← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Singulair 4mg Organon phòng và điều trị hen phế quản mạn tính (28 gói)

Thuốc cốm Singulair 4mg chỉ định cho người bệnh lớn tuổi và trẻ em trên 6 tháng tuổi để dự phòng và điều trị hen phế quản mãn tính, bao gồm dự phòng cả các triệu chứng hen ban ngày và ban đêm, điều trị người hen nhạy cảm với Aspirin, và dự phòng cơn co thắt phế quản do gắng sức. Chỉ định để làm giảm các triệu chứng ban ngày và ban đêm của viêm mũi dị ứng.

Thương hiệu
Singulair
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Merck Sharp & Dohme - Organon

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Singulair 4mg Organon phòng và Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên trong các trường hợp: Dự phòng và kiểm soát hen phế quản mạn tính, bao gồm dự phòng các triệu chứng hen xuất hiện vào ban ngày và ban đêm. Hen phế quản ở người bệnh có cơ địa nhạy cảm với aspirin. Dự phòng cơn co thắt phế quản do gắng sức. Giảm các triệu chứng ban ngày và ban đêm của viêm mũi dị ứng theo mùa (ở người lớn và trẻ em từ 2 năm tuổi trở lên) và viêm mũi dị ứng quanh năm (ở người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Các cysteinyl leukotriene (gồm LTC4, LTD4, LTE4) là những chất trung gian hóa học gây viêm mạnh mẽ, được giải phóng từ nhiều loại tế bào như tế bào hạt và bạch cầu ưa eosin. Những chất này liên kết chặt chẽ với các thụ thể cysteinyl leukotriene (CysLT1) phân bố ở đường hô hấp của con người (bao gồm tế bào cơ trơn, đại thực bào đường thở) và các tế bào tiền viêm khác. Sự hoạt động của CysLT đóng vai trò then chốt trong cơ chế bệnh sinh của hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Đối với bệnh hen, các phản ứng do leukotriene kích hoạt dẫn đến co thắt phế quản, tăng tiết dịch nhầy, tăng tính thấm thành mạch và thu hút bạch cầu ưa eosin. Trong viêm mũi dị ứng, niêm mạc mũi sẽ giải phóng CysLT sau khi tiếp xúc với dị nguyên ở cả pha cấp và pha muộn, gây ra các triệu chứng nghẹt mũi và cản trở đường thở. Hoạt chất Montelukast dùng đường uống hoạt động như một chất kháng viêm hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể các chỉ số viêm trong bệnh hen. Các nghiên cứu dược lý và hóa sinh cho thấy Montelukast có ái lực liên kết cao và chọn lọc đối với thụ thể CysLT1, vượt trội hơn hẳn so với các thụ thể khác như prostanoid, cholinergic hay beta-adrenergic. Hoạt chất này ức chế mạnh mẽ các tác dụng sinh lý của LTC4, LTD4 và LTE4 tại thụ thể CysLT1 mà không biểu hiện hoạt tính chủ vận. Ở bệnh nhân hen phế quản, Montelukast phong bế các thụ thể cysteinyl leukotriene tại đường thở, giúp ngăn chặn tình trạng co thắt phế quản do hít LTD4. Các liều dưới 5mg đã đủ khả năng ức chế phản ứng co thắt này. Tác dụng giãn phế quản xuất hiện trong vòng 2 giờ sau khi uống và có tính chất hiệp đồng khi phối hợp với các thuốc chủ vận beta. Hiệu quả lâm sàng trong điều trị hen: Singulair chứng minh hiệu quả rõ rệt ở cả người lớn và trẻ em trong việc phòng ngừa và kiểm soát hen mạn tính, bao gồm cả việc ngăn chặn cơn co thắt phế quản do gắng sức. Thuốc có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các liệu pháp duy trì khác. Việc kết hợp Singulair với corticosteroid dạng hít mang lại tác dụng hiệp đồng, giúp kiểm soát hen tốt hơn và hỗ trợ giảm dần liều dùng corticosteroid mà vẫn duy trì ổn định lâm sàng. Hiệu quả lâm sàng trong viêm mũi dị ứng: Ở bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên bị viêm mũi dị ứng theo mùa, việc sử dụng Singulair giúp giảm trung bình 13% lượng bạch cầu ưa eosin trong máu ngoại vi so với nhóm dùng placebo trong các thử nghiệm mù kép. Đồng thời, người bệnh cũng ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về các triệu chứng toàn cầu của viêm mũi dị ứng và nâng cao chất lượng cuộc sống liên quan đến viêm kết mạc - mũi (đánh giá qua 7 lĩnh vực: giấc ngủ, các triệu chứng ngoài mũi/mắt, hoạt động thực tế, triệu chứng tại mũi, triệu chứng tại mắt và cảm xúc) so với giả dược. