← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nang EUROXIL 500mg điều trị nhiễm khuẩn đường tiểu, da, viêm họng (10 vỉ x 12 viên)

Hoạt tính: Cefadroxil 500mgCông dụng: Điều trị các nhiễm khuẩn gây ra do các vi khuẩn nhạy cảm....Hình thức: Viên nangThương hiệu: EuvipharmNơi sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Euvipharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110324724
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Euvipharm

Công dụng / chỉ định

Khả năng trị liệu của Euroxil là gì? Chỉ định sử dụng Với hoạt chất chính là Cefadroxil , dòng sản phẩm Euroxil 500mg hoạt động như một chất kháng khuẩn, chuyên dùng để loại bỏ các tác nhân gây bệnh nhạy cảm với thuốc. Những trường hợp cụ thể được chỉ định sử dụng bao gồm: Bệnh lý đường hô hấp và vùng họng: Khắc phục tình trạng sưng đau amidan cũng như hiện tượng viêm họng do chủng liên cầu khuẩn gây ra. Tổn thương tại phổi: Đẩy lùi các thể nhiễm trùng phế quản phổi và viêm phổi do tác động của vi khuẩn. Trục trặc ở hệ tiết niệu: Giải quyết các ca nhiễm trùng chưa xuất hiện biến chứng phức tạp, điển hình là chứng viêm bể thận hoặc viêm bàng quang. Sự cố ngoài da cùng các tổ chức liên kết: Khống chế các ổ mủ ngoại bì, hiện tượng viêm quầng, viêm vú, các nốt nhọt, tình trạng sưng hạch, viêm da mủ và các ổ áp xe. ==>> Tham khảo thêm sản phẩm có hoạt chất tương tự: Thuốc Imedroxil 500mg - giải pháp tối ưu cho tình trạng nhiễm trùng hệ tiết niệu.

Thành phần

Thành phần của Euroxil 500 Mỗi viên nang cứng Euroxil 500 bao gồm: Hoạt chất: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) hàm lượng 500mg. Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên.

Cách dùng

Hướng dẫn sử dụng và liều lượng thuốc Euroxil 500 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Euroxil 500 được bào chế để dùng theo đường uống. Nhằm hạn chế tối đa các kích ứng đối với hệ tiêu hóa, bệnh nhân được khuyên nên dùng thuốc kèm với thức ăn. Liều dùng phù hợp Liều dùng cụ thể được điều chỉnh tùy theo từng đối tượng bệnh nhân có chức năng thận bình thường: Đối với người lớn và trẻ vị thành niên có cân nặng trên 40kg: Điều trị viêm họng và viêm amidan do nhiễm liên cầu khuẩn: Sử dụng liều 1g mỗi ngày, duy trì tối thiểu trong vòng 10 ngày. Điều trị nhiễm trùng da, mô mềm, viêm phế quản, viêm phổi và nhiễm trùng đường tiểu: Áp dụng liều 1g , uống 2 lần mỗi ngày. Đối với trẻ em có cân nặng dưới 40kg: Điều trị viêm họng và viêm amidan do nhiễm liên cầu khuẩn: Sử dụng liều 30mg/kg mỗi ngày, kéo dài đợt điều trị ít nhất 10 ngày. Điều trị nhiễm trùng da, mô mềm, viêm phế quản, viêm phổi và nhiễm trùng đường tiểu: Sử dụng liều từ 30 đến 50mg/kg mỗi ngày, chia đều làm 2 lần uống. Lưu ý về dạng bào chế: Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 6 tuổi không thích hợp để sử dụng dạng viên nang Euroxil 500. Với nhóm bệnh nhi dưới 40kg, việc chuyển sang dùng dạng dung dịch uống sẽ phù hợp hơn. Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt: Trẻ em dưới 40kg bị suy giảm chức năng thận: Chống chỉ định sử dụng Euroxil cho nhóm đối tượng này, bao gồm cả trẻ cần lọc máu nhân tạo. Người bệnh đang điều trị bằng chạy thận nhân tạo: Khi kết thúc mỗi buổi lọc máu, có thể cân nhắc bù thêm một liều từ 500mg đến 1000mg Cefadroxil . Người bệnh bị suy giảm chức năng gan: Không đòi hỏi phải thay đổi liều lượng thông thường.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với Cefadroxil hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Người có tiền sử dị ứng với các kháng sinh thuộc nhóm penicillin hoặc các thuốc khác thuộc nhóm beta-lactam. Cảnh báo và thận trọng Khả năng thấm qua hàng rào máu não: Hoạt chất Cefadroxil không khuếch tán được vào dịch não tủy, do đó tuyệt đối không dùng thuốc này để điều trị viêm màng não. Tiền sử dị ứng: Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho người có cơ địa dị ứng, nhất là dị ứng chéo với penicillin hoặc các beta-lactam khác. Rối loạn tiêu hóa: Thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng. Theo dõi dài hạn: Nếu phải điều trị kéo dài, người bệnh cần được kiểm tra định kỳ công thức máu, chức năng gan và thận, đồng thời giám sát y khoa chặt chẽ để phòng ngừa nguy cơ bội nhiễm nấm candida. Sử dụng trong thai kỳ Mặc dù các dữ liệu hiện tại chưa ghi nhận tác động bất lợi nào lên thai nhi, tính an toàn của Cefadroxil đối với phụ nữ mang thai vẫn chưa được thiết lập đầy đủ. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc cho thai phụ khi thực sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Cefadroxil có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp và thường không gây hại cho trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, người mẹ cần theo dõi sát trẻ để kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất thường như tiêu chảy, tưa miệng hoặc phát ban. Tương tác với thuốc khác Kháng sinh kìm khuẩn (như tetracyclin, erythromycin, cloramphenicol): Tránh phối hợp cùng Euroxil vì có thể xảy ra tương tác đối kháng làm giảm hiệu lực diệt khuẩn của thuốc. Aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu quai: Không nên dùng đồng thời do nguy cơ làm gia tăng độc tính gây hại cho thận. Probenecid: Sử dụng chung sẽ làm giảm khả năng đào thải Cefadroxil qua thận, dẫn đến tăng nồng độ và kéo dài thời gian lưu giữ của thuốc trong máu. Cholestyramin: Dùng đồng thời có thể làm suy giảm sinh khả dụng của Euroxil.

Mô tả chi tiết

Euroxil 500 là gì? Euroxil 500 là thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1, chứa hoạt chất chính là Cefadroxil với hàm lượng 500mg. Thuốc được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn ở đường hô hấp, hệ tiết niệu cùng các nhiễm trùng ngoài da và mô mềm.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.