← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Pyzacar 50 Pymepharco chống tăng huyết áp (2 vỉ x 15 viên)

Hoạt chất: Losartan kali 25mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp, bệnh thận ở người lớn kèm tăng huyết áp và đái tháo đường typ 2, suy tim mạn ở người lớn khi không tương hợp với điều trị bằng các chất ức chế ACE…Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: PymepharcoNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Pymepharco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-26431-17
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Pymepharco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Pyzacar 50 Chỉ định sử dụng Bác sĩ chỉ định sử dụng Pyzacar 50mg nhằm mục đích: Kiểm soát và hạ chỉ số huyết áp cho đối tượng người lớn cùng nhóm trẻ em, trẻ vị thành niên nằm trong độ tuổi từ 6 đến 18 tuổi. Hỗ trợ đẩy lùi bệnh lý về thận cho người trưởng thành đồng thời mắc chứng tăng huyết áp và tiểu đường typ 2, ghi nhận lượng protein xuất hiện trong nước tiểu vượt mức 0,5 g /ngày. Khắc phục tình trạng suy tim mạn tính ở người lớn gặp hiện tượng không dung nạp (điển hình là triệu chứng ho khan) hoặc có chống chỉ định với nhóm thuốc ức chế ACE. Khuyến cáo không thực hiện chuyển đổi sang Losartan đối với những ca suy tim đang duy trì thể trạng ổn định bằng thuốc ức chế ACE. Trị liệu suy tim mạn tính cho nhóm bệnh nhân sở hữu chỉ số phân suất tống máu thất trái dưới mức 40% và biểu hiện lâm sàng đã đi vào giai đoạn ổn định. Hạn chế khả năng xảy ra tai biến mạch máu não ở người bị cao huyết áp đã xác định có kèm theo tình trạng phì đại thất trái thông qua kết quả điện tâm đồ. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Losartan đóng vai trò là tác nhân kháng thụ thể angiotensin II (typ AT1) giúp hạ huyết áp hiệu quả. Nhờ cơ chế ngăn chặn chọn lọc không cho angiotensin II liên kết với thụ thể AT1 phân bố tại các mô, Losartan cùng chất chuyển hóa mang hoạt tính của nó sẽ triệt tiêu khả năng gây co mạch và giải phóng aldosteron từ angiotensin II. Bản thân Losartan hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh và có thể đảo ngược tại thụ thể AT1. Trong khi đó, xét về mặt khối lượng, chất chuyển hóa có hoạt tính sở hữu công lực mạnh gấp 10 đến 40 lần so với chất mẹ Losartan , vận hành theo cơ chế ức chế không cạnh tranh và thuận nghịch đối với thụ thể AT1. Nhóm đối kháng angiotensin II mang lại hiệu năng huyết động tương tự nhóm ức chế ACE, song ưu việt hơn nhờ loại bỏ được tác dụng phụ gây ho khan thường gặp của thuốc ức chế ACE. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu của thuốc diễn ra thuận lợi sau khi uống, sau đó trải qua sự chuyển hóa mạnh mẽ ở gan thông qua hệ enzym cytochrom P450. Hoạt chất Losartan đạt mức sinh khả dụng xấp xỉ 33% . Lượng thuốc chuyển đổi thành dạng chuyển hóa có hoạt tính chiếm tỷ lệ khoảng 14% so với liều uống ban đầu. Thời gian bán thải (T1/2) của Losartan được xác định khoảng 2 giờ, còn thông số này ở chất chuyển hóa hoạt tính dao động từ 6 đến 9 giờ. Sau khi dùng thuốc, nồng độ cực đại trong máu của Losartan sẽ xuất hiện sau khoảng 1 giờ, và chất chuyển hóa có hoạt tính sẽ đạt đỉnh sau 3 đến 4 giờ. Khả năng gắn kết với protein huyết tương (đặc biệt là albumin) của cả hai dạng này đều cực kỳ mạnh mẽ, đạt trên 99% , đồng thời chúng đều không có khả năng vượt qua hàng rào máu - não. Chỉ số thể tích phân bố ghi