Thuốc Ethambutol 400 Mekophar điều trị lao mới và lao tái phát (20 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Ethambutol hydrochloride 400mgCông dụng: Điều trị cả lao mới và lao tái phát và phải dùng phối hợp với các thuốc chống lao khác như isoniazid , rifampicin, streptomycin và pyrazinamide để ngăn chặn sự kháng thuốcĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nén bao phim Thương hiệu: MekopharNơi sản xuất: Công ty cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Mekophar
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110904024
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Mekophar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Ethambutol 400 Mekophar Chỉ định sử dụng Lao mới. Lao tái phát. Lưu ý: Quá trình điều trị bắt buộc phải phối hợp Ethambutol với các thuốc chống lao khác như isoniazid, rifampicin, streptomycin và pyrazinamide nhằm mục đích ngăn chặn sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Ethambutol là một tác nhân hóa trị liệu tổng hợp có đặc tính kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn lao. Phổ tác dụng của thuốc bao trùm hầu hết các chủng vi khuẩn thuộc nhóm Mycobacterium tuberculosis, M. kansasii và một số chủng thuộc nhóm M. avium. Đặc biệt, hoạt chất này vẫn giữ nguyên hiệu quả ức chế đối với phần lớn các chủng trực khuẩn lao đã kháng lại isoniazid và streptomycin. Khi sử dụng đơn độc, hiện tượng kháng thuốc của vi khuẩn xảy ra rất nhanh chóng, do đó việc phối hợp đa phác đồ là bắt buộc trong điều trị lao. Cơ chế tác dụng sinh học của Ethambutol dựa trên việc ngăn chặn acid mycolic thâm nhập vào cấu trúc thành tế bào của vi khuẩn lao, làm suy yếu màng bọc bảo vệ của chúng. Đồng thời, thuốc còn can thiệp vào quá trình tổng hợp RNA, từ đó kìm hãm sự nhân lên và phân chia của tế bào vi khuẩn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi dùng đường uống, Ethambutol được hấp thu nhanh chóng qua niêm mạc đường tiêu hóa với sinh khả dụng đạt khoảng 80%. Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể, bao gồm cả nhu mô phổi, thận và tế bào hồng cầu. Khi màng não bị viêm, hoạt chất có khả năng thâm nhập qua hàng rào máu - não vào dịch não tủy. Thuốc cũng được ghi nhận có thể đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Thời gian bán thải sinh học của thuốc ở người có chức năng thận bình thường dao động từ 3 - 4 giờ, nhưng có thể kéo dài lên đến 8 giờ ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Quá trình thải trừ diễn ra chủ yếu qua đường nước tiểu, với tỷ lệ lên tới 80% lượng thuốc được đào thải trong vòng 24 giờ. Hoạt chất này có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm phân phúc mạc và một phần nhỏ qua thẩm phân máu.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Ethambutol 400 Mekophar Mỗi đơn vị phân liều bao gồm: Hoạt chất chính: Ethambutol hydrochloride hàm lượng 400mg trong 1 viên.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Ethambutol 400 Mekophar Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Ethambutol 400 Mekophar được dùng bằng đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc cùng với thức ăn để giảm thiểu các kích ứng không mong muốn trên niêm mạc dạ dày. Trong trường hợp cần thiết, có thể nghiền mịn viên thuốc thành bột rồi hòa trộn với nước ép táo để sử dụng. Lưu ý không pha trộn bột thuốc với các loại nước ép trái cây khác hoặc siro vì các dung môi này không có khả năng che lấp vị đắng của dược chất hoặc có thể làm ảnh hưởng đến độ ổn định của hoạt chất. Để đảm bảo đạt được nồng độ trị liệu tối ưu trong huyết tương, toàn bộ liều dùng hàng ngày nên được uống một lần duy nhất. Liều dùng phù hợp Liều lượng dưới đây được tính toán dựa trên cân nặng của người bệnh và chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều trị chỉ định phù hợp với tình trạng lâm sàng thực tế: Người lớn: Bệnh nhân lao mới: Sử dụng liều 15mg/kg thể trọng/ngày, liều lượng tối đa không vượt quá 1,6g/ngày. Bệnh nhân lao tái phát: Sử dụng liều 25mg/kg thể trọng/ngày trong vòng 60 ngày đầu tiên. Sau giai đoạn này, chuyển sang liều duy trì 15mg/kg thể trọng/ngày, liều lượng tối đa không vượt quá 1,6g/ngày. Trẻ em: Bệnh nhân lao mới và lao tái phát: Sử dụng liều 25mg/kg thể trọng/ngày trong vòng 60 ngày đầu tiên. Sau đó chuyển sang liều duy trì 15mg/kg thể trọng/ngày, liều lượng tối đa không vượt quá 1g/ngày. Liều dự phòng: Sử dụng liều 15mg/kg thể trọng/ngày, uống một liều duy nhất trong ngày. Các thuốc phối hợp đi kèm trong phác đồ cần được duy trì đúng theo liều lượng khuyến cáo. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Cần tiến hành giảm liều dùng và kéo dài khoảng cách giữa các lần đưa thuốc tùy thuộc vào mức độ suy thận của người bệnh. Việc hiệu chỉnh liều lượng bắt buộc phải dựa trên kết quả giám sát nồng độ Ethambutol trong máu. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Ở liều điều trị thông thường, không ghi nhận các dấu hiệu ngộ độc cấp tính. Tình trạng ngộ độc cấp thường chỉ xảy ra khi người bệnh uống một lượng thuốc vượt quá 10 g. Các biểu hiện lâm sàng lúc này bao gồm buồn nôn, đau quặn bụng, sốt cao, trạng thái lú lẫn, ảo giác và xuất hiện các bệnh lý tổn thương thần kinh thị giác. Biện pháp xử trí: Khi phát hiện bệnh nhân bị ngộ độc cấp do Ethambutol, cần nhanh chóng tiến hành rửa dạ dày để loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu. Đồng thời, áp dụng phương pháp thẩm phân thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc để nhanh chóng đào thải hoạt chất ra khỏi tuần hoàn và hạ thấp nồng độ thuốc trong máu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với liều dùng tiếp theo theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc đúng thời gian quy định. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng đã được chỉ định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với hoạt chất Ethambutol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang bị viêm dây thần kinh thị giác. Cảnh báo và thận trọng Đối với bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận, việc điều chỉnh giảm liều lượng thuốc là bắt buộc và phải được tính toán dựa trên kết quả định lượng nồng độ Ethambutol trong huyết thanh. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những người có bệnh lý về mắt, người cao tuổi và trẻ em. Đặc biệt là nhóm trẻ em dưới 6 tuổi do đối tượng này rất khó tự phát hiện và đánh giá chính xác các thay đổi bất thường về chức năng thị giác. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Mặc dù chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng cụ thể, người dùng vẫn cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do Ethambutol có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu và ảnh hưởng trực tiếp đến thần kinh thị giác làm giảm thị lực. Sử dụng trong thai kỳ Hoạt chất Ethambutol có khả năng đi qua hàng rào nhau thai để vào tuần hoàn thai nhi. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có báo cáo lâm sàng nào ghi nhận về nguy cơ gây dị tật hoặc độc tính đối với thai nhi khi người mẹ sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Do Ethambutol bài tiết được qua sữa mẹ, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Trẻ nhỏ bú mẹ có nguy cơ gặp phải các rối loạn thị giác do thuốc gây ra mà không thể tự biểu đạt hay phát hiện được. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp đồng thời Ethambutol với isoniazid và các thuốc có độc tính trên hệ thần kinh khác (như disulfiram, chloroquine, hydralazine,...) có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ độc hại thần kinh, biểu hiện qua tình trạng viêm dây thần kinh thị giác và viêm dây thần kinh ngoại biên. Sử dụng chung với các thuốc kháng acid (antacid) có chứa thành phần nhôm hydroxide sẽ làm giảm khả năng hấp thu của Ethambutol ở một số đối tượng bệnh nhân.
Mô tả chi tiết
Thuốc Ethambutol 400 Mekophar là gì? Thuốc Ethambutol 400 Mekophar là một chế phẩm dược phẩm được sản xuất bởi công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. Với thành phần hoạt chất chính là ethambutol hydrochloride hàm lượng 400mg, thuốc được chỉ định trong các phác đồ điều trị bệnh lao ở cả giai đoạn mới phát hiện và tái phát. Để ngăn ngừa tối đa nguy cơ kháng thuốc của trực khuẩn lao, hoạt chất Ethambutol luôn cần được phối hợp đồng thời với các thuốc kháng lao chuyên biệt khác bao gồm isoniazid, rifampicin, streptomycin và pyrazinamide.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.