Viên nén Opesinkast 10mg dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính (4 vỉ x 7 viên)
Hoạt tính: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mgCông dụng: Dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính bao gồm các triệu chứng hen ban ngày và ban đêm, điều trị người hen nhạy cảm...Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: OPV Nơi sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- OPV
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110089824
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- OPV
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Opesinkast 10 trị hen suyễn (4 vỉ x 7 viên) Chỉ định sử dụng Hen mạn tính ở mức độ vừa và nhẹ cho những bệnh nhân không kiểm soát tốt bằng liệu pháp corticosteroid dạng hít xông, hoặc những người mà chất chủ vận β tác dụng nhanh khi cần thiết không mang lại hiệu quả điều trị tối ưu. Giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa. Dự phòng triệu chứng hẹp đường dẫn khí do vận động gắng sức. Lưu ý về đối tượng sử dụng theo hàm lượng: Viên 4mg: Thích hợp cho trẻ nhỏ từ 2 - 5 tuổi. Viên 5mg: Thích hợp cho trẻ em từ 6 - 14 tuổi. Viên 10mg: Thích hợp cho người lớn và trẻ vị thành niên từ 15 tuổi trở lên.
Thành phần
Thành phần của Opesinkast 10 trị hen suyễn (4 vỉ x 7 viên) Mỗi viên Opesinkast 10mg chứa: Hoạt chất: Montelukast 10mg (tương đương dưới dạng muối Montelukast natri). Tá dược vừa đủ cho 1 viên.
Cách dùng
Cách dùng Opesinkast 10 trị hen suyễn (4 vỉ x 7 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nhai kỹ viên thuốc trước khi nuốt để đảm bảo hiệu quả hấp thu. Liều dùng phù hợp Liều lượng khuyến cáo hàng ngày cụ thể như sau: Trẻ từ 15 tuổi trở lên và người lớn: Sử dụng 1 viên 10 mg/ngày. Trẻ em từ 6 - 14 tuổi: Sử dụng 1 viên 5 mg/ngày. Trẻ em từ 2 - 5 tuổi: Sử dụng 1 viên 4 mg/ngày, quá trình dùng thuốc cần có sự giám sát trực tiếp từ người lớn. Lưu ý quan trọng: Cần duy trì việc uống thuốc đều đặn ngay cả khi các triệu chứng hen đã được kiểm soát tốt hoặc trong những giai đoạn bệnh tiến triển nặng hơn. Trong liệu trình dự phòng: Cần tiến hành đánh giá hiệu quả lâm sàng sau khoảng 2-4 tuần sử dụng. Nếu cơ thể không đáp ứng tốt, bác sĩ sẽ cân nhắc thay đổi hoặc bổ sung phương án điều trị khác. Trong liệu trình phối hợp bổ sung: Tuyệt đối không tự ý ngưng hoặc thay thế đột ngột liệu pháp corticosteroid dạng hít bằng Bloktiene. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại vẫn chưa ghi nhận các báo cáo cụ thể về trường hợp sử dụng quá liều. Nếu người bệnh vô tình dùng quá liều lượng khuyến cáo và xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Không tự ý gộp hai liều cùng lúc.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Montelukast hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Phụ nữ đang trong thai kỳ và người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Cảnh báo và thận trọng Không sử dụng Montelukast để cắt cơn hen cấp tính; người bệnh cần luôn chuẩn bị sẵn các biện pháp cấp cứu thích hợp thông thường cho mục đích này. Không được ngưng hoặc giảm liều đột ngột các thuốc corticosteroid dạng hít hoặc dạng uống để thay thế bằng Montelukast. Cần thận trọng theo dõi các biểu hiện lâm sàng như tăng bạch cầu ưa eosin, phát ban viêm mạch, triệu chứng phổi chuyển biến xấu, biến chứng tim mạch hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên. Nếu xuất hiện các dấu hiệu này, bác sĩ cần đánh giá lại toàn bộ phác đồ điều trị. Độ an toàn cũng như hiệu quả lâm sàng của thuốc đối với trẻ nhỏ dưới 2 tuổi vẫn chưa được xác định. Do công thức có chứa aspartame (nguồn phenylalanine), thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho những người mắc hội chứng phenylketon niệu. Không chỉ định thuốc cho những bệnh nhân có các vấn đề di truyền về không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có dữ liệu cho thấy thuốc gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ như chóng mặt hoặc buồn ngủ có thể xảy ra, do đó người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn của Montelukast đối với thai nhi. Vì vậy, phụ nữ mang thai chỉ nên dùng thuốc khi thực sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Nếu phát hiện mang thai trong thời gian dùng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa xác định được liệu hoạt chất có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, người mẹ đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi có sự cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và nguy cơ từ nhân viên y tế. Tương tác với thuốc khác Do Montelukast được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4, cần đặc biệt thận trọng (nhất là ở đối tượng trẻ em) khi phối hợp đồng thời với các chất cảm ứng CYP3A4 như Phenytoin, Phenobarbital và Rifampicin. Thuốc có thể dùng đồng thời với các liệu pháp thông thường khác trong dự phòng và điều trị hen mạn tính. Các nghiên cứu tương tác cho thấy Montelukast không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của Theophylline, Prednisone, Prednisolone, các thuốc tránh thai đường uống (Ethinyl estradiol/norethindrone 35/1), Terfenadine, Digoxin và Warfarin. Các thử nghiệm in vitro chỉ ra rằng Montelukast hoạt động như một chất ức chế mạnh đối với enzym CYP2C8.
Mô tả chi tiết
Opesinkast 10 trị hen suyễn (4 vỉ x 7 viên) là gì? Opesinkast 10 trị hen suyễn (4 vỉ x 7 viên) là thuốc được bào chế dưới dạng viên nhai, chuyên dùng trong kiểm soát và hỗ trợ cải thiện các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp như hen phế quản mạn tính và viêm mũi dị ứng.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.