nhận được ở Losartan là khoảng 34 lít và ở chất chuyển hóa hoạt tính là khoảng 12 lít. Hệ số thanh thải toàn phần trong huyết tương của Losartan đạt mức khoảng 600 ml /phút, của chất chuyển hóa hoạt tính đạt 50 ml /phút; riêng tại thận, độ thanh thải của hai chất này lần lượt đạt khoảng 75 ml /phút và 25 ml /phút. Đối với những bệnh nhân bị xơ gan mức độ nhẹ đến trung bình, trị số diện tích dưới đường cong (AUC) của Losartan tăng cao gấp 5 lần và của chất chuyển hóa hoạt tính tăng cao gấp 2 lần khi đặt lên bàn cân so sánh với những người có chức năng gan bình thường.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Pyzacar 50 Pymepharco Mỗi 1 viên nén của sản phẩm được cấu tạo từ hoạt chất chính là Losartan với hàm lượng 50 mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Pyzacar 50 Pymepharco chống tăng huyết áp Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh có thể uống viên thuốc Pyzacar 50mg vào thời điểm trước hoặc sau khi ăn đều được, việc có thức ăn trong dạ dày không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc. Liều dùng phù hợp Dành cho đối tượng người lớn Kiểm soát huyết áp cao: Thông thường, quá trình trị liệu bắt đầu và duy trì ở mức liều 50 mg cho mỗi lần uống trong ngày. Sau khi dùng thuốc từ 3 đến 6 tuần, hiệu quả hạ áp sẽ biểu hiện rõ rệt nhất. Để tối ưu hóa hiệu quả điều trị cho một số đối tượng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định nâng liều lên mức 100 mg cho mỗi lần uống hàng ngày (ưu tiên dùng vào buổi sáng). Hoạt chất Losartan kali có thể dùng chung với các nhóm thuốc hạ áp khác để tăng hiệu lực, tiêu biểu là nhóm lợi tiểu như hydroclorothiazid. Hỗ trợ bệnh lý thận ở người bị huyết áp cao kèm đái tháo đường typ 2 có lượng protein niệu vượt quá 7,5 g/ngày: Mức liều khởi đầu được khuyến nghị là 50 mg cho mỗi lần uống hàng ngày. Dựa trên khả năng đáp ứng của cơ thể sau 1 tháng dùng thuốc, liều lượng có thể được điều chỉnh tăng lên mức 100 mg cho mỗi lần uống hàng ngày. Bác sĩ có thể phối hợp Losartan kali cùng các nhóm thuốc kiểm soát huyết áp khác (bao gồm thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn kênh calci, thuốc chẹn beta-adrenergic hoặc chẹn alpha-adrenergic, và các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương). Đồng thời, thuốc cũng dùng chung được với insulin cùng các liệu pháp hạ đường huyết thông dụng (như nhóm sulfonylurê, glitazon hay các chất ức chế alpha-glucosidase). Hỗ trợ điều trị suy tim mạn tính: Bắt đầu điều trị với liều lượng 12,5 mg cho mỗi lần uống hàng ngày. Trong trường hợp cơ thể chưa đáp ứng tốt, tiến hành nhân đôi liều dùng sau mỗi tuần tự nâng dần từ 25 mg/lần/ngày lên 50 mg/lần/ngày, rồi 100 mg/lần/ngày, cho tới khi đạt mức liều tối đa là 50 mg/lần/ngày. Phòng ngừa nguy cơ tai biến mạch máu não ở người cao huyết áp có biểu hiện phì đại tâm thất trái xác định qua điện tâm đồ: Liều lượng ban đầu được áp dụng là 50 mg cho mỗi lần uống hàng ngày. Tùy thuộc vào diễn biến huyết áp thực tế của người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp thêm hydroclorothiazid liều thấp và/hoặc nâng liều Losartan kali lên mức 100 mg cho mỗi lần uống hàng ngày. Dành cho các nhóm đối tượng đặc biệt Người bị giảm thể tích tuần hoàn trong lòng mạch (như người đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao): Khởi đầu điều trị với liều lượng thấp hơn là 25 mg cho mỗi lần uống hàng ngày. Người