← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Rifampicin 300mg Mekophar điều trị lao, phong (10 vỉ x 10 viên)

Thuốc Rifampicin 300 mg được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar, với thành phần chính Rifampicin, được dùng để điều trị lao, phong, dự phòng viêm não do Heamophilus influenzae, Neisseria meningitidis và điều trị bệnh do Brucella.

Thương hiệu
Mekophar
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-1043-06
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
MEKOPHAR

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Rifampicin 300 mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Ðiều trị các thể lao, phong và các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn gram (+) và (-) nhạy cảm. Dự phòng viêm màng não do Heamophilus influenzae, Neisseria meningitidis. Điều trị bệnh do Brucella. Dược lực học Rifampicin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ rifamycin, có hoạt tính diệt khuẩn chống lại các chủng Mycobacterium và vi khuẩn gram dương. Rifampicin cũng chống lại vi khuẩn gram âm ở nồng độ cao hơn. Cơ chế tác động của rifampicin là ngăn cản sinh tổng hợp acid nucleic vi khuẩn bằng cách ức chế RNA polymerase thông qua tạo phức bền vững thuốc–enzyme.  Dược động học Rifampicin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hoá, thức ăn làm chậm và giảm hấp thu thuốc. Rifampicin được phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể, chuyển hoá ở gan và thải trừ qua mật, phân và nước tiểu.

Thành phần

Rifampicin

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Rifampicin 300 mg được dùng đường uống. Nên uống lúc đói với 1 cốc nước đầy (1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn). Liều dùng Bệnh lao Ngày 1 lần, người lớn và trẻ em: 10 mg/kg thể trọng, tối đa 600 mg, dùng phối hợp với các thuốc kháng lao khác (INH, streptomycin, ethambutol…). Bệnh phong Tháng dùng 1 lần. Trẻ em 0 – 5 tuổi: 150 – 300 mg. Trẻ em 6 – 14 tuổi: 300 – 450 mg. Người lớn: 600 mg dùng phối hợp với các thuốc chống phong khác (dapsone, clofazimine). Dự phòng viêm màng não Do Heamophilus influenzae Ngày 1 lần, dùng 4 ngày liên tiếp. Trẻ em < 1 tháng tuổi: 10 mg/kg. Trẻ em ≥ 1 tháng tuổi: 20 mg/kg. Người lớn: 600 mg. Do Neisseria meningitidis Ngày 2 lần, dùng 2 ngày liên tiếp. Trẻ em < 1 tháng tuổi: 5 mg/kg. Trẻ em ≥ 1 tháng tuổi: 10 mg/kg. Người lớn: 600 mg. Bệnh nặng do vi khuẩn gram (+) và (-) Trẻ em < 1 tháng tuổi: 15 – 20 mg/kg/ngày. Trẻ em ≥ 1 tháng tuổi và người lớn: 20 – 30 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần. Bệnh Brucella 900 mg/ngày/1 lần kết hợp với doxycycline. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tuỳ thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Nếu trường hợp quá liều xảy ra, đề nghị đến ngay cơ sở y tế gần nhất để nhân viên y tế có phương pháp xử lý. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Phụ nữ có thai

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.