← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Rapiclav 1g (Hộp 7 vỉ x 3 viên)

Hoạt chất: Amoxicilin 875mg, acid clavulanic 125mgCông dụng: Điều trị nhiễm trùng hô hấp , nhiễm trùng da, mô mềm, tiết niệu sinh dục...Đối tượng sử dụng: Người lớn/ trẻ em > 6 tháng tuổiHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: IpcaNơi sản xuất: Ipca Laboratories Ltd (Ấn Độ)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Indchemie Health Specialities Pvt
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Indchemie Health Specialities Pvt

Công dụng / chỉ định

Hiệu quả trị liệu và Cơ chế hoạt động của Rapiclav-1g Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Khả năng tiêu diệt vi khuẩn của chế phẩm này được thiết lập dựa trên sự phối hợp giữa hai thành phần chính: Amoxicillin : Đây là hoạt chất kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm amino-penicillin sở hữu phổ diệt khuẩn rộng, được cải tiến cấu trúc bằng việc gắn thêm gốc amino nhằm hạn chế sự vô hiệu hóa của vi khuẩn. Phân tử này có năng lực tiêu diệt hiệu quả nhiều chủng vi khuẩn gram dương và mở rộng phạm vi tác động trên một số chủng gram âm. Cụ thể, hoạt chất này kiểm soát tốt phần lớn các chủng Streptococcus, đồng thời tối ưu hóa khả năng nhạy cảm đối với Enterococcus spp. và Listeria monocytogenes. Danh mục vi khuẩn chịu tác động của hoạt chất còn bao gồm Haemophilus influenzae, Actinomyces spp., Corynebacteria spp., Clostridium spp., cùng một số chủng Salmonella spp., Escherichia coli và Shigella spp. Dạng tồn tại của hoạt chất này trong công thức là dạng ngậm nước trihydrat. Clavulanic acid: Bản thân hoạt chất này không sở hữu đặc tính sát khuẩn trực tiếp. Tuy nhiên, vai trò của nó là vô hiệu hóa các enzyme beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra để phá hủy cấu trúc kháng sinh. Nhờ cơ chế bảo vệ này, sự kết hợp với acid Clavulanic giúp ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc, từ đó mở rộng đáng kể phổ kháng khuẩn cho hoạt chất chính đi kèm. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu, phân bố và đào thải của các hoạt chất được ghi nhận như sau: Giai đoạn Đặc điểm dược động học Hấp thu Đường tiêu hóa hấp thu nhanh chóng cả hai thành phần Amoxicillin và Clavulanat Kali do chúng không bị phân hủy bởi dịch vị dạ dày. Tuy nhiên, sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày sẽ làm thay đổi mức độ hấp thu này. Phân bố Ngoại trừ khu vực dịch não tủy (chỉ xâm nhập được khi có tình trạng viêm màng não), hoạt chất kháng sinh dễ dàng đi vào hầu hết các tổ chức mô của cơ thể. Tỷ lệ liên kết với protein trong huyết thanh của cả hai hoạt chất đều ở mức thấp, đồng nghĩa với việc có tới khoảng 70% lượng chất hoạt động tự do trong lòng mạch. Thải trừ Hệ tiết niệu là đường đào thải chính của thuốc dưới dạng nguyên vẹn. Sau thời gian 6 tiếng kể từ khi uống, lượng Amoxicillin được tìm thấy trong nước tiểu chiếm khoảng 50- 70% , trong khi tỷ lệ này ở acid Clavulanic là 25- 40% . Chỉ định sử dụng Dược phẩm Rapiclav - 1g được sử dụng nhằm loại bỏ các tình trạng nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm: Bệnh lý đường hô hấp phía trên: Các ổ nhiễm khuẩn tại khu vực tai - mũi - họng như viêm tai giữa, viêm amidan và viêm các xoang cạnh mũi. Bệnh lý đường hô hấp phía dưới: Tình trạng viêm cấp và mạn tính ở phế quản, viêm phế quản phổi cũng như viêm cuống phổi. Nhiễm trùng cơ quan sinh dục và tiết niệu: Các bệnh lý viêm ở bàng quang, niệu đạo hoặc viêm cầu thận. Nhiễm trùng tổ chức da, mô dưới da: Các thương tổn có mủ như mụn nhọt, viêm mô tế bào, áp xe hoặc vết thương bị nhiễm khuẩn. Nhiễm trùng hệ vận động: Tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở xương và tủy xương. Nhiễm trùng nha khoa: Tình trạng tích mủ/áp xe tại các ổ răng. Các dạng nhiễm khuẩn khác chưa được liệt kê ở trên.

Thành phần

Thành phần của Rapiclav-1g Mỗi viên nén bao phim Rapiclav-1g chứa các thành phần hoạt chất sau: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat): 875 mg Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali): 125 mg

Cách dùng

Cách dùng Rapiclav-1g Hướng dẫn cách sử dụng Nên uống nguyên viên thuốc với nước, không được nhai hoặc bẻ nhỏ viên nén. Thời điểm uống thuốc tốt nhất là vào đầu bữa ăn để tối ưu hóa khả năng hấp thu của dược chất. Thời gian điều trị không được kéo dài quá 14 ngày nếu không có chỉ định cụ thể từ bác sĩ. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Đối với các trường hợp nhiễm trùng nặng, dùng liều 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Bệnh nhân suy thận: Chỉ áp dụng liều dùng này cho người bệnh có tốc độ lọc cầu thận trên 30ml/phút. Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng khi sử dụng và tiến hành kiểm tra chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Quá liều có thể gây ra các rối loạn tiêu hóa và tình trạng mất cân bằng điện giải. Xử trí: Tiến hành điều trị triệu chứng và cân bằng lại điện giải cho người bệnh. Có thể loại bỏ hoạt chất ra khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm tách máu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm với nhóm Penicillin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Người có tiền sử rối loạn chức năng gan hoặc vàng da liên quan đến việc sử dụng Penicillin. Trẻ em từ 12 tuổi trở xuống. Cảnh báo và thận trọng Cần thận trọng do nguy cơ dị ứng chéo với các kháng sinh khác thuộc nhóm beta-lactam như các Cephalosporin. Thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có biểu hiện rối loạn chức năng gan. Nguy cơ xảy ra các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong. Không sử dụng thuốc cho những trường hợp nghi ngờ có hội chứng viêm tuyến bạch cầu. Việc lạm dụng hoặc dùng thuốc kéo dài có thể làm gia tăng sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Cần thận trọng khi chỉ định cho đối tượng này, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Một lượng nhỏ hoạt chất có thể bài tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi nào đối với trẻ bú mẹ. Thuốc có thể sử dụng cho người đang cho con bú khi có chỉ định. Tương tác với thuốc khác Thuốc chống đông máu: Có thể làm kéo dài thời gian chảy máu và tăng thời gian prothrombin. Thuốc ngừa thai đường uống: Làm giảm hiệu quả tránh thai của các thuốc này. Probenecid: Làm giảm sự bài tiết Amoxicillin qua ống thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu. Allopurinol: Làm tăng nguy cơ gặp các phản ứng dị ứng trên da.

Mô tả chi tiết

Rapiclav-1g là gì? Thuốc Rapiclav-1g phối hợp hai hoạt chất Amoxicillin và Acid clavulanic, được chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra như nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm trùng da và đường tiết niệu.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.