Thuốc Calcid Soft cung cấp Calci và Vitamin D, giúp xương chắc khỏe (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Calci carbonat 518mg, Vitamin D3 100IUCông dụng: Cung cấp Calci và Vitamin D cho cơ thểĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ emHình thức: Viên nang mềmThương hiệu: Nic pharma (Việt Nam)
- Thương hiệu
- NIC
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VD-13853-11
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- NIC
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Calcid Soft cung cấp Calci và Vitamin D, giúp xương chắc khỏe Chỉ định sử dụng Còi xương ở trẻ em. Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển chiều cao. Loãng xương ở người già. Co giật do giảm Calci huyết. Bổ sung dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Calci đóng vai trò là một khoáng chất thiết yếu, không thể thiếu cho quá trình hình thành, phát triển và duy trì cấu trúc xương khỏe mạnh. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn tham gia vào hoạt động của hệ tim mạch, hệ thần kinh, hệ cơ và điều hòa tính thấm của màng tế bào. Việc sử dụng Calci dạng uống giúp hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu hụt Calci và hạ Calci huyết mạn tính. Khi cơ thể thiếu hụt Calci, người bệnh dễ gặp phải các triệu chứng như co giật, cơn Tetani, biến đổi hành vi, chậm phát triển thể chất và trí tuệ, biến dạng xương (điển hình là còi xương ở trẻ nhỏ và nhuyễn xương ở người lớn). Bổ sung Calci là một phần quan trọng trong phác đồ dự phòng và điều trị loãng xương cho người có chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng. Vitamin D là một loại vitamin tan trong dầu, giữ nhiệm vụ duy trì nồng độ ổn định của Calci và Phospho trong huyết tương. Cơ chế hoạt động của hoạt chất này là tăng cường hấp thu các khoáng chất từ thức ăn tại ruột non, đồng thời thúc đẩy quá trình huy động Calci và Phospho từ xương vào tuần hoàn máu. Tình trạng thiếu hụt Vitamin D có thể dẫn đến hạ Calci và Phosphat máu, khiến xương bị khử khoáng hoặc khoáng hóa không hoàn toàn, gây đau xương, dễ gãy xương và làm biến dạng các xương dài ở trẻ nhỏ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, khoảng 80% Vitamin D được hấp thu qua hệ bạch huyết nhờ sự hỗ trợ của chất béo trong thức ăn và tập trung tại các vi thể dưỡng chấp. Hoạt chất này sau đó được chuyển hóa tại gan và thận để tạo thành các dẫn chất có hoạt tính liên kết với protein huyết tương. Quá trình thải trừ Vitamin D và các chất chuyển hóa chủ yếu diễn ra qua đường mật và phân, chỉ một lượng rất nhỏ được đào thải qua nước tiểu, và một phần nhỏ có thể bài tiết vào sữa mẹ. Đối với Calci, khoảng 1/3 lượng dùng qua đường uống sẽ được hấp thu tại ruột non. Khả năng hấp thu này có thể tăng lên khi cơ thể có nhu cầu cao (như trẻ em đang lớn, phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc người đang thiếu hụt Calci) và giảm dần theo độ tuổi. Các bệnh lý gây tiêu chảy, phân có mỡ hoặc kém hấp thu mạn tính sẽ làm tăng đào thải Calci qua phân. Calci được bài xuất chủ yếu qua nước tiểu, phân, mồ hôi và một lượng đáng kể được tiết vào sữa mẹ trong giai đoạn cho con bú.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Calcid Soft cung cấp Calci và Vitamin D, giúp xương chắc khỏe Mỗi 1 viên nang mềm chứa các thành phần hoạt chất sau: Calci carbonat: 518mg Vitamin D3: 100 IU
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Calcid Soft cung cấp Calci và Vitamin D, giúp xương chắc khỏe Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang mềm và dùng theo đường uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Người lớn: Sử dụng từ 1 viên đến 2 viên mỗi ngày. Trẻ em: Liều dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt theo sự chỉ dẫn trực tiếp từ thầy thuốc. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng thực tế và mức độ tiến triển của từng bệnh nhân. Người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có chỉ định liều dùng phù hợp nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc sử dụng Vitamin D với liều cao kéo dài có thể dẫn đến hội chứng cường Vitamin D và gây ngộ độc tăng Calci huyết. Biện pháp xử trí khi ngộ độc Vitamin D: Ngay lập tức ngừng sử dụng thuốc và các nguồn bổ sung Calci khác, áp dụng chế độ ăn nghèo Calci, đồng thời uống nhiều nước hoặc tiến hành truyền dịch. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định dùng Corticosteroid hoặc các thuốc lợi tiểu tăng thải Calci (như Furosemide và Acid ethacrynic) để hạ nồng độ Calci huyết thanh. Đối với trường hợp nghiêm trọng, có thể áp dụng phương pháp lọc máu thận nhân tạo hoặc thẩm tách màng bụng để loại bỏ Calci tự do. Nếu mới uống quá liều Vitamin D cấp tính, có thể ngăn chặn sự hấp thu bằng cách gây nôn hoặc rửa dạ dày. Nếu thuốc đã đi xuống ruột, sử dụng dầu khoáng có thể giúp tăng cường đào thải hoạt chất qua phân. Do các chất chuyển hóa 25-OH của Ergocalciferol tích lũy lâu trong cơ thể, tình trạng tăng Calci máu có thể kéo dài từ 2 tháng trở lên sau khi ngừng các liệu pháp liều cao. Ngược lại, sau khi ngừng Calcitriol, nồng độ Calci trong máu thường sẽ trở về mức bình thường trong vòng 2 đến 7 ngày. Đối với quá liều Calci carbonat: Khi nồng độ Calci trong máu vượt quá mức 2,6 mmol/lít (được xác định là tăng Calci huyết), cần nhanh chóng thực hiện các biện pháp cấp cứu bao gồm: bù dịch bằng cách truyền tĩnh mạch dung dịch Natri clorid 0,9% và phối hợp dùng thuốc lợi tiểu Furosemide để thúc đẩy quá trình đào thải nhanh Calci ra khỏi cơ thể. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh nên uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (không dùng 2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang gặp các tình trạng y khoa đi kèm hội chứng tăng Calci máu, tăng Calci niệu hoặc có sỏi Calci. Người bị suy thận mức độ nặng. Cảnh báo và thận trọng Không sử dụng đồng thời sản phẩm này với các chế phẩm thuốc khác có chứa thành phần Calci và Vitamin D3. Đối với Vitamin D: Cần hết sức thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân suy thận, sỏi thận, người mắc bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch, hoặc các đối tượng có độ nhạy cảm cao với Vitamin D như trẻ nhỏ, người bị bệnh Sarcoid, thiểu năng tuyến cận giáp hoặc các bệnh lý tuyến cận giáp khác. Trong suốt quá trình điều trị, cần theo dõi sát nồng độ Phosphat trong huyết tương để hạn chế tối đa nguy cơ vôi hóa lạc chỗ. Đối với Calci carbonat: Cần thận trọng khi dùng cho người bị suy giảm chức năng thận, người mắc các bệnh lý gây tăng Calci huyết (như bệnh Sarcoid, một số bệnh ác tính), người đang trong tình trạng nhiễm toan hoặc suy hô hấp. Cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ Calci huyết tương ở những bệnh nhân suy thận và khi dùng phối hợp với Vitamin D ở liều cao. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý một số tác dụng phụ có thể xảy ra như ngủ gà, chóng mặt hoặc đau đầu. Sử dụng trong thai kỳ Việc bổ sung Calci ở liều lượng khuyến cáo hàng ngày được đánh giá là an toàn cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, tình trạng tăng Calci huyết trong thai kỳ có thể dẫn đến các dị tật bẩm sinh hoặc gây thiểu năng tuyến cận giáp ở trẻ sơ sinh. Do đó, phụ nữ có thai tuyệt đối không được tự ý sử dụng Vitamin D vượt quá liều khuyến cáo là 400 IU/ngày. Sử dụng khi đang cho con bú Bổ sung Calci được coi là an toàn cho người mẹ đang cho con bú nếu không dùng quá liều lượng khuyến cáo mỗi ngày. Vì Vitamin D có khả năng bài tiết qua sữa mẹ, người mẹ không nên sử dụng Vitamin D với liều lượng lớn hơn mức khuyến cáo hàng ngày là 400 IU/ngày. Tương tác với thuốc khác Tương tác liên quan đến Vitamin D: Tránh dùng đồng thời với Cholestyramin hoặc Colestipol Hydroclorid vì các chất này làm cản trở và giảm hấp thu Vitamin D tại đường ruột. Lạm dụng dầu khoáng có thể gây cản trở quá trình hấp thu Vitamin D qua ruột. Sử dụng chung Vitamin D với thuốc lợi tiểu nhóm Thiazid ở bệnh nhân thiểu năng cận giáp có thể dẫn đến nguy cơ tăng Calci huyết. Không phối hợp đồng thời với Phenobarbital hoặc Phenytoin do các thuốc này làm tăng tốc độ chuyển hóa Vitamin D thành các chất không có hoạt tính, đồng thời làm giảm nồng độ của 25-hydroxyergocalciferol và 25-hydroxy-colecalciferol trong huyết tương. Không dùng chung với các thuốc Corticosteroid vì nhóm thuốc này gây cản trở trực tiếp đến tác dụng điều trị của Vitamin D. Tránh phối hợp với các Glycosid trợ tim do tình trạng tăng Calci huyết sẽ làm tăng độc tính của Glycosid trên tim, dễ dẫn đến loạn nhịp tim nguy hiểm. Tương tác liên quan đến Calci Carbonat: Calci có khả năng làm tăng độc tính của Digitalis đối với cơ tim. Các thuốc như Thiazid, Clopamid, Ciprofloxacin, Clorthalidon và các thuốc chống co giật có thể gây ức chế quá trình bài tiết Calci qua đường thận. Sự có mặt của Calci làm giảm đáng kể khả năng hấp thu của kháng sinh nhóm Tetracyclin tại đường tiêu hóa.
Mô tả chi tiết
Thuốc Calcid Soft cung cấp Calci và Vitamin D, giúp xương chắc khỏe là gì? CalciD Soft Usa - Nic Pharma là chế phẩm giúp bổ sung Calci cùng Vitamin D cho cơ thể. Sản phẩm được khuyên dùng trong các trường hợp trẻ em bị còi xương, thanh thiếu niên trong giai đoạn phát triển, người cao tuổi đối mặt với nguy cơ loãng xương, bệnh nhân bị co giật do hạ Calci huyết, cũng như phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.