Thuốc AtorHasan 20mg giảm cholesterol và triglycerid trong máu (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Atorvastatin calci trihydrat 21,8mg.Công dụng: Điều trị rối loạn lipid huyết, dự phòng biến cố tim mạch ...Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.Dạng bào chế: viên nén bao phim.Thương hiệu: Hasan DermapharmNơi sản xuất: Công ty Hasan Dermapharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110331123
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hasan- Demarpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc AtorHasan 20mg Chỉ định sử dụng Thuốc Atorhasan 20 được khuyên dùng cho các trường hợp cụ thể sau đây: Kiểm soát tình trạng rối loạn lipid huyết Hỗ trợ chế độ ăn kiêng cho người lớn và bệnh nhi trên 10 tuổi nhằm cải thiện tình trạng tăng triglycerid huyết, tăng cholesterol huyết tiên phát, rối loạn lipid huyết hỗn hợp, cũng như tăng cholesterol huyết có tính chất gia đình dị hợp tử. Phối hợp cùng các phương pháp hạ lipid máu khác để làm giảm nồng độ LDL - cholesterol và cholesterol toàn phần ở người trưởng thành bị tăng cholesterol huyết gia đình đồng hợp tử. Phòng ngừa các biến cố tim mạch Đối với người lớn chưa xuất hiện bệnh mạch vành lâm sàng nhưng có nhiều yếu tố nguy cơ (như lớn tuổi, huyết áp cao, hút thuốc, chỉ số HDL-cholesterol thấp, hoặc gia đình có tiền sử bệnh mạch vành): Hoạt chất Atorvastatin kết hợp cùng chế độ ăn uống giúp hạn chế nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực và giảm thiểu việc phải thực hiện thủ thuật tái thông mạch vành. Đối với bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 chưa có bệnh mạch vành rõ rệt nhưng sở hữu nhiều yếu tố nguy cơ (như có bệnh lý võng mạc, xuất hiện albumin niệu, hút thuốc, tăng huyết áp): Sử dụng kết hợp thuốc cùng chế độ ăn kiêng nhằm giảm thiểu nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Đối với bệnh nhân đã biểu hiện bệnh mạch vành trên lâm sàng: Liệu pháp phối hợp thuốc và chế độ ăn uống giúp giảm thiểu nguy cơ đột quỵ (gồm cả tử vong và không tử vong), nhồi máu cơ tim không tử vong, đau thắt ngực, nhu cầu can thiệp tái tạo mạch vành, đồng thời giảm tỷ lệ nhập viện do suy tim sung huyết. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Atorvastatin là một chất điều hòa lipid máu thuộc nhóm statin. Cơ chế hoạt động của thuốc là ức chế cạnh tranh với enzym HMG - CoA reductase – chất xúc tác quá trình chuyển đổi HMG - CoA thành acid mevalonic (một tiền chất quan trọng trong con đường tổng hợp cholesterol). Việc ngăn chặn enzym này làm suy giảm quá trình tạo cholesterol tại gan, dẫn đến sụt giảm lượng cholesterol nội bào. Hiện tượng này kích thích các tế bào gan tăng cường biểu hiện thụ thể LDL-cholesterol trên màng tế bào, từ đó thúc đẩy quá trình loại bỏ LDL ra khỏi hệ tuần hoàn. Kết quả là Atorvastatin giúp hạ thấp nồng độ cholesterol toàn phần, VLDL-cholesterol và LDL-cholesterol trong huyết tương, đồng thời có xu hướng làm tăng HDL-cholesterol và giảm triglycerid. Phần lớn các nghiên cứu chỉ ra rằng nhóm statin có khả năng làm chậm hoặc đảo ngược tiến trình xơ vữa động mạch cảnh hoặc động mạch vành, hỗ trợ hạ huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm tăng cholesterol huyết tiên phát, và có thể giúp cải thiện mật độ xương. Bên cạnh đó, statin còn sở hữu đặc tính chống viêm. Ở những người bị tăng cholesterol huyết (dù có hay không có bệnh mạch vành), việc điều trị bằng statin giúp làm giảm nồng độ protein phản ứng C (CRP). Chỉ số CRP này cũng được ghi nhận giảm ở những người có mức cholesterol bình thường nhưng có nồng độ CRP cao trước điều trị. Các bằng chứng y khoa gần đây cho thấy việc hạ thấp CRP có liên quan đến việc giảm nguy cơ tử vong do bệnh mạch vành hoặc tái phát nhồi máu cơ tim. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu Sau khi đi vào cơ thể qua đường uống, Atorvastatin được hệ tiêu hóa hấp thu một cách nhanh chóng với sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 14% . Sau khoảng 1 - 2 giờ, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ đạt mức tối đa. Thức ăn có thể làm giảm tốc độ hoặc mức độ hấp thu của thuốc, tuy nhiên sự suy giảm này không gây ra ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều hòa lipid trên lâm sàng. Nếu uống thuốc vào thời điểm chiều tối, diện tích dưới đường cong (AUC) và nồng độ đỉnh trong huyết tương có thể giảm khoảng 30 – 60% , mặc dù vậy, hiệu quả điều hòa lipid máu vẫn được duy trì ổn định và thậm chí có phần tối ưu hơn so với việc uống vào buổi sáng. Quá trình phân bố Gan là nơi phân bố chủ yếu của Atorvastatin , ngoài ra thuốc cũng hiện diện tại một số mô ngoài gan như thận, lách và tuyến thượng thận. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương (đặc biệt là albumin) đạt khoảng 98% . Thể tích phân bố trung bình của hoạt chất này là khoảng 381 lít. Quá trình chuyển hóa Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu rất mạnh tại gan. Hệ enzym microsom cytochrom P450, cụ thể là isoenzym 3A4 (CYP3A4), đóng vai trò chủ đạo trong việc biến đổi thuốc thành các chất chuyển hóa có hoạt tính. Quá trình thải trừ Phân là con đường đào thải chính của Atorvastatin , trong khi lượng thuốc xuất hiện trong nước tiểu chỉ chiếm dưới 2% liều dùng. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương rơi vào khoảng 14 giờ . Đặc điểm dược động học trên các nhóm đối tượng đặc biệt Người cao tuổi: Ở những người cao tuổi khỏe mạnh, nồng độ Atorvastatin và các chất chuyển hóa hoạt tính trong huyết tương ghi nhận cao hơn so với người trẻ tuổi, tuy nhiên hiệu quả cải thiện lipid máu giữa hai nhóm tuổi là tương đương. Trẻ em: Nghiên cứu ở bệnh nhi từ 6 – 17 tuổi bị tăng cholesterol huyết gia đình dị hợp tử (có mức LDL-cholesterol ≥ 4mmol/l) được điều trị bằng Atorvastatin liều 5 - 20mg /ngày cho thấy: Trọng lượng cơ thể có mối tương quan thuận rõ rệt với dược động học của thuốc. Độ thanh thải biểu kiến ở trẻ em tương đồng với người lớn có cân nặng quy đổi tương đương. Mức độ thuyên giảm LDL-cholesterol và cholesterol toàn phần tỷ lệ thuận với nồng độ của Atorvastatin cùng hydroxyatorvastatin trong cơ thể. Giới tính: Có sự khác biệt về nồng độ thuốc và chất chuyển hóa giữa hai giới, cụ thể ở nữ giới, giá trị C tối đa cao hơn 20% và diện tích dưới đường cong AUC thấp hơn 10% so với nam giới. Mặc dù vậy, sự chênh lệch này không gây ra bất kỳ ảnh hưởng lâm sàng nào đến hiệu quả điều trị. Bệnh nhân suy thận: Tình trạng suy giảm chức năng thận không làm biến đổi nồng độ thuốc trong huyết tương cũng như không ảnh hưởng đến tác dụng điều hòa lipid của Atorvastatin và các chất chuyển hóa. Bệnh nhân suy gan: Ở những người bị bệnh gan do rượu mạn tính (phân loại Child Pugh B), nồng độ thuốc trong huyết tương tăng lên