Siro ho TW3 giúp giảm ho, long đờm, chống dị ứng (60ml)
Siro ho TW3 giúp là gì? Siro ho TW3 giúp là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3. Chế phẩm này là sự kết hợp của các hoạt chất bao gồm Dextromethorphan hydrobromid, Clorpheniramin maleat, Guaifenesin và Amoni clorid. Thuốc được chỉ định để cải thiện các biểu hiện ho do cảm lạnh, cúm, ho khan, ho kích ứng, đi kèm các triệu chứng như ngạt mũi, sổ mũi, chảy nước mắt hay ngứa ngáy da. Ngoài ra, thuốc cũng hỗ trợ giảm ho do tác động của khói thuốc lá hoặc các chất kích thích hô hấp. Sản phẩm được bào chế dưới dạng siro dùng đường uống, quy cách đóng gói gồm hộp 1 chai dung tích 60 ml.
- Thương hiệu
- Foripharm (TW3)
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- Foripharm (TW3)
Công dụng / chỉ định
Công dụng của ho TW3 giúp Chỉ định sử dụng Ho do cảm lạnh, cảm cúm, ho khan, ho do dị ứng, sổ mũi, nghẹt mũi, chảy nước mắt và mẩn ngứa. Ho do hút nhiều thuốc lá, hít phải chất gây kích ứng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Dextromethorphan hydrobromid đóng vai trò giảm ho nhờ khả năng tác động trực tiếp lên trung tâm điều khiển phản xạ ho tại hành não. Thành phần này giúp làm dịu nhanh các cơn ho tạm thời phát sinh do kích ứng nhẹ ở vùng họng và phế quản khi bị cảm lạnh hoặc hít phải dị vật. Hiệu quả của hoạt chất được ghi nhận tốt nhất đối với các trường hợp ho khan mạn tính và thường được phối hợp cùng các chất khác để kiểm soát triệu chứng đường hô hấp trên. Clorpheniramin maleat hoạt động như một chất kháng histamin thông qua cơ chế phong bế cạnh tranh thụ thể H1 tại các tế bào đích, đồng thời rất ít gây ra tác dụng an thần. Guaifenesin hỗ trợ long đờm bằng cách thúc đẩy quá trình dẫn lưu dịch tiết đường hô hấp, làm tăng thể tích và giảm độ bám dính của chất nhầy, từ đó giúp người bệnh dễ dàng khạc đờm ra ngoài. Amoni clorid hoạt động bằng cách gây kích thích nhẹ lên niêm mạc phế quản, thúc đẩy tăng tiết dịch nhầy tự nhiên để làm giảm trạng thái khô rát và đau đớn ở đường thở. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Dextromethorphan được cơ thể hấp thu nhanh chóng qua hệ tiêu hóa, bắt đầu phát huy tác dụng sau khi uống khoảng 15 - 30 phút và duy trì hiệu quả trong vòng 6 - 8 giờ (hoặc lên tới 12 giờ đối với các dạng bào chế giải phóng kéo dài). Quá trình chuyển hóa diễn ra tại gan và thuốc được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên bản cùng các chất chuyển hóa demethyl (bao gồm cả dextrorphan có hoạt tính giảm ho nhẹ). Clorpheniramin maleat đạt khả năng hấp thu tốt sau khi uống, xuất hiện trong tuần hoàn máu sau 30 - 60 phút và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2,5 - 6 giờ. Sinh khả dụng của hoạt chất dao động từ 25 - 50%, với tỷ lệ liên kết protein huyết tương xấp xỉ 70%. Thể tích phân bố của thuốc đạt khoảng 3,5 lít/kg ở người trưởng thành và từ 7 - 10 lít/kg ở trẻ nhỏ. Hoạt chất chuyển hóa mạnh mẽ và nhanh chóng, đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi hoặc đã chuyển hóa (tốc độ thải trừ phụ thuộc vào lưu lượng và pH nước tiểu), chỉ một lượng rất nhỏ được tìm thấy trong phân. Thời gian bán thải của thuốc kéo dài khoảng 12 - 15 giờ và có thể thay đổi ở bệnh nhân suy thận mạn. Guaifenesin dễ dàng được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống với thời gian bán thải ngắn khoảng 1 giờ. Chất này được chuyển hóa tại gan và đào thải chủ yếu qua đường thận. Amoni clorid sau khi uống sẽ nhanh chóng hấp thu qua đường tiêu hóa, sau đó được chuyển hóa tại gan để tạo thành ure và acid hydroclorid trước khi thải trừ qua nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Siro ho TW3 giúp Trong mỗi thể tích 30ml siro có chứa các hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Dextromethorphan HBr: 30mg Clorpheniramin maleat: 7.98mg Guaifenesin: 300mg Amoni Clorid: 300mg
Cách dùng
Cách dùng Siro ho TW3 giúp Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Tần suất sử dụng khuyến cáo là 3 lần/ngày hoặc điều chỉnh theo chỉ dẫn riêng của cán bộ y tế. Liều lượng phân chia theo độ tuổi cụ thể như sau: Trẻ nhỏ từ 2 - 6 tuổi: Sử dụng 5 ml (tương đương 1 muỗng cà phê) mỗi lần. Trẻ em từ 7 - 12 tuổi: Sử dụng 10 ml (tương đương 2 muỗng cà phê) mỗi lần. Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng 15 ml (tương đương 3 muỗng cà phê) mỗi lần. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng người. Để đảm bảo an toàn, người bệnh nên tham vấn ý kiến từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Đối với hoạt chất Dextromethorphan hydrobromid: Triệu chứng quá liều: Người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu buồn nôn, nôn mửa, ngủ lơ mơ, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu, bí tiểu, rơi vào trạng thái tê mê, ảo giác, mất điều hòa vận động, suy giảm hô hấp hoặc co giật. Biện pháp xử trí: Tiến hành các biện pháp hỗ trợ thể trạng, có thể chỉ định tiêm tĩnh mạch naloxon với liều 2 mg, thực hiện nhắc lại nếu cần thiết cho đến khi đạt tổng liều tối đa là 10 mg. Đối với hoạt chất Clorpheniramin maleat: Triệu chứng quá liều: Gây an thần sâu, kích thích hệ thần kinh trung ương một cách nghịch thường, loạn tâm thần, xuất hiện cơn động kinh, ngừng thở, co giật, tác dụng kháng acetylcholin, phản ứng loạn trương lực cơ, trụy tim mạch hoặc loạn nhịp tim. Biện pháp xử trí: Thực hiện rửa dạ dày hoặc kích thích gây nôn bằng siro ipecacuanha, sau đó cho người bệnh dùng than hoạt kết hợp thuốc tẩy để giảm thiểu hấp thu. Nếu xảy ra tình trạng hạ huyết áp hoặc loạn nhịp, cần can thiệp y tế tích cực. Có thể kiểm soát cơn co giật bằng cách tiêm tĩnh mạch diazepam hoặc phenytoin. Những trường hợp nhiễm độc nghiêm trọng có thể cần cân nhắc truyền máu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng được chỉ định để bù vào liều đã mất.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Siro ho TW3 giúp chống chỉ định đối với những người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Đối với hoạt chất Dextromethorphan: Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho người bệnh ho kèm theo quá nhiều đờm, ho mạn tính ở người hút thuốc lá, bệnh nhân hen suyễn hoặc tràn khí phế quản. Không tự ý dùng cho người có nguy cơ hoặc đang bị suy giảm chức năng hô hấp. Do hoạt chất này có liên quan đến quá trình giải phóng histamin, cần hết sức lưu ý khi chỉ định cho trẻ em có cơ địa dị ứng. Đối với hoạt chất Clorpheniramin maleat: Tác dụng ức chế thần kinh và gây buồn ngủ của thuốc sẽ tăng lên khi người bệnh uống rượu hoặc dùng chung với các thuốc an thần khác. Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân tăng nhãn áp hoặc người cao tuổi (trên 60 tuổi) do nhóm đối tượng này nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ kháng acetylcholin. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có chứa thành phần Clorpheniramin maleat có thể gây ra các tác dụng phụ như ngủ gà, chóng mặt, hoa mắt và nhìn mờ, người bệnh tuyệt đối không thực hiện các hoạt động lái xe, vận hành máy móc hay làm việc trên cao trong thời gian sử dụng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai do thành phần Guaifenesin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai. Hoạt chất Clorpheniramin chỉ nên cân nhắc sử dụng cho thai phụ trong trường hợp thật sự bắt buộc. Đối với Dextromethorphan, do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh mức độ an toàn trên thai kỳ, chỉ dùng thuốc khi có chỉ định trực tiếp và hướng dẫn sát sao từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Chỉ sử dụng thuốc cho người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ khi thật sự cần thiết và phải tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của thầy thuốc. Thành phần Clorpheniramin có khả năng bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây ức chế quá trình tiết sữa. Do các thuốc kháng histamin có nguy cơ gây ra những phản ứng bất lợi nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc dựa trên mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Liên quan đến Clorpheniramin maleat: Các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO) có thể làm kéo dài và tăng cường độc tính kháng acetylcholin của thuốc. Rượu (ethanol) hoặc các nhóm thuốc an thần gây ngủ khi dùng chung sẽ làm tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương của hoạt chất này. Thuốc có khả năng ức chế quá trình chuyển hóa của phenytoin, dễ dẫn đến nguy cơ ngộ độc phenytoin trong cơ thể. Liên quan đến Dextromethorphan: Tránh phối hợp đồng thời với các thuốc ức chế MAO. Sử dụng chung với các chất ức chế thần kinh trung ương khác có thể làm tăng cường hiệp đồng tác dụng ức chế thần kinh của cả hai thuốc. Quinidin có khả năng ức chế enzym cytochrom P4502D6, làm giảm chuyển hóa của dextromethorphan tại gan, từ đó làm tăng nồng độ hoạt chất này trong máu và gia tăng tần suất gặp tác dụng phụ.
Mô tả chi tiết
Siro ho TW3 giúp là gì? Siro ho TW3 giúp là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3. Chế phẩm này là sự kết hợp của các hoạt chất bao gồm Dextromethorphan hydrobromid, Clorpheniramin maleat, Guaifenesin và Amoni clorid. Thuốc được chỉ định để cải thiện các biểu hiện ho do cảm lạnh, cúm, ho khan, ho kích ứng, đi kèm các triệu chứng như ngạt mũi, sổ mũi, chảy nước mắt hay ngứa ngáy da. Ngoài ra, thuốc cũng hỗ trợ giảm ho do tác động của khói thuốc lá hoặc các chất kích thích hô hấp. Sản phẩm được bào chế dưới dạng siro dùng đường uống, quy cách đóng gói gồm hộp 1 chai dung tích 60 ml.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.