← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Soluthepharm 16mg trị viêm thấp khớp, hen suyễn, lupus ban đỏ hệ thống (10 vỉ x 10 viên)

Soluthepharm 16 là gì? Soluthepharm 16 là thuốc được chỉ định trong các liệu pháp điều trị không đặc hiệu nhằm mục đích chống viêm và ức chế miễn dịch. Thuốc thường được áp dụng cho các trường hợp như viêm khớp dạng thấp, một số thể viêm mạch và nhiều bệnh lý tự miễn hoặc dị ứng khác.

Thương hiệu
Thephaco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110263323
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Thephaco

Công dụng / chỉ định

Hiệu quả và trường hợp áp dụng của Soluthepharm 16 Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Đặc tính dược lực học Hoạt chất Methylprednisolon cấu tạo nên thuốc là một dẫn xuất từ Prednisolone thuộc nhóm glucocorticoid. Khả năng hạn chế phản ứng viêm và điều chỉnh hệ thống miễn dịch của cơ thể chính là tác dụng chủ đạo của hoạt chất này. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất gắn kết rồi khởi động các thụ thể nhân đặc hiệu, từ đó đảo ngược quá trình biểu hiện gen và ngăn chặn các cytokine gây viêm được sản sinh. Quá trình này cũng làm suy giảm lượng tế bào lympho ở vùng ngoại vi, thúc đẩy tế bào biệt hóa và kích hoạt cơ chế tự hủy ở những tế bào thuộc khối u nhạy cảm. Đặc tính dược động học Sự vận chuyển của thuốc trong cơ thể diễn ra theo chu trình sau: Khả năng hấp thu: Hệ tiêu hóa hấp thụ hoạt chất rất tốt với mức sinh khả dụng đạt xấp xỉ 80% . Sau khi uống từ 1 đến 2 giờ, lượng thuốc trong huyết tương sẽ chạm mốc cao nhất. Quá trình chuyển hóa: Cơ quan đảm nhận vai trò chuyển hóa thuốc là gan. Cơ chế thải trừ: Lượng thuốc được bài tiết ra ngoài chủ yếu bằng đường nước tiểu. Chu kỳ bán thải của hoạt chất kéo dài tầm 3 tiếng. Chỉ định sử dụng Để ức chế miễn dịch và chống lại các phản ứng viêm, bác sĩ thường chỉ định liệu pháp không đặc hiệu bằng Soluthepharm cho các bệnh lý sau: Các bệnh lý xương khớp và tự miễn: Viêm khớp dạng thấp, bệnh lupus ban đỏ hệ thống, bệnh sarcoid, viêm động mạch nốt, viêm động mạch thái dương và một số dạng viêm mạch khác. Bệnh lý đường hô hấp và tiêu hóa: Hen phế quản, viêm đại tràng mạn tính có loét. Rối loạn về máu và dị ứng: Thiếu máu do tan máu, suy giảm lượng bạch cầu hạt, các trạng thái dị ứng mức độ nặng bao gồm cả sốc phản vệ. Hỗ trợ điều trị ung thư: Bệnh bạch cầu cấp (leukemia cấp), u lympho, ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt. Bệnh lý về thận: Điều trị tình trạng hội chứng thận hư nguyên phát. ==>> Tham khảo thêm sản phẩm có hoạt chất tương tự: Thuốc Methylprednisolon 16mg Vidipha giúp đẩy lùi tình trạng viêm nhiễm hiệu quả.

Thành phần

Thành phần của Soluthepharm 16 Mỗi viên nén Soluthepharm 16 có chứa hoạt chất chính là Methylprednisolon với hàm lượng 16mg. Dạng bào chế: Viên nén.

