Thuốc Spiranisol Forte OPV điều trị nhiễm trùng răng miệng (2 vỉ x 10 viên)
Spiranisol Forte được sản xuất bởi công ty cổ phần dược phẩm OPV, thành phần chính là spiramyain và metronidazol, là thuốc được dùng để điều trị nhiễm trùng răng – miệng, điều trị dự phòng biến chứng nhiễm trùng tại chỗ sau phẫu thuật răng – miệng. Spiranisol Forte được bào chế dưới dạng viên bao phim, mỗi viên chứa spiramycin 1.500.000 IU và metronidazol 250 mg và được đóng gói theo quy cách: Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim.
- Thương hiệu
- Opv
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893115676324
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- OPV
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Spiranisol Forte được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Nhiễm trùng răng - miệng: Áp xe răng, viêm tấy, viêm mô tế bào quanh xương hàm, viêm quanh thân răng, viêm nướu , viêm miệng, viêm nha chu, viêm tuyến mang tai, viêm dưới hàm. Điều trị dự phòng biến chứng nhiễm trùng tại chỗ sau phẫu thuật răng - miệng. Dược lực học Spiramycin là một chất kháng sinh macrolid, nó ức chế sự tổng hợp protein bằng cách liên kết không hồi phục với tiểu đơn vị 50S của ribosom, ức chế sự tổng hợp protein của các vi khuẩn, làm cho sự sinh trưởng của tế bào bị kìm hãm. Hoạt tính kháng khuẩn của spiramycin trên các vi khuẩn thường gây bệnh vùng răng miệng như: Liên cầu khuẩn không phải nhóm D, phế cầu khuẩn, Actinomyces, Corynebacterium, Chlamydia, Mycoplasma. Metronidazol là một dẫn xuất của 5 - nitroimidazol với hoạt động kháng vi khuẩn kỵ khí. Thuốc tương tác với ADN, phá vỡ cấu trúc xoắn của ADN, dẫn đến sự ức chế tổng hợp protein và làm chất tế bào ở các vị khuẩn nhạy cảm. Hoạt tính kháng khuẩn của metronidazol trên các vi khuẩn thường gây bệnh vùng răng miệng như: Trực khuẩn kỵ khi bắt buộc: Clostridium, C. perfringens, Bifidobacterium bifidum, Bacteroides fragilis, Peptostreptococcus, Peptococcus. Dược động học Spiramycin được hấp thu không hoàn toàn ở đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1,5 - 3 giờ, spiramycin được phân bố vào mô và sữa mẹ. Sự liên kết protein vào khoảng 10 - 25%. Thời gian bán hủy thải trừ khoảng 5 - 8 giờ. Spiramycin chủ yếu được thải trừ qua mật (duới dạng các chất chuyển hóa) và 10% qua nước tiểu. Metronidazol được hấp thụ dễ dàng và gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 1 - 2 giờ. Thời gian bán hủy thải trừ của metronidazol vào khoảng 8 giờ. Phần lớn liều uống của metronidazol được thải trừ qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng những chất chuyển hóa và một lượng nhỏ vào trong phân.
Thành phần
Spiramycin 1.500.000iu, Metronidazole 250mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc dùng đường uống. Nên uống thuốc trong bữa ăn. Liều dùng Người lớn và trẻ em từ 15 tuổi: 2 - 3 viên/ ngày, chia 2 - 3 lần. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Triệu chứng Liều gây độc của spiramycin chưa được xác định. Liều gây độc của metronidazole lên đến 15 g. Những triệu chứng bao gồm buồn nôn, nôn và mất điều hòa. Xử trí Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Trong trường hợp quá liều, thông báo ngay cho bác sĩ. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Suy gan thận, Phụ nữ cho con bú, Phụ nữ có thai
Mô tả chi tiết
Thuốc Spiranisol Forte OPV là gì? Thuốc Spiranisol Forte OPV là một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV. Với sự kết hợp của hai hoạt chất chính là Spiramycin và metronidazol, thuốc được chỉ định phổ biến trong việc khắc phục các tình trạng nhiễm trùng răng miệng, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các biến chứng nhiễm khuẩn tại chỗ sau khi thực hiện các phẫu thuật can thiệp ở vùng răng hàm mặt. Chế phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tiện dụng, mỗi viên chứa hàm lượng Spiramycin tương đương 1.500.000 IU cùng metronidazol 250 mg, đóng gói theo quy cách hộp chứa 2 vỉ x 10 viên.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.