← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Sulpiride Stella 50mg điều trị chứng lo âu (5 vỉ x 10 viên)

Thuốc Sulpiride Stella 50mg là gì? Thuốc Sulpiride Stella 50mg là dược phẩm chứa hoạt chất Sulpiride, được chỉ định để can thiệp và cải thiện tình trạng lo âu ở đối tượng người lớn khi các biện pháp trị liệu thông thường không mang lại hiệu quả. Ngoài ra, thuốc còn được dùng trong phác đồ điều trị bệnh lý tâm thần phân liệt thể cấp và mạn tính. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên, đóng gói theo quy cách hộp 5 vỉ x 10 viên kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng chi tiết bên trong hộp carton.

Thương hiệu
STELLA
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
STELLA

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Sulpiride Stella 50mg Chỉ định sử dụng Chứng lo âu ở người lớn (điều trị triệu chứng trong thời gian ngắn khi các liệu pháp thông thường thất bại). Tâm thần phân liệt thể cấp tính và mạn tính. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Sulpiride là một dẫn xuất thuộc nhóm benzamid với đặc tính chống loạn thần. Cơ chế hoạt động của thuốc dựa trên việc đối kháng chọn lọc với các thụ thể dopamine thần kinh bao gồm D2, D3 và D[Giá cần đăng nhập] thời mang lại hiệu quả nâng đỡ hoạt động của hệ thần kinh. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu của Sulpiride diễn ra tương đối chậm tại đường tiêu hóa, dẫn đến sinh khả dụng của thuốc ở mức thấp và có sự dao động tùy thuộc vào cơ địa của từng cá thể. Sau khi hấp thu, hoạt chất phân bố nhanh chóng đến các mô trong cơ thể nhưng khả năng vượt qua hàng rào máu não rất hạn chế. Tỷ lệ liên kết của Sulpiride với protein huyết tương ở mức dưới 40%. Thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Quá trình thải trừ diễn ra chủ yếu qua nước tiểu và phân dưới dạng hoạt chất chưa biến đổi, với thời gian bán thải trong huyết tương dao động trong khoảng 8-9 giờ.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Sulpiride Stella 50mg Mỗi viên nén chứa hoạt chất chính: Sulpiride: 50mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Sulpiride Stella 50mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Người lớn: Điều trị ngắn hạn các biểu hiện lo âu khi các phương pháp thông thường không hiệu quả: Sử dụng liều 50mg đến 150 mg/ngày, thời gian áp dụng tối đa không quá 4 tuần. Bệnh tâm thần phân liệt: Đối với bệnh nhân biểu hiện triệu chứng âm tính: Khởi đầu với liều 200mg đến 400 mg, chia làm 2 lần mỗi ngày. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định tăng tổng liều lên đến 800 mg/ngày. Đối với bệnh nhân biểu hiện triệu chứng dương tính: Dùng liều 400 mg/lần, mỗi ngày uống 2 lần. Nếu cần thiết, có thể tăng liều lượng lên mức tối đa là 1,2 g/lần, dùng 2 lần mỗi ngày. Đối với bệnh nhân có sự kết hợp giữa cả triệu chứng âm tính và dương tính: Dùng liều từ 400mg đến 600 mg/lần, mỗi ngày uống 2 lần. Trẻ em trên 14 tuổi: Liều lượng được tính toán theo cân nặng từ 3mg đến 5 mg/kg/ngày. Bệnh nhân cao tuổi: Bắt đầu điều trị với liều 50mg đến 100 mg/lần, uống ngày 2 lần, sau đó tiến hành điều chỉnh liều lượng dựa trên đáp ứng thực tế. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Độ thanh thải creatinin (Clcr) từ 30ml đến 60 ml/phút: Sử dụng liều bằng 2/3 so với liều thông thường, hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc lên 1,5 lần so với người có chức năng thận bình thường. Độ thanh thải creatinin (Clcr) từ 10ml đến 30 ml/phút: Sử dụng liều bằng 1/2 so với liều thông thường, hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc lên 2 lần so với người bình thường. Độ thanh thải creatinin (Clcr) dưới 10 ml/phút: Sử dụng liều bằng 1/3 so với liều thông thường, hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc lên 3 lần so với người bình thường. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khoảng liều có thể gây độc của thuốc được ghi nhận từ 1g đến 16g, tuy nhiên chưa có báo cáo về trường hợp tử vong ở mức liều 16g. Biểu hiện ngộ độc trên lâm sàng sẽ khác nhau tùy thuộc vào lượng thuốc đã uống: Liều đơn từ 1g đến 3g: Gây ra trạng thái bồn chồn, ý thức bị u ám. Liều từ 3g đến 7g: Có thể dẫn đến tình trạng kích động, lú lẫn và xuất hiện các hội chứng ngoại tháp. Liều trên 7g: Người bệnh có nguy cơ rơi vào trạng thái hôn mê và bị hạ huyết áp. Các triệu chứng này thường sẽ tự biến mất sau vài giờ, riêng tình trạng hôn mê do dùng liều quá cao có thể kéo dài tới 4 ngày. Biện pháp xử trí: Hoạt chất Sulpiride có thể được loại bỏ một phần thông qua phương pháp thẩm phân máu. Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu, do đó quá trình can thiệp chủ yếu là điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ nâng đỡ thể trạng. Cần tiến hành theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn và kiểm soát hoạt động tim mạch của bệnh nhân cho đến khi phục hồi hoàn toàn. Có thể áp dụng phương pháp kiềm hóa nước tiểu hoặc sử dụng thuốc điều trị hội chứng Parkinson nếu cần thiết. Việc sử dụng thuốc gây nôn thường không mang lại hiệu quả đối với trường hợp quá liều Sulpiride. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý gộp liều hoặc uống gấp đôi liều lượng quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Sulpiride hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị u tủy thượng thận. Người mắc chứng rối loạn chuyển hóa Porphyrin cấp tính. Bệnh nhân đang trong trạng thái thần kinh trung ương bị ức chế, hôn mê, ngộ độc rượu hoặc ngộ độc các thuốc ức chế hệ thần kinh khác. Người có khối u phụ thuộc prolactin. Phụ nữ đang trong 16 tuần đầu của thai kỳ và người mẹ đang cho con bú. Trẻ em dưới 14 tuổi. Cảnh báo và thận trọng Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận, cần phải giảm liều dùng và tăng cường giám sát y khoa. Trường hợp suy thận mức độ nặng, bác sĩ nên cân nhắc chỉ định điều trị theo từng đợt gián đoạn. Cần theo dõi sát sao và thận trọng khi chỉ định Sulpiride cho người có tiền sử động kinh, bệnh nhân đang trong giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ, và người cao tuổi bị sa sút trí tuệ. Trước và trong suốt quá trình trị liệu, cần đánh giá kỹ lưỡng mọi yếu tố nguy cơ gây huyết khối tĩnh mạch (VTE) để chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp. Khi muốn ngừng thuốc, phải tiến hành giảm liều một cách từ từ. Việc dừng thuốc đột ngột có thể kích hoạt các triệu chứng cai thuốc cấp tính (như buồn nôn, nôn mửa, vã mồ hôi, mất ngủ), làm tăng nguy cơ tái phát các biểu hiện loạn thần hoặc xuất hiện các rối loạn vận động không tự chủ (chứng nằm ngồi không yên, rối loạn trương lực cơ, rối loạn vận động). Tuyệt đối không sử dụng rượu bia hoặc các chế phẩm có chứa cồn trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc. Yêu cầu ngừng thuốc ngay lập tức nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng sốt cao không rõ nguyên nhân. Thuốc có chứa tá dược lactose và tinh bột mì. Do đó, không sử dụng sản phẩm này cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, người thiếu hụt enzyme lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với lúa mì (khác với bệnh Coeliac) cũng không được khuyến cáo sử dụng thuốc này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có khả năng gây ra trạng thái buồn ngủ, làm suy giảm sự tỉnh táo, đặc biệt là trong giai đoạn đầu mới bắt đầu điều trị. Vì vậy, người bệnh cần thận trọng và tránh thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hay vận hành máy móc khi bị ảnh hưởng bởi thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Không sử dụng Sulpiride cho phụ nữ đang mang thai, đặc biệt chống chỉ định nghiêm ngặt trong giai đoạn 16 tuần đầu của thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Sulpiride có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với một lượng tương đối lớn, có nguy cơ gây ra các phản ứng bất lợi cho trẻ bú mẹ. Vì lý do an toàn, cần tránh sử dụng thuốc này cho những người mẹ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Sucralfat hoặc các thuốc kháng acid (antacid): Khi dùng đồng thời sẽ làm cản trở và giảm mức độ hấp thu của Sulpiride. Do đó, nên uống Sulpiride trước khi sử dụng các thuốc này ít nhất 2 giờ. Lithi: Phối hợp chung với Sulpiride làm tăng nguy cơ khởi phát các phản ứng phụ thuộc hội chứng ngoại tháp. Levodopa: Chống chỉ định phối hợp chung với Sulpiride do có sự đối kháng cạnh tranh trực tiếp với các thuốc an thần kinh. Rượu và đồ uống có cồn: Làm gia tăng tác dụng an thần của thuốc, cần tránh tuyệt đối việc sử dụng các sản phẩm này trong thời gian điều trị. Các thuốc điều trị tăng huyết áp: Có thể hiệp đồng tác dụng làm tăng hiệu quả hạ áp và dễ gây ra tình trạng hạ huyết áp tư thế đứng, cần hết sức lưu ý khi phối hợp. Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Sử dụng đồng thời sẽ làm tăng cường mức độ ức chế hệ thần kinh trung ương. Các thuốc có nguy cơ gây xoắn đỉnh hoặc kéo dài khoảng QT: Tránh phối hợp Sulpiride với Diltiazem, Verapamil, Clonidin, Digitalis. Các thuốc gây mất cân bằng điện giải (đặc biệt là gây hạ kali huyết): Như thuốc lợi tiểu làm giảm kali huyết, thuốc nhuận tràng kích thích, amphotericin B (đường tiêm tĩnh mạch), các glucocorticoid và tetracosactid. Trong trường hợp bắt buộc phải phối hợp, cần tiến hành điều chỉnh để đưa các chỉ số điện giải về mức cân bằng. Các thuốc khác cần lưu ý khi phối hợp do nguy cơ tương tác: Thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia (như Quinidin, disopyramide), thuốc chống loạn nhịp nhóm III (như Amiodaron, sotalol), cùng các hoạt chất khác như Pimozid, haloperidol, methadone, thuốc chống trầm cảm imipramine, lithi, cisaprid, thioridazine, erythromycin đường tiêm tĩnh mạch (IV), halofantrine và pentamidine.

Mô tả chi tiết

Thuốc Sulpiride Stella 50mg là gì? Thuốc Sulpiride Stella 50mg là dược phẩm chứa hoạt chất Sulpiride, được chỉ định để can thiệp và cải thiện tình trạng lo âu ở đối tượng người lớn khi các biện pháp trị liệu thông thường không mang lại hiệu quả. Ngoài ra, thuốc còn được dùng trong phác đồ điều trị bệnh lý tâm thần phân liệt thể cấp và mạn tính. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên, đóng gói theo quy cách hộp 5 vỉ x 10 viên kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng chi tiết bên trong hộp carton.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.