← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Kem bôi da Maxgel SPM điều trị viêm da, viêm trầy, hăm, nấm da (10g)

Thành phần: Betamethason dipropionat 6.40mg, Gentamycin (dưới dạng muối sulfat) 10.00mg, Clotrimazol 100.00mg.Công dụng: Điều trị viêm da có đáp ứng với corticoid khi có biến chứng nhiễm trùng thứ phát, eczema, viêm da, viêm trầy, hăm, nấm da.Hình thức: Kem bôi ngoài daThương hiệu: S.P.M (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
SPM
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-21968-14
Quy cách/đơn vị
Tuýp
Nhà sản xuất
SPM

Công dụng / chỉ định

Công dụng của da Maxgel SPM Chỉ định sử dụng Viêm da có đáp ứng với corticoid khi có biến chứng nhiễm trùng thứ phát. Eczema. Viêm da. Viêm trầy. Hăm. Nấm da. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Kem bôi da Maxgel SPM là sự phối hợp của ba hoạt chất betamethason, gentamycin và clotrimazol mang lại hiệu quả trị liệu tối ưu đối với các bệnh lý nấm và nhiễm trùng da: Betamethason: Là một corticosteroid tổng hợp, hoạt chất này mang lại hiệu quả kháng viêm và chống ngứa mạnh mẽ, giúp cải thiện nhanh các triệu chứng viêm ngoài da. Gentamycin: Kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid, hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn để tiêu diệt chúng. Gentamycin sở hữu phổ kháng khuẩn rộng, tác động hiệu quả trên hầu hết các chủng vi khuẩn thường gặp ở các vết nhiễm trùng da. Clotrimazol: Dẫn chất tổng hợp của imidazol có cấu trúc tương tự miconazol, mang phổ kháng nấm rộng. Hoạt chất có khả năng ức chế phần lớn các loại vi nấm gây bệnh ở người, bao gồm cả nấm men và Malassezia furfur. Cơ chế hoạt động của clotrimazol là liên kết chặt chẽ với phospholipid trong màng tế bào nấm, làm biến đổi tính thấm của màng, dẫn đến rò rỉ các chất thiết yếu nội bào và tiêu hủy tế bào nấm. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Betamethason: Sau khi thoa lên da, đặc biệt là khi băng kín vùng tổn thương hoặc bôi trên vùng da bị rách, betamethason có thể hấp thu qua da với lượng đủ để gây ra các tác động toàn thân. Hoạt chất phân bố nhanh đến các mô, có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Trong tuần hoàn, thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương (chủ yếu là globulin, ít liên kết với albumin). So với hydrocortison, betamethason ít liên kết rộng rãi với protein hơn nhưng có nửa đời thải trừ dài hơn. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và một số mô khác trước khi đào thải qua nước tiểu. Do tốc độ chuyển hóa chậm và ái lực liên kết protein thấp hơn các corticosteroid tự nhiên, các corticosteroid tổng hợp như betamethason có hiệu lực tác dụng mạnh hơn. Gentamycin: Hoạt chất gentamycin sulfate có thể hấp thu vào hệ tuần hoàn chung sau khi bôi trên các vùng da bị bỏng hoặc bị lột da. Clotrimazol: Khi dùng ngoài da, hoạt chất này rất ít khi được hấp thu toàn thân. Nghiên cứu sử dụng clotrimazol phóng xạ 1% dạng kem và dung dịch bôi trên da nguyên vẹn lẫn da viêm cấp cho thấy: Sau 6 giờ, nồng độ hoạt chất đạt từ 100ng/cm trong lớp sừng, dao động từ 0,5 - 11g/cm3 trong lớp gai và đạt 0,1 kg/cm2 trong lớp mô dưới da. Lượng thuốc hấp thu sau đó sẽ được chuyển hóa tại gan và đào thải ra ngoài qua phân và nước tiểu.

Thành phần

Thành phần của Kem bôi da Maxgel SPM Mỗi tuýp Kem bôi da Maxgel SPM 10g chứa các hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Gentamycin: 0.1% Clothimazole: 1% Betamethason: 0.05%

