Thuốc Cephalexin 500mg Vidipha điều trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Cephalexin 500mg ( Dưới dạng cephalexin monohydrat).Công dụng: Điều trị nhiễm khuẩn tai, mũi, họng, viêm đường tiết niệu, da, mô mềmĐối tượng sử dụng: người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.Hình thức: viên nang cứngThương hiệu: VidipharNơi sản xuất: Việt NamThuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Vidipha
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110867324
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Vidipha
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Cephalexin 500mg Vidipha Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định để khắc phục các tình trạng nhiễm khuẩn do các tác nhân vi khuẩn nhạy cảm gây ra (không áp dụng cho các trường hợp nhiễm khuẩn mức độ nặng): Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới bao gồm viêm phế quản cấp tính, viêm phế quản mạn tính và giãn phế quản có biến chứng nhiễm khuẩn. Nhiễm khuẩn vùng tai - mũi - họng bao gồm viêm tai giữa, viêm xương chũm, viêm xoang, viêm amiđan hốc và viêm họng. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục bao gồm viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt và dự phòng tình trạng nhiễm khuẩn đường niệu tái phát. Nhiễm khuẩn trong sản khoa và phụ khoa. Nhiễm khuẩn tại da, mô mềm và xương. Bệnh lậu trong trường hợp liệu pháp dùng penicillin không còn phù hợp. Nhiễm khuẩn răng miệng. Dự phòng thay thế Penicillin cho bệnh nhân có bệnh lý tim mạch cần tiến hành các thủ thuật điều trị răng miệng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Cephalexin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1. Cơ chế tác dụng của thuốc là diệt khuẩn thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp màng tế bào của vi khuẩn. Phổ kháng khuẩn của Cephalexin tương tự các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1. Nhờ khả năng bền vững trước men penicillinase của Staphylococcus, Cephalexin có tác dụng trên cả những chủng Staphylococcus aureus tiết penicillinase đã kháng lại penicillin hoặc ampicillin. Thử nghiệm in vitro cho thấy hoạt chất có hiệu lực đối với các vi khuẩn: Streptococcus beta tan máu, Staphylococcus (gồm các chủng có hoặc không tiết coagulase và penicillinase), Streptococcus pneumoniae, một số chủng Escherichia coli, Proteus mirabilis, một số chủng Klebsiella spp. Các vi khuẩn như Branhamella catarrhalis, Shigella và Haemophilus influenzae thường có độ nhạy cảm giảm đối với hoạt chất này. Cephalexin cũng thể hiện hoạt tính trên phần lớn các chủng E.coli đã kháng ampicillin. Hầu hết các chủng Enterococcus (như Streptococcus faecalis) và một số ít chủng Staphylococcus có hiện tượng kháng lại cephalexin. Các vi khuẩn Proteus có phản ứng indol dương tính, một số chủng Enterobacter spp., Pseudomonas aeruginosa và Bacteroides spp. cũng đã được ghi nhận có kháng thuốc. Trong các thử nghiệm in vitro, Staphylococcus cho thấy có sự kháng chéo giữa cephalexin và các kháng sinh thuộc nhóm methicillin. Dựa trên số liệu giám sát quốc gia (ASTS) năm 1997, hiệu lực của cephalexin đối với một số vi khuẩn được ghi nhận như sau: Staphylococcus aureus, Salmonella, E.coli có tỉ lệ kháng khoảng 50%, Proteus có tỉ lệ kháng khoảng 25%, Enterobacter có tỉ lệ kháng khoảng 23%, và Pseudomonas aeruginosa có tỉ lệ kháng khoảng 20%. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, Cephalexin được hấp thu hoàn toàn qua hệ tiêu hóa. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ, đạt mức khoảng 9 và 18μg/ml tương ứng với các liều dùng 250mg và 500mg. Khi tăng liều dùng gấp đôi, nồng độ đỉnh trong huyết thanh cũng tăng lên tương ứng gấp đôi. Việc uống thuốc cùng với thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không làm thay đổi tổng lượng hoạt chất được hấp thu vào cơ thể. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương vào khoảng 15%. Ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường, nửa đời thải trừ của thuốc trong huyết tương dao động từ 0,5 - 1,2 giờ; chỉ số này kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh (khoảng 5 giờ) và sẽ tăng lên khi chức năng thận bị suy giảm. Phân bố: Hoạt chất Cephalexin phân bố rộng rãi đến các mô và dịch cơ thể, tuy nhiên lượng thuốc đi vào dịch não tủy là không đáng kể. Thuốc có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp. Thể tích phân bố của hoạt chất được xác định là 18 lít/1,78m2 diện tích bề mặt cơ thể. Chuyển hóa: Hoạt chất Cephalexin không bị chuyển hóa trong cơ thể. Thải trừ: Khoảng 80% liều sử dụng được đào thải ra ngoài qua nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi trong vòng 6 giờ đầu thông qua cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết ở ống thận. Khi dùng liều 500mg cephalexin, nồng độ hoạt chất đo được trong nước tiểu đạt mức cao hơn 1mg/ml. Sử dụng đồng thời với probenecid sẽ làm chậm quá trình đào thải của cephalexin qua nước tiểu. Hoạt chất cũng xuất hiện với nồng độ có hiệu quả điều trị trong dịch mật và một phần nhỏ có thể được thải trừ qua con đường này. Cephalexin có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn thông qua biện pháp lọc máu và thẩm phân màng bụng với tỷ lệ từ 20% - 50%.