Thuốc Thyrozol 5mg Merck điều trị cường giáp (10 vỉ x 10 viên)
Thyrozol 5mg điều trị cường giáp trong trường hợp bướu giáp nhỏ hoặc không có bướu. Chuẩn bị phẫu thuật đối với tất cả các dạng cường giáp. Chuẩn bị cho bệnh nhân cường giáp trước khi điều trị bằng iod phóng xạ, đặt biệt là bệnh nhân cường giáp nặng. Điều trị xen kẽ sau khi điều trị bằng iod phóng xạ. Điều trị dự phòng ở bệnh nhân cường giáp tiềm ẩn, u tuyến giáp tự động.
- Thương hiệu
- Merck Export GMBH
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 400110194200
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Merck Export GMBH
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thyrozol 5mg Chỉ định sử dụng Sản phẩm Thyrozol 5mg được áp dụng trong những trường hợp lâm sàng sau: Kiểm soát và điều trị hội chứng cường giáp. Áp dụng liệu pháp bảo tồn cho người bị cường giáp, ưu tiên nhóm bệnh nhân có tuyến giáp kích thước bình thường hoặc bướu giáp nhỏ. Hỗ trợ chuẩn bị thể trạng trước khi tiến hành phẫu thuật tuyến giáp cho mọi thể cường giáp. Chuẩn bị y khoa cho người bệnh cường giáp trước thời điểm can thiệp bằng liệu pháp iod phóng xạ, đặc biệt cần thiết với nhóm đối tượng bị cường giáp mức độ nặng. Trị liệu bắc cầu trong giai đoạn xen kẽ sau khi người bệnh đã thực hiện liệu pháp iod phóng xạ. Phòng ngừa nguy cơ bùng phát cường giáp cho người có u tuyến giáp tự động, cường giáp tiềm ẩn hoặc người có tiền sử bệnh lý này khi bắt buộc phải tiếp xúc với iod (điển hình là việc dùng chất cản quang chứa iod lúc chụp X-quang). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Khả năng ức chế quá trình gắn kết iod vào tyrosine của hoạt chất Thiamazol phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng sử dụng, từ đó ngăn chặn sự hình thành các hormon tuyến giáp mới. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp giải quyết các triệu chứng cường giáp mà không bị phụ thuộc vào căn nguyên gây bệnh. Cho đến nay, giới y khoa vẫn chưa có kết luận đồng thuận về việc liệu Thiamazol có tác động trực tiếp đến diễn tiến tự nhiên của bệnh cường giáp tự miễn (bệnh Graves) thông qua việc ức chế cơ chế sinh bệnh miễn dịch hay không. Thuốc không gây ảnh hưởng đến lượng hormon tuyến giáp đã được tổng hợp và tích trữ sẵn trước đó. Do vậy, thời gian cần thiết để nồng độ triiodothyronine và thyroxine trong huyết thanh trở về ngưỡng bình thường, giúp cải thiện biểu hiện lâm sàng, sẽ có sự khác biệt tùy theo từng bệnh nhân. Tương tự, tình trạng tăng hormon giáp do tế bào tuyến giáp bị hủy hoại (như sau điều trị iod phóng xạ hoặc do viêm tuyến giáp) cũng không chịu tác động từ hoạt chất này. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu: Cơ thể hấp thu Thiamazol một cách nhanh chóng và trọn vẹn sau khi uống. Chỉ sau khoảng 0,4 đến 1,2 giờ, hoạt chất sẽ đạt tới ngưỡng nồng độ đỉnh trong huyết thanh. