Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm tai giữa (2 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Cefixime 200mgCông dụng: Điều trị các nhiễm khuẩn gây bởi vi khuẩn nhạy cảm ở người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lênHình thức: Viên nang cứngThương hiệu: Merap GroupNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Laboratorie Reig Jofre, S.A
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110495924
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Laboratorie Reig Jofre, S.A
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Mecefix-B.E 200mg Merap Chỉ định sử dụng Viêm họng do vi khuẩn, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm xoang. Viêm phế quản cấp và cơn cấp của viêm phế quản mãn. Viêm bàng quang cấp. Lậu không biến chứng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Cefixime là một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, có khả năng diệt khuẩn nhờ cơ chế ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn. Hoạt chất này có tính chất bền vững cao trước sự thủy phân của nhiều loại beta-lactamase. Phổ kháng khuẩn của thuốc bao gồm: Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes. Vi khuẩn Gram âm: Haemophilus influenzae (gồm cả chủng tiết và không tiết beta-lactamase), Moraxella (Branhamella) catarrhalis (phần lớn tiết beta-lactamase), Escherichia coli, Proteus mirabilis, Neisseria gonorrhoeae (gồm cả chủng tiết và không tiết penicillinase). Hoạt tính trên in vitro (hiệu quả lâm sàng chưa được xác minh đầy đủ): Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus agalactiae. Vi khuẩn Gram âm: Haemophilus parainfluenzae (chủng tiết và không tiết beta-lactamase), Proteus vulgaris, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella oxytoca, các loài Pasteurella, Salmonella, Shigella, Citrobacter amalonaticus, Citrobacter diversus, Serratia marcescens. Lưu ý về sự đề kháng: Các loài Pseudomonas, các chủng Streptococcus nhóm D (bao gồm Enterococci), Listeria monocytogenes, hầu hết các chủng Staphylococci (gồm cả chủng kháng Methicillin), Enterobacter, Bacteroides fragilis và Clostridia đều có sự đề kháng với Cefixime. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Khi dùng qua đường uống, Cefixime được hấp thu với tỷ lệ khoảng 50%. Sự xuất hiện của thức ăn trong dạ dày làm kéo dài thời gian đạt nồng độ hấp thu tối đa thêm khoảng 0,8 giờ. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của Cefixime với protein huyết tương trong tuần hoàn máu đạt khoảng 65%. Thải trừ: Trong vòng 24 giờ, khoảng 20% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng hoạt chất chưa biến đổi.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap Mỗi 1 viên nén chứa hoạt chất chính sau: Cefixime: 200mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế để sử dụng bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều thông thường khuyến cáo: 200mg đến 400 mg mỗi ngày, có thể uống 1 lần duy nhất hoặc chia đều làm 2 lần. Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng: Sử dụng liều 200 mg/lần/ngày. Trường hợp viêm xoang: Thời gian điều trị bắt buộc phải kéo dài từ 10 đến 14 ngày. Điều trị lậu không biến chứng: Sử dụng liều duy nhất 400 mg cho 1 lần uống. Trẻ em dưới 12 tuổi: Liều khuyến nghị thông thường: 8 mg/kg/ngày, dùng 1 lần duy nhất hoặc chia làm 2 lần. Trong trường hợp bệnh nhân có biểu hiện nặng hoặc đáp ứng điều trị không đầy đủ, có thể tăng liều lên mức 6 mg/kg và dùng 2 lần mỗi ngày. Cân nặng của trẻ (kg) Liều dùng/ngày (mg) 6,25 50 12,5 100 18,75 150 25 200 31,25 250 37,5 300 Trẻ em có cân nặng trên 50 kg hoặc trẻ trên 12 tuổi: Áp dụng liều dùng tương tự như liều khuyến cáo dành cho người lớn. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Cần thực hiện giảm liều đối với người bệnh suy thận mức độ trung bình đến nặng. Với bệnh nhân có độ thanh thải creatinine dưới 20 ml/phút, liều lượng sử dụng tối đa không được vượt quá 200 mg/ngày. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp quá liều, có thể chỉ định thực hiện rửa dạ dày cho người bệnh do hiện nay chưa có chất giải độc đặc hiệu. Phương pháp thẩm tách máu hay thẩm phân phúc mạc không thể loại bỏ một lượng lớn Cefixime ra khỏi tuần hoàn. Thử nghiệm lâm sàng trên nhóm nhỏ người tình nguyện khỏe mạnh khi uống liều đơn 2 g Cefixime cho thấy các phản ứng phụ xảy ra tương tự như ở những người dùng liều khuyến cáo thông thường. Nếu xảy ra tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh nên bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng đã được chỉ định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng Cefixime cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh từng có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các cephalosporin khác do nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng chéo giữa các kháng sinh nhóm beta-lactam. Việc điều trị kéo dài có thể làm tăng trưởng quá mức các chủng vi khuẩn không nhạy cảm, cần theo dõi sát nguy cơ bội nhiễm. Độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của hoạt chất đối với trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi chưa được xác lập, do đó cần hết sức thận trọng khi chỉ định cho nhóm đối tượng này. Thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh lý về đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh viêm kết tràng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có khả năng gây ra các tác dụng phụ như nhức đầu, chóng mặt. Vì vậy, người vận hành máy móc hoặc lái xe cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm này. Sử dụng trong thai kỳ Tính an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai vẫn chưa được chứng minh đầy đủ. Do đó, chỉ nên dùng thuốc cho đối tượng này khi thực sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có dữ liệu chắc chắn về việc Cefixime có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Người mẹ đang cho con bú chỉ nên sử dụng thuốc trong trường hợp thật sự cần thiết. Tương tác với thuốc khác Sử dụng đồng thời Cefixime có thể làm gia tăng nồng độ carbamazepine trong máu. Trong quá trình điều trị bằng các cephalosporin, đã có báo cáo về việc xảy ra phản ứng dương tính giả đối với thử nghiệm Coombs trực tiếp. Người bệnh cần lưu ý yếu tố này khi thực hiện xét nghiệm. Khi phối hợp Cefixime với các thuốc chống đông máu (ví dụ như Warfarin), đã có ghi nhận về tình trạng kéo dài thời gian prothrombin của người bệnh.
Mô tả chi tiết
Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap là gì? Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty CP Tập đoàn Merap. Sản phẩm này được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.