bị suy giảm chức năng thận hoặc đang tiến hành lọc máu nhân tạo: Không cần thiết phải thay đổi liều lượng bắt đầu điều trị. Người bị suy giảm chức năng gan: Cần áp dụng mức liều thấp hơn thông thường cho những người có tiền sử bệnh gan. Tuyệt đối không dùng thuốc cho người bị suy gan giai đoạn nặng do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn. Đối tượng trẻ em: Trẻ nhỏ từ 6 tháng tuổi đến dưới 6 tuổi: Mức độ an toàn và hiệu quả điều trị của Losartan kali trên nhóm tuổi này vẫn chưa được xác lập. Trẻ em từ 6 tuổi đến 18 tuổi: Đối với trẻ có khả năng nuốt nguyên viên thuốc: Trẻ có cân nặng từ 20 kg đến 50 kg dùng liều khởi đầu 25 mg cho mỗi lần uống hàng ngày (trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc nâng liều lên tối đa 50 mg/lần/ngày). Liều dùng sẽ được căn chỉnh dựa trên chỉ số huyết áp thực tế. Đối với trẻ có cân nặng trên 50 kg: Áp dụng liều 50 mg cho mỗi lần uống hàng ngày (trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc nâng liều lên tối đa 100 mg/lần/ngày). Chưa có các nghiên cứu lâm sàng đối với việc dùng liều vượt quá 1,4 mg/kg/ngày (hoặc trên 100 mg/ngày) ở đối tượng trẻ em. Chống chỉ định: Không dùng Losartan kali cho trẻ dưới 6 tuổi, trẻ có chỉ số lọc cầu thận dưới 30 ml/phút/1,73m2 và trẻ có bệnh lý suy gan. Đối tượng người cao tuổi: Bắt đầu với liều 25 mg cho mỗi lần uống hàng ngày đối với người trên 75 tuổi. Nhìn chung, nhóm người lớn tuổi không cần phải điều chỉnh liều lượng biệt lập. Khuyến cáo: Thông tin liều lượng phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được cá nhân hóa dựa trên thể trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Tình trạng tụt huyết áp quá mức và nhịp tim nhanh là những biểu hiện phổ biến nhất khi dùng thuốc quá liều, đôi khi có thể xảy ra hiện tượng nhịp tim chậm lại. Khi xuất hiện triệu chứng hạ huyết áp, cần thực hiện ngay các biện pháp điều trị nâng đỡ cơ thể. Phương pháp lọc máu ngoài thận không thể loại bỏ Losartan cũng như chất chuyển hóa còn hoạt tính của nó ra khỏi tuần hoàn. Trong các tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với dịch vụ cấp cứu 115 hoặc nhanh chóng đưa người bệnh tới cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã cận kề với giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi lượng thuốc được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần tìm hiểu kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc Pyzacar 50mg cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Losartan hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Phụ nữ đang ở giai đoạn 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ. Người bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Trường hợp kết hợp Losartan kali cùng các chế phẩm chứa aliskiren ở người mắc bệnh tiểu đường hoặc bị suy thận (xác định qua độ lọc cầu thận GFR dưới 60 ml/phút/1,73 m2). Cảnh báo và thận trọng Phản ứng quá mẫn: Cần giám sát y khoa chặt chẽ đối với những người từng bị phù mạch (biểu hiện sưng nề vùng mặt, môi, họng và/hoặc lưỡi). Nguy cơ tụt huyết áp và mất cân bằng dịch/điện giải: Hiện tượng hạ huyết áp có triệu chứng dễ xảy ra sau liều đầu tiên hoặc khi tăng liều, đặc biệt ở người bị giảm thể tích tuần hoàn hoặc thiếu hụt natri do dùng thuốc lợi tiểu liều cao, ăn kiêng muối nghiêm ngặt, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Cần khắc phục các tình trạng này trước khi cho