← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén bao phim Remeclar 500mg Remedica điều trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 7 viên)

Hoạt chất: Clarithromycin 500mgCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường hô hấp,...Đối tượng sử dụng: Người lớn, trẻ emHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: RemedicaNơi sản xuất: Remedica (Cyprus)*Thuốc chỉ dùng theo đơn bác sĩ.

Thương hiệu
Remedica
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-23174-22
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Remedica

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Remeclar 500 trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 7 viên) Thuốc có tác dụng tiêu diệt các chủng vi khuẩn nhạy cảm, giúp giải quyết tình trạng nhiễm trùng ở đường hô hấp, da, mô mềm và hỗ trợ điều trị loét dạ dày tá tràng do vi khuẩn. Chỉ định sử dụng Viêm phế quản cấp và mãn tính. Viêm phổi. Viêm xoang. Viêm họng. Nhiễm khuẩn da và mô mềm mức độ từ nhẹ đến vừa. Diệt H. pylori ở những bệnh nhân loét dạ dày tá tràng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Clarithromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid (mã ATC: J01FA09). Cơ chế hoạt động của hoạt chất là gắn kết trực tiếp vào tiểu đơn vị ribosome 50S của các vi khuẩn nhạy cảm, từ đó ngăn chặn quá trình tổng hợp protein của tế bào vi khuẩn. Thử nghiệm in vitro cho thấy clarithromycin có hiệu lực kháng khuẩn mạnh đối với nhiều chủng vi khuẩn Gram dương, Gram âm, hiếu khí và kỵ khí. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của clarithromycin thường thấp hơn 2 lần so với erythromycin. Phổ kháng khuẩn in vitro của thuốc bao gồm: Vi khuẩn Gram dương: Staphylococcus aureus (chủng nhạy cảm với methicillin), Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A), các chủng Streptococci tan huyết alpha (nhóm viridans), Streptococcus pneumoniae, Streptococcus agalactiae và Listeria monocytogenes. Vi khuẩn Gram âm: Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Moraxella catarrhalis, Neisseria gonorrhoeae, Legionella pneumophila, Bordetella pertussis, Helicobacter pylori và Campylobacter jejuni. Mycoplasma: Mycoplasma pneumoniae, Ureaplasma urealyticum. Các chủng khác: Chlamydia trachomatis, Mycobacterium avium, Mycobacterium leprae. Vi khuẩn kỵ khí: Các chủng Bacteroides fragilis nhạy cảm với macrolid, Clostridium perfringens, các loài Peptococcus, Peptostreptococcus và Propionibacterium acnes. Thuốc thể hiện tác dụng diệt khuẩn đối với một số chủng cụ thể như H. influenzae, S. pneumoniae, S. pyogenes, S. agalactiae, M. catarrhalis, N. gonorrhoeae, H. pylori và Campylobacter spp. Hoạt tính diệt H. pylori của clarithromycin đạt hiệu quả cao hơn trong môi trường pH trung tính so với môi trường acid. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Clarithromycin được dung nạp nhanh qua hệ tiêu hóa với sinh khả dụng đạt khoảng 55%, tiến trình này không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Sau khi uống liều đơn 250mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương của clarithromycin và chất chuyển hóa hoạt tính 14-hydroxyclarithromycin lần lượt là 0,6 và 0,7 mcg/ml. Khi dùng liều 250mg mỗi 12 giờ dưới dạng viên nén, nồng độ đỉnh ở trạng thái ổn định là 14g/ml (trong khi dạng siro đạt 2 mcg/ml). Thời gian để thuốc đạt nồng độ đỉnh dao động khoảng 2-3 giờ. Dược động học của thuốc không tuyến tính và phụ thuộc liều, liều cao hơn sẽ làm bão hòa quá trình chuyển hóa dẫn đến tăng nồng độ tích lũy. Phân bố: Thuốc và chất chuyển hóa phân tán rộng khắp các mô trong cơ thể, nồng độ tại mô thường cao hơn trong huyết tương nhờ cơ chế tái hấp thu nội bào. Thể tích phân bố của thuốc nằm trong khoảng 243-266 lít. Chuyển hóa và thải trừ: Thuốc chuyển hóa mạnh mẽ tại gan và được bài tiết qua phân theo đường mật. Một lượng đáng kể được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi, chiếm khoảng 20% (với liều 250mg) và 30% (với liều 500mg) ở trạng thái ổn định. Chất chuyển hóa 14-hydroxy clarithromycin cùng các dẫn xuất khác cũng bài tiết qua nước tiểu khoảng 10-15% liều dùng. Thời gian bán thải của clarithromycin là 3-4 giờ khi dùng liều 250mg dùng 2 lần/ngày, và tăng lên khoảng 5-7 giờ với liều 500mg dùng 2 lần/ngày. Chất chuyển hóa 14-hydroxy clarithromycin có thời gian bán thải khoảng 5-6 giờ (ở liều 250mg mỗi 12 giờ) và 7 giờ (ở liều 500mg mỗi 12 giờ), đạt trạng thái ổn định sau 2-3 ngày.

Thành phần

Thành phần của Remeclar 500 trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 7 viên) Mỗi viên Remeclar 500 chứa hoạt chất chính là Clarithromycin 500mg. Hệ thống tá dược bao gồm: Povidone: 16mg, Microcrystalline cellulose: 300mg, Sodium Starch Glycolate: 30mg, Colloidal Silicon Dioxide: 4mg, Magnesium stearate: 14mg, Hypromellose: 12,4mg, Macrogol 400: 1,3mg, Titanium Dioxide: 3,26mg, Talc: 1,04mg, Quinoline Yellow E 104: 1,84mg, Orange Flavor: 0,16mg.