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, hoạt chất Montelukast được cơ thể hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn. Đối với dạng viên nén bao phim 10mg dùng cho người lớn lúc đói, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được sau 3 giờ (Tmax). Sinh khả dụng đường uống của dạng này đạt 64% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Với viên nén nhai 5mg dùng cho người lớn lúc đói, Cmax đạt được sau 2 giờ với sinh khả dụng khoảng 37%. Thức ăn không gây ra ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng khi điều trị dài ngày. Với viên nén nhai 4mg dùng cho trẻ em từ 2 đến 5 tuổi lúc đói, nồng độ Cmax đạt được sau 2 giờ uống thuốc. Hiệu quả và độ an toàn của các dạng viên nén nhai 4mg, viên nén nhai 5mg và viên nén bao phim 10mg đã được khẳng định qua các nghiên cứu lâm sàng mà không cần phụ thuộc vào thời điểm bữa ăn. Độ an toàn của dạng cốm hạt 4mg cũng được chứng minh tương tự khi dùng không liên quan đến bữa ăn. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của Montelukast với protein huyết tương đạt trên 99%. Thể tích phân bố (Vd) ở trạng thái ổn định dao động từ 8 đến 11 lít. Thử nghiệm trên động vật (chuột cống) cho thấy thuốc rất ít đi qua hàng rào máu não và nồng độ thuốc tại các mô khác sau 24 giờ uống là cực kỳ thấp. Chuyển hóa: Montelukast trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ trong cơ thể. Ở liều điều trị, nồng độ các chất chuyển hóa của thuốc không được tìm thấy trong huyết tương ở trạng thái ổn định của cả người lớn và trẻ em. Các nghiên cứu in vitro trên microsome gan người chỉ ra rằng các enzyme cytochrome P450 3A4 và 2C9 đóng vai trò xúc tác cho quá trình chuyển hóa này. Ở nồng độ điều trị, Montelukast không gây ức chế các cytochrome P450 bao gồm 3A4, 2C9, 1A2, 2A6, 2C19 hay 2D6. Thải trừ: Độ thanh thải của Montelukast trong huyết tương ở người lớn khỏe mạnh là 45 mL/phút. Sau khi uống thuốc được đánh dấu, khoảng 86% lượng thuốc được tìm thấy trong phân trong vòng 5 ngày, trong khi dưới 0,2% được đào thải qua nước tiểu. Điều này cho thấy thuốc và các chất chuyển hóa được bài tiết gần như hoàn toàn qua đường mật. Thời gian bán thải của Montelukast trong huyết tương dao động từ 2,7 đến 5,5 giờ ở người trẻ tuổi khỏe mạnh. Dược động học của thuốc có tính chất tuyến tính khi dùng liều lên đến 50 mg. Không có sự khác biệt về dược động học giữa việc uống thuốc vào buổi sáng hay buổi tối. Khi dùng liều 10mg Montelukast một lần mỗi ngày, tỷ lệ tích lũy thuốc trong huyết tương là rất thấp (khoảng 14%). Đối tượng đặc biệt: Không cần điều chỉnh liều lượng cho bệnh nhân lớn tuổi, người suy giảm chức năng thận hoặc suy gan mức độ nhẹ đến trung bình. Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng trên nhóm bệnh nhân suy gan nặng (chỉ số Child-Pugh lớn hơn 9).

Thành phần

Thành phần của Thuốc Singulair 4mg Organon phòng và Trong mỗi 1 gói cốm hạt có chứa hoạt chất chính: Montelukast: hàm lượng 4mg (dưới dạng muối natri).

