← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Caldihasan 1250mg/125IU Hasan phòng và điều trị thiếu hụt vitamin D, canxi (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Calci carbonat 1250mg tương đương với 500mg calci, Cholecalciferol (Vitamin D3) 1,25mg Công dụng: Phòng và điều trị loãng xương, bổ sung calci và Vitamin D hàng ngàyHình thức: Viên nénThương hiệu: Hasan- DemarpharmNơi sản xuất: Công ty TNHH Hasan – Demarpharm (Việt Nam)

Thương hiệu
Hasan- Demarpharm
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
VD-34896-20
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Hasan- Demarpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Caldihasan 1250mg/125IU Hasan phòng và Chỉ định sử dụng Loãng xương ở người lớn (phòng và điều trị). Còi xương ở trẻ em (phòng và điều trị). Thiếu hụt calci và vitamin D do chế độ ăn không cung cấp đủ. Nhu cầu bổ sung calci và Vitamin D tăng cao hàng ngày trong giai đoạn cơ thể tăng trưởng, phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Calci: Sự hiện diện của ion calci đóng vai trò cốt lõi trong hàng loạt hoạt động sinh lý của cơ thể, bao gồm quá trình dẫn truyền xung động thần kinh, kích thích giải phóng các chất truyền tin hóa học, thực hiện chức năng co cơ, duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào và tham gia vào cơ chế đông máu. Bên cạnh đó, ion này còn đóng vai trò như một chất truyền tin thứ hai hỗ trợ hoạt động của nhiều loại hormon trong cơ thể. Đối với hệ tim mạch: Ion calci là yếu tố không thể thiếu đối với hoạt động kích thích và co bóp cơ tim, đồng thời duy trì sự dẫn truyền các xung điện sinh lý tại một số vùng cơ tim, đặc biệt là qua nút nhĩ thất. Đối với hệ thần kinh cơ: Ion calci giữ vai trò chủ chốt trong việc điều hòa các phản ứng kích thích và co cơ. Cholecalciferol (Vitamin D3): Hoạt chất Cholecalciferol (Vitamin D3) đảm nhận nhiệm vụ chính là kiểm soát và duy trì nồng độ ổn định của calci cùng phospho trong huyết tương. Cơ chế này được thực hiện thông qua việc tối ưu hóa hiệu suất hấp thu các chất khoáng từ nguồn thức ăn tại ruột non, đồng thời thúc đẩy quá trình giải phóng calci và phospho từ cấu trúc xương vào tuần hoàn máu. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Calci: Hấp thu: Quá trình hấp thu calci diễn ra chủ yếu tại ruột non thông qua hai cơ chế gồm vận chuyển tích cực và khuếch tán thụ động. Thông thường, khoảng 1/3 lượng calci đưa vào cơ thể sẽ được hấp thu thành công, tuy nhiên tỷ lệ này có thể dao động tùy thuộc vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày và trạng thái sinh lý của ruột non. Sự có mặt của Vitamin D đóng vai trò xúc tác giúp gia tăng đáng kể hiệu quả hấp thu calci. Phân bố và chuyển hóa: Phần lớn lượng calci trong cơ thể với tỷ lệ lên tới 99% được tích trữ tập trung tại hệ thống xương và răng, trong khi chỉ có 1% còn lại phân bố trong các khoang dịch nội bào và ngoại bào. Trong huyết tương, khoảng 50% tổng nồng độ calci tồn tại dưới dạng ion hóa có hoạt tính sinh lý trực tiếp; khoảng 5% liên kết tạo phức hợp với các anion như phosphat, citrat hoặc các gốc khác, và 45% còn lại được gắn kết chặt chẽ với protein huyết tương, chủ yếu là albumin. Thải trừ: Tiến trình đào thải ion calci qua đường nước tiểu chịu sự điều hòa của tốc độ lọc cầu thận và khả năng tái hấp thu tại ống thận, trong đó có hơn 98% lượng ion calci sau khi lọc qua cầu thận sẽ được tái hấp thu ngược trở lại hệ tuần hoàn. Ngoài ra, một lượng calci đáng kể được bài tiết vào sữa mẹ trong giai đoạn cho con bú, phần còn lại được đào thải ra ngoài qua tuyến mồ hôi và phân. Cholecalciferol (Vitamin D3): Hấp thu: Hoạt chất Cholecalciferol được dung nạp và hấp thu tốt qua hệ tiêu hóa, với vị trí hấp thu chủ đạo là ở ruột non. Phân bố và chuyển hóa: Tại gan, Cholecalciferol trải qua quá trình hydroxyl hóa đầu tiên để chuyển đổi thành 25 - hydroxycholecalciferol. Hợp chất này sau đó tiếp tục được hydroxyl hóa lần thứ hai tại thận để tạo ra dạng chuyển hóa có hoạt tính sinh học mạnh nhất là 1,25 – dihydroxycholecalciferol, giữ vai trò chủ chốt trong việc tăng cường hấp thu calci tại ruột. Những phần hoạt chất chưa được chuyển hóa sẽ được tích trữ chủ yếu trong các mô mỡ và mô cơ của cơ thể. Thải trừ: Cholecalciferol cùng các chất chuyển hóa của nó được đào thải ra ngoài cơ thể phần lớn qua đường mật và phân, chỉ có một tỷ lệ rất nhỏ được tìm thấy trong nước tiểu.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Caldihasan 1250mg/125IU Hasan phòng và Mỗi 1 viên nén chứa các thành phần hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Calci carbonat: 1250mg Cholecalciferol (Vitamin D3): 125IU

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Caldihasan 1250mg/125IU Hasan phòng và Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống thuốc sau các bữa ăn hoặc tuân thủ nghiêm ngặt theo các chỉ dẫn điều trị từ bác sĩ chuyên khoa. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng được điều chỉnh phù hợp cho người lớn hoặc trẻ em dựa trên nhu cầu bổ sung calci thực tế của cơ thể mỗi ngày. Liều thông thường: Uống từ 1 viên đến 2 viên/ngày. Đối với phụ nữ đang mang thai và người mẹ đang cho con bú: Khuyến cáo không bổ sung Vitamin D vượt quá ngưỡng 400 đvqt/ngày (tương đương không dùng quá 3 viên Caldihasan/ngày). Lưu ý: Liều lượng được nêu trên đây chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể trên lâm sàng cần được cá nhân hóa dựa vào thể trạng thực tế và tiến trình diễn tiến của bệnh lý. Để đảm bảo an toàn và nhận được liều lượng điều trị tối ưu, người bệnh cần tham vấn ý kiến trực tiếp từ bác sĩ hoặc các chuyên viên y tế có chuyên môn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Quá liều Calci: Triệu chứng: Người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu như chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, táo bón, đau quặn bụng, nhược cơ, rối loạn trạng thái tinh thần, khát nước dữ dội, đa niệu, lắng đọng calci tại thận (nhiễm calci thận), loạn nhịp tim và có thể rơi vào trạng thái hôn mê. Xử trí: Thực hiện truyền tĩnh mạch dung dịch natri clorid 0,9%. Áp dụng biện pháp lợi tiểu cưỡng bức bằng cách sử dụng furosemid hoặc acid ethacrynic nhằm thúc đẩy quá trình đào thải nhanh chóng calci và natri sau khi cơ thể đã được tiếp nhận một lượng lớn dung dịch natri clorid 0,9%. Tiến hành theo dõi sát sao biểu đồ điện tâm đồ và có thể chỉ định các thuốc ức chế beta-adrenergic để ngăn ngừa các cơn loạn nhịp tim mức độ nặng. Trong các trường hợp cần thiết, có thể áp dụng phương pháp thẩm phân máu, sử dụng calcitonin kết hợp adrenocorticoid trong phác đồ điều trị. Đồng thời, cần thực hiện kiểm tra và giám sát nồng độ calci trong máu một cách định kỳ và đều đặn. Quá liều Cholecalciferol (Vitamin D3): Triệu chứng: Biểu hiện qua tình trạng