Siro Olesom Gracure điều trị bệnh hô hấp cấp và mãn tính, viêm phế quản (100ml)
Hoạt chất: Ambroxol Hydrochloride BPCông dụng: Điều trị bệnh cấp và mãn tính ở đường hô hấp kèm theo khó khạc đờm, viêm phế quản mãn với hội chứng tắc nghẽn, hen phế quản kèm theo khó khạc đờm, bệnh giãn phế quảnĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 2 tuổiHình thức: Hộp 1 lọ 100 ml Thương hiệu: OLESOM
- Thương hiệu
- Gracure Pharmaceuticals, India
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VN-22154-19
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals, India
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Olesom Gracure Chỉ định sử dụng Tắc nghẽn đường hô hấp cấp tính và mạn tính như hen phế quản và viêm phế quản. Giãn phế quản do sản sinh quá nhiều nhầy và đờm. Tăng cường hòa tan dịch nhầy trong các bệnh viêm mũi họng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Ambroxol là một chất chuyển hóa của bromhexin, sở hữu cơ chế tác động và hiệu quả lâm sàng tương đồng với chất mẹ. Thuốc thực hiện vai trò long đờm bằng cách làm giảm độ quánh, hóa lỏng cấu trúc đờm để hệ thống lông chuyển dễ dàng tống xuất chúng ra ngoài đường thở. Một số nghiên cứu lâm sàng ghi nhận Ambroxol giúp cải thiện đáng kể triệu chứng và hạn chế tần suất bùng phát các đợt cấp ở bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính mức độ nặng. Các dữ liệu y khoa gần đây còn chỉ ra hoạt chất này có đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa và khả năng gây tê tại chỗ thông qua cơ chế chẹn kênh natri tại màng tế bào. Ambroxol đóng vai trò như một chất hoạt hóa chất diện hoạt phế nang nhờ khả năng kích thích quá trình tổng hợp và bài tiết chất này. Mặc dù vậy, liệu pháp không đem lại hiệu quả dự phòng hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh khi dùng cho người mẹ, nhưng có ghi nhận hiệu quả khiêm tốn nếu can thiệp điều trị sớm ở trẻ nhỏ đã phát bệnh. Ngoài ra, Ambroxol còn thúc đẩy sự đào thải acid uric qua đường tiết niệu tùy thuộc vào liều lượng. Mức liều tối thiểu để ghi nhận tác dụng hạ acid uric huyết tương là khoảng 250mg đến 500 mg/ngày, chia đều làm 2 lần uống. Thuốc vẫn duy trì khả năng dung nạp tốt ngay cả khi nâng liều lên tới 1g. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, Ambroxol được hấp thu nhanh chóng vào tuần hoàn và khuếch tán mạnh mẽ từ máu đến các mô cơ thể, đạt nồng độ tập trung cao nhất tại nhu mô phổi. Sinh khả dụng của thuốc đạt khoảng 70%. Thời gian để nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh dao động từ 0,5 đến 3 giờ sau khi dùng. Ở phạm vi liều điều trị, tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương xấp xỉ 90%. Nửa đời thải trừ của thuốc trong huyết tương kéo dài từ 7 đến 12 giờ. Quá trình chuyển hóa của Ambroxol diễn ra chủ yếu tại gan và có khoảng 83% lượng thuốc được bài tiết qua đường thận.
Thành phần
Thành phần của Siro Olesom Gracure Mỗi đơn vị thể tích siro có chứa: Hoạt chất chính: Ambroxol hàm lượng 30mg.
