Bột Augbactam 312.5 Mekophar điều trị nhiễm khuẩn (12 gói)
Hoạt chất: Amoxcillin, Acid clavulanicCông dụng: Thuốc dùng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu - sinh dục, da và mô mềm, xương khớp,...Đối tượng sử dụng: Người lớn/Trẻ em trên 9 tháng tuổiHình thức: Bột pha hỗn dịch uốngThương hiệu: MekopharNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar* Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Mekophar
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-21958-14
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Mekophar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Augbactam 312.5 Mekophar Sản phẩm có tác dụng tiêu diệt các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra các bệnh lý nhiễm trùng ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể. Chỉ định sử dụng Viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa đã được điều trị bằng các kháng sinh thông thường nhưng không giảm. Viêm phế quản cấp và mạn, viêm phổi - phế quản do các chủng H. influenzae và Branhamella catarrhalis sản sinh beta-lactamase. Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận (nhiễm khuẩn đường sinh dục nữ) do các chủng E. coli, Klebsiella và Enterobacter sản sinh beta-lactamase. Mụn nhọt, áp xe, nhiễm khuẩn vết thương. Viêm tủy xương. Nhiễm khuẩn nha khoa, áp xe ổ răng. Nhiễm khuẩn sản phụ khoa, nhiễm khuẩn ổ bụng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự phối hợp giữa Amoxicillin và Acid Clavulanic trong thuốc giúp bảo vệ Amoxicillin không bị phân hủy bởi các enzym beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra. Nhờ đó, phổ kháng khuẩn của Amoxicillin được mở rộng một cách hiệu quả, tác động mạnh mẽ lên cả những chủng vi khuẩn đã kháng lại riêng Amoxicillin, các penicillin khác và cephalosporin: Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus faecalis, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Staphylococcus aureus, Corynebacterium, Bacillus anthracis, Listeria monocytogenes, các loài Clostridium, Peptococcus, Peptostreptococcus. Vi khuẩn Gram âm: Haemophilus influenzae, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, các loài Klebsiella, Salmonella, Shigella, Bordetella, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Vibrio cholerae, Pasteurella multocida, các loài Bacteroides bao gồm cả B. fragilis. Các chủng có thể phát sinh đề kháng: Escherichia coli, Klebsiella oxytoca, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella spp., Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, Proteus spp., Salmonella spp., Shigella spp., Corynebacterium spp., Enterococcus faecium, Streptococcus pneumoniae, liên cầu khuẩn nhóm viridans. Các chủng vốn đã kháng thuốc: Acinetobacter spp., Citrobacter freundii, Enterobacter spp., Hafnia alvei, Legionella pneumophila, Morganella morganii, Providencia spp., Pseudomonas spp., Serratia spp., Stenotrophomonas maltophilia, Yersinia enterocolitica, Chlamydia pneumoniae, Chlamydia psittaci, Chlamydia spp., Coxiella burnetii, Mycoplasma spp. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Cả Amoxicillin và Acid Clavulanic đều được hấp thu rất tốt và nhanh chóng qua đường tiêu hóa sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau khoảng 1 - 2 giờ. Sinh khả dụng đường uống của Amoxicillin đạt khoảng 90% và của Acid Clavulanic đạt khoảng 75%. Thời gian bán thải của Amoxicillin trong huyết thanh dao động từ 1 - 2 giờ, trong khi của Acid Clavulanic là khoảng 1 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn với tỷ lệ 55 - 70% đối với Amoxicillin và 30 - 40% đối với Acid Clavulanic.
