← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Ranexicor 500mg Menarini (2 vi x 15 vien)

Viên nén giải phóng kéo dài Ranexicor 500mg Menarini là gì? Ranexicor 500mg là dược phẩm được sản xuất bởi Menarini - von Heyden GmbH. Chế phẩm chứa hoạt chất Ranolazin 500mg, được chỉ định sử dụng cho đối tượng người trưởng thành nhằm kiểm soát và điều trị tình trạng đau thắt ngực mãn tính.

Thương hiệu
Menarini
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Menarini Group

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Ranexicor 500mg Chỉ định sử dụng Đau thắt ngực mãn tính ở người trưởng thành.

Thành phần

Thành phần của Viên nén giải phóng kéo dài Ranexicor 500mg Menarini Mỗi viên nén giải phóng kéo dài Ranexicor 500mg bao gồm: Hoạt chất chính: Ranolazin hàm lượng 500mg. Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên.

Cách dùng

Cách dùng Viên nén giải phóng kéo dài Ranexicor 500mg Menarini Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần nuốt nguyên viên Ranexicor 500mg cùng với nước lọc. Tuyệt đối không được bẻ đôi, nghiền nát hoặc nhai nát viên thuốc trong quá trình uống. Liều dùng phù hợp Liều lượng áp dụng cho người trưởng thành được khuyến cáo như sau: Liều khởi đầu: Sử dụng 375mg/lần, uống 2 lần/ngày. Hiệu chỉnh liều: Sau thời gian từ 2 - 4 tuần điều trị, bác sĩ có thể xem xét tăng liều lên mức 500mg/lần, uống 2 lần/ngày. Liều tối đa: Tùy thuộc vào khả năng dung nạp và đáp ứng của cơ thể, liều dùng có thể tăng lên tối đa là 750mg x 2 lần/ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp vô ý sử dụng quá liều lượng khuyến cáo, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất để nhận được sự hỗ trợ kịp thời. Khi đi nhớ mang theo vỏ hộp hoặc vỉ thuốc để nhân viên y tế nhận diện nhanh chóng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng lịch trình quy định. Không tự ý gộp hai liều hoặc uống gấp đôi lượng thuốc để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Ranolazin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ trung bình hoặc nặng. Người đang trong quá trình điều trị bằng các thuốc có khả năng kích thích mạnh CYP3A4, ví dụ như Rifampicin, Rifabutin. Người đang sử dụng các nhóm thuốc sau: Thuốc kháng khuẩn (clarithromycin, telithromycin), thuốc chống nấm (itraconazol, ketoconazol, voriconazol, posaconazol), thuốc điều trị nhiễm HIV (nhóm ức chế protease), thuốc chống trầm cảm (nefazodon), hoặc các thuốc chống loạn nhịp tim (quinidin, dofetilid, sotalol). Cảnh báo và thận trọng Người bệnh cần chủ động thông báo cho bác sĩ điều trị nếu có các tình trạng sức khỏe sau để được cân nhắc điều chỉnh liều thấp hơn hoặc nhận cảnh báo đặc biệt: Mắc bệnh lý về thận ở mức độ nhẹ hoặc trung bình. Mắc bệnh lý về gan ở mức độ nhẹ. Có tiền sử ghi nhận kết quả điện tâm đồ bất thường. Bệnh nhân cao tuổi. Người có thể trạng nhẹ cân (trọng lượng cơ thể không quá 60kg). Bệnh nhân bị suy tim. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về tác động của thuốc lên nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra các phản ứng phụ như chóng mặt, nhìn mờ, nhìn đôi, lú lẫn, ảo giác hoặc làm ảnh hưởng đến khả năng phối hợp vận động, người bệnh cần tránh tự lái xe hay vận hành các loại máy móc nếu gặp phải các triệu chứng trên. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai, trừ trường hợp có chỉ định trực tiếp và sự cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa. Sử dụng khi đang cho con bú Phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ không nên dùng thuốc này. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để có phương án điều trị an toàn. Tương tác với thuốc khác Hoạt chất Ranolazin có thể xảy ra tương tác khi dùng chung với các thuốc sau: Thuốc chống chỉ định phối hợp: Không dùng chung với thuốc kháng khuẩn (clarithromycin, telithromycin), thuốc chống nấm (itraconazol, ketoconazol, voricorazol, posaconazol), thuốc điều trị HIV (ức chế protease), thuốc chống trầm cảm (nefazodon) hoặc thuốc chống loạn nhịp (quinidin, dofetilid, sotalol). Thuốc làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ: Thuốc kháng khuẩn (erythromycin), thuốc chống nấm (fluconazole), thuốc chống thải ghép (ciclosporin), thuốc tim mạch (diltiazem hoặc verapamil). Nếu bắt buộc phối hợp, bác sĩ có thể chỉ định liều thấp hơn. Thuốc làm giảm hiệu quả điều trị: Thuốc chống động kinh hoặc bệnh lý thần kinh (phenytoin, carbamazepin, phenobarbital), rifampicin. Thuốc cần hiệu chỉnh liều khi phối hợp: Thuốc tim mạch (digoxin, metoprolol), thuốc chống thải ghép (tacrolimus, ciclosporin, sirolimus, everolimus). Thuốc có thể gây ảnh hưởng đến điện tâm đồ: Thuốc chống dị ứng (terfenadin, astemizol, mizolastin), thuốc chống loạn nhịp (disopyramid, procainamid), thuốc chống trầm cảm (imipramin, doxepin, amitriptylin). Thuốc có nguy cơ gây độc cho cơ: Các thuốc hạ cholesterol máu nhóm statin (simvastatin, atorvastatin, lovastatin) có thể gây đau cơ, tổn thương cơ và cần được điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Mô tả chi tiết

Viên nén giải phóng kéo dài Ranexicor 500mg Menarini là gì? Ranexicor 500mg là dược phẩm được sản xuất bởi Menarini - von Heyden GmbH. Chế phẩm chứa hoạt chất Ranolazin 500mg, được chỉ định sử dụng cho đối tượng người trưởng thành nhằm kiểm soát và điều trị tình trạng đau thắt ngực mãn tính.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.