← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Pyme-Am5 Pymepharco điều trị tăng huyết áp (10 vỉ x 14 viên)

Thuốc Pyme-Am5 Pymepharco là gì? Pyme-Am5 là dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Pymepharco . Với hoạt chất chính là Amlodipin , sản phẩm này mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát và điều trị các tình trạng bệnh lý sau: Tăng huyết áp: Hỗ trợ hạ và ổn định chỉ số huyết áp cho người bệnh. Đau thắt ngực ổn định mạn tính: Giúp cải thiện và kiểm soát các cơn đau thắt ngực kéo dài. Đau thắt ngực do co thắt mạch (đau thắt ngực Prinzmetal): Giảm thiểu tình trạng đau thắt ngực xảy ra do mạch máu bị co thắt đột ngột.

Thương hiệu
Pymepharco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-23219-15
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Pymepharco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Thuốc Pyme-Am5 Chỉ định sử dụng Bác sĩ chỉ định sử dụng Pyme Am5 nhằm điều trị cho các bệnh nhân gặp phải những tình trạng lâm sàng sau: Chỉ số huyết áp tăng cao. Cơn đau thắt ngực thể ổn định mạn tính. Cơn đau thắt ngực xuất phát từ nguyên nhân co thắt mạch (hay còn gọi là đau thắt ngực Prinzmetal). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất amlodipin đóng vai trò là chất đối vận ion calci (thuộc nhóm chẹn kênh chậm hoặc chẹn dòng ion calci). Hoạt chất này ngăn chặn dòng ion calci di chuyển qua màng để đi vào bên trong các tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu. Hiệu quả hạ áp được thiết lập nhờ khả năng làm giãn trực tiếp hệ cơ trơn của mạch máu từ amlodipin. Để đẩy lùi cơn đau thắt ngực, amlodipin hoạt động thông qua việc giảm thiểu toàn bộ gánh nặng thiếu máu cục bộ bằng hai con đường dưới đây, dù cơ chế chi tiết vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn: Sức cản ngoại vi toàn bộ đối với tim bị kéo giảm (giảm hậu gánh) nhờ tác dụng giãn các tiểu động mạch ngoại vi của amlodipin. Nhờ tần số đập của tim được giữ ổn định, việc giảm tải này giúp cơ tim tiết kiệm năng lượng tiêu thụ và giảm bớt nhu cầu sử dụng oxy. Các động mạch vành chính cùng tiểu động mạch vành ở cả khu vực bình thường lẫn khu vực thiếu máu đều được giãn nở dưới tác động của amlodipin. Hoạt động giãn mạch này giúp lượng oxy cung cấp cho cơ tim tăng lên ở đối tượng bị co thắt động mạch vành (đau thắt ngực biến thiên hay đau thắt ngực Prinzmetal), đồng thời hạn chế tình trạng co thắt mạch vành do hành vi hút thuốc lá gây ra. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Đường uống của amlodipin ở liều điều trị cho khả năng dung nạp tốt. Sau khi uống, hoạt chất đạt lượng tối đa trong huyết tương sau khoảng 6 - 12 giờ. Hiệu suất hấp thu thực tế (sinh khả dụng tuyệt đối) của thuốc nằm trong khoảng 64 - 80% . Phân bố Chỉ số thể tích phân bố của hoạt chất đạt xấp xỉ 21 l/kg. Quá trình cơ thể hấp thu amlodipin không chịu tác động từ thức ăn. Kết quả thử nghiệm in vitro ghi nhận tỷ lệ amlodipin liên kết với protein huyết tương trong hệ tuần hoàn đạt mức khoảng 97,5% . Chuyển hóa và thải trừ Khoảng 35 - 50 giờ là thời gian cần thiết để nồng độ amlodipin trong huyết tương giảm đi một nửa, chỉ số này tương thích với phác đồ uống thuốc 1 lần mỗi ngày. Sau chu kỳ 7 - 8 ngày uống thuốc đều đặn liên tục, nồng độ hoạt chất trong huyết tương sẽ đi vào trạng thái ổn định. Gan là cơ quan chính đảm nhận việc biến đổi amlodipin thành những chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Sau đó, hệ bài tiết đào thải qua nước tiểu khoảng 10% lượng thuốc ở dạng nguyên bản cùng với 60% các chất đã qua chuyển hóa.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Pyme-Am5 Pymepharco Mỗi 1 viên nén thành phẩm được cấu tạo từ hoạt chất chính là Amlodipine với hàm lượng tương đương 5 mg (hoặc 5mg ).

