← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Telfor 60 DHG điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng (2 vỉ x 10 viên)

Telfor 60 là thuốc kháng histamin thế hệ hai với cơ chế đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên. Sản phẩm được chỉ định trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa và mày đay vô căn mạn tính. Thuốc làm giảm ngứa và số lượng dát mày đay một cách đáng kể mà ít gây buồn ngủ.

Thương hiệu
Dhg
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
893100013900
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Telfor 60 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Viêm mũi dị ứng: chỉ định để điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa ở người lớn trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Mày đay vô căn mạn tính: chỉ định để điều trị các biểu hiện ngoài da không biến chứng của mày đay vô căn mạn tính ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Thuốc làm giảm ngứa và số lượng dát mày đay một cách đáng kể. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin H1, dùng toàn thân. Mã ATC: R06A X26. Fexofenadin là thuốc kháng histamin thế hệ hai, có tác dụng đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể histamin H1 ngoại biên. Fexofenadin là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin nhưng không còn độc tính đối với tim do không ức chế kênh kali liên quan đến sự tái cực tế bào cơ tim. Fexofenadin không có tác dụng đáng kể kháng cholinergic hoặc dopaminergic và không có tác dụng ức chế thụ thể alpha - 1 hoặc beta adrenergic. Ở liều điều trị, fexofenadin không gây buồn ngủ hay ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Thuốc có tác dụng nhanh và kéo dài. Dược động học Hấp thu Fexofenadin được hấp thu tốt khi dùng đường uống và bắt đầu phát huy tác dụng sau khi uống 60 phút. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 2 - 3 giờ. Việc sử dụng đồng thời fexofenadin với chế độ ăn nhiều chất béo làm giảm AUC và Cmax của fexofenadin lần lượt là 21 % và 20 %. Phân bố Khoảng 60 - 70 % fexofenadin gắn kết với protein huyết tương, chủ yếu với albumin và alpha - 1 acid glycoprotein. Không rõ thuốc có qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ hay không. Fexofenadin không qua hàng rào máu não. Chuyển hóa Fexofenadin rất ít bị chuyển hóa (khoảng 5 %, chủ yếu ở niêm mạc ruột. Chỉ khoảng 0,5 - 1,5 % liều dùng được chuyển hóa ở gan nhờ hệ enzym cytochrom P450 thành chất không có hoạt tính). Thải trừ Thời gian bán thải trung bình của fexofenadin khoảng 14,4 giờ. Thuốc được thải trừ dưới dạng không đổi chủ yếu qua phân khoảng 80 %, và 11 % qua nước tiểu.