Cách dùng
Cách dùng Siro Olesom Gracure Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống siro cùng với nhiều nước sau các bữa ăn. Việc duy trì bổ sung nhiều nước trong suốt đợt điều trị là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu năng hòa tan dịch nhầy của hoạt chất Ambroxol. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng được khuyến cáo cụ thể cho từng nhóm đối tượng như sau: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Trong 2 đến 3 ngày đầu tiên của đợt điều trị, dùng liều 5ml x 3 lần/ngày. Những ngày tiếp theo, duy trì liều 5ml x 2 lần/ngày hoặc chuyển sang 2,5ml x 3 lần/ngày. Trẻ em từ 5 đến 12 tuổi: Liều thông thường là 2,5ml x 2 lần đến 3 lần/ngày. Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: Sử dụng liều 1,25ml x 3 lần/ngày. Trẻ em dưới 2 tuổi: Sử dụng liều 1,25ml x 2 lần/ngày. Bệnh nhân suy thận nặng: Cần tiến hành giảm liều lượng hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần uống thuốc. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các biểu hiện cấp tính khi sử dụng quá liều bao gồm buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và một số rối loạn khác trên hệ tiêu hóa. Khi phát hiện quá liều, xử trí ban đầu bằng cách gây nôn tích cực và cho người bệnh uống bổ sung nước (như sữa hoặc trà). Trong vòng 1 đến 2 giờ sau khi uống quá liều, có thể tiến hành rửa dạ dày. Sau bước khử độc, có thể chỉ định dùng than hoạt tính kết hợp điều trị triệu chứng và cần liên tục giám sát hoạt động của hệ tuần hoàn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù vào liều đã mất.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Siro Olesom Gracure chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn với Ambroxol, bromhexin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang mắc các bệnh lý loét đường tiêu hóa tiến triển. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Người bệnh mắc hội chứng không dung nạp fructose do di truyền. Cảnh báo và thận trọng Cần lưu ý đến nguy cơ xảy ra các phản ứng mẫn cảm trong quá trình dùng thuốc. Đã có báo cáo về các ca tổn thương da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc liên quan đến việc dùng các thuốc long đờm chứa Ambroxol hydrochloride. Các tình trạng này thường liên quan đến bệnh lý nền nặng hoặc việc phối hợp thuốc phức tạp. Giai đoạn đầu của các hội chứng này có thể biểu hiện bằng các triệu chứng không điển hình giống cúm như sốt, đau người, viêm mũi, ho, đau họng, dễ khiến người bệnh lầm tưởng và tự ý dùng thuốc cảm cúm. Nếu xuất hiện tổn thương mới trên da hoặc niêm mạc, phải ngừng dùng Ambroxol hydrochloride ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân bị rối loạn vận động phế quản hoặc những người có lượng đờm quá nhiều. Đối với bệnh nhân suy thận nặng, do thời gian bán thải của Ambroxol bị kéo dài, cần cân nhắc giảm liều dùng hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần uống thuốc. Chế phẩm có chứa tá dược aspartame với hàm lượng 60 mg/lọ 100ml (tương đương 0,6 mg/ml). Aspartame là nguồn giải phóng phenylalanin, có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho những người mắc hội chứng phenylketon niệu (PKU) - một rối loạn di truyền hiếm gặp gây tích tụ phenylalanin do cơ thể thiếu hụt khả năng đào thải. Thuốc có chứa tá dược màu tartrazine supra, thành phần này có nguy cơ gây ra các phản ứng dị ứng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có dữ liệu lâm sàng nào cho thấy thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Mặc dù các nghiên cứu tiền lâm sàng chưa ghi nhận tác dụng gây quái thai, tuy nhiên để đảm bảo an toàn, không sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc chống chỉ định sử dụng đối với phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp đồng thời Ambroxol với các kháng sinh như amoxicillin, cefuroxim, erythromycin, doxycyclin sẽ làm gia tăng nồng độ của các kháng sinh này trong nhu mô phổi. Tránh phối hợp Ambroxol với các thuốc giảm ho (ví dụ codein) hoặc các thuốc làm khô đờm (ví dụ atropin) vì đây là những sự phối hợp không hợp lý về mặt dược lý. Tương kỵ: Do chưa có các nghiên cứu đánh giá về tính tương kỵ của chế phẩm, tuyệt đối không tự ý trộn lẫn siro này với các thuốc khác.
Mô tả chi tiết
Siro Olesom Gracure là gì? Siro Olesom Gracure là một dược phẩm được sản xuất bởi công ty Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ). Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Ambroxol, được chỉ định nhằm điều trị các bệnh lý tắc nghẽn đường hô hấp ở cả giai đoạn cấp tính và mạn tính, tiêu biểu như hen phế quản, viêm phế quản, hoặc tình trạng giãn phế quản đi kèm sự tăng tiết quá mức chất nhầy và đờm. Bên cạnh đó, thuốc còn hỗ trợ thúc đẩy quá trình hòa tan dịch nhầy trong các bệnh lý viêm nhiễm vùng mũi họng.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.