Ramipril GP Farmalabor (Hộp 8 vỉ x 7 viên)
Hoạt chất: Ramipril 2,5mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyết sau nhồi máu cơ tim...Hình thức: Viên nang cứngThương hiệu: FarmalaborNơi sản xuất: Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Farmalabor
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 560110037625
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Farmalabor
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Ramipril GP 5mg Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp (đặc biệt ở bệnh nhân có kèm suy tim, đái tháo đường, bệnh động mạch vành, tai biến mạch máu não hoặc suy thận). Suy tim sung huyết sau nhồi máu cơ tim nhằm giảm thiểu nguy cơ tử vong. Phối hợp cùng thuốc lợi tiểu, glycosid tim hoặc thuốc chẹn beta để điều trị các triệu chứng liên quan. Suy tim sung huyết do suy chức năng thất trái. Dự phòng nhằm giảm tỷ lệ tử vong, đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân trên 55 tuổi có nguy cơ tim mạch cao (đặc biệt là người mắc đái tháo đường, tăng cholesterol, giảm HDL-cholesterol hoặc bệnh mạch ngoại biên). Bệnh thận do đái tháo đường. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Ramipril hoạt động như một chất ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE). Sau khi uống, thuốc được thủy phân tại gan để chuyển thành dạng có hoạt tính là ramiprilat. Bằng cách ngăn chặn quá trình chuyển đổi từ angiotensin I thành angiotensin II (một chất gây co mạch mạnh), thuốc giúp làm giảm sức cản mạch máu ngoại vi và hạ huyết áp hiệu quả. Đồng thời, việc giảm nồng độ angiotensin II dẫn đến giảm bài tiết aldosteron, thúc đẩy quá trình thải trừ natri, tăng giữ kali và tăng cường tổng hợp prostaglandin, hỗ trợ tối ưu cho việc hạ áp. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Ramipril có khả năng làm giảm cả tiền gánh lẫn hậu gánh, giúp cải thiện cung lượng tim trong điều trị suy tim. Thử nghiệm in vitro chứng minh tác dụng của ramiprilat ưu việt hơn so với captopril và Enalapril. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi dùng đường uống, khoảng 50% đến 60% lượng thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn không làm thay đổi mức độ hấp thu nhưng có thể ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu của thuốc. Ramipril bắt đầu phát huy tác dụng sau 1-2 giờ và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 đến 4 tiếng. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương đạt khoảng 56%. Quá trình thải trừ diễn ra với khoảng 40% liều dùng được đào thải qua phân. Phần còn lại được bài tiết qua thận dưới dạng hoạt chất ramiprilat hoặc các chất chuyển hóa khác. Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận, độ thanh thải của thuốc sẽ giảm đi đáng kể.
Thành phần
Thành phần của Ramipril GP 5mg Mỗi viên nang cứng Ramipril GP 5mg bao gồm: Hoạt chất chính: Ramipril hàm lượng 5mg. Tá dược vừa đủ cho một viên nang.