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Pyme-Am5 Pymepharco Hướng dẫn cách sử dụng Sản phẩm Pyme Am5 được bào chế để hấp thu qua đường uống. Liều dùng phù hợp Dành cho người trưởng thành Điều trị đau thắt ngực và huyết áp cao: Khởi đầu điều trị với lượng 5 mg cho mỗi lần uống hàng ngày. Dựa trên mức độ đáp ứng của cơ thể, lượng dùng có thể điều chỉnh tăng dần nhưng không vượt quá mức tối đa là 10 mg cho mỗi lần uống hàng ngày. Phối hợp trong điều trị huyết áp cao: Hoạt chất amlodipin có thể dùng chung với các nhóm thuốc khác như thuốc chẹn alpha, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu thiazid hoặc thuốc ức chế men chuyển. Phối hợp trong điều trị đau thắt ngực: Có thể áp dụng liệu pháp đơn trị bằng amlodipin hoặc kết hợp cùng các nhóm thuốc chống đau thắt ngực khác cho những trường hợp không đáp ứng tốt với dẫn chất nitrat và/hoặc liều chẹn beta phù hợp. Điều chỉnh liều khi phối hợp: Không cần thay đổi lượng amlodipin sử dụng khi dùng đồng thời với thuốc chẹn alpha, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu thiazid hay thuốc ức chế men chuyển. Dành cho các nhóm đối tượng đặc biệt Người cao tuổi: Khả năng dung nạp hoạt chất tương đương với nhóm bệnh nhân trẻ tuổi khi dùng cùng mức liều. Do đó, áp dụng liều lượng thông thường nhưng cần đặc biệt cẩn trọng nếu có chỉ định tăng liều. Người bị suy giảm chức năng gan: Mức độ nhẹ đến trung bình: Chưa có hướng dẫn liều cụ thể, cần thận trọng lựa chọn liều và bắt đầu từ mức thấp nhất mang lại hiệu quả. Mức độ nặng: Chưa có dữ liệu nghiên cứu về dược động học. Quá trình điều trị cần bắt đầu từ liều thấp nhất và tiến hành tăng liều một cách chậm rãi. Người bị suy giảm chức năng thận: Sự biến động nồng độ hoạt chất trong huyết tương không chịu ảnh hưởng bởi mức độ suy thận, vì vậy áp dụng liều lượng thông thường. Hoạt chất amlodipin không bị loại bỏ thông qua phương pháp thẩm tách. Dành cho trẻ em và trẻ vị thành niên Trẻ em và thiếu niên (từ 6 đến 17 tuổi) bị huyết áp cao: Khởi đầu với liều uống 2,5 mg cho mỗi lần dùng hàng ngày. Sau thời gian 4 tuần, nếu chỉ số huyết áp chưa đạt mục tiêu điều trị, có thể nâng liều lên mức 5 mg cho mỗi lần dùng hàng ngày. Hiệu quả và độ an toàn của mức liều vượt quá 5 mg mỗi ngày chưa được nghiên cứu ở nhóm đối tượng này. Trẻ em dưới 6 tuổi: Chưa có dữ liệu lâm sàng phù hợp. Khuyến cáo: Thông tin liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Sử dụng lượng lớn thuốc có khả năng gây giãn mạch ngoại vi quá mức, đi kèm tình trạng nhịp tim nhanh. Huyết áp có thể bị tụt sâu, kéo dài và có nguy cơ dẫn đến sốc tử vong. Biện pháp can thiệp sớm: Việc uống than hoạt ngay lập tức hoặc trong vòng 2 giờ sau khi dùng 10 mg amlodipin ở người khỏe mạnh giúp giảm thiểu đáng kể khả năng hấp thu hoạt chất. Biện pháp hỗ trợ y tế: Tiến hành rửa dạ dày trong một số trường hợp cần thiết. Khi huyết áp tụt nghiêm trọng, cần áp dụng các liệu pháp hỗ trợ tim mạch tích cực: giám sát liên tục chức năng hô hấp và tim mạch, đặt bệnh nhân ở tư thế kê cao chi dưới, kiểm soát chặt chẽ thể tích tuần hoàn cùng lượng nước tiểu bài tiết. Sử dụng thuốc co mạch để cải thiện huyết áp và trương lực mạch (nếu bệnh nhân không có chống chỉ định). Tiêm tĩnh mạch calci gluconat để trung hòa tác động chẹn kênh calci. Phương pháp thẩm phân không đem lại hiệu quả do tỉ lệ amlodipin liên kết với protein huyết tương là rất cao. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp thời điểm nhớ ra đã cận kề với lần uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống lượng thuốc gấp đôi để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần chủ động tìm hiểu kỹ thông tin hướng dẫn và nội dung chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định Pyme-Am5 cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với amlodipin, các hoạt chất thuộc nhóm dẫn chất dihydropyridin hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân đang bị hạ huyết áp ở mức độ nặng. Người rơi vào trạng thái sốc (tính cả sốc do tim). Bệnh nhân bị cản trở đường thoát của thất trái (điển hình là tình trạng hẹp khít động mạch chủ). Người bị suy tim có huyết động chưa ổn định sau khi trải qua cơn nhồi máu cơ tim cấp tính. Cảnh báo và thận trọng Đối với người bị suy tim Số liệu từ thử nghiệm lâm sàng dài hạn PRAISE-2 (có đối chứng giả dược) trên nhóm bệnh nhân suy tim độ III và IV (theo NYHA) không do thiếu máu cục bộ cho thấy, việc dùng amlodipin có ghi nhận sự gia tăng của biến cố phù phổi. Dù vậy, tỷ lệ diễn tiến suy tim nặng hơn giữa nhóm dùng amlodipin và nhóm dùng giả dược không có sự khác biệt mang tính ý nghĩa. Đối với người bị suy giảm chức năng gan Tương tự các hoạt chất chẹn kênh calci khác, quá trình thải trừ amlodipin bị chậm lại khiến thời gian bán thải kéo dài ở người bệnh suy gan, đồng thời liều dùng tối ưu cho nhóm này vẫn chưa được xác định. Vì vậy, việc điều trị bằng amlodipin trên đối tượng này đòi hỏi sự cẩn trọng cao. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hoạt chất amlodipin có thể tác động ở mức nhẹ đến trung bình tới khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành thiết bị. Sự phản xạ tự nhiên của cơ thể có nguy cơ bị suy giảm nếu người bệnh gặp phải các phản ứng phụ như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn hoặc mệt mỏi khi dùng thuốc. Cần đặc biệt cảnh báo nguy cơ này cho bệnh nhân, nhất là trong giai đoạn đầu dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ cân nhắc dùng amlodipin cho phụ nữ mang thai trong trường hợp không tìm được liệu pháp thay thế nào an toàn hơn, đồng thời tình trạng bệnh lý của người mẹ mang lại mối nguy hại lớn hơn so với rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Các dữ liệu thực tế trên người dùng cho thấy amlodipin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Amlodipin được ghi nhận là phối hợp an toàn với nhiều nhóm thuốc bao gồm: lợi tiểu thiazid, chẹn beta, chẹn alpha, ức chế men chuyển (ACE), các nitrat tác dụng kéo dài, nitroglycerin ngậm dưới lưỡi, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), kháng sinh và các thuốc hạ đường huyết dạng uống. Kết quả thử nghiệm in vitro trên huyết tương người chứng minh amlodipin không gây ảnh hưởng đến khả năng liên kết protein của các hoạt chất như warfarin, digoxin, phenytoin hay indomethacin. Simvastatin: Việc phối hợp đồng thời nhiều liều amlodipin 10 mg cùng với simvastatin 80 mg khiến mức độ phơi nhiễm của simvastatin tăng thêm 77% so với khi dùng đơn độc. Do đó, cần khống chế liều simvastatin không vượt quá 20 mg/ngày ở người đang điều trị bằng amlodipin. Nước bưởi chùm: Thử nghiệm dùng chung 240 ml nước bưởi chùm với một liều đơn amlodipin 10 mg trên 20 người khỏe mạnh không thấy có biến động lớn về dược động học của thuốc. Tuy nhiên, do nghiên cứu chưa đánh giá được tác động từ sự đa hình di truyền của enzym chuyển hóa chính CYP3A4, người bệnh vẫn cần tránh dùng amlodipin cùng bưởi chùm hoặc nước ép của loại quả này để ngăn ngừa nguy cơ tăng sinh khả dụng dẫn đến hạ huyết áp quá mức ở một số cá thể. Chất ức chế CYP3A4: Khi phối hợp diltiazem liều 180 mg hằng ngày với amlodipin 5 mg trên bệnh nhân cao tuổi (từ 69 đến 87 tuổi) bị cao huyết áp, độ phơi nhiễm toàn thân của amlodipin đã tăng lên 57%. Ở người trẻ khỏe mạnh (từ 18 đến 43 tuổi), việc dùng chung với erythromycin không gây biến động lớn đến độ phơi nhiễm của amlodipin (chỉ tăng 22% diện tích dưới đường cong