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương ở mức rất thấp không đáng kể. Quá trình phân bố: Do tốc độ chuyển hóa diễn ra chậm, Thiamazol có xu hướng tích tụ đậm đặc tại tuyến giáp. Sự tích lũy này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định tại đích tác dụng dù nồng độ trong huyết thanh có sự dao động, mang lại hiệu quả kéo dài xấp xỉ 24 giờ chỉ với một liều dùng duy nhất. Các dữ liệu hiện tại cho thấy động học của hoạt chất không chịu ảnh hưởng bởi trạng thái chức năng của tuyến giáp. Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 3 đến 6 giờ và sẽ kéo dài hơn ở những người bị suy giảm chức năng gan. Quá trình thải trừ: Đường thải trừ chủ yếu của Thiamazol là qua thận và mật; lượng thuốc đào thải qua phân rất ít do có chu kỳ gan ruột. Có đến 70% lượng thuốc được thận bài tiết trong vòng 24 giờ đầu, trong đó tỷ lệ hoạt chất được đào thải dưới dạng nguyên vẹn chiếm lượng rất nhỏ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Thyrozol 5mg Merck Mỗi 1 viên nén có chứa hoạt chất chính là Thiamazol với hàm lượng 5mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Thyrozol 5mg Hướng dẫn cách sử dụng Hãy uống nguyên viên thuốc cùng một lượng nước thích hợp. Khi bắt đầu trị liệu cường giáp bằng liều cao, người bệnh cần chia nhỏ lượng thuốc dùng mỗi ngày để uống vào các thời điểm cách đều nhau. Đối với liều duy trì, người bệnh có thể uống gộp một lần vào thời điểm trong hoặc ngay sau bữa ăn sáng. Liều dùng phù hợp Hoạt chất Thiamazol chính là chất chuyển hóa có hoạt tính từ carbimazole, tuy nhiên tỷ lệ quy đổi không tương đương ( 1mg Thiamazol không bằng 1mg carbimazole). Yếu tố này cần được đặc biệt lưu ý khi người bệnh bắt đầu dùng Thiamazol hoặc thực hiện chuyển đổi giữa hai hoạt chất này. Việc sử dụng thuốc nên tuân theo các hướng dẫn liều lượng dưới đây: Liều khuyến cáo chung Liều dùng cho người lớn Mức độ nặng nhẹ của bệnh lý cùng lượng iod nạp vào cơ thể sẽ quyết định liều khởi đầu, dao động từ 10mg đến 40mg mỗi ngày. Thông thường, hoạt động sản xuất hormon tuyến giáp sẽ bị ức chế hiệu quả khi người bệnh khởi đầu với liều 20mg đến 30mg Thiamazol /ngày. Những trường hợp bệnh nhẹ có thể cân nhắc liều khởi đầu thấp hơn do không nhất thiết phải ức chế hoàn toàn. Ngược lại, tình trạng cường giáp tiến triển nặng sẽ đòi hỏi liều bắt đầu lên tới 40mg Thiamazol . Bác sĩ sẽ căn cứ vào sự thay đổi nồng độ hormon tuyến giáp (phản ánh trạng thái chuyển hóa của người bệnh) để điều chỉnh lượng thuốc phù hợp. Khi chuyển sang giai đoạn duy trì, một trong hai phương án sau sẽ được áp dụng: Phương án a: Sử dụng phối hợp Thiamazol liều 5mg đến 20mg /ngày cùng levothyroxine nhằm ngăn ngừa nguy cơ suy giáp. Phương án b: Chỉ dùng đơn trị liệu Thiamazol với liều lượng từ 2,5mg đến 10mg mỗi ngày. Bệnh nhân bị cường giáp xuất phát từ nguyên nhân do iod có thể phải dùng liều cao hơn. Liều dùng cho trẻ em Trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 3 đến 17 tuổi: Cân nặng của trẻ sẽ quyết định liều khởi đầu phù hợp. Mức liều bắt đầu thông thường là 0,5mg /kg thể trọng mỗi ngày, chia đều làm 2 hoặc 3 lần uống. Trong giai đoạn duy trì, tùy thuộc vào mức độ đáp ứng điều trị, liều hàng ngày có thể được giảm bớt và chuyển sang uống một lần duy nhất. Bác