dùng Losartan kali hoặc khởi đầu bằng liều thấp hơn thông thường. Trẻ em từ 6 đến 18 tuổi cũng cần lưu ý cảnh báo này. Rối loạn điện giải: Tình trạng này phổ biến ở người suy thận (có hoặc không kèm đái tháo đường). Nghiên cứu trên bệnh nhân thận do đái tháo đường typ 2 cho thấy nhóm dùng Losartan kali có tỷ lệ tăng kali máu cao hơn nhóm giả dược. Vì vậy, cần kiểm tra định kỳ nồng độ kali máu và độ thanh thải creatinin ở người suy tim có độ thanh thải creatinin trong khoảng 30 - 50 ml/phút. Tránh phối hợp Losartan kali với thuốc lợi tiểu giữ kali, các nguồn bổ sung hoặc muối thay thế chứa kali. Suy giảm chức năng gan: Liều khởi đầu thấp hơn mức thông thường được khuyến cáo cho người có tiền sử suy gan. Không dùng Pyzacar 50mg cho trẻ em bị suy gan và người lớn bị suy gan nặng. Ảnh hưởng trên thận: Do tác động ức chế hệ renin-angiotensin, chức năng thận có thể bị biến đổi, bao gồm cả suy thận (nhất là ở người có hoạt động thận phụ thuộc nhiều vào hệ renin-angiotensin-aldosteron như bệnh nhân suy tim nặng hoặc có bệnh lý về thận). Ở người bị hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ còn một thận, Losartan kali và các thuốc tác động lên hệ này có thể làm tăng nồng độ urê và creatinin trong máu. Cần thận trọng và theo dõi sát chức năng thận trong suốt liệu trình, đặc biệt khi có các yếu tố làm giảm chức năng thận (như mất nước, sốt). Các biến đổi này thường tự phục hồi sau khi ngưng thuốc. Tránh phối hợp đồng thời Losartan kali với thuốc ức chế ACE vì sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương thận. Ghép thận: Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc dùng thuốc trên đối tượng này. Cường aldosteron nguyên phát: Nhóm bệnh nhân này không có phản ứng với các thuốc hạ áp hoạt động qua cơ chế ức chế hệ renin-angiotensin, do đó không chỉ định Losartan . Bệnh tim thiếu máu cục bộ và bệnh mạch máu não: Tương tự các thuốc hạ áp khác, việc giảm huyết áp quá mức do Losartan kali có thể dẫn đến tai biến mạch máu não hoặc nhồi máu cơ tim ở nhóm đối tượng này. Suy tim: Người bị suy tim (dù có suy thận kèm theo hay không) khi dùng thuốc ức chế hệ renin-angiotensin đều đối mặt với nguy cơ suy thận cấp và tụt huyết áp nặng. Chưa có kinh nghiệm lâm sàng đối với người suy tim kèm suy thận nặng, người suy tim độ IV (theo phân loại NYHA), hoặc người suy tim có loạn nhịp tim nguy hiểm tính mạng. Do đó cần rất thận trọng khi dùng thuốc cho các đối tượng này. Thận trọng khi dùng chung với thuốc chẹn beta-adrenergic. Bệnh lý van tim và cơ tim: Cần thận trọng khi dùng Losartan kali cho người bị hẹp van hai lá, hẹp động mạch chủ hoặc cơ tim phì đại tắc nghẽn. Cảnh báo tá dược: Thuốc có chứa lactose, không phù hợp cho người mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp như kém hấp thu glucose-galactose, thiếu hụt lactase hoặc không dung nạp galactose. Ức chế kép hệ RAAS: Việc phối hợp đồng thời thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren làm tăng rõ rệt nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận (gồm cả suy thận cấp). Khuyến cáo không tự ý phối hợp. Nếu bắt buộc phải áp dụng liệu pháp ức chế kép này, cần giám sát chặt chẽ huyết áp, điện giải và chức năng thận. Tuyệt đối không dùng chung thuốc ức chế ACE và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II cho người có bệnh thận do đái tháo đường. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Tác động của thuốc lên người lái xe hay vận hành máy móc chưa được nghiên cứu cụ thể. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra tác dụng phụ là chóng mặt, người dùng cần tham khảo ý kiến từ bác sĩ nếu phải thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Việc sử dụng các hoạt chất tác động lên hệ renin-angiotensin trong giai đoạn 3 tháng giữa và 3 tháng cuối của thai kỳ có nguy cơ gây độc, thậm chí tử vong cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Dù chưa có bằng chứng về tác hại trong 3 tháng đầu, người bệnh vẫn cần ngừng dùng Losartan ngay khi phát hiện có thai. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa xác định được khả năng bài tiết vào sữa mẹ của Losartan . Để tránh các nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Cimetidin: Khi dùng chung, diện tích dưới đường cong (AUC) của Losartan bị tăng khoảng 18%, tuy nhiên dược động học của chất chuyển hóa có hoạt tính không bị biến đổi. Phenobarbital: Sử dụng đồng thời làm giảm khoảng 20% chỉ số AUC của cả Losartan lẫn chất chuyển hóa hoạt tính của nó. Các thuốc hạ áp khác: Có thể cộng lực làm tăng tác dụng hạ huyết áp của Losartan . Nguy cơ tụt huyết áp cũng tăng lên khi dùng chung với baclofen, amifostin, thuốc chống loạn thần hoặc thuốc chống trầm cảm 3 vòng. Ảnh hưởng qua enzym CYP2C9: Fluconazol (chất ức chế CYP2C9) làm giảm khoảng 50% nồng độ và thời gian tiếp xúc của chất chuyển hóa có hoạt tính. Rifampicin (chất cảm ứng CYP2C9) làm giảm khoảng 40% nồng độ trong huyết tương của chất chuyển hóa có hoạt tính. Fluvastatin (chất ức chế yếu CYP2C9) không gây ra sự khác biệt nào về nồng độ và thời gian tiếp xúc của chất chuyển hóa có hoạt tính. Ý nghĩa lâm sàng của các tương tác này hiện chưa được làm rõ. Các tác nhân ảnh hưởng đến kali: Tránh dùng chung Losartan với thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolacton, triamteren, amilorid), các thuốc làm tăng kali (như heparin) hoặc các chế phẩm bổ sung/thay thế chứa kali do nguy cơ tăng kali huyết thanh. Lithi: Cần giám sát chặt chẽ nồng độ lithi trong máu nếu phối hợp với Losartan . Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Việc dùng chung NSAIDs (bao gồm chất ức chế chọn lọc COX-2, acid acetylsalicylic liều kháng viêm và NSAIDs không chọn lọc) với các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II có thể làm giảm hiệu quả hạ áp. Sự kết hợp này cũng làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận (gồm cả suy thận cấp) và tăng kali máu, đặc biệt ở người đã có tổn thương thận trước đó hoặc người cao tuổi. Khi bắt buộc phải phối hợp, cần bù đủ nước cho bệnh nhân và kiểm tra chức năng thận định kỳ. Ức chế kép hệ RAAS: Các dữ liệu cho thấy việc kết hợp thuốc ức chế ACE, aliskiren và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II làm tăng tần suất gặp các biến cố bất lợi như hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận cấp so với khi chỉ dùng một loại thuốc tác động lên hệ RAAS.

Mô tả chi tiết

Thuốc Pyzacar 50 Pymepharco chống tăng huyết áp là gì? Sản phẩm Pyzacar 50mg được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Pymepharco tại Việt Nam. Hoạt chất chính cấu tạo nên thuốc là Losartan kali. Cơ chế hoạt động và chỉ định Thuốc có tác dụng điều trị bệnh lý huyết áp cao nhờ khả năng đối kháng trực tiếp với thụ thể angiotensin II (loại AT1).

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.