Thuốc Safoli Avisure điều trị thiếu máu, thiếu sắt trong kỳ mang thai (2 vỉ x 15 viên)
Thuốc Safoli Avisure là gì? Thuốc Safoli Avisure là một sản phẩm của công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang mềm với thành phần hoạt chất chính bao gồm sắt (III) hydroxyd polymaltose 166,67mg (tương đương với hàm lượng 50mg sắt nguyên tố) kết hợp cùng acid folic 0,35mg. Đây là chế phẩm chuyên biệt dùng để dự phòng và điều trị tình trạng thiếu hụt sắt và acid folic ở phụ nữ trong thời kỳ mang thai, đặc biệt khi chế độ ăn uống hằng ngày không cung cấp đủ lượng dưỡng chất cần thiết trong 2 quý cuối của thai kỳ (hoặc bắt đầu từ tháng thứ 4). Thuốc Safoli Avisure được đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm.
- Thương hiệu
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Safoli Avisure Chỉ định sử dụng Dự phòng và điều trị thiếu sắt và acid folic trong thời kỳ mang thai khi lượng bổ sung qua thức ăn là không đủ trong 2 quý cuối của thai kỳ (hoặc từ tháng thứ 4). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sắt (III) hydroxyd polymaltose (IPC) Sắt đóng vai trò thiết yếu trong việc cấu tạo nên phân tử hemoglobin của hồng cầu. Phức hợp IPC được cấu tạo từ nhiều phân tử polymaltose bao quanh lõi sắt (III) hydroxyd bằng các liên kết hóa học tương tự như cấu trúc của ferritin - một dạng dự trữ sắt tự nhiên trong cơ thể. Nhờ cấu trúc này, IPC có trọng lượng phân tử lớn (khoảng 52300 dalton), khiến khả năng khuếch tán tự do qua màng niêm mạc ruột của nó thấp hơn các dạng muối sắt (II) thông thường khoảng 40 lần. Ở liều cao, các muối sắt thông thường giải phóng ion tự do dễ gây ra các phản ứng phụ có hại như kích ứng đường ruột, ngộ độc sắt hoặc làm biến đổi màu men răng. Sự khác biệt của IPC so với sắt (II) sulfat nằm ở độ an toàn cao và độc tính thấp do không giải phóng ion sắt tự do trong ống tiêu hóa. Dạng sắt không ion hóa này giúp giảm thiểu kích ứng dạ dày, tăng khả năng dung nạp của người bệnh khi phải điều trị thiếu máu thiếu sắt kéo dài. Hiệu quả lâm sàng của IPC trong phòng ngừa và điều trị thiếu máu đã được chứng minh rõ rệt. Trị số hemoglobin ở bệnh nhân sử dụng IPC tăng nhanh hơn so với các muối sắt thông thường, đạt mức tăng tới 0.8 mg/dl mỗi tuần. Đồng thời, các chỉ số hematocrit, thể tích trung bình hồng cầu, nồng độ sắt huyết thanh và ferritin cũng được cải thiện nhanh chóng. Acid folic Acid folic là một vitamin thuộc nhóm B. Khi vào cơ thể, hoạt chất này được khử thành tetrahydrofolat - một coenzym tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng, bao gồm tổng hợp các nucleotid nhân purin và pyrimidin, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tổng hợp ADN. Ngoài ra, acid folic còn tham gia vào các phản ứng biến đổi acid amin và là yếu tố bắt buộc cho quá trình tổng hợp nucleoprotein cũng như sự tạo hồng cầu bình thường. Tình trạng thiếu hụt acid folic sẽ dẫn đến bệnh lý thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, tương tự như thiếu máu do thiếu vitamin B12. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sắt (III) hydroxyd polymaltose (IPC) Quá trình hấp thu ion sắt (III) từ phức hợp IPC diễn ra theo cơ chế sinh lý chủ động. Khi phức hợp IPC tiếp xúc với các vị trí gắn kết sắt trên bề mặt niêm mạc ruột, các ion sắt (III) sẽ được giải phóng và vận chuyển vào trong tế bào niêm mạc thông qua các protein mang (như mucin, integrin và mobilferrin). Tại đây, sắt được liên kết với ferritin để dự trữ ngay trong tế bào niêm mạc, hoặc được vận chuyển vào tuần hoàn máu để gắn với transferrin. Sinh khả dụng đường uống của IPC không bị ảnh hưởng bởi các thành phần có trong thức ăn như acid phytic, acid oxalic, tannin, natri alginat, muối cholin, vitamin A, D3, E, dầu đậu nành hay bột mì. Sau khi vào máu, sắt liên kết với các protein