Cách dùng

Cách dùng Soluthepharm 16 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Soluthepharm 16 được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối liều lượng do bác sĩ điều trị chỉ định. Trong trường hợp phải điều trị dài ngày, bác sĩ có thể cân nhắc áp dụng liệu pháp dùng cách ngày sau khi tình trạng bệnh lý đã được kiểm soát ổn định. Liều dùng phù hợp Điều trị cơn hen nặng đối với người bệnh nội trú: Sau khi đã kiểm soát và cắt được cơn hen cấp tính, duy trì liều hàng ngày từ 32-48mg/ngày. Tiến hành giảm liều từ từ và có thể ngừng sử dụng hoàn toàn sau khoảng 10 -14 ngày tính từ thời điểm bắt đầu đợt điều trị. Cơn hen cấp tính: Sử dụng liều 32-48 mg/ngày trong vòng 5 ngày. Sau đó, có thể bổ sung liều thấp hơn trong vòng 1 tuần. Khi đã cắt được cơn cấp tính, liều dùng cần được giảm dần một cách nhanh chóng. Viêm khớp mạn tính ở trẻ em có biến chứng đe dọa tính mạng: Áp dụng trong liệu pháp tấn công với liều lượng 10-30mg/kg/đợt, thông thường chia làm 3 lần. Viêm loét đại tràng mạn tính: Thể nhẹ: Sử dụng phương pháp thụt giữ với liều 80 mg. Đợt cấp tính nặng: Sử dụng đường uống với liều từ 8 đến 24 mg/ngày. Hội chứng thận hư nguyên phát: Khởi đầu bằng liều 0,8-1,6mg/kg/ngày trong thời gian từ 6-8 tuần. Hoặc có thể áp dụng liều 64mg/ngày dùng liên tục trong 3 ngày, tuy nhiên tổng thời gian điều trị bắt buộc phải kéo dài tối thiểu từ 6-8 tuần. Bệnh sarcoid: Liều bắt đầu để đạt trạng thái thuyên giảm bệnh là 0,8mg/kg/ngày. Sau đó, duy trì ở liều thấp khoảng 8mg/ngày.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Methylprednisolon hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang bị nhiễm khuẩn nặng, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt như sốc nhiễm khuẩn hoặc lao màng não. Người có tổn thương trên da do các tác nhân virus, nấm hoặc lao. Bệnh nhân đang trong thời gian tiêm chủng hoặc sử dụng các loại vaccin sống. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho các đối tượng bệnh nhân sau: người bị loãng xương, người có rối loạn tâm thần, bệnh nhân mới thực hiện phẫu thuật nối thông mạch máu, người mắc bệnh đái tháo đường, loét tá tràng, tăng huyết áp, suy tim và trẻ em đang trong giai đoạn phát triển thể chất. Đối với người cao tuổi, cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc, khuyến cáo nên áp dụng liều điều trị thấp nhất mang lại hiệu quả và rút ngắn thời gian sử dụng tối đa có thể. Tuyệt đối không được dừng thuốc đột ngột sau một thời gian dài điều trị hoặc khi cơ thể đang rơi vào trạng thái stress, bởi điều này có thể dẫn đến nguy cơ suy tuyến thượng thận cấp tính. Việc sử dụng thuốc ở liều cao có khả năng làm suy giảm hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực bảo vệ của các loại vaccin. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc Soluthepharm 16 hoàn toàn có thể sử dụng được cho người đang vận hành máy móc hoặc tham gia lái xe. Sử dụng trong thai kỳ Nếu phụ nữ mang thai sử dụng hoạt chất Methylprednisolon kéo dài trong thai kỳ có thể dẫn đến nguy cơ trẻ sinh ra bị nhẹ cân. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ, đồng thời hết sức thận trọng khi chỉ định cho đối tượng này. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc Soluthepharm 16 có thể sử dụng được cho đối tượng phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450 (như ciclosporin, erythromycin, Phenytoin, carbamazepin, ketoconazol, rifampicin): Hoạt chất Methylprednisolon có thể làm biến đổi đặc tính dược động học của các thuốc này khi dùng đồng thời. Phenytoin, Phenobarbital, rifampin và các thuốc lợi tiểu làm giảm kali máu: Có thể làm suy giảm hiệu lực điều trị của Methylprednisolon. Do Methylprednisolon có khả năng làm gia tăng nồng độ glucose trong máu, người bệnh có thể cần phải điều chỉnh tăng liều dùng Insulin đang sử dụng.

Mô tả chi tiết

Soluthepharm 16 là gì? Soluthepharm 16 là thuốc được chỉ định trong các liệu pháp điều trị không đặc hiệu nhằm mục đích chống viêm và ức chế miễn dịch. Thuốc thường được áp dụng cho các trường hợp như viêm khớp dạng thấp, một số thể viêm mạch và nhiều bệnh lý tự miễn hoặc dị ứng khác.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.