao bị viêm hoặc đứt gân. Cần dừng thuốc ngay và tránh cử động vùng bị ảnh hưởng nếu phát hiện triệu chứng đau hay sưng tấy ở gân. Nguy cơ hủy hoại hồng cầu (tan máu) có thể xảy ra ở những người bệnh (hoặc gia đình có tiền sử) bị thiếu hụt men glucose-6-phosphat dehydrogenase khi dùng thuốc chứa Ciprofloxacin 500mg . Để ngăn ngừa nguy cơ hình thành sỏi thận do tinh thể niệu, người dùng cần bổ sung nhiều nước trong suốt thời gian điều trị. Cảnh báo và thận trọng Phụ nữ đang trong thai kỳ Tuyệt đối không chỉ định thuốc chứa Ciprofloxacin 500mg cho đối tượng này. Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ Tránh sử dụng thuốc chứa Ciprofloxacin 500mg do dược chất có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ nhỏ. Trẻ em và trẻ vị thành niên Không tự ý dùng thuốc chứa Ciprofloxacin 500mg cho người chưa đủ 18 tuổi. Nhóm đối tượng này chỉ được phép tiếp cận điều trị khi có chỉ định bắt buộc từ y bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người dùng cần đặc biệt lưu ý khi vận hành thiết bị hoặc lái xe do thuốc có thể gây ra các phản ứng bất lợi làm giảm khả năng tập trung và tỉnh táo.

Mô tả chi tiết

Thông tin điều trị của thuốc Picaroxin 500mg Đối với các tình trạng nhiễm trùng gây ra bởi những chủng vi khuẩn nhạy cảm với Ciprofloxacin , thuốc Picaroxin 500mg được chỉ định để tiêu diệt tác nhân gây bệnh. Đây là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm quinolon phổ rộng, có khả năng khắc phục hiệu quả hai nhóm bệnh lý chính sau: Bệnh lý đường thở: Khống chế và đẩy lùi các dạng nhiễm khuẩn đường hô hấp. Bệnh lý đường ruột: Tiêu diệt vi khuẩn gây hại trong các trường hợp nhiễm khuẩn tiêu hóa.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.