Thành phần
Thành phần của Bột Augbactam 312.5 Mekophar Mỗi 1 gói bột pha hỗn dịch chứa các thành phần hoạt chất sau: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate): 250mg Clavulanic acid (dưới dạng Potassium clavulanate): hàm lượng tương ứng để đạt tổng lực lượng liên kết trong gói 312.5mg
Cách dùng
Cách dùng Bột Augbactam 312.5 Mekophar Hướng dẫn cách sử dụng Hòa tan hoàn toàn bột thuốc trong một ly nước với lượng nước vừa đủ, khuấy đều và uống ngay. Nên uống thuốc vào thời điểm bắt đầu bữa ăn để hạn chế tối đa các kích ứng không mong muốn trên đường tiêu hóa. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Nhiễm khuẩn mức độ nhẹ và vừa: Uống 2 gói, mỗi lần cách nhau 12 giờ. Nhiễm khuẩn mức độ nặng: Uống 2 gói, mỗi lần cách nhau 8 giờ. Trẻ em dưới 12 tuổi (cân nặng dưới 40kg): Liều dùng được tính toán dựa trên thành phần Amoxicillin: Từ 20 - 45mg/kg thể trọng/ngày, chia làm nhiều lần uống cách nhau từ 8 - 12 giờ tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm khuẩn. Liều dùng thông thường khuyến cáo: Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi: Uống 1 gói, mỗi lần cách nhau 8 giờ. Trẻ em từ 2 đến dưới 6 tuổi: Uống ½ gói, mỗi lần cách nhau 8 giờ. Trẻ em từ 9 tháng đến dưới 2 tuổi: Uống ¼ gói, mỗi lần cách nhau 8 giờ. Liều dùng cho người lớn bị suy thận: Độ thanh thải creatinine > 30ml/phút: Không cần điều chỉnh liều lượng thông thường. Độ thanh thải creatinine từ 10 đến 30ml/phút: Uống từ 1 - 2 gói, mỗi lần cách nhau 12 giờ. Độ thanh thải creatinine Bệnh nhân thẩm phân máu: Uống từ 1 - 2 gói, mỗi lần cách nhau 24 giờ, dùng trong và sau khi tiến hành thẩm phân. Lưu ý: Thời gian điều trị bằng thuốc không được kéo dài quá 14 ngày mà không có sự thăm khám và đánh giá lại từ bác sĩ. Khi dùng quá liều phải làm sao? Thuốc được dung nạp tốt ngay cả ở liều cao nên ít khi gây ra các tai biến cấp tính. Tuy nhiên, các phản ứng quá mẫn vẫn có thể xảy ra tùy thuộc vào cơ địa của từng người bệnh. Khi dùng liều cực cao, nguy cơ tăng potassium huyết có thể xảy ra do Acid Clavulanic trong thuốc tồn tại dưới dạng muối kali. Trong trường hợp khẩn cấp, phương pháp thẩm phân máu có thể được áp dụng để loại bỏ hoạt chất ra khỏi tuần hoàn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm phát hiện gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm với các kháng sinh nhóm beta-lactam (bao gồm các penicillin, cephalosporin) hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử bị vàng da hoặc rối loạn chức năng gan, mật có liên quan đến việc sử dụng Amoxicillin, Clavulanate hoặc các penicillin khác. Cảnh báo và thận trọng Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc suy thận nặng. Do tá dược của thuốc có chứa aspartame, tránh sử dụng sản phẩm này cho những người mắc hội chứng phenylketon niệu. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có báo cáo hay ghi nhận nào về việc thuốc gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Tránh sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ, trừ các trường hợp thực sự bắt buộc và có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ điều trị. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc có thể sử dụng được cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Hoạt chất bài tiết một lượng rất nhỏ qua sữa mẹ và không gây hại cho trẻ, ngoại trừ nguy cơ trẻ có thể bị mẫn cảm với thuốc. Tương tác với thuốc khác Thuốc có thể làm kéo dài thời gian chảy máu và thời gian prothrombin, do đó cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc chống đông máu. Thuốc có khả năng làm giảm hiệu quả của các loại thuốc tránh thai đường uống, người bệnh cần được cảnh báo trước về điều này. Probenecid làm chậm quá trình đào thải của Amoxicillin qua thận nhưng không gây ảnh hưởng đến sự thải trừ của Acid Clavulanic. Để tránh các tương tác bất lợi, hãy thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng.
Mô tả chi tiết
Bột Augbactam 312.5 Mekophar là gì? Bột Augbactam 312.5 Mekophar là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar. Với sự kết hợp của hai hoạt chất chính là Amoxicillin và Acid Clavulanic, thuốc được chỉ định để điều trị hiệu quả các tình trạng nhiễm khuẩn trong cơ thể. Sản phẩm được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống tiện lợi, đóng gói theo quy cách mỗi gói 3,2g, hộp gồm 12 gói.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.