AUC). Dù ý nghĩa lâm sàng chưa thực sự rõ ràng, những thay đổi dược động học này có thể biểu hiện mạnh mẽ hơn ở người cao tuổi. Các tác nhân ức chế mạnh CYP3A4 (như ritonavir, ketoconazol, itraconazol) có khả năng làm tăng nồng độ amlodipin trong máu cao hơn nhiều so với diltiazem. Cần hết sức thận trọng khi phối hợp các chất này. Dùng đồng thời clarithromycin (một chất ức chế CYP3A4) với amlodipin làm gia tăng nguy cơ tụt huyết áp. Bệnh nhân cần được giám sát y khoa chặt chẽ khi dùng chung hai thuốc này. Chất cảm ứng CYP3A4: Hiện chưa có số liệu cụ thể về tác động của nhóm này đối với amlodipin. Việc dùng chung với các chất gây cảm ứng CYP3A4 (như Hypericum perforatum, rifampicin) có thể làm sụt giảm nồng độ amlodipin trong huyết tương, đòi hỏi phải thận trọng khi phối hợp. Trong các thử nghiệm lâm sàng dưới đây, việc phối hợp thuốc không gây ra sự thay đổi có ý nghĩa về mặt dược động học của amlodipin hay các hoạt chất dùng kèm: Tác động của các thuốc khác lên amlodipin Cimetidin: Không làm biến đổi dược động học của amlodipin khi dùng chung. Thuốc kháng acid (chứa muối nhôm và magnesi): Dùng đồng thời một liều đơn amlodipin với các thuốc này không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của amlodipin. Sildenafil: Sử dụng một liều duy nhất sildenafil 100 mg ở người tăng huyết áp vô căn không làm biến đổi các thông số dược động học của amlodipin. Khi phối hợp, tác dụng hạ áp của mỗi hoạt chất hoạt động độc lập. Tác động của amlodipin lên các thuốc khác Atorvastatin: Phối hợp nhiều liều amlodipin 10 mg cùng atorvastatin 80 mg không gây biến động lớn đến các thông số dược động học của atorvastatin ở trạng thái ổn định. Digoxin: Dùng chung amlodipin không làm thay đổi nồng độ trong huyết tương cũng như độ thanh thải thận của digoxin ở người khỏe mạnh. Ethanol (Cồn): Sử dụng amlodipin liều đơn hoặc liều lặp lại 10 mg không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của ethanol. Warfarin: Amlodipin không làm thay đổi thời gian ức chế prothrombin do warfarin gây ra. Cyclosporin: Chưa có nghiên cứu tương tác trên người khỏe mạnh hay các nhóm đối tượng khác, ngoại trừ bệnh nhân ghép thận. Các dữ liệu ở người ghép thận cho thấy việc dùng chung amlodipin làm thay đổi nồng độ đáy của cyclosporin từ không biến động cho đến tăng trung bình khoảng 40%. Vì vậy, cần thực hiện giám sát nồng độ cyclosporin ở những bệnh nhân ghép thận có dùng amlodipin. Tacrolimus: Có nguy cơ tăng nồng độ hoạt chất này trong máu khi dùng chung với amlodipin. Để phòng ngừa độc tính của tacrolimus, cần theo dõi sát sao nồng độ của nó trong máu và điều chỉnh liều lượng phù hợp khi bệnh nhân bắt đầu dùng amlodipin. Các thuốc ức chế mục tiêu cơ học của rapamycin (mTOR): Các hoạt chất nhóm này (như sirolimus, everolimus, temsirolimus) vốn là cơ chất của CYP3A. Do amlodipin là chất ức chế CYP3A ở mức độ yếu, việc dùng đồng thời có thể làm gia tăng mức độ phơi nhiễm của các thuốc ức chế mTOR này trong cơ thể. Tương tác với các xét nghiệm sinh hóa Hiện tại chưa có báo cáo hay ghi nhận nào về các tương tác dạng này.

Mô tả chi tiết

Thuốc Pyme-Am5 Pymepharco là gì? Pyme-Am5 là dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Pymepharco . Với hoạt chất chính là Amlodipin , sản phẩm này mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát và điều trị các tình trạng bệnh lý sau: Tăng huyết áp: Hỗ trợ hạ và ổn định chỉ số huyết áp cho người bệnh. Đau thắt ngực ổn định mạn tính: Giúp cải thiện và kiểm soát các cơn đau thắt ngực kéo dài. Đau thắt ngực do co thắt mạch (đau thắt ngực Prinzmetal): Giảm thiểu tình trạng đau thắt ngực xảy ra do mạch máu bị co thắt đột ngột.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.