← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Tegrucil-4 dự phòng huyết khối tắc mạch ở bệnh nhân bị bệnh tim (6 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Acenocoumarol 4mgCông dụng: Điều trị, dự phòng huyết khối tắc mạch trên bệnh nhân bị bệnh tim có thể gây tắc mạchĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nén Thương hiệu: DavipharmNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Davipharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110664224
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Davipharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Tegrucil-4 Chỉ định sử dụng Bệnh tim có nguy cơ gây tắc mạch như rung nhĩ, bệnh van hai lá hoặc người mang van tim nhân tạo. Nhồi máu cơ tim đi kèm các biến chứng như rối loạn chức năng thất trái, loạn động thất trái hay có huyết khối bám thành tim. Nghẽn mạch phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu. Dự phòng huyết khối hình thành trong ống thông. Dự phòng nghẽn mạch phổi cùng huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân thực hiện phẫu thuật khớp háng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất chính Acenocoumarol trong Tegrucil-4 là một dẫn chất hydroxycoumarin đóng vai trò chất chống đông máu thông qua việc ức chế EC. Hoạt chất này ngăn chặn phản ứng carboxyl hóa của các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K bao gồm yếu tố II, VII, IX và X. Bằng cách ức chế enzym K reductase để cản trở chu trình khử vitamin K, thuốc làm suy giảm nồng độ prothrombin do các protein chống đông C và S bị ức chế. Hệ quả là lượng thrombin được tạo ra cũng như lượng liên kết với fibrin đều sụt giảm, giúp hạn chế tối đa khả năng hình thành và phát triển của cục máu đông. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, Acenocoumarol được cơ thể hấp thu nhanh chóng với sinh khả dụng đạt khoảng 60%. Tỷ lệ hoạt chất liên kết với protein trong huyết tương ở mức rất cao, đạt khoảng 90%. Phân bố: Thể tích phân bố toàn cơ thể dao động từ 0,16-0,34L/kg. Hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và một lượng nhỏ có thể bài tiết vào sữa mẹ. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu tại gan nhờ hệ thống enzym cytochrom P450 để tạo thành các dẫn chất amin và acetamid. Thải trừ: Thuốc được đào thải ra ngoài cơ thể qua đường nước tiểu và một phần qua phân.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Tegrucil-4 Mỗi 1 viên nén Tegrucil-4 có chứa: Hoạt chất chính: Acenocoumarol với hàm lượng 4mg. Hệ thống tá dược vừa đủ 1 viên bao gồm: Cellulose vi tinh thể, Lactose monohydrat, natri lauryl sulfat, Povidon, Magnesi stearat và Croscarmellose. Dạng bào chế của sản phẩm: Viên nén.

