← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Scanneuron Stella điều trị các rối loạn về hệ thần kinh (10 vỉ x 10 viên)

Scanneuron được sản xuất bởi công ty Stella , thành phần chính là Thiamin nitrat (Vitamin B1), Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6), Cyanocobalamin (vitamin B12), được chỉ định để điều trị hỗ trợ các rối loạn về hệ thần kinh như đau dây thần kinh, viêm dây thần kinh ngoại biên, viêm dây thần kinh mắt, viêm dây thần kinh do tiểu đường và do rượu, viêm đa dây thần kinh, dị cảm, đau thần kinh tọa và co giật do tăng tính dễ kích thích của hệ thần kinh trung ương.

Thương hiệu
Stella Pharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110352423
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
STELLA

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Scanneuron được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Ðiều trị hỗ trợ các rối loạn về hệ thần kinh như đau dây thần kinh, viêm dây thần kinh ngoại biên, viêm dây thần kinh mắt, viêm dây thần kinh do tiểu đường và do rượu, viêm đa dây thần kinh, dị cảm, nhược sức, đau thần kinh tọa và co giật do tăng tính dễ kích thích của hệ thần kinh trung ương. Dược lực học Nhóm dược lý: Vitamin B1 kết hợp với vitamin B6 và/hoặc vitamin B12. Mã ATC: A11DB. Scanneuron là sự kết hợp ở liều cao của các vitamin hướng thần kinh. Thuốc được chọn lựa để duy trì khả năng chịu đựng của cơ thể trong suốt thời gian bệnh và làm việc quá sức về thể chất lẫn tinh thần. Vitamin B1 cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrat. Thiếu hụt vitamin B1 gây ra bệnh beri-beri và hội chứng bệnh não Wernicke. Các cơ quan chính bị ảnh hưởng do thiếu hụt thiamin là hệ thần kinh ngoại biên, hệ tim mạch và hệ tiêu hóa. Vitamin B6 được biến đổi nhanh thành coenzym pyridoxal phosphat và pyridoxamin phosphat, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa protein. Trẻ thiếu vitamin B6 sẽ có khả năng bị co giật và thiếu máu nhược sắc. Vitamin B12 cần thiết cho quá trình tổng hợp nucleoprotein và myelin, tái tạo tế bào, tăng trưởng và duy trì quá trình tạo hồng cầu bình thường. Vitamin B12 có thể chuyển hóa thành coenzym B12 trong mô, những chất này cần thiết cho việc chuyển hóa methylmalonat thành succinat va tổng hợp methionin từ homocystein. Khi không có coenzym B12, tetrahydrofolat không thể tái sinh từ dạng dự trữ không có hoạt tính là 5-methyl tetrahydrofolat, dẫn đến thiếu hụt folat có chức năng. Thiếu hụt vitamin B12 dẫn đến thiếu máu hồng cầu to, tổn thương hệ tiêu hóa và phá hủy hệ thần kinh trước hết là bất hoạt việc tạo myelin, tiếp theo là thoái hóa dần sợi trục thần kinh và đầu dây thần kinh. Dược động học Vitamin B1 hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc phân bố rộng rãi trong hầu hết các mô của cơ thể và hiện diện trong sữa mẹ. Trong tế bào, vitamin B1 hiện diện chủ yếu dưới dạng diphosphat. Vitamin B1 không được dự trữ trong cơ thể dưới bất kỳ dạng đáng kể nào, lượng vượt quá nhu cầu cơ thể được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc dưới dạng chất chuyển hóa. Vitamin B6 hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống và được biến đổi thành dạng có hoạt tính là pyridoxal phosphat. Những chất này được dự trữ chủ yếu trong gan, nơi có sự oxy hóa tạo thành acid 4-pyridoxic và các chất chuyển hóa không hoạt tính khác được thải trừ qua nước tiểu. Khi tăng liều dùng, lượng lớn hơn tương ứng sẽ được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi. Pyridoxal qua được nhau thai và phân bố vào sữa mẹ. Vitamin B12 liên kết với yếu tố nội tại - một glycoprotein được tiết bởi niêm mạc dạ dày và sau đó được hấp thu tích cực qua đường tiêu hóa. Vitamin B12 gắn kết nhiều với các protein huyết tương chuyên biệt được gọi là các transcobalamin; transcobalamin (II) tham gia vào quá trình vận chuyển nhanh các cobalamin đến các mô. Vitamin B12 được dự trữ trong gan, thải trừ qua mật và trải qua chu trình gan ruột nhiều; một phần của liều dùng được thải trừ qua nước tiểu, hầu hết trong 8 giờ đầu. Vitamin B12 qua được nhau thai và hiện diện trong sữa mẹ.

