Thuốc Claminat 500mg/125mg Imexpharm điều trị nhiễm khuẩn (12 gói x 1.5g)
Thành phần: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mgCông dụng: Điều trị trong thời gian ngắn các trường hợp nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra...Hình thức: Thuốc cốm pha hỗn dịch uốngThương hiệu: ImexpharmNơi sản xuất: Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Imexpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-26857-17
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Imexpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Claminat 500mg/125mg Imexpharm Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm: Viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa. Viêm phế quản cấp và mạn, viêm phổi phế quản. Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận (nhiễm khuẩn đường sinh dục nữ). Mụn nhọt, áp xe, nhiễm khuẩn vết thương, côn trùng đốt, viêm mô tế bào. Viêm tủy xương. Áp xe ổ răng. Nhiễm khuẩn do nạo thai, nhiễm khuẩn máu sản khoa, nhiễm khuẩn trong ổ bụng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Amoxicilin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm B - lactam, sở hữu phổ diệt khuẩn rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhờ cơ chế ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, Amoxicilin dễ bị phân hủy bởi enzym B - lactamase, do đó không có hoạt tính trên các chủng vi khuẩn có khả năng sản sinh ra các enzym này (như nhiều chủng Enterobacteriaceae và Haemophilus influenzae). Acid Clavulanic là chất được sinh ra từ quá trình lên men của Streptomyces clavuligerus. Hoạt chất này có cấu trúc B - lactam gần tương tự nhân penicilin, mang khả năng ức chế mạnh mẽ enzym B - lactamase do phần lớn các vi khuẩn Gram âm và Staphylococcus tiết ra. Sự phối hợp của Acid Clavulanic giúp bảo vệ Amoxicilin không bị phân hủy bởi các enzym B - lactamase, đồng thời mở rộng phổ kháng khuẩn của Amoxicilin một cách hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn thông thường vốn đã kháng Amoxicilin, các penicilin khác và các cephalosporin. Sự kết hợp giữa Amoxicilin và Acid Clavulanic tạo nên tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ. Phổ diệt khuẩn của chế phẩm bao gồm: Vi khuẩn Gram dương: Loại hiếu khí: Streptococcus faecalis, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Staphylococcus aureus, Corynebacterium, Bacillus anthracis, Listeria monocytogenes. Loại yếm khí: Các loài Clostridium, Peptococcus, Peptostreptococcus. Vi khuẩn Gram âm: Loại hiếu khí: Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, các loài Klebsiella, Salmonella, Shigella, Bordetella, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Vibrio cholerae, Pasteurella multocida. Loại yếm khí: Các loài Bacteroides kể cả B.fragilis. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Cả Amoxicilin và Acid Clavulanic đều được hấp thu một cách dễ dàng qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ đỉnh của cả hai hoạt chất trong huyết thanh đạt được sau khoảng 1 - 2 giờ sử dụng. Quá trình hấp thu của thuốc không bị cản trở bởi thức ăn, và thời điểm tối ưu nhất để uống thuốc là ngay trước bữa ăn. Sinh khả dụng đường uống của Amoxicilin đạt khoảng 90% và của Acid Clavulanic đạt khoảng 75%. Thời gian bán thải trong huyết thanh của Amoxicilin dao động từ 1 - 2 giờ, trong khi của Acid Clavulanic là khoảng 1 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng còn hoạt tính, với tỷ lệ khoảng 55 - 70% đối với Amoxicilin và 30 - 40% đối với Acid Clavulanic.