Cách dùng

Cách dùng Remeclar 500 trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 7 viên) Clarithromycin có độ bền cao trong môi trường acid dịch vị, người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn. Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng đường uống. Thời gian điều trị thông thường kéo dài từ 7 - 14 ngày, tùy thuộc vào chủng gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng. Liều dùng phù hợp Người lớn: Nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm: Sử dụng liều 250mg - 500mg, uống 2 lần/ngày. Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 30ml/phút): Giảm liều xuống còn 250mg, uống 1 lần/ngày. Đối với các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, có thể dùng liều 250mg, uống 2 lần/ngày. Nhiễm Mycobacterium avium nội bào (MAI): Sử dụng liều 500mg, uống 2 lần/ngày. Cần giảm liều đi 50% nếu độ thanh thải creatinine của bệnh nhân dưới 30ml/phút. Phác đồ diệt trừ Helicobacter pylori: Phối hợp clarithromycin với thuốc ức chế bơm proton và các thuốc kháng khuẩn khác với liều 500mg, uống 3 lần/ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi dùng quá liều, người bệnh có thể gặp các triệu chứng rối loạn tiêu hóa, hiếm gặp hơn là biến đổi trạng thái tâm thần, xuất hiện hành vi hoang tưởng, giảm kali huyết hoặc giảm oxy hóa huyết. Biện pháp xử trí bao gồm tiến hành rửa dạ dày kịp thời và áp dụng các phương pháp điều trị hỗ trợ triệu chứng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm macrolide. Không dùng đồng thời clarithromycin với các dẫn xuất của nấm cựa gà (ergot). Chống chỉ định phối hợp tuyệt đối với các thuốc: Cisapride, pimozide và terfenadine. Việc dùng chung làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu, dẫn đến nguy cơ kéo dài khoảng QT và gây loạn nhịp tim nghiêm trọng như nhịp nhanh thất, rung thất, xoắn đỉnh (Torsade de Pointes). Tác dụng tương tự cũng được ghi nhận khi phối hợp astemizole với các kháng sinh macrolide khác. Cảnh báo và thận trọng Thải trừ qua gan và thận: Clarithromycin được đào thải chủ yếu qua hai cơ quan này, do đó cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận. Nguy cơ bội nhiễm: Sử dụng thuốc kéo dài hoặc lặp đi lặp lại có thể tạo điều kiện cho các chủng nấm hoặc vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức. Nếu xuất hiện bội nhiễm, phải ngừng thuốc và áp dụng liệu pháp điều trị thay thế phù hợp. Đề kháng thuốc: Một số ít trường hợp vi khuẩn H. pylori có thể phát triển khả năng kháng clarithromycin. Viêm đại tràng giả mạc: Các thuốc kháng khuẩn có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, tạo điều kiện cho Clostridium difficile phát triển. Cần theo dõi nguy cơ tiêu chảy và viêm ruột kết liên quan đến Clostridium difficile (viêm đại tràng giả mạc) để có hướng xử trí kịp thời. Phản ứng quá mẫn: Thuốc có thể gây dị ứng nhẹ như phát ban, mày đay. Các phản ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hay hoại tử biểu bì nhiễm độc rất hiếm khi xảy ra nhưng cần được giám sát chặt chẽ. Nguy cơ tim mạch: Thận trọng ở bệnh nhân có khoảng QT kéo dài do nguy cơ hiếm gặp gây nhịp nhanh thất và xoắn đỉnh. Đề kháng Helicobacter pylori: Việc dùng một tác nhân kháng khuẩn đơn độc có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc của H. pylori. Nếu phác đồ thất bại, cần làm kháng đồ in vitro. Không dùng clarithromycin nếu xác định có sự đề kháng của vi khuẩn này. Porphyrin cấp: Không khuyến cáo sử dụng đồng thời clarithromycin với ranitidin bismuth citrat ở bệnh nhân có tiền sử porphyrin cấp. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc do thuốc có thể gây ra tác dụng phụ hoa mắt và chóng mặt. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng clarithromycin cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có dữ liệu chắc chắn về việc clarithromycin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho đối tượng này và phải tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ hoặc dược sĩ. Tương tác với thuốc khác Kháng sinh nhóm macrolid có khả năng ức chế hệ thống enzyme cytochrom P450 ở gan, làm chậm quá trình chuyển hóa và tăng nồng độ trong huyết thanh của các thuốc dùng cùng được chuyển hóa bởi hệ thống này. Thuốc chống động kinh: Clarithromycin làm giảm chuyển hóa carbamazepin và phenytoin, dẫn đến tăng nồng độ và tăng độc tính của các thuốc này. Theophylin: Thuốc ức chế chuyển hóa theophylin tại gan, làm tăng nồng độ của chất này trong máu và tăng nguy cơ ngộ độc. Zidovudin: Sử dụng chung làm giảm khả năng hấp thu của zidovudin. Terfenadin: Clarithromycin cản trở quá trình chuyển hóa của terfenadin, dẫn đến tích lũy thuốc trong cơ thể và gây nguy cơ loạn nhịp tim.

Mô tả chi tiết

Remeclar 500 trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 7 viên) là gì? Remeclar 500 trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 7 viên) là thuốc kháng sinh chứa hoạt chất clarithromycin, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chuyên dùng để điều trị các trường hợp nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.