Viên nang cứng Pyfaclor 250 Pymepharco điều trị nhiễm khuẩn (hộp 12 viên)
Hoạt chất: Cefaclor 250mgCông dụng: Điều trị Viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng, viêm amiđan.Hình thức: Viên nang cứngThương hiệu: Nơi sản xuất: CÔNG TY CỐ PHẦN PYMEPHARCO*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Pymepharco
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-11878-10
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Pymepharco
Công dụng / chỉ định
Khả năng trị liệu và Cơ chế hoạt động của Pyfaclor 250mg Dược lý lâm sàng Hoạt chất Cefaclor (kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 2) đảm nhận vai trò tiêu diệt các tác nhân gây bệnh trong cả chu kỳ sinh trưởng lẫn phân bào của chúng. Bằng cách gắn kết rồi vô hiệu hóa các protein liên kết penicillin (PBP) tại lớp màng trong, hoạt chất này ngăn chặn quá trình tạo liên kết chéo của các chuỗi peptidoglycan. Khi cấu trúc nâng đỡ tạo độ cứng và bền vững này bị phá vỡ, màng tế bào của vi sinh vật gây hại sẽ suy yếu dần rồi tự vỡ ra. Các thử nghiệm thực tế và trong phòng thí nghiệm xác nhận khả năng nhạy cảm cao của hoạt chất này trước nhiều chủng khuẩn, bao gồm: Nhóm Gram dương hiếu khí: Staphylococcus , Streptococcus pneumoniae , Streptococcus pyogenes ... Nhóm Gram âm hiếu khí: Escherichia coli , Haemophilus influenzae , Proteus mirabilis ... Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng dung nạp: Cơ thể tiếp nhận hoạt chất rất tốt qua hệ tiêu hóa. Do sự hiện diện của thức ăn có thể khiến hàm lượng tối đa trong huyết tương bị hao hụt đi khoảng 70% đến 50%, người bệnh được khuyên nên uống lúc bụng rỗng. Khả năng len lỏi (Phân bố): Hoạt chất dễ dàng đi sâu và phân tán rộng khắp các tổ chức mô trong cơ thể. Sự biến đổi (Chuyển hóa): Hầu như không ghi nhận các phản ứng chuyển hóa sinh học đáng kể nào đối với hoạt chất này. Đào thải: Sau khoảng thời gian bán thải từ 0,6 đến 0,9 giờ, lượng thuốc sẽ được bài tiết ra ngoài chủ yếu qua đường thận, chiếm tỷ lệ khoảng 60% đến 85% trong nước tiểu. Chỉ định sử dụng Sản phẩm chứa Cefaclor 250mg này được áp dụng để loại bỏ nhiễm trùng trong các bệnh lý sau: Khu vực tổn thương Bệnh lý cụ thể Hệ thính giác Tình trạng viêm xảy ra ở tai giữa. Đường thở (Hô hấp) Các đợt viêm cấp tại amidan, vùng họng, các hốc xoang... Hệ bài tiết (Tiết niệu) Hiện tượng nhiễm trùng ở bàng quang hoặc bể thận... Đường sinh dục Bệnh lý viêm ống dẫn tiểu do tác nhân lậu cầu gây ra. Bề mặt cơ thể Các ổ nhiễm khuẩn khu trú tại da cùng các tổ chức liên kết dưới da.
Thành phần
Thành phần của Pyfaclor 250mg Mỗi viên nang Pyfaclor 250mg chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) hàm lượng 250 mg; Các tá dược khác (Magnesi stearat, Avicel) vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Cách dùng
Hướng dẫn sử dụng và liều lượng của Pyfaclor 250mg Liều dùng phù hợp Tùy thuộc vào từng nhóm đối tượng và tình trạng bệnh lý, lượng thuốc cần dùng được quy định cụ thể như sau: Nhóm đối tượng Tình trạng bệnh lý Liều lượng chỉ định Người trưởng thành Liều tiêu chuẩn Sử dụng 250mg cho mỗi cữ uống, các cữ giãn cách nhau 8 giờ. Giới hạn tối đa trong ngày là 4g . Nhiễm trùng đường hô hấp (phế quản, amidan, họng), viêm nhiễm da, mô mềm và đường tiểu dưới Uống từ 250mg đến 500mg cho một lần, đều đặn 2 lần mỗi ngày. Tình trạng nhiễm trùng tiến triển nặng Phân chia làm 3 lần uống trong ngày, mỗi lần dùng 500mg . Bệnh lậu gây viêm niệu đạo Áp dụng liều đơn duy nhất trong ngày là 3g , cần kết hợp đồng thời với 1g hoạt chất Probenecid. Trẻ nhỏ Liều tiêu chuẩn Tính theo tỷ lệ 20mg /kg thể trọng cho cả ngày, chia đều các cữ uống cách nhau 8 tiếng. Bệnh lý viêm phổi, viêm phế quản Phân bổ làm 3 lần uống mỗi ngày với tổng lượng thuốc đạt mức 2mg /kg thể trọng/ngày. Tình trạng nhiễm trùng tiến triển nặng Áp dụng mức 40mg /kg thể trọng cho cả ngày, chia nhỏ thành nhiều cữ uống. Giới hạn trần không vượt quá 1g /ngày. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận Tổn thương thận nhẹ đến vừa Giữ nguyên lượng thuốc sử dụng, không cần thay đổi. Tổn thương thận mức độ nặng Chỉ số thanh thải creatinin dao động từ 10ml - 15ml /phút: Cắt giảm đi một nửa so với lượng dùng thông thường. Chỉ số thanh thải creatinin đo được dưới 10ml /phút: Chỉ dùng bằng 1/4 lượng thuốc của người có chức năng thận bình thường. Bệnh nhân thực hiện lọc máu nhân tạo Liệu trình lọc máu Bắt đầu với lượng thuốc từ 250mg đến 1g ở liều đầu tiên. Sau đó duy trì đều đặn từ 250mg - 500mg cho mỗi cữ, khoảng cách giữa các cữ là 6 đến 8 giờ. Hướng dẫn cách sử dụng Nên uống viên thuốc cùng một ly nước lọc vào thời điểm bụng rỗng để đạt hiệu quả hấp thu tốt nhất. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi thấy các biểu hiện lâm sàng đã thuyên giảm trước khi hoàn thành liệu trình. Việc tuân thủ đúng và đủ thời gian điều trị theo đơn kê của y bác sĩ là bắt buộc. Hành vi tự ý giảm liều hoặc dừng thuốc sớm có nguy cơ cao khiến vi khuẩn bùng phát trở lại, dẫn đến hiện tượng kháng thuốc và gây trở ngại lớn cho các phác đồ điều trị kế tiếp.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Sản phẩm Pyfaclor 250mg chống chỉ định đối với những người từng bị kích ứng với hoạt chất Cefaclor hoặc mẫn cảm với bất kỳ tá dược nào có trong tá dược của thuốc. Những đối tượng có cơ địa dị ứng với nhóm kháng sinh Cephalosporin cũng không được phép sử dụng loại thuốc này. Trong thời gian dùng thuốc, nếu cơ thể xuất hiện các biểu hiện dị ứng, người bệnh phải lập tức dừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ để chuyển đổi phương pháp điều trị phù hợp hơn. Tương tác với thuốc khác Hiệu quả và độ an toàn của thuốc có thể bị ảnh hưởng khi phối hợp chung với một số hoạt chất sau: Probenecid: Hoạt chất này làm chậm lại tiến trình đào thải Cefaclor ra khỏi cơ thể. Thuốc kháng acid chứa Aluminium hydroxid hoặc Magnesium hydroxid: Nếu uống nhóm thuốc này trong vòng 60 phút trước hoặc sau khi dùng thuốc sẽ khiến lượng Cefaclor được cơ thể hấp thụ bị suy giảm. Prothrombin: Sự kết hợp này có nguy cơ khiến thời gian đông máu kéo dài hơn bình thường. Các tương tác khác: Nhiều phản ứng bất lợi khác vẫn có thể xảy ra khi dùng chung thuốc. Vì vậy, bệnh nhân cần cung cấp đầy đủ danh sách các loại thuốc hoặc sản phẩm hỗ trợ đang dùng cho bác sĩ để phòng ngừa rủi ro. Cảnh báo và thận trọng Trước khi bắt đầu đợt điều trị, người bệnh cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và thực hiện nghiêm ngặt theo phác đồ mà thầy thuốc đã đưa ra. Nghiêm cấm việc uống những viên thuốc đã có dấu hiệu hư hỏng như nứt vỡ, ẩm mốc hoặc thay đổi hình dạng ban đầu. Cần đặc biệt lưu ý và thận trọng khi kê đơn cho nhóm đối tượng có cơ địa nhạy cảm với kháng sinh penicillin, hoặc những ca bệnh bị suy giảm chức năng thận ở mức độ nặng. Những người có hệ tiêu hóa yếu, điển hình là bệnh nhân viêm đại tràng, cần hết sức cẩn trọng khi dùng. Hãy chủ động trao đổi với nhân viên y tế về tình trạng sức khỏe cá nhân trước khi dùng thuốc, nhất là các vấn đề liên quan đến bệnh lý đường ruột hoặc suy thận nặng. Sử dụng cho nhóm đối tượng đặc biệt (Phụ nữ có thai và cho con bú) Việc chỉ định Pyfaclor 250mg cho thai phụ và người đang nuôi con bằng sữa mẹ chỉ được xem xét khi không tìm được liệu pháp thay thế nào tối ưu hơn. Quá trình dùng thuốc của nhóm đối tượng này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và tuân thủ tuyệt đối theo hướng dẫn chuyên khoa từ bác sĩ.
Mô tả chi tiết
Thông tin chung về thuốc Pyfaclor 250mg Sản phẩm kê đơn Pyfaclor 250mg thường được các bác sĩ chỉ định nhằm loại bỏ các tác nhân gây bệnh trong những trường hợp cơ thể bị vi khuẩn tấn công. Thuốc có khả năng tác động hiệu quả lên nhiều vùng bị tổn thương khác nhau trên cơ thể người bệnh. Các trường hợp chỉ định điều trị phổ biến Dược phẩm này mang lại hiệu quả cao trong việc khắc phục các tình trạng bệnh lý cụ thể sau đây: Bệnh lý về tai: Khắc phục tình trạng sưng viêm và tổn thương ở vùng tai giữa. Hệ hô hấp bị tấn công: Đẩy lùi các đợt nhiễm trùng xảy ra tại đường dẫn khí và phổi. Đường tiết niệu gặp sự cố: Tiêu diệt các mầm bệnh gây hại tại hệ thống bài tiết nước tiểu. Bên cạnh đó, thuốc còn được áp dụng cho một số dạng nhiễm khuẩn khác theo hướng dẫn chuyên khoa. Bảng tóm tắt thông tin sản phẩm Tiêu chí Chi tiết về sản phẩm Tên biệt dược Pyfaclor 250mg (hoặc Pyfaclor 250 mg ) Phân loại sử dụng Thuốc bán theo đơn (yêu cầu có chỉ định từ thầy thuốc) Mục đích trị liệu chính Khống chế và tiêu diệt các chủng vi khuẩn gây hại cho cơ thể
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.