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Tegrucil-4 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần uống nguyên viên thuốc cùng nước lọc, tuyệt đối không bẻ đôi, nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên thuốc trước khi nuốt. Để đảm bảo nồng độ thuốc ổn định và duy trì hiệu quả điều trị tối ưu, nên uống thuốc đều đặn 1 lần mỗi ngày vào một khung giờ cố định. Liều dùng phù hợp Liều lượng cần được điều chỉnh cá thể hóa nhằm đạt hiệu quả ức chế đông máu tối ưu, ngăn ngừa huyết khối nhưng không vượt quá ngưỡng an toàn gây xuất huyết tự phát. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào đáp ứng lâm sàng của từng đối tượng: Liều thông thường cho người lớn: Ngày đầu tiên khởi đầu với liều 4mg mỗi ngày. Từ ngày thứ 2 trở đi, hiệu chỉnh liều trong khoảng từ 4-8mg mỗi ngày. Liều duy trì: Dựa trên đáp ứng sinh học của người bệnh, liều duy trì dao động từ 1-8 mg mỗi ngày. Người cao tuổi: Cần bắt đầu bằng liều thấp hơn, thông thường chỉ bằng 1/2 đến 3/4 so với liều dùng của người lớn. Lưu ý giám sát: Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh bắt buộc phải thực hiện xét nghiệm đo thời gian prothrombin định kỳ để bác sĩ hiệu chỉnh liều lượng chính xác. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc dùng quá liều có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu tự phát nghiêm trọng. Trong trường hợp nghi ngờ hoặc xác định dùng quá liều khuyến cáo, người bệnh cần được đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi chỉ số đông máu và có biện pháp xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hoạt chất Acenocoumarol duy trì hiệu lực chống đông trong vòng 24 giờ. Nếu phát hiện quên một liều, người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra trong ngày. Tuyệt đối không được tự ý gộp hai liều hoặc uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, đồng thời nên tham khảo ý kiến từ bác sĩ điều trị.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định tuyệt đối sử dụng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Acenocoumarol, các hoạt chất dẫn chất coumarin hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân bị viêm màng trong tim do tác nhân vi khuẩn. Người bị thiếu hụt Vitamin C, người mắc bệnh tăng huyết áp hoặc có các rối loạn về máu làm tăng nguy cơ chảy máu. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc suy thận mức độ nặng. Người vừa trải qua can thiệp ngoại khoa ở vùng mắt, hệ thần kinh trung ương hoặc người chuẩn bị phải tiến hành phẫu thuật lại. Bệnh nhân bị tai biến mạch máu não. Người đang bị giãn tĩnh mạch thực quản hoặc đang có loét dạ dày tá tràng tiến triển. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc sản phụ mới sinh con trong vòng 48 giờ. Không phối hợp thuốc cùng với Aspirin liều cao hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dẫn chất miconazol, pyrazol. Cảnh báo và thận trọng Không sử dụng sản phẩm nếu nhận thấy viên nén bị biến dạng, thay đổi màu sắc hoặc thuốc đã quá hạn dùng in trên bao bì. Cần hết sức thận trọng khi chỉ định điều trị cho bệnh nhân suy gan hoặc suy thận ở mức độ nhẹ đến trung bình. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng trẻ em. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt việc uống thuốc đều đặn hàng ngày vào cùng một thời điểm. Nữ giới đang trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng các biện pháp tránh thai an toàn và hiệu quả trong suốt thời gian dùng thuốc; không dùng thuốc nếu đang có kế hoạch mang thai. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra tác dụng phụ chóng mặt hoặc đau đầu, người dùng cần thận trọng khi thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc người đang có dự định có thai do hoạt chất có khả năng đi qua nhau thai, gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng cho thai nhi hoặc dẫn đến sảy thai. Sử dụng khi đang cho con bú Một lượng nhỏ hoạt chất có thể bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, hoặc tạm ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Tương tác với thuốc khác Acenocoumarol có thể xảy ra tương tác hiệp đồng hoặc đối kháng khi dùng đồng thời với các chất sau: Aspirin, Acid salicylic, Acetylsalicylic, Acid para-aminosalicylic. Miconazol, Phenylbutazon. Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) và nhóm pyrazol (như sulfinpyrazon). Cloramphenicol, Diflunisal. Heparin, Dipyridamol, clopidogrel, Ticlopidin. Methylprednisolon. Vitamin E. Các thuốc kháng virus: Indirnavir, Ritonavir, Saquinavir, Nelfinavir, Nevirapin, Lopinavir, efavirenz. Thuốc điều trị tiểu đường và động kinh: Phenytoin, Glibenclamid, Glimepirid. Rượu và nước ép trái nam việt quất (cam việt quất). Để tránh các tương tác bất lợi nguy hiểm, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng.

Mô tả chi tiết

Viên nén Tegrucil-4 là gì? Tegrucil-4 là thuốc có tác dụng hạn chế sự phát triển về kích thước của các cục máu đông trong lòng mạch. Nhờ cơ chế này, thuốc được chỉ định rộng rãi trong việc phòng ngừa các biến cố huyết khối gây tắc nghẽn mạch máu.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.