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Singulair 4mg Organon phòng và Hướng dẫn cách sử dụng Người dùng có thể cho cốm hạt trực tiếp vào miệng trẻ hoặc hòa lẫn với sữa mẹ, dung dịch dinh dưỡng dành cho trẻ ở nhiệt độ phòng. Tuyệt đối không pha cốm hạt với bất kỳ loại chất lỏng nào khác ngoài sữa mẹ và dung dịch nuôi dưỡng trẻ. Sau khi mở gói thuốc, cần cho trẻ sử dụng ngay trong vòng 15 phút. Liều dùng phù hợp Thuốc được khuyên dùng mỗi ngày một lần. Đối với mục đích kiểm soát hen phế quản, nên uống thuốc vào buổi tối. Đối với viêm mũi dị ứng, thời điểm dùng thuốc có thể linh hoạt tùy theo nhu cầu của từng cá nhân. Liều dùng khuyến cáo cho trẻ em: Trẻ em từ 6 tháng đến 2 tuổi bị hen phế quản và/hoặc viêm mũi dị ứng quanh năm: Sử dụng mỗi ngày 1 gói cốm hạt 4mg. Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: Sử dụng mỗi ngày 1 gói cốm hạt 4mg hoặc có thể chuyển sang dạng viên nhai. Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: Nên chuyển sang sử dụng dạng viên nhai Singulair phù hợp hơn. Khuyến cáo chung: Hiệu quả kiểm soát hen của Singulair có thể đạt được trong vòng một ngày điều trị. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Người bệnh cần duy trì dùng thuốc đều đặn ngay cả khi các triệu chứng hen đã được kiểm soát hoặc trong các giai đoạn bệnh diễn tiến nặng hơn. Không cần thay đổi liều lượng đối với bệnh nhi theo từng nhóm tuổi, người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, suy gan nhẹ đến trung bình hoặc theo giới tính. Phối hợp với các thuốc điều trị hen khác: Singulair có thể phối hợp vào phác đồ điều trị hiện tại của bệnh nhân: Thuốc giãn phế quản: Có thể bổ sung Singulair cho bệnh nhân chưa kiểm soát tốt bằng thuốc giãn phế quản đơn độc. Khi có đáp ứng lâm sàng (thường sau liều đầu tiên), có thể xem xét giảm liều thuốc giãn phế quản nếu người bệnh dung nạp được. Corticosteroid dạng hít: Phối hợp Singulair giúp tăng hiệu quả điều trị và hỗ trợ giảm dần liều corticosteroid dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ. Không được ngừng đột ngột corticosteroid dạng hít để thay thế bằng Singulair. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được chỉ định bởi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ bệnh của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu cho trường hợp quá liều Singulair. Trong các nghiên cứu lâm sàng về hen mạn tính, việc dùng liều lên đến 200mg mỗi ngày cho người lớn trong 22 tuần, hoặc liều ngắn ngày lên đến 900mg mỗi ngày trong khoảng một tuần không ghi nhận phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào. Các báo cáo sau khi lưu hành và trong nghiên cứu lâm sàng về quá liều cấp tính (bao gồm cả trẻ em và người lớn với liều lên đến 1000mg) cho thấy phần lớn các trường hợp không gặp tác dụng phụ. Những biểu hiện thường gặp nhất nếu có tương tự như hồ sơ an toàn của thuốc, bao gồm đau bụng, buồn ngủ, khát nước, đau đầu, nôn và tăng động. Chưa có dữ liệu cho thấy Montelukast có thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân phúc mạc hay lọc máu. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc có biểu hiện bất thường, cần đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi Trung tâm cấp cứu 115 để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý dùng gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Montelukast hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức. Cảnh báo và thận trọng Không sử dụng các dạng thuốc uống Singulair để cắt cơn hen cấp tính do hiệu quả điều trị trong trường hợp này chưa được xác định. Người bệnh cần luôn mang theo và sử dụng các biện pháp cắt cơn thích hợp theo chỉ dẫn. Có thể giảm dần liều