Thuốc Pilavos 500mg Usarichpharm điều trị bệnh giun lươn, ấu trùng giun di chuyển dưới da (7 vỉ x 4 viên)
Thuốc Pilavos là sản phẩm của Usarichpharm chứa hoạt chất Thiabendazole. Thuốc Pilavos chỉ định dùng trong điều trị Strongyloidiasis (bệnh giun lươn); Cutaneous larva migrans (ấu trùng giun di chuyển dưới da), creeping eruption (bệnh ấu trùng nhủ lên từ từ tạo thành đường đi ở dưới da). Visceral larva migrans (ấu trùng giun di chuyển vào phủ tạng, đặc biệt ấu trùng giun đũa chó, mèo); Trichinosis.
- Thương hiệu
- Usarichpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110361625
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM USARICHPHARM
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Pilavos chỉ định điều trị trong các trường hợp sau: Strongyloidiasis (Bệnh giun lươn). Cutaneous larva migrans (Ấu trùng giun di chuyển dưới da), creeping eruption (Bệnh ấu trùng nhủ lên từ từ tạo thành đường đi ở dưới da). Visceral larva migrans (Ấu trùng giun di chuyển vào phủ tạng, đặc biệt ấu trùng giun đũa chó, mèo). Trichinosis. Pilavos được dùng trong trường hợp nhiễm hỗn hợp giun, khi mà các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hay không thể dùng được hay thêm vào trị liệu cho sự nhiễm thêm các loại giun: Uncinariasis (hookworm: Necator americanus và Ancylostoma duodenale); Trichuriasis (whipworm); Ascariasis (large roundworm). Dược lực học Thiabendazol là thuốc diệt các loại giun: Ascaris lumbricoides (giun thân tròn thông thường), Strongyloides stercoralis (giun lươn), Necator americanus và Ancylostoma duodenale (giun móc), Trichuris trichiura (giun tóc), Ancylostoma braziliense (giun móc chó và mèo), Toxocara canis (giun đũa chó), Toxocara cati (giun đũa mèo) và Enterobius vermicularis (giun kim). Thiabendazol không những ngăn chặn việc sản sinh trứng, ấu trùng mà còn ngăn chặn việc phát triển trứng hay ấu trùng này khi nó bị đào thải ra phân. Cơ chế tác dụng: Cơ chế tác dụng của thiabendazol trên ký sinh trùng thì chưa được biết một cách chính xác nhưng nó có thể kìm hãm việc khử fumarat, là enzym đặc hiệu giun sán. Cơ chế tác dụng tiêu diệt ấu trùng Trichinella spiralis (những ấu trùng này đã di chuyển vào cơ) thì chưa biết được một cách rõ ràng. Dược động học Hấp thu: Thiabendazol được hấp thu khá nhanh và đạt nồng độ tối đa trong máu sau khi dùng thuốc 1 - 2 giờ. Phân bố: Trong 48 giờ, khoảng 5% liều uống được tìm thấy trong phân và 90% trong nước tiểu. Chuyển hóa: Thiabendazol được chuyển hóa gần như hoàn toàn thành 5-hydroxy; ở dạng này, nó hiện diện trong nước tiểu dưới dạng kết hợp với glucuronid hay sulfat. Thải trừ: Hầu hết thuốc được đào thải trong 24 giờ đầu.