chán ăn, cơ thể mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa (táo bón hoặc tiêu chảy), đa niệu, tiểu đêm, tăng tiết mồ hôi, đau đầu, khát nước nhiều, ngủ gà ngủ gật và chóng mặt. Xử trí: Yêu cầu lập tức ngừng sử dụng thuốc, dừng mọi nguồn bổ sung calci bên ngoài, thiết lập chế độ dinh dưỡng nghèo calci, khuyến khích người bệnh uống nhiều nước hoặc tiến hành truyền dịch tĩnh mạch. Bác sĩ có thể chỉ định dùng corticosteroid hoặc các nhóm thuốc hỗ trợ khác (như furosemid và acid ethacrynic) nhằm mục đích hạ nồng độ calci trong huyết thanh. Các biện pháp lọc máu thận nhân tạo hoặc thẩm tách màng bụng cũng có thể được cân nhắc để loại bỏ lượng calci tự do ra khỏi tuần hoàn. Đối với trường hợp ngộ độc vitamin D cấp tính, cần ngăn chặn sự hấp thu hoạt chất bằng cách gây nôn hoặc tiến hành rửa dạ dày sớm. Nếu thuốc đã di chuyển xuống dưới dạ dày, việc sử dụng dầu khoáng có thể được áp dụng để tăng cường đào thải vitamin D ra ngoài theo đường phân. Khi quên 1 liều cần làm gì? Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định trước. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng đã được quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Caldihasan chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân mắc các bệnh lý đi kèm hội chứng tăng calci huyết (ví dụ như người bị cường cận giáp, nhiễm độc do quá liều vitamin D, các khối u ác tính gây tiêu xương...). Người bị tăng calci niệu mức độ nặng, bệnh nhân có sỏi thận, sỏi niệu hoặc suy giảm chức năng thận mức độ nặng. Bệnh nhân bị loãng xương do tình trạng bất động lâu ngày. Người bệnh đang trong quá trình điều trị bằng các chế phẩm khác chứa Vitamin D. Cảnh báo và thận trọng Việc lạm dụng hoặc bổ sung quá nhiều các muối calci có thể dẫn đến nguy cơ tích lũy và gây tăng calci huyết. Người bệnh cần chủ động thông báo chi tiết cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý của bản thân, đặc biệt là các tình trạng như: Rối loạn hệ thống miễn dịch (bệnh sarcoidosis), thiểu năng tuyến cận giáp (do có thể làm tăng mức độ nhạy cảm của cơ thể đối với vitamin D), suy giảm chức năng thận, tiền sử mắc sỏi thận, các bệnh lý tim mạch, xơ vữa động mạch, bệnh lý về gan, các bệnh viêm đường ruột (như bệnh Crohn's, bệnh Whipple's), hoặc chứng thiếu toan dịch vị ở dạ dày... Cần thực hiện giám sát và theo dõi chặt chẽ nồng độ calci trong máu cũng như trong nước tiểu đối với những bệnh nhân bị suy thận, người có tiền sử sỏi thận, hoặc những trường hợp đang phối hợp điều trị lâu dài bằng vitamin D. Do trong công thức sản phẩm đã có chứa sẵn thành phần vitamin D, việc bổ sung thêm bất kỳ lượng vitamin D nào từ bên ngoài đều cần có sự giám sát và chỉ định từ nhân viên y tế để phòng ngừa nguy cơ quá liều. Tránh sử dụng đồng thời Caldihasan với các chế phẩm thuốc bổ hay thực phẩm chức năng khác có chứa thành phần calci và vitamin D. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ra những ảnh hưởng bất lợi nào tới khả năng tập trung, vận hành máy móc thiết bị hay điều khiển phương tiện giao thông của người sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Việc tự ý sử dụng vitamin D với liều lượng vượt quá nhu cầu khuyến cáo hàng ngày (liều RDA) dành cho phụ nữ mang thai bình thường (400 đvqt/ngày) có thể dẫn đến những rủi ro và nguy cơ gây hại cho thai nhi. Do đó, thai phụ tuyệt đối không được dùng vitamin D vượt quá mức liều RDA