← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Sparenil 60mg Imexpharm giảm đau do co thắt cơ trơn ở đường tiêu hoá (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Alverin citrat 60mgCông dụng: Điều trị triệu chứng các biểu hiện đau do rối loạn chức năng đường tiêu hóa và đường mật…Hình thức: Viên nénThương hiệu: ImexpharmNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Imexpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110847924
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Imexpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Sparenil 60 Chỉ định sử dụng Đau do co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích, bệnh đau túi thừa của ruột kết, đau do co thắt đường mật, cơn đau quặn thận. Thống kinh nguyên phát. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Alverin citrat tác động trực tiếp và đặc hiệu nhằm chống lại các cơn co thắt cơ trơn tại tử cung và đường tiêu hóa. Ở liều điều trị, hoạt chất này không gây ảnh hưởng đến hoạt động của tim, hệ mạch máu hay cơ khí quản. Tác dụng giảm co thắt tại đường tiêu hóa của Alverin citrat được thiết lập thông qua 3 cơ chế phối hợp: phong bế kênh calci, làm suy giảm tính nhạy cảm của ruột và ức chế các thụ thể serotonin 5HT1A. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi được dung nạp qua đường tiêu hóa, Alverin citrat nhanh chóng được hấp thu và chuyển hóa thành chất có hoạt tính sinh học, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 đến 1,5 giờ. Sau đó, các chất này tiếp tục chuyển hóa thành dạng không còn hoạt tính và được đào thải ra ngoài qua nước tiểu nhờ cơ chế bài tiết tích cực tại thận.

Thành phần

Thành phần của Sparenil 60 Mỗi viên nén chứa: Thành phần dược chất: Alverin citrat với hàm lượng 60mg. Thành phần tá dược: Tinh bột bắp, Lactose monohydrat, Acid stearic, Povidon, Crospovidon, Magnesi stearat và Colloidal anhydrous silica.

Cách dùng

Cách dùng Sparenil 60 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng bằng đường uống, người bệnh có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Không có yêu cầu đặc biệt nào về việc xử lý thuốc sau khi dùng. Liều dùng phù hợp Người lớn (bao gồm cả người cao tuổi) và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Mỗi lần uống từ 1 đến 2 viên, sử dụng từ 1 đến 3 lần mỗi ngày. Trẻ em dưới 12 tuổi: Khuyến cáo không nên sử dụng thuốc này. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng quá liều có thể dẫn đến tình trạng hạ huyết áp và xuất hiện các triệu chứng nhiễm độc tương tự atropin như: giãn đồng tử, nhịp tim nhanh, thở nhanh, sốt cao, kích thích thần kinh trung ương (bồn chồn, lú lẫn, hưng phấn, rối loạn tâm thần, hoang tưởng, mê sảng, co giật), buồn nôn và nôn. Trong trường hợp ngộ độc nghiêm trọng, bệnh nhân có thể bị ức chế thần kinh trung ương, hôn mê, suy tuần hoàn, suy hô hấp và có nguy cơ tử vong. Biện pháp xử trí: Tiến hành các bước tương tự như xử trí ngộ độc atropin. Nếu phát hiện sớm sau khi uống quá liều, cần tiến hành rửa dạ dày (có thể cho người bệnh uống than hoạt tính trước khi rửa) kết hợp với các biện pháp điều trị hỗ trợ và kiểm soát tình trạng hạ huyết áp. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất Alverin citrat hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân bị tắc ruột hoặc liệt ruột. Người bị tắc ruột do phân. Bệnh nhân bị mất trương lực đại tràng. Cảnh báo và thận trọng Không tự ý sử dụng thuốc trong các trường hợp đau bụng không rõ nguyên nhân. Người bệnh cần ngưng thuốc và đến gặp bác sĩ để thăm khám nếu xuất hiện các triệu chứng mới, hoặc khi các triệu chứng cũ kéo dài dai dẳng, trở nên trầm trọng hơn và không có dấu hiệu cải thiện sau 2 ngày điều trị. Thuốc có chứa thành phần tá dược lactose monohydrat. Do đó, những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng sản phẩm này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây tác dụng phụ đau đầu hoặc chóng mặt, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này. Sử dụng trong thai kỳ Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy Alverin citrat không gây ra dị tật thai nhi, tuy nhiên các dữ liệu lâm sàng về độ an toàn trên phụ nữ mang thai vẫn còn rất hạn chế. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ trong suốt thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Do các bằng chứng về mức độ an toàn của thuốc đối với trẻ bú mẹ còn hạn chế, phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú không nên sử dụng thuốc này. Tương tác với thuốc khác Tương tác thuốc: Hiện tại chưa ghi nhận bất kỳ tương tác lâm sàng nào giữa thuốc này với các thuốc khác. Tương kỵ của thuốc: Do chưa có các nghiên cứu chuyên sâu về tính tương kỵ, người sử dụng tuyệt đối không tự ý trộn lẫn thuốc này chung với các chế phẩm thuốc khác.

Mô tả chi tiết

Sparenil 60 là gì? Sparenil 60 là thuốc có tác dụng chống co thắt cơ trơn đường tiêu hóa và tử cung, giúp giảm nhanh các cơn đau do co thắt cơ trơn và tình trạng thống kinh ở phụ nữ.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.