Rasanvisc 20mg Inj (Hộp 1 ống x 2ml)
Hoạt chất: Sodium hyaluronate 20mg/2mlCông dụng: Điều trị các cơn đau do thoái hoá khớp gối ở người bệnh không thể giảm đau hoàn toàn khi dùng các thuốc giảm đau đơn thuần (như paracetamol) hoặc các biện pháp thể dục và vật lý trị liệu.Đối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Dung dịch tiêmThương hiệu: IDT Biologika GmbHNơi sản xuất: IDT Biologika GmbH(Đức)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- IDT Biologika GmbH
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- IDT Biologika GmbH
Công dụng / chỉ định
Điều trị các cơn đau do thoái hoá khớp gối ở người bệnh không thể giảm đau hoàn toàn khi dùng các thuốc giảm đau đơn thuần (như paracetamol) hoặc các biện pháp thể dục và vật lý trị liệu.
Thành phần
Sodium hyaluronate 20mg/2ml
Lưu ý và cảnh báo
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ hướng dẫn sử dẫn của sản phẩm.
Mô tả chi tiết
Thành phần Sodium hyaluronate 20mg/2ml Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?) Điều trị các cơn đau do thoái hoá khớp gối ở người bệnh không thể giảm đau hoàn toàn khi dùng các thuốc giảm đau đơn thuần (như paracetamol) hoặc các biện pháp thể dục và vật lý trị liệu. Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?) - Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc. - Không sử dụng các chẩt sát khuẩn trên da có chứa muối amoni bậc 4 trước khi dùng natri hyaluronat. - Đang có nhiễm khuẩn trên da tại nơi tiêm. Liều dùng * Cách dùng: Tiêm vào trong khớp gối. Phải chấp hành chặt chẽ các yêu cầu kỹ thuật về vô trùng và hướng dẫn của nhà sản xuất. * Liều dùng: - Thuốc được dùng để tiêm nội khớp. - Một đợt điều trị gồm 5 lần tiêm, mỗi tuần một lần. - Theo hướng dẫn của nhà sản xuất đối với từng loại chế phẩm. Liều thông thường 20-25mg một lần/tuần/một khớp gối, trong vòng 5 tuần; hoặc 30mg một lần/tuần/một khớp gối, trong vòng 3- 4 tuần. Điều trị mỗi khớp không được nhắc lại trong vòng 6 tháng. Tác dụng giảm đau kéo dài khoảng 6 tháng sau một đợt điều trị. Tác dụng phụ Đau và tràn dịch tại nơi tiêm. Đôi khi có phản ứng dị ứng, hiếm xảy ra phản ứng sốc phản vệ. Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc) * Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú: Phụ nữ có thai Chỉ dùng cho phụ nữ có thai khi thật sự cần thiết. Bảo quản: Nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30 o C Đóng gói: Hộp 1 ống x 2ml Thương hiệu: IDT Biologika GmbH Nơi sản xuất: IDT Biologika GmbH (Đức) Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.