này. Chỉ nên cân nhắc sử dụng chế phẩm này để bổ sung thêm calci và vitamin D trong trường hợp chế độ dinh dưỡng hàng ngày không đáp ứng đủ nhu cầu hoặc thai phụ bị thiếu tiếp xúc với bức xạ tử ngoại từ ánh sáng mặt trời. Cần tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ trước khi quyết định sử dụng thuốc. Sử dụng khi đang cho con bú Thành phần Vitamin D có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Vì vậy, người mẹ đang cho con bú không được tự ý dùng thuốc với liều lượng cao hơn mức khuyến cáo RDA. Việc bổ sung thuốc chỉ nên thực hiện khi chế độ ăn uống thiếu hụt dưỡng chất hoặc người mẹ thiếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời tự nhiên. Hãy hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi bắt đầu dùng thuốc trong thời kỳ này. Tương tác với thuốc khác Tránh phối hợp đồng thời Caldihasan với cholestyramin hoặc colestypol hydroclorid do các chất này có thể cản trở và làm giảm khả năng hấp thu vitamin D của cơ thể. Không nên dùng chung với phenobarbital hoặc phenytoin vì các thuốc này làm tăng tốc độ chuyển hóa vitamin D thành các dạng không có hoạt tính, đồng thời làm giảm hiệu quả hấp thu calci. Tránh dùng cùng corticosteroid do nhóm này có khả năng đối kháng và cản trở tác dụng sinh học của Vitamin D. Cực kỳ thận trọng khi dùng chung với các glycosid trợ tim, bởi tình trạng tăng calci huyết do dùng thuốc có thể làm tăng độc tính của glycosid trợ tim, dễ dẫn đến các biến chứng loạn nhịp tim nguy hiểm. Việc phối hợp vitamin D cùng với nhóm thuốc lợi tiểu thiazid ở những bệnh nhân bị thiểu năng cận giáp có thể dẫn đến nguy cơ tăng calci huyết. Trong trường hợp này, cần xem xét giảm liều lượng hoặc tạm thời ngừng sử dụng vitamin D. Sử dụng dầu khoáng với lượng quá mức có thể gây cản trở trực tiếp đến quá trình hấp thu vitamin D tại đường tiêu hóa. Các nhóm thuốc có khả năng ức chế quá trình đào thải calci qua thận bao gồm: Thiazid, clopamid, ciprofloxacin, chlorthalidon và các thuốc chống co giật. Sự có mặt của calci có thể làm giảm đáng kể khả năng hấp thu của nhiều thuốc và hoạt chất khác khi dùng chung, bao gồm: Các kháng sinh nhóm tetracyclin (như demeclocyclin, doxycyclin, metacyclin, minocyclin, oxytetracyclin, tetracyclin), các kháng sinh nhóm quinolon (như enoxacin, fleroxacin, levofloxacin, lomefloxacin, norfloxacin, ofloxacin, pefloxacin), cùng các khoáng chất thiết yếu như sắt, kẽm... Chế độ ăn uống có chứa nhiều phytat hoặc oxalat có thể tạo thành các phức hợp cơ thể khó hấp thu, từ đó làm giảm hiệu quả hấp thu calci của thuốc.

Mô tả chi tiết

Thuốc Caldihasan 1250mg/125IU Hasan phòng và là gì? Thuốc Caldihasan 1250mg/125IU Hasan phòng và là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Hasan – Dermapharm. Chế phẩm này kết hợp hai thành phần hoạt chất chính bao gồm calci carbonat và Cholecalciferol (Vitamin D3), mang lại hiệu quả tối ưu trong việc cung cấp các khoáng chất và vitamin thiết yếu cho cơ thể. Thuốc được chỉ định nhằm phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh lý loãng xương ở đối tượng người trưởng thành, bệnh còi xương ở trẻ nhỏ, đồng thời đáp ứng nhu cầu bổ sung calci và vitamin D hàng ngày cho cơ thể trong các giai đoạn phát triển thể chất, phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ, cũng như các trường hợp có chế độ dinh dưỡng thiếu hụt calci.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.