Thành phần

Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 200mg, Vitamin B12 200mcg

Cách dùng

Cách dùng Scanneuron được dùng bằng đường uống. Liều dùng Uống 1 - 2 viên x 1- 3 lần/ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Bệnh nhân dùng vitamin B6 liều cao 2 - 7 g/ngày (hoặc trên 0.2 g/ngày trong hơn hai tháng) làm tiến triển bệnh thần kinh giác quan kèm các triệu chứng mất điều hòa và tê cóng chân tay. Các triệu chứng này sẽ giảm trong 6 tháng khi ngưng sử dụng vitamin B6. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu quên dùng một liều thuốc Scanneuron, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn với Vitamin B1, Vitamin B6, cobalamin (bao gồm Vitamin B12 và các hoạt chất liên quan) hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân mắc u ác tính: Do Vitamin B12 có khả năng thúc đẩy sự phát triển của các mô có tốc độ sinh trưởng cao, việc dùng thuốc có nguy cơ làm tăng tiến triển của các khối u này. Người bệnh có cơ địa dị ứng rõ rệt (như mắc hen suyễn, eczema). Cảnh báo và thận trọng Hiện nay, hiệu quả lâm sàng và mức độ an toàn của thuốc khi sử dụng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và đánh giá đầy đủ. Việc sử dụng kéo dài Vitamin B6 với liều lượng 200mg mỗi ngày có thể làm xuất hiện các biểu hiện độc tính trên hệ thần kinh, điển hình là bệnh thần kinh ngoại vi nặng và bệnh thần kinh cảm giác nặng. Ngoài ra, dùng liều 200mg mỗi ngày liên tục trên 30 ngày có thể dẫn đến hội chứng lệ thuộc Vitamin B6. Không tự ý chỉ định Vitamin B12 cho những trường hợp nghi ngờ thiếu hụt hoạt chất này khi chưa có chẩn đoán xác định từ chuyên gia y tế. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có dữ liệu ghi nhận về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc cho phụ nữ đang trong thai kỳ, đặc biệt là trong giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Việc sử dụng Vitamin B6 ở liều cao có khả năng ức chế quá trình bài tiết prolactin. Do đó, cần thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng khi dùng thuốc cho đối tượng phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Đối với Vitamin B1: Có thể làm gia tăng hiệu lực của các thuốc gây ức chế hệ thần kinh cơ. Đối với Vitamin B6: Làm giảm hiệu quả điều trị của levodopa, tuy nhiên tương tác này sẽ bị triệt tiêu nếu dùng phối hợp cùng một chất ức chế dopa decarboxylase. Làm giảm hoạt tính điều trị của altretamin, đồng thời làm giảm nồng độ của phenobarbital và phenytoin trong huyết thanh. Nhu cầu bổ sung Vitamin B6 của cơ thể có thể tăng lên khi dùng chung với một số thuốc như hydralazin, isoniazid, penicillamin và các thuốc tránh thai đường uống. Đối với Vitamin B12: Khả năng hấp thu hoạt chất này qua đường tiêu hóa có thể bị suy giảm khi dùng đồng thời với neomycin, acid aminosalicylic, các thuốc kháng histamin H2 và colchicin. Nồng độ hoạt chất trong huyết thanh có nguy cơ bị sụt giảm khi dùng chung với các thuốc tránh thai đường uống.

Mô tả chi tiết

Thuốc Scanneuron Stella là gì? Thuốc Scanneuron Stella là một chế phẩm dược phẩm do công ty Stella sản xuất. Sản phẩm chứa sự kết hợp của ba hoạt chất chính bao gồm Vitamin B1, Vitamin B6 và Vitamin B12. Thuốc được chỉ định trong điều trị hỗ trợ đối với các tình trạng rối loạn liên quan đến hệ thần kinh, bao gồm đau dây thần kinh, viêm dây thần kinh ngoại biên, viêm dây thần kinh mắt, viêm dây thần kinh do biến chứng tiểu đường hoặc do lạm dụng rượu, viêm đa dây thần kinh, dị cảm, đau thần kinh tọa, cũng như các cơn co giật xuất phát từ sự tăng tính dễ kích thích của hệ thần kinh trung ương.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.