Thành phần

Fexofenadin Hydroclorid 60mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc dùng đường uống với nước và trước bữa ăn. Không uống thuốc với nước hoa quả (như cam, bưởi, táo). Liều dùng Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều khuyên dùng là 1 viên 60 mg x 2 lần mỗi ngày. Người suy thận: Liều khởi đầu khuyên dùng là 1 viên 60 mg mỗi ngày. Người suy gan: Không cần điều chỉnh liều. Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, ngoại trừ có suy giảm chức năng thận. Hoặc theo chỉ dẫn của Thầy thuốc. Làm gì khi dùng quá liều? Các báo cáo về quá liều của fexofenadin ít gặp và thông tin về độc tính cấp còn hạn chế. Tuy nhiên, buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng đã được báo cáo. Xử trí: Sử dụng các biện pháp thông thường để loại bỏ phần thuốc còn chưa được hấp thu ở ống tiêu hóa. Điều trị triệu chứng và nâng đỡ tổng trạng. Lọc máu làm giảm nồng độ thuốc trong máu không đáng kể (1,7 %). Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Làm gì khi quên 1 liều? Không có thông tin. Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần tìm hiểu kỹ các thông tin hướng dẫn và nội dung dưới đây trước khi bắt đầu điều trị bằng Telfor 60. Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc đều không được chỉ định dùng sản phẩm này. Cảnh báo và thận trọng Người suy giảm chức năng thận: Quá trình đào thải thuốc bị kéo dài ở nhóm đối tượng này khiến lượng thuốc tích tụ trong huyết tương tăng lên. Do đó, việc giám sát và điều chỉnh liều lượng phù hợp là rất cần thiết. Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Chức năng sinh lý của thận ở nhóm tuổi này thường bị suy giảm tự nhiên, đòi hỏi sự cẩn trọng khi dùng thuốc. Trẻ em dưới 12 tuổi: Các dữ liệu lâm sàng về mức độ an toàn cũng như hiệu lực điều trị của fexofenadin hydroclorid 60 mg đối với nhóm tuổi này hiện vẫn chưa được xác định. Phối hợp thuốc kháng histamin: Tránh việc tự ý kết hợp thêm các biệt dược kháng histamin H1 khác trong thời gian đang điều trị bằng Fexofenadin . Thử nghiệm dị ứng da: Để không làm sai lệch kết quả của các xét nghiệm kháng nguyên tiêm trong da, người bệnh phải tạm ngừng sử dụng Fexofenadin tối thiểu từ 24 đến 48 giờ trước khi thực hiện. Ảnh hưởng lên bệnh lý da liễu: Tình trạng của người bị bệnh vẩy nến có nguy cơ tiến triển nặng hơn dưới tác động của Fexofenadin . Cảnh báo về thành phần tá dược: Chất tạo màu cam E110 tiềm ẩn nguy cơ kích hoạt các phản ứng dị ứng. Hàm lượng natri trong mỗi viên nén chưa tới 1 mmol (23 mg), do đó sản phẩm này được xem như "không chứa natri". Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Mặc dù hoạt chất Fexofenadin rất ít khi gây ra trạng thái buồn ngủ, người dùng vẫn nên lưu ý cẩn thận khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ như điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành thiết bị. Sử dụng cho phụ nữ trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú Phụ nữ mang thai: Do các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng trên thai phụ còn hạn chế, việc dùng Fexofenadin chỉ nên cân nhắc khi lợi ích điều trị của người mẹ vượt trội hơn hẳn các rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi. Phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ: Khả năng bài tiết vào sữa mẹ của thuốc vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Vì thế, người mẹ cần hết sức thận trọng nếu sử dụng thuốc trong thời kỳ này. Tương tác với thuốc khác Ketoconazol và Erythromycin: Hai hoạt chất này làm gia tăng lượng Fexofenadin trong huyết tương, tuy nhiên sự biến động này không gây ảnh hưởng đến khoảng QT. Các phản ứng bất lợi khi dùng chung không có sự khác biệt so với khi dùng đơn độc từng thuốc. Thuốc kháng acid (chứa magnesi và nhôm): Sự hấp thu Fexofenadin sẽ bị cản trở nếu dùng chung với nhóm thuốc này. Người bệnh cần uống hai loại thuốc cách nhau tối thiểu 2 giờ. Omeprazol: Không xảy ra bất kỳ tương tác nào được ghi nhận giữa hoạt chất này và Fexofenadin . Verapamil và các chất ức chế p-glycoprotein: Có khả năng làm tăng nồng độ của Fexofenadin trong cơ thể. Rượu, chất an thần hệ thần kinh và chất kháng cholinergic: Fexofenadin có thể làm tăng cường hoạt tính của các chất này. Đặc biệt, việc uống rượu khi dùng thuốc sẽ làm tăng mức độ buồn ngủ, do đó cần tránh sử dụng chung. Chất ức chế acetylcholinesterase (trung ương) và Betahistin: Nồng độ và tác dụng của các chất này có thể bị suy giảm bởi Fexofenadin . Các chất làm giảm nồng độ Fexofenadin: Bao gồm chất ức chế acetylcholinesterase (trung ương), amphetamin, rifampin, các thuốc kháng acid và nước ép từ quả bưởi. Nước ép trái cây (táo, cam, bưởi): Có thể làm giảm khả năng hấp thu và sinh khả dụng của Fexofenadin lên tới 36 %.

Mô tả chi tiết

Thuốc Telfor 60 DHG là gì? Telfor 60 hoạt động dựa trên cơ chế đối kháng chọn lọc lên các thụ thể H1 ngoại biên, thuộc nhóm dược phẩm kháng histamin thế hệ thứ hai. Người bệnh được chỉ định sử dụng sản phẩm này nhằm đẩy lùi các triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng xuất hiện theo mùa, đồng thời hỗ trợ điều trị hiệu quả tình trạng mày đay vô căn mạn tính. Khi đi vào cơ thể, thuốc mang lại tác dụng vượt trội trong việc cắt giảm cảm giác ngứa ngáy khó chịu và thu hẹp số lượng các nốt dát mày đay. Đặc biệt, dòng sản phẩm này rất ít khi gây ra trạng thái buồn ngủ cho người sử dụng.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.