Thuốc Evaldez 50 Davipharm điều trị trầm cảm (6 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính: Mỗi viên nén chứa Levosulpirid 50mg,..Công dụng: Làm giảm các triệu chứng khó tiêu chức năng: trướng bụng, khó chịu vùng thượng vị,....Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 14 tuổiHình thức: Viên nén Thương hiệu: Davipharm (Việt Nam)* Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Davipharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-18841-13
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Davipharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Evaldez 50 Davipharm Chỉ định sử dụng Chướng bụng, khó chịu vùng thượng vị, ợ nóng, ợ hơi, buồn nôn, nôn do khó tiêu chức năng. Tâm thần phân liệt cấp và mạn tính. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Levosulpirid là đồng phân tả tuyền thuộc nhóm benzamid của sulpirid. Cơ chế tác động của hoạt chất này dựa trên việc phong bế có chọn lọc các thụ thể dopamin D tại não bộ, mang lại hiệu quả chống rối loạn tâm thần. Nhờ sở hữu đồng thời cả hai đặc tính, Levosulpirid được xem như một tác nhân trung gian kết hợp giữa nhóm thuốc chống trầm cảm và nhóm thuốc an thần kinh (neuroleptic). Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Quá trình hấp thu của thuốc qua hệ tiêu hóa diễn ra tương đối chậm, có sinh khả dụng ở mức thấp và có sự khác biệt tùy theo từng cá thể. Sau khi uống 1 liều, nồng độ hoạt chất trong huyết tương sẽ đạt mức tối đa sau khoảng 3 - 6 giờ. Phân bố: Thuốc phân tán nhanh chóng vào các mô trong cơ thể, có khả năng bài tiết qua sữa mẹ nhưng rất khó vượt qua hàng rào máu - não. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein trong huyết tương ở mức thấp, dưới 40%. Chuyển hóa và thải trừ: Khoảng 95% lượng thuốc được đào thải ra ngoài qua nước tiểu và phân dưới dạng nguyên bản chưa biến đổi. Thời gian bán thải của hoạt chất dao động trong khoảng từ 8 - 9 giờ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Evaldez 50 Davipharm Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất sau: Levosulpirid: 50mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Evaldez 50 Davipharm Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế để dùng theo đường uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Đối với người lớn: Hỗ trợ giảm triệu chứng khó tiêu chức năng: Sử dụng liều 75 mg/ ngày, chia đều làm 3 lần uống. Điều trị bệnh tâm thần phân liệt cấp và mạn tính: Sử dụng liều từ 200 - 300 mg/ ngày, chia đều làm 3 lần uống. Đối với trẻ em: Trẻ em trên 14 tuổi: Cần tiến hành giảm liều dùng so với người lớn. Trẻ em dưới 14 tuổi: Không có chỉ định sử dụng thuốc này. Đối với bệnh nhân suy thận: Cần thực hiện giảm liều lượng hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần uống thuốc dựa vào chỉ số độ thanh thải creatinin cụ thể: Độ thanh thải creatinin từ 30 - 60ml/phút: Sử dụng liều bằng 2/3 so với liều thông thường của người bình thường. Độ thanh thải creatinin từ 10 - 30ml/ phút: Sử dụng liều bằng 1/2 so với liều thông thường của người bình thường. Độ thanh thải dưới 10ml/phút: Sử dụng liều bằng 1/3 so với liều thông thường của người bình thường. Một phương án khác là kéo dài khoảng cách giữa các liều dùng lên gấp 1.5, 2 hoặc 3 lần so với người bình thường. Mặc dù vậy, khuyến cáo không nên sử dụng levosulpirid cho những trường hợp suy thận ở mức độ vừa và nặng. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Tình trạng quá liều thường được ghi nhận khi dùng trong khoảng từ 1 đến 16 g, tuy nhiên chưa có báo cáo về trường hợp tử vong ngay cả ở mức liều tối đa 16 g. Các biểu hiện lâm sàng sẽ khác nhau tùy thuộc lượng thuốc đã uống. Liều từ 1 - 3 g có thể gây ra trạng thái bồn chồn, ý thức u ám và hiếm khi xuất hiện triệu chứng ngoại tháp. Liều từ 3 - 7 g thường dẫn đến kích động, lú lẫn và làm tăng tần suất gặp hội chứng ngoại tháp. Khi dùng liều vượt quá 7 g, người bệnh có thể bị hôn mê và hạ huyết áp bên cạnh các triệu chứng kể trên. Thông thường, các biểu hiện này sẽ tự biến mất sau vài giờ, riêng trạng thái hôn mê do dùng liều quá cao có thể kéo dài tới 4 ngày. Xử trí: Hiện tại không có chất giải độc đặc hiệu cho Levosulpirid. Nếu phát hiện sớm ngay sau khi uống, cần tiến hành rửa dạ dày và cho người bệnh dùng than hoạt (lưu ý các thuốc gây nôn không mang lại hiệu quả). Thực hiện kiềm hóa nước tiểu nhằm thúc đẩy quá trình đào thải hoạt chất. Khi cần thiết, có thể chỉ định các thuốc điều trị hội chứng Parkinson kết hợp cùng các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng khác. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Levosulpirid hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân bị u tủy thượng thận. Người mắc chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính. Bệnh nhân đang trong trạng thái thần kinh trung ương bị ức chế, hôn mê, ngộ độc rượu hoặc ngộ độc các thuốc ức chế hệ thần kinh. Cảnh báo và thận trọng Cần giảm liều dùng Levosulpirid và tăng cường giám sát y khoa đối với bệnh nhân suy thận. Trong trường hợp suy thận tiến triển nặng, nên cân nhắc chia lộ trình điều trị thành từng đợt ngắt quãng. Cần đặc biệt theo dõi sát sao khi dùng thuốc cho các nhóm đối tượng sau: Bệnh nhân mắc bệnh động kinh do thuốc có khả năng làm hạ thấp ngưỡng co giật. Người cao tuổi do nhóm đối tượng này có nguy cơ cao bị hạ huyết áp thế đứng, buồn ngủ hoặc gặp các phản ứng ngoại tháp. Người có thói quen uống rượu hoặc đang dùng các chế phẩm chứa cồn làm tăng tác dụng buồn ngủ. Trường hợp xuất hiện sốt cao không rõ nguyên nhân: Cần lập tức ngừng thuốc để phòng ngừa và loại trừ hội chứng an thần kinh ác tính. Bệnh nhân bị hưng cảm nhẹ, do việc dùng Levosulpirid ở liều thấp có thể khiến các biểu hiện bệnh trở nên trầm trọng hơn. Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ chóng mặt hoặc các rối loạn thần kinh khác. Do đó, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Tương tự các thuốc an thần kinh khác, hoạt chất Levosulpirid có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và có thể gây ra những ảnh hưởng bất lợi đối với hệ thần kinh của thai nhi. Vì vậy, khuyến cáo không sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong giai đoạn 16 tuần đầu của thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Levosulpirid bài tiết vào sữa mẹ với một lượng tương đối lớn, có nguy cơ gây ra các phản ứng có hại cho trẻ bú mẹ. Do đó, phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú không nên dùng thuốc này, hoặc phải ngưng cho con bú nếu bắt buộc phải điều trị. Tương tác với thuốc khác Sucralfat hoặc các thuốc kháng acid chứa nhôm - magnesi hydroxyd: Làm cản trở và giảm mức độ hấp thu của levosulpirid. Nên uống levosulpirid cách thời điểm dùng các thuốc kháng acid này tối thiểu 2 giờ. Lithi: Có thể làm tăng khả năng gắn kết của levosulpirid vào thụ thể dopaminergic D tại não, từ đó làm gia tăng nguy cơ gặp các rối loạn ngoại tháp. Levodopa: Có tác dụng đối kháng cạnh tranh trực tiếp với levosulpirid và các thuốc an thần kinh khác, do đó chống chỉ định phối hợp chung hai thuốc này. Rượu và đồ uống có cồn: Làm tăng cường tác dụng ức chế và an thần của thuốc, cần tránh sử dụng trong suốt thời gian điều trị bằng levosulpirid. Thuốc hạ huyết áp: Phối hợp chung có thể làm tăng hiệu quả hạ áp và dễ gây ra tình trạng hạ huyết áp tư thế đứng. Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Khi dùng chung sẽ làm tăng tác dụng ức chế thần kinh, có thể gây ra những ảnh hưởng bất lợi, đặc biệt là đối với người cần vận hành máy móc hoặc lái xe.
Mô tả chi tiết
Thuốc Evaldez 50 Davipharm là gì? Thuốc Evaldez 50 Davipharm là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú. Với hoạt chất chính là Levosulpirid hàm lượng 50mg, thuốc được chỉ định nhằm cải thiện các biểu hiện của chứng khó tiêu chức năng như tình trạng chướng bụng, cảm giác khó chịu ở vùng thượng vị, ợ hơi, ợ nóng, buồn nôn và nôn. Bên cạnh đó, thuốc còn được dùng trong phác đồ điều trị bệnh lý tâm thần phân liệt ở cả giai đoạn cấp và mạn tính.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.