sĩ có thể chỉ định dùng kèm levothyroxine để phòng ngừa suy giáp. Ngưỡng liều tối đa được khuyến cáo là không vượt quá 40mg /ngày. Trẻ nhỏ từ 2 tuổi trở xuống: Mức độ an toàn cùng hiệu quả điều trị của Thiamazol ở nhóm tuổi này vẫn chưa được nghiên cứu hệ thống, do đó việc sử dụng thuốc cho trẻ từ 2 tuổi trở xuống không được khuyến cáo. Điều trị bảo tồn cường giáp Liệu pháp này hướng tới mục tiêu đưa chuyển hóa tuyến giáp về mức bình thường và duy trì sự ổn định lâu dài sau khi kết thúc lộ trình. Một đợt điều trị bảo tồn thường kéo dài tối thiểu 6 tháng đến tối đa 2 năm (trung bình khoảng 1 năm). Các số liệu thống kê cho thấy thời gian dùng thuốc càng dài thì tỷ lệ hồi phục càng cao. Nếu không đạt được sự hồi phục và người bệnh từ chối hoặc không thể áp dụng các biện pháp triệt để khác, Thiamazol có thể được dùng dài hạn để kháng giáp ở mức liều thấp nhất có thể, kết hợp hoặc không kết hợp với levothyroxine liều thấp. Đối với bệnh nhân bị bướu giáp kích thước lớn gây chèn ép khí quản, việc dùng Thiamazol chỉ nên diễn ra trong ngắn hạn vì dùng lâu có thể làm bướu to thêm. Quá trình trị liệu cần được giám sát chặt chẽ thông qua kiểm tra nồng độ TSH và kích thước lòng khí quản. Giải pháp tối ưu là phối hợp thêm levothyroxine trong quá trình điều trị. Điều trị trước khi phẫu thuật Việc dùng thuốc tạm thời trong khoảng 3 đến 4 tuần (hoặc dài hơn tùy thể trạng) giúp đưa tuyến giáp về trạng thái bình giáp, từ đó hạn chế tối đa các rủi ro trong cuộc mổ. Ca phẫu thuật cần được tiến hành ngay khi cơ thể đạt trạng thái bình giáp. Nếu chưa thể mổ ngay, người bệnh cần dùng bổ sung levothyroxine. Thuốc kháng giáp có thể ngưng dùng vào ngày trước khi phẫu thuật. Để khắc phục tình trạng mô tuyến giáp bị tăng tính giòn và dễ chảy máu do tác động của Thiamazol , bác sĩ có thể cho người bệnh dùng iod liều cao trong vòng 10 ngày trước mổ (phương pháp Plummer). Điều trị trước khi dùng iod phóng xạ Đưa tuyến giáp về trạng thái bình giáp trước khi tiến hành liệu pháp iod phóng xạ là yêu cầu đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân cường giáp nặng, nhằm phòng ngừa nguy cơ xảy ra cơn bão giáp cấp sau khi xạ trị. Lưu ý: Hoạt chất nhóm thionamide có khả năng làm giảm độ nhạy cảm của mô giáp với tia phóng xạ. Khi điều trị u tuyến giáp tự động bằng iod phóng xạ theo kế hoạch, cần ngăn ngừa sự kích hoạt của các mô giáp xung quanh nhân bằng các biện pháp tiền điều trị. Điều trị xen kẽ sau khi dùng iod phóng xạ Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng và thời gian dùng thuốc cho từng người bệnh dựa trên biểu hiện lâm sàng và thời gian dự kiến để liệu pháp phóng xạ phát huy tác dụng (thường mất khoảng 4 đến 6 tháng). Điều trị dự phòng cường giáp do dùng chất chứa iod trong chẩn đoán hình ảnh Thông thường, người bệnh sẽ được chỉ định dùng liều 10mg đến 20mg Thiamazol hàng ngày và/hoặc phối hợp 1 g perchlorate trong thời gian khoảng 10 ngày (ví dụ khi cần dùng chất cản quang thải trừ qua thận). Thời gian dùng thuốc cụ thể sẽ phụ thuộc vào tốc độ đào thải chất chứa iod ra khỏi cơ thể. Các đối tượng đặc biệt Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Do tốc độ đào thải Thiamazol qua huyết tương bị chậm lại, người bệnh cần dùng liều tối thiểu và phải được theo dõi y khoa chặt chẽ. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Chưa có đủ dữ liệu về dược động học của thuốc trên nhóm đối tượng này, vì vậy cần thận trọng điều chỉnh liều cho từng cá nhân, giữ liều ở mức thấp nhất có thể và giám sát kỹ lưỡng. Người cao tuổi: Dù không xảy ra hiện tượng tích lũy thuốc trong cơ thể, việc dò liều cá thể hóa một cách cẩn thận và theo dõi sát sao vẫn là bắt buộc. Khuyến cáo: Các thông tin về liều lượng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh của từng người. Bệnh nhân cần tham vấn ý kiến từ chuyên gia y tế để có chỉ định phù hợp. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng quá liều thuốc có thể dẫn đến tình trạng suy giáp với các biểu hiện giảm chuyển hóa, đồng thời kích hoạt thùy trước tuyến yên gây bướu giáp do cơ chế điều hòa ngược. Để khắc phục, cần giảm liều ngay khi cơ thể đạt trạng thái bình giáp và có thể dùng kèm levothyroxine nếu có chỉ định. Hiện vẫn chưa có báo cáo về các tác động xảy ra khi vô tình uống Thiamazol với liều lượng cực cao. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bù liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã quá gần với liều uống kế tiếp, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình thường nhật. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Thyrozol 5mg cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Thiamazol, các chất thuộc nhóm dẫn xuất thionamide hay bất kỳ tá dược nào trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị rối loạn chỉ số máu ở mức độ từ trung bình đến nghiêm trọng (đặc biệt là tình trạng giảm bạch cầu hạt). Người bị tắc mật/ứ mật trước khi bắt đầu điều trị mà nguyên nhân không xuất phát từ bệnh cường giáp. Bệnh nhân từng gặp tình trạng suy tủy xương sau khi dùng các thuốc chứa Thiamazol hoặc carbimazole. Phụ nữ trong thai kỳ tuyệt đối không được áp dụng liệu pháp kết hợp giữa Thiamazol và các nội tiết tố tuyến giáp. Cảnh báo và thận trọng Phản ứng dị ứng nhẹ: Tránh chỉ định Thyrozol cho những người từng có tiền sử mẫn cảm nhẹ như ngứa hoặc nổi mẩn đỏ trên da. Bướu giáp lớn: Đối với người bệnh có bướu cổ kích thước lớn gây chèn ép khí quản, chỉ nên dùng Thiamazol ngắn ngày và phải được giám sát y khoa chặt chẽ do thuốc có khả năng làm bướu phát triển to hơn. Nguy cơ mất bạch cầu hạt: Biến chứng này xuất hiện với tỷ lệ khoảng 0,6% đến 0,3% số ca điều trị. Trước khi kê đơn, cần cảnh báo cho người bệnh về các dấu hiệu nhận biết sớm như sốt cao, đau họng hoặc viêm loét miệng. Tình trạng này thường khởi phát trong vài tuần đầu tiên, nhưng vẫn có thể xảy ra sau vài tháng điều trị hoặc khi tái sử dụng thuốc. Bác sĩ cần kiểm tra công thức máu của bệnh nhân trước và sau khi bắt đầu liệu trình, nhất là người đã có sẵn tình trạng giảm nhẹ bạch cầu. Nếu người bệnh nhận thấy các triệu chứng nghi ngờ nêu trên, cần liên hệ ngay