rất cao, cụ thể giá trị AUC tăng 16 lần và giá trị C tối đa tăng 11 lần . Đa hình di truyền SLCO1B1: Protein vận chuyển OATP1B1 đóng vai trò đưa các chất ức chế HMG - CoA reductase (bao gồm cả Atorvastatin ) vào tế bào gan. Những người mang gen đa hình SLCO1B1 có nguy cơ đối mặt với tình trạng tăng nồng độ Atorvastatin trong máu, dẫn đến nguy cơ bị tiêu cơ vân. Sự biến đổi gen mã hóa OATP1B1 (kiểu gen SLCO1B1 c.521CC) làm tăng diện tích dưới đường cong AUC của Atorvastatin lên gấp 2,4 lần so với những người có kiểu gen bình thường (c.521TT). Hiện tượng giảm hấp thu thuốc tại gan do yếu tố di truyền cũng có thể xảy ra ở nhóm đối tượng này, song các tác động cụ thể đến hiệu quả điều trị vẫn chưa được làm rõ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc AtorHasan 20mg Trong mỗi 1 viên nén chứa hoạt chất chính với hàm lượng như sau: Atorvastatin : 20mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc AtorHasan 20mg Hướng dẫn cách sử dụng Cách uống: Người bệnh nuốt nguyên viên thuốc cùng với nước lọc. Việc dùng thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó có thể uống vào trước, trong hoặc sau bữa ăn vào bất kỳ lúc nào trong ngày. Dù vậy, việc duy trì một khung giờ uống thuốc cố định hàng ngày là rất cần thiết. Lưu ý về dạng bào chế: Do cấu trúc thiết kế của viên Atorhasan 20 không hỗ trợ cho việc chia nhỏ, người bệnh tuyệt đối không bẻ đôi viên thuốc để sử dụng mức liều 10mg cho mỗi lần uống trong ngày. Tương tác với thuốc hạ cholesterol khác: Nếu người bệnh đang trong liệu trình điều trị bằng colestipol hoặc cholestyramin, cần đảm bảo khoảng cách thời gian uống Atorhasan 20 là ít nhất 2 giờ sau khi đã dùng các hoạt chất này. Liều dùng phù hợp Liều lượng cụ thể sẽ được bác sĩ điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ đáp ứng của từng bệnh nhân. Dưới đây là các mức liều tham khảo: Liều bắt đầu: Thông thường, trẻ em từ 10 tuổi trở lên và người trưởng thành sẽ khởi đầu với liều 10mg , uống 1 lần mỗi ngày. Để tối ưu hóa hiệu quả điều trị, bác sĩ có thể tiến hành tăng liều lượng sau những khoảng thời gian tối thiểu là 4 tuần. Liều giới hạn tối đa: Đối với người lớn: Không vượt quá 80mg /lần/ngày. Đối với trẻ em: Không vượt quá 20mg /lần/ngày. Chống chỉ định phối hợp: Nghiêm cấm dùng Atorhasan [Giá cần đăng nhập] thời với các thuốc có chứa telaprevir, cyclosporin hoặc sự kết hợp giữa tipranavir + ritonavir. Giới hạn liều khi kết hợp thuốc: Khi dùng chung với các thuốc chứa saquinavir + ritonavir, fosamprenavir + ritonavir, fosamprenavir, darunavir + ritonavir, itraconazol, clarithromycin: Lượng Atorhasan 20 tối đa được phép dùng là 20mg /ngày (tương đương 1 viên /ngày). Khi dùng chung với các thuốc chứa boceprevir, nelfinavir: Lượng Atorhasan 20 tối đa được phép dùng là 40mg /ngày (tương đương 2 viên /ngày). Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý: Người bệnh có tiền sử hoặc đang bị bệnh thận, bệnh gan, hoặc đang trong liệu trình có thuốc chứa lopinavir + ritonavir cần chủ động báo với bác sĩ để được cân nhắc thay đổi liều lượng phù hợp. Tuyệt đối không chỉ định Atorhasan 20 cho những bệnh nhân đang mắc bệnh gan ở giai đoạn tiến triển. *Khuyến cáo: Thông tin liều dùng trên chỉ có tính chất định hướng. Liều lượng chính xác phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế có thẩm quyền chỉ định dựa trên thể trạng thực tế của người bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp uống quá liều chỉ định, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất. Hãy nhớ mang theo vỏ hộp hoặc vỉ thuốc còn lại để nhân viên y tế xác định chính xác loại thuốc đã được sử dụng. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với lịch uống của liều tiếp theo, người bệnh hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng được chỉ định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Atorhasan 20 cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm với Atorvastatin hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang trong giai đoạn tiến triển của bệnh gan. Người có kết quả xét nghiệm chỉ số chức năng gan tăng cao liên tục mà chưa xác định được nguyên nhân. Bệnh nhân đang được điều trị bằng các thuốc chứa hoạt chất cyclosporin, telaprevir, hoặc liệu pháp kết hợp tipranavir và ritonavir. Nữ giới có khả năng sinh sản nhưng không áp dụng các biện pháp ngừa thai an toàn và hiệu quả. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang chuẩn bị cho việc mang thai. Người mẹ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Cảnh báo và thận trọng Trước khi tiến hành điều trị, người bệnh cần chủ động trao đổi với bác sĩ nếu thuộc các trường hợp: suy giảm chức năng thận, tuyến giáp hoạt động kém (nhược giáp), bản thân hoặc người thân trong gia đình có bệnh lý cơ di truyền, từng bị tổn thương cơ do dùng statin hoặc fibrat, có tiền sử tổn thương gan, thói quen tiêu thụ nhiều bia rượu, người cao tuổi (trên 70 tuổi), hoặc đang phối hợp các thuốc được liệt kê ở phần "Tương tác thuốc". Để đảm bảo an toàn và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm trên hệ cơ, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm máu trước khi quyết định cho người bệnh dùng thuốc. Trong suốt thời gian dùng thuốc, nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở cơ như đau nhức, co cứng, hay yếu cơ, người bệnh phải báo ngay cho nhân viên y tế. Việc kiểm tra chức năng gan qua xét nghiệm máu cần được thực hiện trước khi bắt đầu liệu trình và lặp lại khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ tổn thương gan. Những người có tiền sử bệnh gan hoặc nghiện rượu cần đặc biệt lưu ý khai báo với bác sĩ. Nguy cơ mắc bệnh phổi kẽ tuy hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận ở người dùng statin kéo dài. Cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu cơ thể xuất hiện các biểu hiện như khó thở, ho khan không đờm, suy nhược, sụt cân hoặc sốt. Nhóm statin có thể làm tăng nồng độ đường trong máu và gia tăng nguy cơ khởi phát bệnh tiểu đường ở một số đối tượng. Dù vậy, lợi ích bảo vệ tim mạch vượt trội của thuốc khiến việc ngưng điều trị là không cần thiết. Những bệnh nhân có sẵn yếu tố nguy cơ (rối loạn đường huyết lúc đói, thừa cân béo phì, huyết áp cao, chỉ số triglycerid cao) cần được bác sĩ theo dõi sát sao. Do tá dược của Atorhasan 20 có chứa lactose, người bệnh có hội chứng không dung nạp các loại đường (như glucose, galactose...) cần tham vấn ý kiến chuyên môn trước khi dùng. Sự tư vấn từ bác sĩ hoặc dược sĩ là bắt buộc đối với các trường hợp sau: Từng bị tai biến mạch máu não dạng xuất huyết hoặc nhồi máu não lỗ khuyết. Bị suy giảm chức năng tuyến giáp. Thường xuyên bị đau cơ không rõ nguyên nhân hoặc gia đình có người mắc bệnh lý về cơ. Từng gặp tác dụng phụ trên