← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Duspatalin Retard Abbott điều trị đau do rối loạn chức năng tiêu hóa và đường mật (30 viên)

Hoạt chất: 200mg mebeverine hydrochloride.Công dụng: Điều trị chứng đau bụng và co cứng cơ, rối loạn đại tràng và khó chịu ở ruột non do hội chứng ruột kích thích,…Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 10 tuổiHình thức: Viên nang mềmThương hiệu: AbbottNơi sản xuất: Pháp

Thương hiệu
Abbott
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
300110982124
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Abbott Lab

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Duspatalin Retard Abbott Chỉ định sử dụng Đau bụng và co cứng cơ, rối loạn đại tràng và khó chịu ở ruột non do hội chứng ruột kích thích. Co thắt dạng dạ dày - ruột thứ phát do bệnh lý thực thể. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Mebeverine là một tác nhân chống co thắt hướng cơ, có khả năng tác động trực tiếp lên hệ thống cơ trơn của đường tiêu hóa mà không gây ảnh hưởng đến hoạt động nhu động bình thường của ruột. Cơ chế tác động cụ thể chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, tuy nhiên Mebeverine vận hành thông qua nhiều cơ chế phối hợp bao gồm: giảm tính thấm của các kênh ion, ức chế quá trình tái hấp thu noradrenalin, gây tê cục bộ tại chỗ và làm thay đổi sự hấp thu nước. Những tác động này hiệp đồng tạo nên hiệu quả chống co thắt tại chỗ trên đường tiêu hóa, giúp bình thường hóa nhu động ruột mà không làm giảm trương lực cơ trơn tiêu hóa và không gây ra các tác dụng phụ kháng cholinergic toàn thân. Hiệu quả và độ an toàn lâm sàng của Mebeverine ở các dạng bào chế khác nhau đã được chứng minh qua các nghiên cứu trên hơn 1500 bệnh nhân, ghi nhận sự cải thiện rõ rệt đối với các triệu chứng chính của hội chứng ruột kích thích như đau bụng và tính chất phân. Thuốc được dung nạp tốt ở liều khuyến cáo. Đối với trẻ em, các thử nghiệm lâm sàng dạng viên nang chỉ được thực hiện ở người lớn. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng và thực tế sử dụng hậu marketing của dạng hỗn dịch Mebeverine pamoate ở trẻ trên 3 tuổi, cũng như các nghiên cứu với dạng phân tán, đã xác nhận hiệu quả cải thiện triệu chứng hội chứng ruột kích thích và độ an toàn cao của hoạt chất này ở đối tượng nhi khoa. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, Mebeverine được hấp thu một cách nhanh chóng và hoàn toàn. Dạng bào chế giải phóng kéo dài cho phép người bệnh duy trì liều điều trị với tần suất 2 lần mỗi ngày. Phân bố: Không xảy ra hiện tượng tích lũy hoạt chất đáng kể trong cơ thể sau khi sử dụng nhiều liều liên tiếp. Chuyển hóa: Mebeverine hydrochloride được chuyển hóa chủ yếu bởi các enzyme esterase, bắt đầu bằng phản ứng thủy phân tạo thành acid veratric và mebeverine alcohol. Chất chuyển hóa chính được tìm thấy trong huyết tương là DMAC (acid carboxylic đã khử methyl). Ở trạng thái ổn định, thời gian bán thải của DMAC là 5.77 giờ. Khi áp dụng chế độ đa liều (200mg b.i.d.), nồng độ cực đại trong huyết tương (Cmax) của DMAC đạt 804ng/ml với thời gian đạt nồng độ cực đại (tmax) khoảng 3 giờ. Sinh khả dụng tương đối của dạng viên nang giải phóng kéo dài được tối ưu hóa đạt tỷ lệ trung bình là 97%. Thải trừ: Quá trình chuyển hóa Mebeverine diễn ra hoàn toàn và các chất chuyển hóa được đào thải gần như trọn vẹn qua đường thận. Cụ thể, acid veratric và mebeverine alcohol (một phần dưới dạng acid carboxylic - MAC và một phần dưới dạng DMAC) được bài tiết qua nước tiểu. Trẻ em: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu dược động học của Mebeverine trên đối tượng trẻ em đối với bất kỳ dạng bào chế nào.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Duspatalin Retard Abbott Mỗi 1 viên nang chứa: Hoạt chất chính: Mebeverin hydroclorid (200mg)

