← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Viagra 50mg Viatris điều trị rối loạn cương dương (1 vỉ x 4 viên)

Hoạt chất: 50mg sildenafil.Công dụng: Điều trị rối loạn cương dương.Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Viatris (Pfizer UpJohn)Nơi sản xuất: Pfizer Australia Pty Ltd, (Úc)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Viatris (Pfizer UpJohn)
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Pfizer UpJohn

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Viagra 50mg Viatris Chỉ định sử dụng Rối loạn cương dương (tình trạng nam giới không thể đạt được hoặc duy trì độ cương cứng của dương vật đủ để thực hiện một cuộc giao hợp trọn vẹn). Lưu ý: Hoạt chất sildenafil chỉ phát huy hiệu quả điều trị khi có sự kích thích tình dục kèm theo. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Quá trình cương dương về mặt sinh lý học liên quan đến việc giải phóng nitric oxid (NO) tại thể hang khi có kích thích tình dục. NO sau đó kích hoạt enzyme guanylat cyclase, làm gia tăng nồng độ cGMP, từ đó gây giãn cơ trơn mạch máu thể hang và tạo điều kiện cho dòng máu lưu thông vào trong. Hoạt chất sildenafil không gây giãn trực tiếp trên thể hang người cô lập, nhưng làm tăng cường tác dụng của NO thông qua việc ức chế chọn lọc PDE5 - enzyme chịu trách nhiệm phân hủy cGMP tại thể hang. Khi kích thích tình dục kích hoạt giải phóng NO tại chỗ, sự ức chế PDE5 do sildenafil thực hiện sẽ làm tăng nồng độ cGMP trong thể hang, dẫn đến giãn cơ trơn và tăng lưu lượng máu đến cơ quan này. Ở các mức liều khuyến cáo, sildenafil chỉ có tác dụng khi có sự kích thích tình dục đi kèm. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Các thông số dược động học tương ứng trong khoảng liều khuyến cáo: Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, sildenafil được hấp thu nhanh chóng với sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 41%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương được ghi nhận sau khoảng 30-120 phút. Phân bố: Thể tích phân bố thuốc ở trạng thái ổn định trung bình (Vss) là 105 L, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi vào các mô. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương đạt khoảng 96%. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của sildenafil diễn ra chủ yếu ở gan, thông qua các enzyme CYP3A4 (con đường chuyển hóa chính) và CYP2C9 (con đường chuyển hóa phụ). Thải trừ: Độ thanh thải toàn phần của sildenafil đạt 41 L/h với thời gian bán thải ở pha cuối dao động từ 3-5 giờ. Sau khi uống hoặc tiêm tĩnh mạch, hoạt chất được bài tiết chủ yếu qua phân dưới dạng các chất chuyển hóa (chiếm khoảng 80% liều uống) và một lượng nhỏ qua nước tiểu (chiếm khoảng 13% liều uống).