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Claminat 500mg/125mg Imexpharm Mỗi 1 gói cốm chứa các hoạt chất với hàm lượng chi tiết như sau: Amoxicillin: 500mg Clavulanic acid: 125mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Claminat 500mg/125mg Imexpharm Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng bột cốm pha hỗn dịch uống. Người bệnh cần hòa tan hoàn toàn bột thuốc trong nước trước khi uống. Nên uống thuốc vào thời điểm bắt đầu bữa ăn nhằm hạn chế tối đa các phản ứng không dung nạp thuốc tại đường dạ dày - ruột. Không tự ý dùng thuốc liên tục quá 14 ngày mà không có sự thăm khám và đánh giá lại từ bác sĩ điều trị. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng dưới đây được tính toán và biểu thị theo hàm lượng Amoxicillin có trong chế phẩm phối hợp. Người lớn và trẻ em có cân nặng trên 40 kg: Đối với các trường hợp nhiễm khuẩn nặng và nhiễm khuẩn đường hô hấp: Dùng liều 01 gói x 3 lần/ngày, điều trị liên tục trong 05 ngày. Bệnh nhân suy thận cần được hiệu chỉnh liều dùng dựa trên độ thanh thải creatinin: Độ thanh thải Creatinin > 30 ml/phút: Không cần thiết phải điều chỉnh liều. Độ thanh thải Creatinin từ 15 - 30 ml/phút: Sử dụng liều thông thường, khoảng cách giữa các lần dùng là từ 12 - 18 giờ/ lần. Độ thanh thải Creatinin từ 5 - 15 ml/phút: Sử dụng liều thông thường, khoảng cách giữa các lần dùng là từ 20 - 36 giờ/lần. Độ thanh thải Creatinin Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Dùng 01 gói vào khoảng thời gian giữa các lần thẩm phân, sau đó bổ sung thêm 01 gói sau mỗi lần thẩm phân hoàn tất. Trẻ em có cân nặng dưới 40 kg: Liều thông thường: Sử dụng 20 mg amoxicillin/kg cân nặng/ngày, chia thành nhiều lần uống cách nhau mỗi 08 giờ. Trường hợp điều trị viêm tai giữa, viêm xoang, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới hoặc các nhiễm khuẩn mức độ nặng, liều thông thường khuyến cáo là: 40 mg amoxicillin/kg cân nặng/ngày, chia làm nhiều lần uống cách nhau mỗi 08 giờ, dùng liên tục trong 05 ngày. Liều dùng đường uống cho trẻ em bị suy thận: Độ thanh thải Creatinin > 30 ml/phút: Không cần thiết phải điều chỉnh liều. Độ thanh thải Creatinin từ 10 - 30 ml/phút: Dùng liều 25 mg/kg cân nặng, chia làm 2 lần mỗi ngày. Độ thanh thải Creatinin Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế cần được chỉ định cụ thể dựa trên thể trạng và mức độ tiến triển của bệnh lý. Người bệnh cần tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc nhân viên y tế để có liều dùng chính xác. Khi dùng quá liều phải làm sao? Thuốc được dung nạp tương đối tốt ngay cả ở liều cao nên ít khi gây ra các tai biến nghiêm trọng. Các phản ứng cấp tính xảy ra chủ yếu phụ thuộc vào cơ địa mẫn cảm của từng người bệnh. Khi dùng liều rất cao, nguy cơ tăng kali huyết có thể xảy ra do Acid Clavulanic trong thuốc được bào chế dưới dạng muối kali. Triệu chứng quá liều: Người bệnh có thể gặp tình trạng đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy. Một số ít trường hợp có biểu hiện phát ban da, tăng kích động hoặc ngủ lơ mơ. Biện pháp xử trí: Cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức. Tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ nâng đỡ thể trạng khi cần thiết. Nếu phát hiện quá liều sớm và không có chống chỉ định, có thể áp dụng biện pháp gây nôn hoặc rửa dạ dày. Bổ sung đầy đủ nước và các chất điện giải cho cơ thể nhằm duy trì quá trình bài niệu, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tinh thể niệu. Tổn thương tại thận thường có khả năng tự phục hồi sau khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, tình trạng tăng huyết áp có thể xuất hiện ngay ở những bệnh nhân đã có sẵn tổn thương chức năng thận. Có thể áp dụng phương pháp thẩm phân máu để hỗ trợ loại bỏ Amoxicilin và Acid Clavulanic ra khỏi hệ tuần hoàn. Trong các tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Claminat chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc dị ứng với các kháng sinh thuộc nhóm penicilin, cephalosporin. Bệnh nhân có tiền sử bị vàng da. Người bệnh bị suy giảm chức năng gan. Bệnh nhân mắc hội chứng phenylketon niệu (do trong công thức bào chế của thuốc có chứa tá dược aspartam). Cảnh báo và thận trọng Các biểu hiện vàng da ứ mật tuy rất hiếm khi xảy ra nhưng có thể diễn tiến nặng. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường có khả năng tự hồi phục và sẽ biến mất hoàn toàn sau khoảng 6 tuần kể từ khi ngừng điều trị. Đã có báo cáo về các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, đôi khi có thể dẫn đến tử vong (dưới dạng phản vệ) ở những bệnh nhân điều trị bằng kháng sinh nhóm penicilin. Tình trạng ban đỏ (đa dạng) đi kèm sốt nổi hạch (tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn) đã được ghi nhận ở người bệnh dùng Amoxicilin. Do đó, cần tránh sử dụng thuốc nếu nghi ngờ bệnh nhân mắc tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn. Trong suốt quá trình điều trị kéo dài, cần tiến hành kiểm tra định kỳ các chỉ số huyết học, chức năng gan và chức năng thận. Việc lạm dụng hoặc dùng thuốc kéo dài có thể tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào tới khả năng lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu thực nghiệm trên quá trình sinh sản của động vật (chuột) cho thấy việc sử dụng chế phẩm theo đường uống không gây ra các dị dạng thai nhi. Tuy nhiên, do dữ liệu lâm sàng và kinh nghiệm sử dụng thuốc trên phụ nữ mang thai còn rất hạn chế, cần tránh dùng thuốc cho đối tượng này, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ, trừ trường hợp thực sự bắt buộc và có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Một lượng rất nhỏ hoạt chất trong thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ và có nguy cơ gây mẫn cảm cho trẻ bú mẹ. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú và phải thông báo cụ thể cho bác sĩ điều trị biết về tình trạng nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Thuốc có khả năng làm kéo dài thời gian chảy máu và thời gian đông máu của cơ thể. Chế phẩm có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc tránh thai đường uống, vì vậy cần cảnh báo trước cho người bệnh về nguy cơ này. Probenecid làm giảm khả năng đào thải của Amoxicilin qua thận nhưng không gây ảnh hưởng đến sự đào thải của Acid Clavulanic. Nifedipin làm gia tăng mức độ hấp thu của Amoxicilin vào cơ thể. Ở những bệnh nhân bị tăng acid uric máu, việc phối hợp đồng thời allopurinol với Amoxicilin sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ phát ban của Amoxicilin. Các chất kìm khuẩn như Acid fusidic, cloramphenicol, tetracyclin có thể làm suy giảm tác dụng diệt khuẩn của Amoxicilin. Amoxicilin làm giảm khả năng bài tiết methotrexat, từ đó làm tăng độc tính của chất này trên đường tiêu hóa và hệ tạo máu. Các tương tác thuốc có thể làm thay đổi hoạt động điều trị hoặc làm gia tăng tần suất, mức độ của các tác dụng phụ. Người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách đầy đủ các thuốc, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng. Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Mô tả chi tiết
Thuốc Claminat 500mg/125mg Imexpharm là gì? Thuốc Claminat 500mg/125mg Imexpharm là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm. Chế phẩm này là sự kết hợp giữa hai hoạt chất chính bao gồm Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) và Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat). Thuốc được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan, viêm phế quản, nhiễm trùng đường tiết niệu - sinh dục, mụn nhọt, áp xe, vết thương nhiễm khuẩn và một số loại nhiễm trùng khác.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.