với nhân viên y tế để thực hiện xét nghiệm máu khẩn cấp. Phải dừng thuốc ngay lập tức nếu kết quả xác định có tình trạng mất bạch cầu hạt. Độc tính trên tủy xương: Các tổn thương tủy xương khác rất hiếm gặp khi dùng liều thông thường. Biến chứng này chủ yếu liên quan đến việc dùng liều cực cao Thiamazol (khoảng 120mg mỗi ngày) - mức liều chỉ dành riêng cho các trường hợp đặc biệt nguy cấp như cơn bão giáp hoặc cường giáp thể nặng. Nếu tủy xương bị tổn thương trong quá trình điều trị, phải ngừng Thiamazol ngay và cân nhắc thay thế bằng nhóm thuốc kháng giáp khác. Quá liều và kiểm soát liều: Sử dụng quá liều có thể dẫn đến suy giáp (lâm sàng hoặc tiềm ẩn) và kích thích bướu cổ phình to do nồng độ TSH tăng cao. Do đó, cần giảm liều Thiamazol ngay khi chỉ số tuyến giáp trở về mức bình thường, có thể phối hợp thêm levothyroxine nếu cần. Việc dừng hẳn Thiamazol và chỉ đơn độc dùng levothyroxine là không mang lại hiệu quả điều trị. Tình trạng bướu cổ to lên trong khi điều trị bằng Thiamazol (dù TSH đã bị ức chế) là do diễn tiến tự nhiên của bệnh lý gốc, việc bổ sung levothyroxine không thể ngăn chặn được hiện tượng này. Bệnh mắt lồi nội tiết: Để hạn chế nguy cơ xuất hiện hoặc chuyển biến xấu của tình trạng lồi mắt, việc đưa chỉ số TSH về mức bình thường là yếu tố quyết định. Dù vậy, biểu hiện này thường tiến triển độc lập với bệnh lý tuyến giáp và không phải là căn cứ để thay đổi phác đồ điều trị, cũng không được coi là tác dụng phụ của một liệu pháp điều trị đúng chuẩn. Suy giáp thứ phát: Một số ít trường hợp có thể bị suy giáp muộn sau liệu pháp kháng giáp mà không qua can thiệp ngoại khoa. Đây không phải tác dụng không mong muốn của thuốc, mà là hệ quả của quá trình viêm và hủy hoại mô tuyến giáp do chính bệnh lý gốc gây ra. Thay đổi thể trọng: Quá trình điều trị bằng Thiamazol giúp bình thường hóa mức tiêu hao năng lượng (vốn bị tăng cao do cường giáp), dẫn đến hiện tượng tăng cân (đây là dấu hiệu phục hồi tích cực). Cần giải thích cho người bệnh hiểu sự tăng cân này đồng nghĩa với việc thể trạng đang dần ổn định. Cảnh báo tá dược: Do công thức thuốc có chứa lactose, những người bị thiếu hụt men Lapp lactase, kém hấp thu glucose - galactose hoặc không dung nạp galactose bẩm sinh không nên sử dụng sản phẩm này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào tới khả năng điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành các thiết bị máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Thai kỳ thường có tác động tích cực làm giảm nhẹ tình trạng cường giáp. Tuy nhiên, việc kiểm soát bệnh vẫn rất cần thiết, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Cường giáp không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh hoặc sinh non. Ngược lại, việc dùng liều Thiamazol không phù hợp gây suy giáp cũng làm tăng nguy cơ sảy thai. Thiamazol có khả năng đi qua nhau thai vào tuần hoàn của thai nhi với nồng độ tương đương trong máu mẹ. Sử dụng liều lượng không hợp lý dễ khiến thai nhi bị bướu cổ, suy giáp hoặc nhẹ cân khi sinh. Đã có ghi nhận về các ca trẻ sơ sinh bị khuyết tật da đầu bán phần (tự lành sau vài tuần) ở những người mẹ dùng Thiamazol khi mang thai. Ngoài ra, việc dùng Thiamazol liều cao trong những tuần đầu của thai kỳ có thể liên quan đến một số dị tật bẩm sinh đặc trưng như tịt cửa mũi sau, hẹp thực quản, chậm phát triển thể chất/trí tuệ, thiểu sản núm vú. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu theo dõi phụ nữ dùng Thiamazol trước giai đoạn mang thai không tìm thấy bất kỳ ảnh hưởng xấu nào đến sự phát triển thể chất, tinh thần hay chức năng tuyến giáp của trẻ. Vì không thể loại trừ hoàn toàn độc tính đối với phôi thai, phụ nữ mang thai chỉ dùng Thyrozol khi đã được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn. Khi dùng, phải áp dụng mức liều tối thiểu có hiệu quả và tuyệt đối không kết hợp với các hormone tuyến giáp. Sử dụng khi đang cho con bú Thiamazol bài tiết được qua sữa mẹ và đạt nồng độ tương đương trong huyết thanh mẹ, có khả năng gây suy giáp cho trẻ bú mẹ. Người mẹ vẫn có thể cho con bú trong thời gian điều trị nếu dùng liều thấp (không quá 10mg mỗi ngày) và không phối hợp thêm hormone tuyến giáp. Trong suốt quá trình này, chức năng tuyến giáp của trẻ sơ sinh cần được giám sát chặt chẽ. Tương tác với thuốc khác Với theophylin, aminophylin hoặc oxtriphylin: Tốc độ chuyển hóa các hoạt chất này tăng lên khi người bệnh bị cường giáp. Khi Thiamazol giúp tuyến giáp ổn định trở lại, cần tiến hành giảm liều lượng của các thuốc phối hợp này. Với amiodaron, iod, kali iodid hoặc iodoglycerol: Các hợp chất chứa iod sẽ làm giảm mức độ nhạy cảm của cơ thể đối với Thiamazol, đòi hỏi phải tăng liều Thiamazol khi dùng chung (lưu ý trong amiodaron có chứa 37% iod). Với thuốc chống đông máu nhóm coumarin hoặc indandion: Thiamazol có thể làm giảm nồng độ prothrombin trong máu, từ đó làm tăng hoạt tính của các thuốc chống đông đường uống. Bác sĩ cần theo dõi chỉ số prothrombin để điều chỉnh liều thuốc chống đông cho phù hợp. Với thuốc chẹn beta, glycosid tim: Tình trạng cường giáp làm tăng tốc độ thải trừ và chuyển hóa của nhóm chẹn beta và glycosid tim. Do đó, khi Thiamazol đưa chức năng tuyến giáp về mức bình thường, cần giảm liều dùng của các thuốc này. Với liệu pháp iod phóng xạ 131I: Thiamazol làm giảm khả năng hấp thu 131I của tuyến giáp. Nếu ngưng dùng Thiamazol đột ngột, khả năng hấp thu 131I của tuyến giáp sẽ tăng mạnh trở lại sau khoảng 5 ngày.
Mô tả chi tiết
Thuốc Thyrozol 5mg Merck là gì? Dược phẩm Thyrozol 5mg là sản phẩm do tập đoàn Merck Healthcare KGaA của Đức nghiên cứu và sản xuất. Hoạt chất chính cấu tạo nên mỗi viên nén bao phim là Thiamazol với hàm lượng 5mg . Đặc điểm cảm quan và hình dáng viên thuốc Màu sắc và hình dạng: Viên thuốc có dạng hình tròn, hai mặt lồi, sở hữu gam màu vàng nhạt đặc trưng. Kích thước: Đường kính của mỗi viên nén đạt 9mm. Thiết kế tiện lợi: Nhà sản xuất đã dập sẵn một vạch chia ở cả hai mặt viên, giúp người sử dụng dễ dàng bẻ đôi để phân chia thành các liều lượng bằng nhau một cách chính xác.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.