corticosteroid dạng hít dưới sự giám sát của bác sĩ, tuyệt đối không được thay thế đột ngột corticosteroid dạng uống hoặc hít bằng Singulair. Đã có các báo cáo về tác dụng bất lợi trên thần kinh - tâm thần ở bệnh nhân dùng Singulair. Do có nhiều yếu tố khác có thể cùng tác động, mối liên hệ nhân quả với thuốc vẫn chưa được làm rõ. Bác sĩ cần trao đổi về các nguy cơ này với người bệnh hoặc người chăm sóc, đồng thời hướng dẫn họ báo ngay cho y bác sĩ nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường về tâm thần. Trong một số ít trường hợp, bệnh nhân dùng các thuốc chống hen (bao gồm cả chất đối kháng thụ thể leukotriene) có thể gặp các tình trạng như tăng bạch cầu ưa eosin, phát ban kiểu viêm mạch, triệu chứng hô hấp xấu đi, biến chứng tim mạch hoặc bệnh lý thần kinh (đôi khi được chẩn đoán là hội chứng Churg-Strauss - viêm mạch hệ thống tăng bạch cầu ưa eosin). Các hiện tượng này thường liên quan đến việc giảm hoặc ngừng dùng corticosteroid. Cần thận trọng và theo dõi sát sao lâm sàng khi dùng Singulair dù mối quan hệ nhân quả chưa được xác lập. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thông thường, Singulair không gây ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc hay lái xe. Tuy nhiên, do phản ứng của mỗi cá nhân với thuốc là khác nhau, một số tác dụng phụ như chóng mặt hoặc buồn ngủ có thể xảy ra và ảnh hưởng đến sự tỉnh táo của một số ít bệnh nhân khi thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đầy đủ các nghiên cứu kiểm chứng về việc sử dụng Singulair trên phụ nữ mang thai. Do đó, chỉ nên dùng thuốc cho đối tượng này khi thực sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Khả năng bài tiết của Singulair vào sữa mẹ vẫn chưa được xác định rõ ràng. Vì hoạt chất có nguy cơ bài xuất qua sữa, người mẹ cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Singulair có thể phối hợp an toàn với các thuốc thông dụng khác trong phác đồ phòng ngừa, điều trị hen mạn tính và viêm mũi dị ứng. Các nghiên cứu tương tác thuốc cho thấy liều điều trị khuyến cáo của Montelukast không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của các thuốc bao gồm: theophylline, prednisone, prednisolone, thuốc tránh thai đường uống (ethinyl estradiol/norethindrone tỷ lệ 35/1), terfenadine, digoxin và warfarin. Phenobarbital (một chất gây cảm ứng enzyme chuyển hóa ở gan) làm giảm diện tích dưới đường cong sinh khả dụng (AUC) của Montelukast khoảng 40% khi dùng một liều đơn Montelukast 10 mg. Mặc dù vậy, không có khuyến cáo điều chỉnh liều dùng Singulair, nhưng cần theo dõi lâm sàng cẩn thận khi dùng đồng thời với các chất gây cảm ứng enzyme CYP mạnh như phenobarbital hoặc rifampicin. Montelukast không gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của các thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP2C8 (như paclitaxel, rosiglitazone, repaglinide). Không cần điều chỉnh liều lượng Montelukast khi phối hợp cùng gemfibrozil. Sử dụng đồng thời Montelukast với itraconazole đơn độc không làm tăng đáng kể mức độ tiếp xúc toàn thân của Montelukast.

Mô tả chi tiết

Thuốc Singulair 4mg Organon phòng và là gì? Thuốc Singulair 4mg Organon phòng và là dược phẩm được sản xuất bởi thương hiệu Organon, có hoạt chất chính là Montelukast dưới dạng muối natri. Chế phẩm này được chỉ định nhằm phòng ngừa và kiểm soát lâu dài bệnh hen phế quản mạn tính, kiểm soát các biểu hiện hen xuất hiện vào ban ngày lẫn ban đêm, hỗ trợ bệnh nhân hen có cơ địa mẫn cảm với aspirin, ngăn ngừa tình trạng co thắt đường thở do vận động thể lực, đồng thời cải thiện các biểu hiện khó chịu của viêm mũi dị ứng cả ngày lẫn đêm.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.