← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên uống PYME ABZ 400MG PYMEPHARCO

Pyme ABZ-400 là gì? Pyme ABZ-400 là thuốc kháng ký sinh trùng đường ruột hiệu quả, chứa hoạt chất chính Albendazole. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế và tiêu diệt nhiều dạng ký sinh trùng gây bệnh và khu trú trong hệ tiêu hóa của con người.

Thương hiệu
Pymepharco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-22607-15
Quy cách/đơn vị
Viên
Nhà sản xuất
Pymepharco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Pyme ABZ-400 Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định cho các trường hợp nhiễm ký sinh trùng và giun sán sau: Ấu trùng sán lợn (Taenia solium) khu trú tại hệ thần kinh trung ương. Nang sán chó (Echinococcus granulosus) xuất hiện ở phổi, gan hoặc màng bụng. Nhiễm đơn lẻ hoặc đồng thời nhiều loại ký sinh trùng đường ruột bao gồm: giun đũa (Ascaris lumbricoides), giun tóc (Trichuris trichiura), giun móc (Ancylostoma duodenal và Necator americanus), giun kim (Enterobius vermicularis), giun lươn (Strongyloides stercoralis). Bệnh lý do ấu trùng di chuyển ngoài da.

Thành phần

Thành phần của Pyme ABZ-400 Trong mỗi viên nén nhai Pyme ABZ-400 gồm có: Hoạt chất chính: Albendazole hàm lượng 400 mg. Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên. Dạng bào chế của sản phẩm: Viên nén nhai.

Cách dùng

Cách dùng Pyme ABZ-400 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh có thể nhai trực tiếp, nuốt cả viên hoặc nghiền nhỏ/trộn đều cùng thức ăn khi dùng. Quá trình sử dụng không yêu cầu phải nhịn ăn hay dùng kèm thuốc tẩy xổ. Liều dùng phù hợp Đối với người lớn và trẻ nhỏ từ 2 tuổi trở lên: Nhiễm các loại giun đường ruột thông thường (giun đũa, giun móc, giun tóc, giun kim): Sử dụng liều duy nhất 1 viên. Tiến hành lặp lại liều tương tự sau khoảng thời gian 3 tuần. Nhiễm sán dây hoặc giun lươn: Uống 1 viên/lần x 1 lần/ngày, duy trì liên tục trong 3 ngày. Liều điều trị tiếp theo với cách dùng tương tự được thực hiện sau 3 tuần. Nhiễm ấu trùng di trú ngoài da: Uống 1 viên/lần x 1 lần/ngày, duy trì liên tục trong 3 ngày. Đối với người lớn: Nhiễm nang sán: Uống 2 viên/ngày, duy trì liên tục trong vòng 28 ngày. Nhiễm ấu trùng sán lợn tại não bộ: Liều dùng được tính toán dựa trên thể trọng của người bệnh với mức 15 mg/kg/ngày, duy trì liên tục trong 30 ngày. Có thể cân nhắc dùng thêm 1 liều tương tự sau khoảng thời gian 3 tuần. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Tài liệu về tình trạng quá liều Albendazole còn rất hạn chế. Ghi nhận trường hợp uống tối thiểu 16 g hoạt chất trong vòng 12 giờ nhưng không xuất hiện triệu chứng bất thường. Một trường hợp khác sử dụng liều tích lũy 113,6 g (tương đương 5,4 g/ngày) trong vòng 3 tuần đã xuất hiện tình trạng rụng tóc và giảm bạch cầu. Biểu hiện quá liều thường là sự trầm trọng hơn của các tác dụng không mong muốn ở liều điều trị. Xử trí: Khi xảy ra quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp cấp cứu, hồi sức tích cực cho người bệnh. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý gộp hai liều cùng lúc.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn với Albendazole hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức. Người có tiền sử dị ứng với các hoạt chất khác thuộc nhóm Benzimidazol. Bệnh nhân đang trong tình trạng nhiễm độc tủy xương. Phụ nữ đang trong thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Ức chế tủy xương: Hoạt chất Albendazole có khả năng gây ức chế tủy xương, dẫn đến thiếu máu bất sản, giảm tiểu cầu hoặc mất bạch cầu hạt, thậm chí đã có báo cáo về ca tử vong. Người bệnh cần được xét nghiệm công thức máu trước khi bắt đầu liệu trình dài ngày và định kỳ mỗi 2 tuần trong suốt quá trình điều trị. Tần suất kiểm tra cần tăng lên đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan. Phải dừng điều trị ngay nếu các chỉ số tế bào máu sụt giảm nghiêm trọng. Điều trị ấu trùng sán lợn tại hệ thần kinh: Bệnh nhân cần được chỉ định phối hợp thuốc chống co giật và steroid nhằm phòng ngừa các biến chứng thần kinh nguy hiểm (như co giật, tăng áp lực nội sọ) phát sinh do phản ứng viêm khi ký sinh trùng bị tiêu diệt trong não. Tổn thương võng mạc: Trước khi tiến hành điều trị ấu trùng sán lợn ở não, người bệnh bắt buộc phải được thăm khám mắt kỹ lưỡng để loại trừ nguy cơ tổn thương võng mạc. Nếu phát hiện tổn thương, bác sĩ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ võng mạc bị tổn hại nặng hơn do phản ứng viêm từ xác ký sinh trùng. Ảnh hưởng đến chức năng gan: Sử dụng thuốc có thể làm tăng nồng độ enzym gan từ nhẹ đến trung bình. Những bệnh nhân bị tăng enzym gan trong quá trình điều trị có nguy cơ cao gặp độc tính trên gan và tủy xương. Cần xét nghiệm enzym gan trước khi bắt đầu liệu trình dài ngày và theo dõi mỗi 2 tuần. Nếu chỉ số enzym gan vượt quá 2 lần giới hạn trên của mức bình thường, cần cân nhắc ngừng sử dụng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Do các thử nghiệm trên động vật cho thấy thuốc có nguy cơ gây quái thai, Albendazole không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai. Nữ giới trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng các biện pháp tránh thai an toàn trong suốt thời gian dùng thuốc và kéo dài thêm 1 tháng sau khi ngừng thuốc. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất và các chất chuyển hóa của nó có thể bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Do đó, cần đặc biệt thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng khi chỉ định thuốc cho người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Dexamethason: Làm tăng nồng độ trong huyết tương của chất chuyển hóa có hoạt tính albendazol sulfoxid lên khoảng 56%. Praziquantel: Khi dùng ở liều 40 mg/kg sẽ làm tăng nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương và diện tích dưới đường cong (AUC) của albendazol sulfoxid khoảng 50% so với khi dùng đơn độc. Cimetidin: Khi phối hợp cimetidin với liều 10 mg/kg/ngày cùng với albendazol liều 20 mg/kg/ngày, nồng độ của albendazol sulfoxid trong dịch nang sán và trong mật sẽ tăng lên gấp 2 lần. Theophylin: Các thông số dược động học của theophylin không ghi nhận sự thay đổi sau khi người bệnh uống 1 liều albendazol 400 mg.

Mô tả chi tiết

Pyme ABZ-400 là gì? Pyme ABZ-400 là thuốc kháng ký sinh trùng đường ruột hiệu quả, chứa hoạt chất chính Albendazole. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế và tiêu diệt nhiều dạng ký sinh trùng gây bệnh và khu trú trong hệ tiêu hóa của con người.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.