Thành phần
Thiabendazole 500mg
Cách dùng
Cách dùng Dùng đường uống. Liều dùng Thông thường là 2 lần/ngày, tùy theo cân nặng bệnh nhân: Trọng lượng cơ thể (kg) Liều dùng 13,60 250mg (1/2 viên/một lần) 22,60 500mg (1 viên/một lần) 34 750mg (1 1/2 viên/một lần) 45 1000mg (2 viên/một lần) 56 1250mg (2 1/2 viên/một lần) 68 1500mg (3 viên/một lần) Phác đồ điều trị tham khảo: Đối tượng Phác đồ điều trị Chú thích STRONGYLOIDIASIS (threadworm) (Giun lươn) 2 lần/một ngày. Điều trị 2 ngày Có thể dùng phác đồ khác: Liều duy nhất/ngày: 50mg/kg cân nặng nhưng tỷ lệ gặp phải tác dụng phụ của thuốc cao. CUTANEOUS LARVA MIGRANS (Ấu trùng giun di chuyển dưới da) CREEPING ERUPTION (Bệnh ấu trùng nhú lên từ từ tạo thành đường đi ở dưới da) 2 lần/một ngày. Điều trị 2 ngày Nếu ngưng thuốc 2 ngày mà triệu chứng, tổn thương vẫn còn, thì tiếp tục điều trị đợt 2. VISCERAL LARVA MIGRANS (Ấu trùng giun di chuyển vào phủ tạng, đặc biệt ấu trùng giun đũa chó, mèo) 2 lần/một ngày. Điều trị 7 ngày Các dữ liệu về tính hiệu quả và độ an toàn được giới hạn trên đợt điều trị 7 ngày. TRICHINOSIS 2 lần/một ngày. Điều trị 2 - 4 ngày, tùy thuộc sự đáp ứng của mỗi bệnh nhân Vẫn chưa có liều tối uu để điều trị TRICHINOSIS Chỉ định khác: INTESTINAL ROUNDWORMS (Bao gồm: Ascariasis, Uncinariasis và Trichuriasis) 2 lần/một ngày. Điều trị 2 ngày Có thể dùng phác đồ khác: Liều duy nhất/ngày: 50mg/kg cân nặng nhưng tỷ lệ gặp phải tác dụng phụ của thuốc cao. Để phòng tránh tái nhiễm nên lặp lại đợt điều trị sau 1 - 4 tuần. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Triệu chứng: Rối loạn thị giác thoáng qua và những rối loạn thần kinh. Không có thuốc giải độc đặc hiệu ngay cả khi quá liều, vì vậy chỉ dùng phương pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng. Làm cho nôn mửa hay súc rửa dạ dày để làm giảm lượng thuốc. Liều uống LD50 của PILAVOS ở chuột: 3,6 gam/kg, chuột cống: 3,1 gam/kg và thỏ: 3,8 gam/kg. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ. Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định đối với các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc. Không sử dụng thuốc với mục đích phòng ngừa sự lây nhiễm của giun kim (pinworm). Cảnh báo và thận trọng Lưu ý chung: Thuốc không phù hợp để chỉ định đầu tay cho các trường hợp nhiễm hỗn hợp nhiều loại giun đũa (ascaris) do nguy cơ kích thích các loại giun này di chuyển trong cơ thể. Trước khi tiến hành điều trị giun, nên ưu tiên cải thiện và điều trị các triệu chứng đi kèm như tình trạng thiếu máu, suy dinh dưỡng hoặc mất nước của bệnh nhân. Y bác sĩ cần giám sát chặt chẽ những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị vàng da, giảm tiết mật, tổn thương nhu mô gan, suy giảm chức năng gan hoặc suy thận. Trong một số trường hợp rất hiếm, tổn thương gan có thể tiến triển xấu đi và không thể phục hồi. Do chế phẩm có chứa thành phần tá dược lactose, không dùng thuốc cho những người bệnh bị thiếu hụt men glucose - galactose. Khi xuất hiện bất kỳ phản ứng quá mẫn hoặc dị ứng nào, phải lập tức ngừng dùng thuốc ngay. Thuốc chỉ được sử dụng cho những bệnh nhân đã được xác định chính xác tình trạng nhiễm giun thông qua các xét nghiệm chẩn đoán y khoa, tuyệt đối không dùng làm thuốc phòng bệnh thông thường. Không nên lựa chọn hoạt chất này làm phác đồ đầu tiên để điều trị bệnh giun kim (enterobiasis), chỉ áp dụng khi người bệnh có khả năng dung nạp tốt các phản ứng dị ứng hoặc khi các liệu pháp điều trị khác đã thất bại. Khả năng gây ung thư, đột biến gen và ảnh hưởng sinh sản: Các nghiên cứu ngắn hạn và dài hạn trên động vật thực nghiệm với mức liều lớn hơn 15 lần so với liều thông thường ở người không ghi nhận tác động gây ung thư của hoạt