Cách dùng
Cách dùng Ramipril GP 5mg Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc với một lượng nước lọc vừa đủ, tuyệt đối không được nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên nang. Nên duy trì việc uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày để tạo thói quen và tránh tình trạng quên liều. Liều dùng phù hợp Bệnh nhân tăng huyết áp: Liều khởi đầu và duy trì thông thường từ 2,5mg đến 5mg/lần/ngày. Liều lượng tối đa được khuyến cáo là 10mg/lần/ngày. Bệnh nhân suy tim sung huyết: Sử dụng liều 2,5mg, uống từ 1-2 lần/ngày. Liều dùng tối đa không vượt quá 10mg/ngày. Bệnh nhân suy tim sung huyết sau nhồi máu cơ tim: Bắt đầu với liều khởi đầu 5mg/ngày chia làm 2 lần. Sau 2 ngày điều trị, nếu cơ thể dung nạp tốt, có thể tăng dần liều lên 10mg/ngày chia làm 2 lần. Điều chỉnh tăng liều sau mỗi 3 tuần cho đến khi đạt mức liều đích 10mg/ngày. Bệnh nhân mắc bệnh thận do đái tháo đường: Liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5mg/lần/ngày. Liều duy trì thông thường dao động từ 5-10mg/lần. Bệnh nhân suy thận: Liều duy trì hàng ngày không được vượt quá 5mg. Đối với trường hợp suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 10ml/phút, liều duy trì tối đa không quá 2,5mg/ngày. Bệnh nhân cao tuổi: Cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn và hướng dẫn liều lượng từ bác sĩ điều trị. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi sử dụng quá liều Ramipril, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như sốt, hạ huyết áp quá mức và nhức đầu. Trong trường hợp này, cần đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời bằng cách truyền dịch giúp phục hồi thể tích tuần hoàn và thiết lập lại cân bằng điện giải. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Ramipril cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Ramipril hoặc bất kỳ thuốc nào thuộc nhóm ức chế enzym chuyển (ACE). Bệnh nhân suy giảm chức năng thận mức độ nặng. Bệnh nhân bị hẹp động mạch thận cả hai bên, hoặc hẹp động mạch thận một bên ở người chỉ còn một thận duy nhất. Bệnh nhân đang tiến hành lọc máu hoặc thẩm phân máu. Người có huyết áp không ổn định. Trẻ em, phụ nữ đang mang thai và người đang cho con bú. Cảnh báo và thận trọng Thận trọng khi chỉ định thuốc cho người bệnh có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý về tim, gan hoặc thận. Bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc tiến hành lọc máu có nguy cơ bị mất muối và nước, cần được giám sát chặt chẽ. Nếu người bệnh cần thực hiện phẫu thuật có sử dụng thuốc gây mê, có thể phải tạm ngưng điều trị bằng Ramipril theo chỉ định của bác sĩ. Cần theo dõi sát sao nồng độ kali trong máu do thuốc có khả năng gây giữ kali. Thận trọng khi dùng trên bệnh nhân mắc các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống hoặc xơ cứng bì. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, nhức đầu hoặc mệt mỏi (đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị hoặc tăng liều), do đó người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Tuyệt đối không sử dụng Ramipril cho phụ nữ mang thai vì thuốc có nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng và gây hại cho sự phát triển của thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Nhà sản xuất khuyến cáo không sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, aspirin có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Ramipril và làm tăng nguy cơ tổn thương thận. Các thuốc cường giao cảm như ephedrin, adrenalin hoặc noradrenalin có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Ramipril. Nguy cơ gặp tác dụng phụ tăng lên khi phối hợp Ramipril với các thuốc hóa trị liệu ung thư hoặc thuốc lợi tiểu cyclosporin, furosemid. Tránh phối hợp với các thuốc gây tăng kali máu như heparin, muối kali, triamteren, spilacton, amilorid vì có thể dẫn đến tăng kali huyết nghiêm trọng. Thận trọng khi dùng đồng thời với prednisolon hoặc allopurinol. Ramipril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của các thuốc điều trị đái tháo đường, do đó cần giám sát chặt chẽ đường huyết khi phối hợp. Thuốc có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu vượt ngưỡng an toàn khi dùng chung. Tránh uống rượu bia trong thời gian điều trị vì có thể cộng lực làm tăng tác dụng phụ gây chóng mặt, hạ huyết áp thế đứng.
Mô tả chi tiết
Ramipril GP 5mg là gì? Thuốc Ramipril GP 5mg chứa hoạt chất Ramipril, được chỉ định phổ biến trong phác đồ điều trị bệnh lý tăng huyết áp, đặc biệt hiệu quả trên những bệnh nhân có kèm theo tình trạng suy tim, đái tháo đường hoặc bệnh động mạch vành.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.