cơ khi điều trị bằng các thuốc hạ mỡ máu nhóm statin hoặc fibrat trước đây. Lạm dụng đồ uống có cồn. Có bệnh lý về gan trong tiền sử bệnh án. Độ tuổi vượt quá 70. Mắc chứng suy giảm hô hấp mức độ nặng. Đang bị nhiễm trùng nghiêm trọng. Huyết áp thấp. Chuẩn bị phẫu thuật lớn hoặc vừa trải qua chấn thương nặng. Rối loạn các chỉ số chuyển hóa, nội tiết hoặc điện giải trong cơ thể. Có các cơn co giật chưa được kiểm soát ổn định. Cơ thể không dung nạp một số loại đường. Phụ nữ đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thông thường, thuốc không gây cản trở cho các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo. Tuy nhiên, nếu người bệnh nhận thấy các phản ứng bất lợi ảnh hưởng đến sự tập trung và vận động, cần tránh việc điều khiển phương tiện giao thông, vận hành máy móc thiết bị, làm việc trên cao hoặc thực hiện các công việc nguy hiểm khác. Sử dụng trong thai kỳ Tuyệt đối không dùng Atorhasan 20 cho phụ nữ có thai hoặc có khả năng thụ thai. Quá trình tổng hợp cholesterol bị ức chế bởi thuốc có thể gây hại nghiêm trọng đến sự phát triển của bào thai. Một số ít trường hợp dị tật bẩm sinh ở trẻ đã được ghi nhận sau khi người mẹ tiếp xúc với các thuốc cùng nhóm trong thai kỳ. Nữ giới trong độ tuổi sinh đẻ bắt buộc phải áp dụng biện pháp tránh thai an toàn trong suốt thời gian điều trị. Nếu phát hiện mang thai khi đang dùng thuốc, phải lập tức ngừng thuốc và liên hệ với bác sĩ để được xử lý. Cần thảo luận kỹ với bác sĩ nếu đang mang thai, nghi ngờ mang thai hoặc có dự định sinh con. Sử dụng khi đang cho con bú Khả năng bài tiết của thuốc vào sữa mẹ vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Để phòng ngừa các phản ứng có hại nguy hiểm cho trẻ sơ sinh, người mẹ đang trong giai đoạn cho con bú không được phép sử dụng Atorhasan 20. Tương tác với thuốc khác Atorhasan 20 có thể xảy ra tương tác khi dùng chung với các nhóm chất sau: Thuốc ức chế miễn dịch: Cyclosporin. Các thuốc diệt khuẩn và kháng nấm: Erythromycin, clarithromycin, telithromycin, ketoconazol, itraconazol, voriconazol, fluconazol, posaconazol, rifampin, rifampicin, acid fusidic. Các liệu pháp hạ lipid máu khác: Gemfibrozil, các fibrat khác, colestipol. Thuốc tim mạch và huyết áp: Các chất chẹn kênh calci (amlodipin, diltiazem, verapamil), thuốc chống loạn nhịp (amiodaron, digoxin). Thuốc kháng virus HIV: Ritonavir, lopinavir, atazanavir, indinavir, darunavir, hoặc sự kết hợp tipranavir + ritonavir. Thuốc điều trị viêm gan C: Telaprevir, boceprevir. Các thuốc khác: Ezetimib, warfarin (chống đông), thuốc ngừa thai đường uống, stiripentol (chống động kinh), cimetidin (trị bệnh dạ dày), phenazon (giảm đau), colchicin (trị gút), các thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi. Việc tiêu thụ một lượng lớn nước bưởi chùm có khả năng làm biến đổi hoạt tính và hiệu quả của Atorhasan 20. Các tương tác thuốc nêu trên có thể làm gia tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng phụ, đặc biệt là các độc tính trên cơ như viêm cơ và tiêu cơ vân.
Mô tả chi tiết
Thuốc AtorHasan 20mg là gì? Sản phẩm Atorhasan 20 do Công ty TNHH Hasan - Dermapharm nghiên cứu và sản xuất. Vai trò chính của thuốc là hỗ trợ điều hòa lượng lipid (mỡ) trong máu nhờ hoạt chất Atorvastatin calci trihydrat - một thành phần hoạt tính thuộc phân nhóm statin.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.