Thành phần

Thành phần của Thuốc Viagra 50mg Viatris Mỗi 1 viên nén bao phim chứa hoạt chất chính: Sildenafil (dưới dạng muối citrate): 50mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Viagra 50mg Viatris Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người dùng nên uống viên sildenafil trước khi bắt đầu quan hệ tình dục khoảng 1 giờ. Liều dùng phù hợp Người trưởng thành: Liều khởi đầu khuyến cáo cho hầu hết các đối tượng là 50 mg khi có nhu cầu. Tùy thuộc vào hiệu quả lâm sàng và khả năng dung nạp của từng cá nhân, liều dùng có thể được điều chỉnh tăng lên mức tối đa là 100 mg hoặc giảm xuống mức 25 mg. Liều dùng tối đa được khuyến cáo là 100 mg, tần suất sử dụng không quá 1 lần mỗi ngày. Trẻ em: Không sử dụng sildenafil cho đối tượng dưới 18 tuổi. Người cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng thông thường. Bệnh nhân suy thận: Suy thận mức độ nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin từ 30-80 mL/phút): Giữ nguyên liều dùng thông thường, không cần điều chỉnh. Suy thận mức độ nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút): Khuyến cáo sử dụng liều khởi đầu là 25 mg do độ thanh thải sildenafil ở nhóm đối tượng này bị suy giảm. Bệnh nhân suy gan: Khuyến cáo sử dụng liều khởi đầu là 25 mg do độ thanh thải sildenafil bị giảm ở những người bị tổn thương chức năng gan (ví dụ như xơ gan). Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và mức độ đáp ứng của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc sử dụng liều cao sildenafil có thể làm gia tăng tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng không mong muốn so với liều thông thường. Trong trường hợp xảy ra quá liều, cần áp dụng ngay các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng phù hợp. Phương pháp thẩm phân thận không đem lại hiệu quả tăng thải trừ do sildenafil liên kết rất mạnh với protein huyết tương và không đào thải đáng kể qua nước tiểu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên dùng một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều dùng tiếp theo theo kế hoạch, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Viagra chống chỉ định cho các trường hợp sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với sildenafil hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang điều trị bằng các chất cung cấp nitric oxid, các nitrat hữu cơ hoặc các nitrit hữu cơ dưới mọi hình thức. Sử dụng đồng thời các chất ức chế PDE5 (bao gồm sildenafil) với các chất kích thích enzyme guanylate cyclase như riociguat. Không chỉ định sử dụng thuốc cho đối tượng là phụ nữ. Cảnh báo và thận trọng Trước khi bắt đầu điều trị rối loạn cương dương, bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng tim mạch của bệnh nhân, do hoạt động tình dục luôn đi kèm với một mức độ nguy cơ tim mạch nhất định. Không chỉ định các liệu pháp điều trị rối loạn cương dương cho những nam giới được khuyến cáo y khoa là cần tránh hoạt động tình dục. Cần đặc biệt thận trọng và cân nhắc kỹ khi điều trị cho những bệnh nhân có tình trạng cản trở dòng chảy thất trái (như hẹp động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn) hoặc mắc hội chứng teo đa hệ thống (syndrome of multiple system atrophy) do nhóm đối tượng này có sự tăng nhạy cảm rất lớn đối với các tác nhân giãn mạch. Cần thận trọng khi chỉ định sildenafil cho bệnh nhân có tiền sử hoặc đang có các yếu tố nguy cơ tim mạch, viêm võng mạc sắc tố, rối loạn đông máu, loét tiêu hóa thể hoạt động, biến dạng giải phẫu dương vật (như dương vật gập góc, xơ hóa thể hang, bệnh Peyronie), hoặc người có các bệnh lý dễ dẫn đến tình trạng cương đau dương vật kéo dài (như thiếu máu hồng cầu hình liềm, đa u tủy xương, bệnh bạch cầu). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng chuyên biệt nào đánh giá tác động của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, do các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận hiện tượng chóng mặt và thay đổi thị lực khi dùng sildenafil, người bệnh cần tự theo dõi và hiểu rõ phản ứng của cơ thể đối với thuốc trước khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo và tập trung này. Sử dụng trong thai kỳ Không sử dụng sildenafil cho phụ nữ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng kiểm chứng mức độ an toàn trên đối tượng này. Không sử dụng sildenafil cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Tác động của các thuốc khác lên sildenafil: Các chất ức chế các phân nhóm cytochrome P450 (CYP) dạng 3A4 (đường chuyển hóa chính) và 2C9 (đường chuyển hóa phụ) có thể làm giảm độ thanh thải của sildenafil. Ngược lại, các chất gây cảm ứng các phân nhóm này có thể làm tăng độ thanh thải của thuốc. Các kết quả nghiên cứu in vivo cho thấy: Sử dụng đồng thời sildenafil với các chất ức chế CYP3A4 (như ketoconazol, erythromycin, cimetidin) làm giảm độ thanh thải của sildenafil. Cimetidin (800 mg) khi dùng chung với sildenafil (50 mg) làm tăng nồng độ sildenafil trong huyết tương thêm 56% ở người tình nguyện khỏe mạnh. Erythromycin 500 mg dùng đồng thời với một liều đơn 100 mg sildenafil làm tăng diện tích dưới đường cong (AUC) của sildenafil lên 182%. Dùng phối hợp một liều đơn 100 mg sildenafil với chất ức chế protease của HIV là saquinavir (liều 1200 mg dùng 3 lần/ngày) làm tăng nồng độ đỉnh (Cmax) của sildenafil lên 140% và tăng AUC lên 210%. Ở chiều ngược lại, sildenafil không gây ảnh hưởng đến dược động học của saquinavir. Sử dụng liều đơn các thuốc kháng acid chứa magiê hydroxid hoặc nhôm hydroxid không gây ảnh hưởng đến sinh khả dụng của sildenafil. Việc phối hợp với các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh như rifampin được dự đoán sẽ làm giảm đáng kể nồng độ sildenafil trong huyết tương. Các chất ức chế CYP2C9 (như tolbutamid, warfarin), chất ức chế CYP2D6 (như các thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin, thuốc chống trầm cảm ba vòng), thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, chất ức chế men chuyển (ACE) và thuốc chẹn kênh calci đều không làm thay đổi các thông số dược động học của sildenafil. Tác động của sildenafil lên các thuốc khác: Các kết quả nghiên cứu in vivo cho thấy: Tuyệt đối không phối hợp sildenafil với các chất cho nitric oxid, các nitrat hữu cơ hoặc nitrit hữu cơ. Sử dụng đồng thời sildenafil cho bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chẹn alpha giao cảm (như doxazosin) có thể dẫn đến tình trạng hạ huyết áp có triệu chứng ở một số bệnh nhân nhạy cảm. Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi dùng đồng thời sildenafil (50 mg) với tolbutamid (250 mg) hoặc warfarin (40 mg). Sildenafil ở trạng thái ổn định (liều 80 mg, dùng 3 lần/ngày) làm tăng AUC của bosentan (liều 125 mg, dùng 2 lần/ngày) thêm 49,8% và tăng Cmax của bosentan thêm 42%. Sildenafil (50 mg) không làm kéo dài thêm thời gian chảy máu do tác dụng của aspirin (150 mg). Sildenafil (50 mg) không làm tăng cường hiệu ứng hạ huyết áp của rượu. Không có sự khác biệt về tần suất và mức độ của các tác dụng không mong muốn ở những bệnh nhân dùng sildenafil đồng thời với các thuốc điều trị tăng huyết áp so với nhóm không dùng phối hợp.

Mô tả chi tiết

Thuốc Viagra 50mg Viatris là gì? Thuốc Viagra 50mg Viatris là dược phẩm được chỉ định nhằm khắc phục các tình trạng rối loạn cương dương ở nam giới trong độ tuổi trưởng thành. Sản phẩm chứa hoạt chất chính là sildenafil citrate, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim màu xanh, hình kim cương tròn. Thông thường, người dùng được khuyến nghị uống thuốc trước thời điểm dự định sinh hoạt tình dục khoảng 1 giờ.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.