Cách dùng

Cách dùng Kem bôi da Maxgel SPM Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần vệ sinh sạch sẽ vùng da bị tổn thương bằng nước muối ấm, sau đó dùng khăn sạch thấm khô hoàn toàn. Thoa một lớp kem mỏng lên bề mặt da, thực hiện thao tác bôi kem trị viêm da Maxgel nhẹ nhàng theo chiều từ ngoài vào trong. Liều dùng phù hợp Thoa thuốc đều đặn từ 2 - 3 lần mỗi ngày cho đến khi các triệu chứng lâm sàng được cải thiện rõ rệt. Sau giai đoạn này, duy trì bôi thuốc với tần suất 1 lần mỗi ngày. Đối với bệnh nhân bị vẩy nến có các mảng da dày lên ở vùng cùi chỏ hoặc đầu gối: Sau lần bôi thuốc đầu tiên, nên tiến hành băng kín vùng da tổn thương để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Ở những lần thoa thuốc tiếp theo, người bệnh không cần thực hiện băng kín nữa. Khi dùng quá liều phải làm sao? Người bệnh tuyệt đối không tự ý bôi thuốc vượt quá liều lượng được chỉ định. Việc lạm dụng thuốc không giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục mà ngược lại có thể dẫn đến ngộ độc hoặc gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng. Nếu nghi ngờ bản thân hoặc người khác sử dụng quá liều Maxgel, cần di chuyển ngay đến cơ sở y tế hoặc phòng cấp cứu gần nhất. Khi đi nhớ mang theo vỏ hộp, tuýp thuốc hoặc nhãn hiệu để bác sĩ có đầy đủ thông tin xử trí. Tuyệt đối không chia sẻ thuốc này cho người khác sử dụng ngay cả khi họ có các triệu chứng tương tự. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một lần bôi thuốc, hãy thực hiện bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với lần bôi thuốc kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Không tự ý bôi lượng kem gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Kem bôi da Maxgel SPM cho các trường hợp sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang bị mụn trứng cá (bao gồm cả mụn trứng cá thường và mụn trứng cá đỏ). Người bị viêm da quanh vùng miệng hoặc đang nhiễm virus đa nguyên (như thủy đậu, herpes đơn). Phụ nữ đang trong 3 tháng đầu của thai kỳ, người đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi. Không dùng để điều trị tình trạng viêm hoặc nhiễm nấm ở tai ngoài cho những bệnh nhân bị thủng màng nhĩ. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi bôi thuốc lên vùng da mặt, tránh tuyệt đối không để thuốc dính vào mắt. Vùng da mặt có nguy cơ bị teo da cao hơn các vùng khác trên cơ thể và các vết sẹo sau điều trị có thể bị sẫm màu. Trường hợp vùng da bị nhiễm khuẩn quá rộng, không được bôi thuốc do nguy cơ hoạt chất hấp thu qua da gây quá liều toàn thân; lúc này cần chuyển sang phương án điều trị bằng kháng sinh đường toàn thân. Nếu bôi thuốc liên tục quá 7 ngày mà các triệu chứng không có dấu hiệu cải thiện, người bệnh phải ngừng dùng thuốc và chuyển sang loại thuốc khác kết hợp với các biện pháp điều trị toàn thân, do hoạt chất clotrimazol có thể làm che lấp các biểu hiện của tình trạng nhiễm trùng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, khả năng tập trung của người vận hành máy móc hoặc điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Do mức độ an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai chưa được thiết lập đầy đủ, chỉ nên sử dụng chế phẩm này khi lợi ích điều trị vượt trội hơn hẳn các nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi. Người bệnh cần tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện vẫn chưa có dữ liệu chắc chắn về việc các hoạt chất trong thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, cần trao đổi với bác sĩ để cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích cho người mẹ và nguy cơ đối với trẻ nhỏ. Tương tác với thuốc khác Tương tác liên quan đến betamethason: Sự hiện diện của betamethason trong công thức có thể gây tương tác khi dùng chung với paracetamol, các thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc điều trị đái tháo đường đường uống hoặc insulin, các glycosid digitalis, phenobarbital, phenytoin, rifampicin, ephedrin và các thuốc chống đông thuộc nhóm coumarin. Tương tác liên quan đến gentamycin: Tránh dùng đồng thời gentamycin với các thuốc có độc tính trên thận (như các aminoglycosid khác, vancomycin, một số cephalosporin) hoặc các thuốc có độc tính trên thính giác (như acid ethacrynic, furosemid) vì sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương các cơ quan này. Nguy cơ độc tính cũng gia tăng khi phối hợp với các thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh cơ. Ngoài ra, indomethacin có thể làm tăng nồng độ của các aminoglycosid trong huyết tương nếu dùng chung. Việc phối hợp với các thuốc chống nôn như dimenhydrinat có thể làm lu mờ các triệu chứng cảnh báo sớm của tình trạng nhiễm độc tiền đình. Tương tác liên quan đến clotrimazol: Đã có báo cáo về tác dụng đối kháng in vitro giữa các dẫn chất imidazol (bao gồm clotrimazol) và các kháng sinh polyene, nguyên nhân do imidazol ức chế tổng hợp ergosterol trong khi kháng sinh polyene hoạt động bằng cách liên kết với sterol màng tế bào nấm. Tuy nhiên, tác động của clotrimazol lên các enzym ty thể ở gan không gây ảnh hưởng đáng kể đối với dạng thuốc bôi ngoài da.

Mô tả chi tiết

Kem bôi da Maxgel SPM là gì? Kem bôi da Maxgel SPM là sản phẩm của Công ty Cổ phần S.P.M, được bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da với khối lượng 10g. Chế phẩm chứa hoạt chất chính betamethason dipropionat, chuyên dùng để xử lý các tình trạng viêm da có đáp ứng với corticoid khi xuất hiện biến chứng nhiễm trùng thứ phát, bao gồm eczema, viêm da, viêm trầy, hăm và nấm da.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.