Viên nén Soluthepharm 4mg trị viêm thấp khớp, hen suyễn, lupus ban đỏ hệ thống (10 vỉ x 10 viên)
Viên nén Soluthepharm 4 là gì? Soluthepharm 4 là thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, chứa hoạt chất chính là Methylprednisolon 4mg. Thuốc được chỉ định phổ biến trong phác đồ điều trị các bệnh lý viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, một số thể viêm mạch, hen phế quản và các tình trạng viêm nhiễm khác.
- Thương hiệu
- Thephaco
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110137324
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Thephaco
Công dụng / chỉ định
Viêm khớp dạng thấp, một số thể viêm mạch, hen phế quản,
Thành phần
Thành phần của Viên nén Soluthepharm 4 Mỗi viên nén Soluthepharm 4 bao gồm các thành phần: Hoạt chất chính: Methylprednisolon hàm lượng 4mg. Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên nén.
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Soluthepharm 4 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc Soluthepharm 4 bằng đường uống trực tiếp với nước lọc, tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn và chỉ định từ bác sĩ điều trị. Liều dùng phù hợp Liều khởi đầu khuyến cáo dao động từ 6 - 40 mg methylprednisolon/ngày. Sau đó, cần tiến hành giảm liều từ từ cho đến khi đạt được liều thấp nhất có hiệu quả điều trị. Trong trường hợp phải dùng liều cao kéo dài, nên áp dụng liệu pháp dùng thuốc cách ngày (uống một liều duy nhất vào buổi sáng, cách mỗi 2 ngày dùng 1 lần). Dưới đây là liều dùng cụ thể cho từng trường hợp bệnh lý: Bệnh nhân nội trú có cơn hen nặng: Sau khi kiểm soát được cơn hen cấp tính, chuyển sang uống liều 8 - 12 viên/ngày. Tiến hành giảm liều dần dần và có thể ngừng thuốc hoàn toàn sau khoảng 10 - 14 ngày (tương đương 2 tuần điều trị). Hen phế quản cấp: Uống liều 8 - 12 viên/ngày, duy trì trong 5 ngày. Sau đó, có thể hạ xuống liều thấp hơn trong vòng 1 tuần tiếp theo. Cần giảm liều nhanh ngay khi cơn hen cấp đã được kiểm soát. Thấp khớp nặng: Liều khởi đầu có thể tính theo cân nặng là 0,8 mg/kg/ngày, chia làm nhiều lần uống trong ngày. Sau đó chuyển sang dùng 1 liều duy nhất mỗi ngày và giảm dần tới liều tối thiểu có tác dụng. Viêm khớp dạng thấp: Bắt đầu với liều 4 - 6mg/ngày. Đối với đợt cấp tính, sử dụng liều 4 - 8 viên/ngày, sau đó thực hiện giảm liều nhanh chóng. Viêm khớp mạn ở trẻ em có nguy cơ biến chứng nguy hiểm: Áp dụng liệu pháp tấn công với liều 10 - 30 mg/kg/đợt, thông thường tiến hành trong 3 đợt điều trị. Viêm loét đại tràng mạn: Đối với thể nhẹ, thực hiện thụt với liều 80mg. Đối với trường hợp cấp tính nặng, chuyển sang đường uống với liều 2 - 6 viên/ngày. Hội chứng thận hư nguyên phát: Khởi đầu bằng liều 0,8 - 1,6 mg/kg/ngày kéo dài trong 6 tuần, sau đó giảm liều từ từ trong vòng 6 - 8 tuần tiếp theo. Thiếu máu tan máu do miễn dịch: Uống liều 16 viên/ngày, duy trì liên tục trong 3 ngày. Đợt điều trị cần kéo dài tối thiểu từ 6 - 8 tuần. Bệnh sarcoid: Khởi đầu với liều 0,8 mg/kg/ngày, sau đó chuyển sang dùng liều duy trì thấp là 8 mg/ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Tình trạng quá liều Methylprednisolon thường xảy ra khi người bệnh điều trị kéo dài, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng như hội chứng Cushing, loãng xương, yếu cơ và ức chế chức năng tuyến thượng thận. Khi xuất hiện các triệu chứng này, bác sĩ cần cân nhắc việc tạm ngừng hoặc ngừng hẳn việc sử dụng thuốc. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều thuốc, người bệnh cần uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều để tránh nguy cơ quá liều.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Soluthepharm 4 cho các đối tượng sau: Người bệnh bị nhiễm khuẩn nặng (ngoại trừ trường hợp lao màng não và sốc nhiễm khuẩn). Người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân có thương tổn da do các nguyên nhân từ virus, nấm hoặc lao. Người bệnh đang trong quá trình tiêm chủng và điều trị bằng vaccin virus sống. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định Methylprednisolon cho các đối tượng bệnh nhân sau: người bị loãng xương, trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, người mới trải qua phẫu thuật nối thông mạch máu, người bị rối loạn tâm thần, tiểu đường, huyết áp cao, suy tim, hoặc loét dạ dày - tá tràng. Đối với người cao tuổi, cần hết sức lưu ý khi sử dụng, ưu tiên áp dụng liều điều trị thấp nhất trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể. Việc dừng thuốc đột ngột sau một thời gian dài điều trị hoặc sau khi cơ thể trải qua trạng thái stress có thể dẫn đến nguy cơ suy tuyến thượng thận cấp tính. Sử dụng Methylprednisolon ở liều cao có khả năng làm giảm hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ của các loại vaccin. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc Soluthepharm 4 có thể sử dụng an toàn cho người đang thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe và vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Không sử dụng thuốc Soluthepharm 4 cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Không dùng thuốc Soluthepharm 4 cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Quá trình chuyển hóa của các thuốc bao gồm: Erythromycin, cyclosporin, Phenobarbital, carbamazepin, Phenytoin, ketoconazol, và Rifampicin có thể bị biến đổi hoặc ảnh hưởng khi dùng chung với methylprednisolon. Các thuốc như Phenytoin, rifampin, phenobarbital, và các thuốc lợi tiểu thải kali có thể làm suy giảm hoạt lực điều trị của methylprednisolon. Người bệnh có thể cần phải tăng liều sử dụng Insulin khi phối hợp điều trị cùng với methylprednisolon.
Mô tả chi tiết
Viên nén Soluthepharm 4 là gì? Soluthepharm 4 là thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, chứa hoạt chất chính là Methylprednisolon 4mg. Thuốc được chỉ định phổ biến trong phác đồ điều trị các bệnh lý viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, một số thể viêm mạch, hen phế quản và các tình trạng viêm nhiễm khác.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.