mang nội sinh với thời gian bán thải khoảng 90 phút, sau đó được phân bố đến hệ lưới nội mạc của gan hoặc kết hợp với transferrin, apoferritin để đi vào tủy xương, lách phục vụ quá trình tạo hồng cầu. Khi di chuyển qua hàng rào nhung mao ruột, sắt gắn kết với transferrin (mỗi phân tử transferrin gắn tối đa 2 nguyên tử sắt). Thông thường, khoảng 20% đến 45% các vị trí gắn kết trên transferrin được lấp đầy. Các thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào sẽ nhận diện phức hợp này để đưa sắt vào tế bào chất. Khác với các muối sắt (II) thông thường hấp thu thụ động không kiểm soát dễ gây thừa sắt và độc tính, quá trình hấp thu của IPC được kiểm soát chặt chẽ và ít xảy ra tương tác dược động học với các chất khác. Acid folic Acid folic trong tự nhiên tồn tại dưới dạng polyglutamat. Khi vào cơ thể, chất này được thủy phân nhờ enzym carboxypeptidase ở niêm mạc ruột, sau đó bị khử bởi DHF reductase và methyl hóa tạo thành MDIHF để hấp thu vào máu. Hoạt chất phân bố nhanh chóng vào các mô cơ thể, dịch não tủy, nhau thai và sữa mẹ. Acid folic được tích lũy chủ yếu tại gan và dịch não tủy, sau đó thải trừ chủ yếu qua đường nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Safoli Avisure Mỗi viên nang mềm Thuốc Safoli Avisure chứa các thành phần hoạt chất sau: Sắt (III) hydroxyd polymaltose: 166,67mg (tương đương với 50mg sắt nguyên tố). Acid folic: 0,35mg.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Safoli Avisure Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Safoli Avisure được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần nuốt nguyên viên thuốc với một cốc nước lớn. Tuyệt đối không được hút, nhai hoặc ngậm viên thuốc trong miệng. Có thể uống thuốc trước hoặc trong bữa ăn. Liều dùng phù hợp Liều dùng khuyến cáo là 1 viên/ngày, sử dụng liên tục trong suốt 2 quý cuối của thai kỳ (hoặc bắt đầu từ tháng thứ 4 của thai kỳ). Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng và mức độ thiếu hụt thực tế của từng thai phụ. Người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có chỉ định phù hợp nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các trường hợp quá liều muối sắt đã được ghi nhận trong y văn, đặc biệt là ở trẻ em do vô tình uống lượng lớn thuốc. Các triệu chứng quá liều cấp tính bao gồm: kích ứng và hoại tử niêm mạc đường tiêu hóa gây đau bụng dữ dội, nôn mửa, tiêu chảy ra máu, đi kèm tình trạng sốc do suy thận cấp, suy giảm chức năng gan, co giật và hôn mê. Việc xử trí quá liều cần được tiến hành càng sớm càng tốt. Biện pháp ban đầu là rửa dạ dày bằng dung dịch natri bicarbonat 1%. Tùy thuộc vào nồng độ sắt đo được trong máu, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng chất tạo phức gắp sắt chuyên biệt, điển hình là deferoxamin. Người nhà cần đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với liều dùng kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (2 viên) để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh bị quá tải sắt trong cơ thể, đặc biệt là các trường hợp thiếu máu như bệnh thalassemia, thiếu máu dai dẳng hoặc thiếu máu do suy tủy xương. Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Tình trạng giảm nồng độ sắt trong máu có thể liên quan đến hội chứng viêm không nhạy cảm với liệu pháp bổ sung sắt thông thường. Do đó, việc bổ sung sắt cần được tiến hành song song với việc điều trị nguyên nhân gốc rễ gây bệnh nếu có thể. Để tránh nguy cơ loét miệng và đổi màu men răng, người bệnh tuyệt đối không được nhai, ngậm hoặc hút viên thuốc trong miệng mà phải nuốt nguyên viên với nước. Y văn đã ghi nhận một số trường hợp xuất hiện sắc tố nâu đen trong niêm mạc đường tiêu hóa ở bệnh nhân bổ sung sắt kéo dài. Những sắc tố này có khả năng gây ảnh hưởng đến các thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa đường tiêu hóa. Vì vậy, người bệnh cần báo trước cho bác sĩ phẫu thuật biết nếu đang trong thời gian điều trị bằng thuốc bổ sung sắt. Việc uống một lượng lớn nước trà có thể gây ức chế và làm giảm đáng kể khả năng hấp thu sắt của cơ thể. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có bất kỳ báo cáo lâm sàng nào ghi nhận phản ứng bất lợi của thuốc gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc hay điều khiển thiết bị kỹ thuật. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu y khoa khẳng định việc sử dụng các chế phẩm bổ sung sắt và acid folic là an toàn, đồng thời mang lại nhiều lợi ích sức khỏe thiết thực cho cả thai phụ và sự phát triển của thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Mặc dù khả năng bài tiết vào sữa mẹ của các muối sắt chưa được đánh giá đầy đủ bằng các thử nghiệm lâm sàng, nhưng do bản chất cấu trúc phân tử của hoạt chất, thuốc vẫn có thể sử dụng an toàn cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Tương tác liên quan đến sắt: Phối hợp chống chỉ định (không khuyến cáo): Sắt đường tiêm (các dạng muối): Tránh phối hợp do nguy cơ gây ngất xỉu hoặc sốc do hiện tượng giải phóng sắt quá nhanh từ phức hợp gây bão hòa transferrin trong máu. Phối hợp cần cân nhắc kỹ lưỡng: Acid acetohydroxamic: Làm giảm khả năng hấp thu của cả hai hoạt chất do phản ứng tạo phức chelat với ion sắt. Phối hợp cần thận trọng khi sử dụng: Các biphosphonat: Sử dụng chung với muối sắt đường uống sẽ làm giảm hấp thu biphosphonat. Cần uống hai thuốc này cách xa nhau (tối thiểu từ 30 phút đến trên 2 giờ tùy thuộc vào từng loại biphosphonat cụ thể). Calci: Làm giảm hấp thu các muối sắt dùng đường uống. Nên uống muối sắt xa bữa ăn và không dùng đồng thời với các chế phẩm chứa calci. Các cyclin (đường uống): Phản ứng tạo phức hợp làm giảm hấp thu các cyclin đường uống. Cần uống muối sắt cách xa thời gian dùng cyclin trên 2 giờ. Entacapon: Làm giảm hấp thu entacapon do hình thành phức chelat. Nên uống muối sắt cách xa thời gian dùng entacapon trên 2 giờ. Các kháng sinh nhóm fluoroquinolon, hormon tuyến giáp, levodopa/carbidopa, penicillamin, kẽm: Bị giảm hấp thu khi dùng chung với sắt. Cần uống muối sắt cách xa các thuốc này trên 2 giờ. Methyldopa: Phản ứng tạo phức hợp làm giảm hấp thu methyldopa. Cần uống muối sắt cách xa thời gian dùng methyldopa trên 2 giờ. Các muối, oxyd và hydroxid của magnesi, nhôm, calci (tác dụng tại chỗ đường tiêu hóa): Làm giảm hấp thu muối sắt. Cần uống muối sắt cách xa các thuốc kháng acid này trên 2 giờ. Cholestyramin: Làm giảm hấp thu muối sắt. Nên uống muối sắt trước khi dùng cholestyramin từ 1-2 giờ hoặc sau khi dùng cholestyramin ít nhất 4 giờ. Tương tác liên quan đến acid folic: Phenobarbital, primidon, phenytoin, fosphenytoin: Acid folic hoạt động như một cơ chất kết hợp làm tăng tốc độ chuyển hóa của các thuốc chống co giật này tại gan, dẫn đến làm giảm nồng độ của chúng trong huyết tương. Bác sĩ cần giám sát lâm sàng chặt chẽ, theo dõi nồng độ thuốc chống co giật trong máu để hiệu chỉnh liều lượng phù hợp trong suốt thời gian bổ sung acid folic cũng như sau khi ngừng thuốc.
Mô tả chi tiết
Thuốc Safoli Avisure là gì? Thuốc Safoli Avisure là một sản phẩm của công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang mềm với thành phần hoạt chất chính bao gồm sắt (III) hydroxyd polymaltose 166,67mg (tương đương với hàm lượng 50mg sắt nguyên tố) kết hợp cùng acid folic 0,35mg. Đây là chế phẩm chuyên biệt dùng để dự phòng và điều trị tình trạng thiếu hụt sắt và acid folic ở phụ nữ trong thời kỳ mang thai, đặc biệt khi chế độ ăn uống hằng ngày không cung cấp đủ lượng dưỡng chất cần thiết trong 2 quý cuối của thai kỳ (hoặc bắt đầu từ tháng thứ 4). Thuốc Safoli Avisure được đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.