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Cephalexin 500mg Vidipha Mỗi 1 viên nang chứa hoạt chất chính: Cephalexin: 500mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Cephalexin 500mg Vidipha Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Người lớn: Sử dụng liều từ 250 - 500mg, khoảng cách giữa các liều là cách 6 giờ/1 lần, điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm khuẩn. Liều tối đa có thể lên tới 4g/ngày. Người cao tuổi: Cần thực hiện đánh giá chức năng thận để điều chỉnh liều cho phù hợp. Lưu ý về thời gian điều trị: Liệu trình điều trị thông thường cần duy trì tối thiểu từ 7 đến 10 ngày. Đối với các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng, mạn tính hoặc tái phát, thời gian điều trị khuyến cáo là 2 tuần với liều dùng 1g/lần, ngày uống 2 lần. Đối với bệnh lậu, áp dụng liều duy nhất 3g phối hợp với 1g probenecid cho nam giới, hoặc liều duy nhất 2g phối hợp với 0,5g probenecid cho nữ giới. Việc phối hợp với probenecid giúp kéo dài thời gian thải trừ của hoạt chất và làm tăng nồng độ thuốc trong huyết thanh từ 50 - 100%. Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận: Độ thanh thải creatinin ≥ 50ml/phút, creatinin huyết thanh (CHT) 132 micromol/l: Liều duy trì tối đa là 1g, dùng 4 lần trong 24 giờ. Độ thanh thải creatinin từ 49 - 20ml/phút, CHT từ 133 - 295 micromol/l: Liều duy trì tối đa là 1g, dùng 3 lần trong 24 giờ. Độ thanh thải creatinin từ 19 - 10ml/phút, CHT từ 296 - 470 micromol/l: Liều duy trì tối đa là 500mg, dùng 3 lần trong 24 giờ. Độ thanh thải creatinin Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế cần được chỉ định cụ thể bởi bác sĩ điều trị dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều cấp tính thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể xuất hiện tình trạng quá mẫn thần kinh cơ và khởi phát cơn động kinh, đặc biệt là ở những bệnh nhân có suy giảm chức năng thận. Khi xử trí quá liều, cần xem xét đến khả năng ngộ độc phối hợp nhiều loại thuốc, tương tác giữa các thuốc và các yếu tố dược động học bất thường của người bệnh. Biện pháp xử lý: Tiến hành bảo vệ đường hô hấp của người bệnh, hỗ trợ thông khí và thực hiện truyền dịch. Có thể chỉ định cho người bệnh uống than hoạt nhiều lần hoặc kết hợp rửa dạ dày. Cần đảm bảo đường thở của bệnh nhân được bảo vệ an toàn trong suốt quá trình rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt. Việc rửa dạ dày thường không cần thiết trừ khi bệnh nhân đã uống lượng Cephalexin vượt quá từ 5 - 10 lần so với liều thông thường. Biện pháp lọc máu có thể hỗ trợ loại bỏ hoạt chất khỏi tuần hoàn nhưng thông thường không bắt buộc phải thực hiện. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định cho các đối tượng sau: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin. Bệnh nhân có tiền sử gặp sốc phản vệ do penicillin hoặc các phản ứng dị ứng nghiêm trọng khác trung gian qua globulin miễn dịch IgE. Cảnh báo và thận trọng Mặc dù Cephalexin thường được dung nạp tốt ở những người có tiền sử dị ứng với penicillin, tuy nhiên vẫn có một tỷ lệ rất nhỏ có thể xảy ra phản ứng dị ứng chéo. Việc sử dụng hoạt chất kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các chủng vi khuẩn không nhạy cảm với thuốc. Trong trường hợp này, cần phải ngừng điều trị. Do thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, cần phải giảm liều dùng cho phù hợp đối với những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Cần thận trọng và lưu ý chẩn đoán phân biệt viêm đại tràng màng giả ở những bệnh nhân xuất hiện triệu chứng tiêu chảy nặng trong hoặc sau quá trình sử dụng kháng sinh. Cần thận trọng khi chỉ định thuốc trong những tháng đầu tiên của thai kỳ. Thuốc có thể gây ra kết quả dương tính giả trong thử nghiệm Coombs. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi vận hành máy móc hoặc lái xe do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt và mệt mỏi. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu lâm sàng cho đến nay chưa ghi nhận bằng chứng về độc tính của thuốc đối với thai nhi. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng hoạt chất này cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ rất thấp. Mặc dù vậy, người mẹ vẫn nên cân nhắc việc tạm thời ngưng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc. Tương tác với thuốc khác Sử dụng đồng thời cephalosporin liều cao với các thuốc có độc tính trên thận (như nhóm aminoglycosid) hoặc các thuốc lợi tiểu mạnh (như furosemid, acid ethacrynic và piretanid) có thể gây ảnh hưởng xấu đến chức năng thận. Cephalexin có thể làm giảm hiệu quả tránh thai của các thuốc tránh thai đường uống chứa oestrogen. Cholestyramin khi dùng chung sẽ liên kết với hoạt chất tại đường ruột, làm chậm quá trình hấp thu của thuốc. Probenecid có tác dụng làm tăng nồng độ trong huyết thanh và kéo dài thời gian bán hủy của cephalexin.
Mô tả chi tiết
Thuốc Cephalexin 500mg Vidipha là gì? Thuốc Cephalexin 500mg Vidipha được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha. Đây là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Cephalexin, được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm gây ra, bao gồm cả các chủng Staphylococcus có khả năng sinh men penicillinase. Thuốc có hiệu quả đối với các tình trạng nhiễm khuẩn tại đường hô hấp, đường tiết niệu, da và cấu trúc mô mềm.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.