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Duspatalin Retard Abbott Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc cùng với một lượng nước tối thiểu là 100ml nước. Tuyệt đối không được nhai, bẻ hoặc nghiền nát viên thuốc vì lớp vỏ bao đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cơ chế giải phóng hoạt chất kéo dài. Liều dùng phù hợp Người lớn: Sử dụng mỗi lần 1 viên, uống từ 2 lần đến 3 lần mỗi ngày. Nên uống thuốc cùng một ly nước trước thời điểm dùng bữa ăn. Các đối tượng đặc biệt: Chưa có nghiên cứu cụ thể về liều dùng trên bệnh nhân cao tuổi, người suy giảm chức năng gan hoặc suy giảm chức năng thận. Tuy nhiên, các dữ liệu giám sát hậu marketing không ghi nhận nguy cơ đặc biệt nào ở các nhóm đối tượng này. Do đó, không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng ở người già, người suy gan hoặc suy thận. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý cụ thể dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Khi sử dụng quá liều Duspatalin, các triệu chứng thường không xuất hiện hoặc chỉ biểu hiện ở mức độ nhẹ và nhanh chóng tự phục hồi. Về mặt lý thuyết, hiện tượng kích thích hệ thần kinh trung ương có thể xảy ra, với các biểu hiện quá liều chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh và hệ tim mạch. Xử trí: Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu. Việc điều trị chủ yếu là khắc phục triệu chứng. Biện pháp rửa dạ dày chỉ nên cân nhắc thực hiện khi phát hiện các dấu hiệu nhiễm độc nghiêm trọng trong vòng 1 giờ sau khi uống thuốc. Các biện pháp hạn chế hấp thu thông thường là không cần thiết. Trong tình huống khẩn cấp, cần liên hệ ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm phát hiện gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Duspatalin chống chỉ định đối với những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với hoạt chất Mebeverin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Không có. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có các nghiên cứu cụ thể đánh giá tác động của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, các đặc tính dược lực học, dược động học của Mebeverin cũng như các dữ liệu an toàn hậu marketing không cho thấy thuốc có ảnh hưởng bất lợi đến các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo này. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu về việc sử dụng Mebeverin trên phụ nữ mang thai còn rất hạn chế. Các thử nghiệm trên động vật chưa cung cấp đầy đủ bằng chứng về độc tính đối với chức năng sinh sản. Do đó, khuyến cáo không sử dụng Duspatalin cho phụ nữ đang trong thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có nghiên cứu xác định liệu Mebeverin hoặc các chất chuyển hóa của nó có bài tiết vào sữa mẹ hay không, và dữ liệu này cũng chưa được thực hiện trên động vật. Vì vậy, không sử dụng Duspatalin cho phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Về khả năng sinh sản, các dữ liệu lâm sàng hiện tại chưa cho thấy tác động tiêu cực của thuốc lên khả năng sinh sản của cả nam và nữ, đồng thời các nghiên cứu trên động vật cũng không ghi nhận ảnh hưởng có hại nào. Tương tác với thuốc khác Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang hoặc vừa mới sử dụng, bao gồm cả các thuốc không kê đơn. Ngoại trừ các nghiên cứu tương tác với cồn, chưa có nghiên cứu tương tác thuốc nào khác được thực hiện. Các thử nghiệm in vitro và in vivo trên động vật cho thấy không có sự tương tác nào giữa Duspatalin retard và ethanol.

Mô tả chi tiết

Thuốc Duspatalin Retard Abbott là gì? Thuốc Duspatalin Retard Abbott là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Abbott. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Mebeverin hydrochloride, được chỉ định nhằm khắc phục các biểu hiện đau quặn bụng, co thắt cơ trơn, các rối loạn chức năng đại tràng và tình trạng khó chịu tại ruột non liên quan đến hội chứng ruột kích thích. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ cải thiện triệu chứng trong các bệnh lý như viêm ruột khu trú, bệnh lý túi mật và ống dẫn mật, loét dạ dày tá tràng, bệnh lỵ cùng một số tình trạng bệnh lý đường tiêu hóa khác.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.