chất. Thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng sinh sản của chuột cống ở mức liều tương đương liều dùng bình thường ở người, hoặc trên chuột nhắt ở mức liều gấp 2,5 lần liều dùng bình thường ở người. Hoạt chất cũng không thể hiện khả năng gây biến đổi gen trong các thử nghiệm đột biến gen vi khuẩn, thử nghiệm micronucleus in vivo và định lượng các chất trung gian chính in vivo. Đối tượng nhi khoa: Không chỉ định sử dụng thuốc cho trẻ em có cân nặng dưới 13,60 kg. Đối tượng người cao tuổi: Chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu so sánh sự khác biệt về hiệu quả và độ an toàn khi dùng thuốc giữa người cao tuổi (≥ 65 tuổi) và người trẻ tuổi. Việc điều trị cho bệnh nhân cao tuổi cần hết sức thận trọng, nên khởi đầu bằng liều thấp nhất trong khoảng liều cho phép, đồng thời theo dõi sát sao chức năng gan, thận, tim mạch cũng như các bệnh lý nền và các thuốc dùng đồng thời. Do thuốc được chuyển hóa hoàn toàn tại gan và các chất chuyển hóa được đào thải qua thận, nguy cơ độc tính trên thận sẽ gia tăng đáng kể ở những người bị suy giảm chức năng thận. Vì phần lớn người cao tuổi có chức năng thận suy giảm tự nhiên, việc lựa chọn liều lượng cần được cân nhắc kỹ lưỡng và phải kiểm tra chức năng thận định kỳ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt và buồn ngủ, người bệnh cần tránh thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao độ như lái xe, vận hành máy móc hoặc các công việc nguy hiểm khác trong thời gian điều trị. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu về độc tính sinh sản và khả năng gây quái thai trên thỏ ở mức liều lớn hơn 15 lần liều dùng bình thường ở người, trên chuột cống ở mức liều tương đương liều dùng ở người và trên chuột nhắt ở mức liều lớn hơn 2,5 lần liều dùng bình thường ở người đều không cho thấy bằng chứng gây hại đối với thai nhi. Một nghiên cứu bổ sung trên chuột nhắt sử dụng hoạt chất dạng hỗn dịch trong nước với liều lớn gấp 10 lần liều dùng bình thường ở người cũng không ghi nhận khuyết tật thai nhi. Tuy nhiên, khi sử dụng hoạt chất dưới dạng hỗn dịch pha trong dầu oliu ở cùng mức liều này, đã ghi nhận các dị tật như sứt môi, hở hàm ếch và khuyết tật trục quang học của xương ở thai nhi. Do chưa có các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và được kiểm soát chặt chẽ trên đối tượng phụ nữ mang thai, chống chỉ định sử dụng thuốc này cho phụ nữ trong thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có dữ liệu xác định liệu hoạt chất có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Hoạt chất xảy ra quá trình cạnh tranh với theophylin tại các vị trí chuyển hóa ở gan, dẫn đến làm tăng nồng độ của theophylin trong huyết thanh và có thể chạm ngưỡng gây độc cho cơ thể. Khi phối hợp đồng thời với các dẫn xuất của xanthin, cần chủ động dự phòng nguy cơ tương tác bằng cách theo dõi sát sao nồng độ thuốc trong máu hoặc tiến hành giảm liều dùng phù hợp. Việc phối hợp đồng thời với bất kỳ loại thuốc nào khác trong quá trình điều trị đều cần được giám sát y khoa một cách chặt chẽ.
Mô tả chi tiết
Thuốc Pilavos 500mg Usarichpharm là gì? Thuốc Pilavos 500mg Usarichpharm là một dược phẩm được sản xuất bởi thương hiệu Usarichpharm, có thành phần hoạt chất chính là Thiabendazole. Thuốc được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm ký sinh trùng bao gồm bệnh giun lươn (Strongyloidiasis), bệnh ấu trùng di chuyển dưới da (Cutaneous larva migrans), bệnh ấu trùng nhú lên từ từ tạo thành đường đi dưới da (creeping eruption), bệnh ấu trùng di chuyển vào phủ tạng (Visceral larva migrans - đặc biệt là ấu trùng giun đũa chó, mèo) và bệnh nhiễm giun xoắn (Trichinosis).
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.