Viên nén bao phim Cinasav 10mg điều trị trầm cảm (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Citalopram 10mgCông dụng: Điều trị trầm cảmĐối tượng sử dụng: Người lớn/Trẻ emHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: SaviNơi sản xuất: Công ty cổ phần Dược Phẩm SAVI (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Savi
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-28017-17
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Savi
Công dụng / chỉ định
Các phản ứng bất lợi có thể gặp khi sử dụng Cinasav 10 Trong quá trình điều trị bằng Cinasav 10, người bệnh có thể đối mặt với một số tác động ngoài ý muốn được phân loại theo các hệ cơ quan sau: Biến đổi về dinh dưỡng và cân nặng Sự thèm ăn: Nhu cầu dung nạp thức ăn của cơ thể có thể biến động thất thường (ăn ngon miệng hơn hoặc chán ăn). Tuyến nước bọt: Hoạt động quá mức dẫn đến tình trạng tiết bọt nhiều hơn bình thường. Thể trọng: Chỉ số cân nặng của cơ thể bị xáo trộn, không ổn định. Ảnh hưởng đến hệ thần kinh và trạng thái tâm lý Giấc ngủ: Chu kỳ nghỉ ngơi bị gián đoạn, gây khó ngủ hoặc ngược lại là cảm giác buồn ngủ rũ rượi vào ban ngày. Tâm trạng: Thường xuyên xuất hiện cảm giác bất an, bồn chồn hoặc lo sợ vô cớ. Vận động và cảm giác: Cơ thể có biểu hiện run rẩy, rối loạn cảm giác da, thậm chí xuất hiện các ảo ảnh không có thực. Rối loạn chức năng sinh lý Ham muốn tình dục: Nhu cầu sinh hoạt tình dục có thể bị đẩy cao hoặc suy giảm rõ rệt. Khả năng xuất tinh: Quá trình phóng tinh ở nam giới bị mất kiểm soát (diễn ra quá nhanh hoặc bị chậm trễ kéo dài). Tác động lên hệ vận động, tiêu hóa và tuần hoàn Cơ xương khớp: Xuất hiện các cơn đau nhức tại hệ thống vận động. Đường ruột: Hệ tiêu hóa hoạt động kém ổn định; ghi nhận cả trường hợp chảy máu trong dạ dày. Huyết áp: Trị số huyết áp bị sụt giảm đột ngột, có thể dẫn đến trạng thái mất ý thức tạm thời (ngất xỉu).
Thành phần
Thành phần của Cinasav 10 Mỗi viên nén bao phim Cinasav 10 bao gồm: Hoạt chất chính: Citalopram với hàm lượng 10mg. Hệ thống tá dược vừa đủ cho 1 viên.
Cách dùng
Cách dùng Cinasav 10 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng bằng đường uống trực tiếp với nước lọc. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng cần tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ điều trị cho từng nhóm đối tượng: Người trưởng thành bị trầm cảm: Khởi đầu với liều 20mg/ngày (tương đương với 1 viên Cinasav 10). Tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng, liều dùng có thể tăng dần từng bước lên tới 40mg/ngày. Việc tăng liều cần được thực hiện theo từng tuần và mỗi lần tăng không vượt quá 20mg. Một số trường hợp đặc biệt có thể tăng liều lên đến 60mg/ngày, tuy nhiên mức liều này không được khuyến khích sử dụng rộng rãi. Người cao tuổi: Liều dùng khuyến cáo thông thường là 20mg/ngày. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Đối với tình trạng suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, liều dùng khuyến nghị là 20mg/ngày. Mức liều 40mg/ngày chỉ được cân nhắc áp dụng khi người bệnh không đạt hiệu quả kiểm soát mong muốn ở liều thấp hơn. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Không cần điều chỉnh liều lượng đối với người bệnh suy thận mức độ nhẹ và vừa. Chống chỉ định sử dụng thuốc cho những trường hợp suy thận giai đoạn nặng. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng thuốc vượt quá liều lượng khuyến cáo có thể dẫn đến các biểu hiện nguy hiểm như co giật, rối loạn nhịp tim, trạng thái kích động mạnh, thậm chí là ngừng tim. Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho hoạt chất này. Khi phát hiện các dấu hiệu quá liều, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu và hỗ trợ kịp thời. Các biện pháp hỗ trợ ban đầu có thể bao gồm sử dụng than hoạt hoặc thuốc nhuận tràng thẩm thấu nhằm hạn chế tối đa sự hấp thu của thuốc vào cơ thể. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Citalopram hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân có các biểu hiện lâm sàng tương tự như hội chứng Serotonin. Người bệnh đang điều trị bằng các thuốc ức chế MAO (IMAO) hoặc mới ngừng sử dụng nhóm thuốc này trong vòng 2 tuần gần nhất. Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bằng Selegillin. Không phối hợp đồng thời Citalopram với Linezolid, trừ trường hợp có các biện pháp kiểm soát và theo dõi huyết áp chặt chẽ. Không sử dụng đồng thời với các thuốc có chứa hoạt chất Pimozide. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân có kèm theo các hội chứng rối loạn tâm lý khác. Người bệnh điều trị ngoại trú và người nhà cần theo dõi sát sao các biểu hiện hành vi. Phải báo ngay cho bác sĩ nếu tình trạng bệnh trầm trọng hơn, đặc biệt là khi xuất hiện ý nghĩ tự tử hoặc các hành vi bất thường khác. Thận trọng tối đa khi dùng thuốc cho người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền đi kèm, hoặc người bị suy giảm chức năng gan, thận. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào của tình trạng loạn nhịp tim, cần lập tức ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với nhân viên y tế để được xử trí. Thuốc có khả năng làm tăng nguy cơ hạ natri máu, đặc biệt cần lưu ý ở đối tượng bệnh nhân lớn tuổi. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt hoặc run rẩy. Do đó, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian điều trị. Sử dụng trong thai kỳ Các dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc trên phụ nữ mang thai hiện còn rất hạn chế. Do đó, chỉ sử dụng thuốc cho thai phụ khi thật sự cần thiết, sau khi đã được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ xác định liệu thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Để đảm bảo an toàn cho trẻ bú mẹ, nên tránh sử dụng thuốc trong giai đoạn này. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp thuốc có thể gây ra các tương tác bất lợi sau: Các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương: Cần đặc biệt thận trọng và theo dõi sát sao khi dùng phối hợp. Các thuốc IMAO: Làm gia tăng đáng kể nguy cơ gặp phải các biến cố lâm sàng nghiêm trọng. Các thuốc chống loạn thần khác, thuốc chống loạn nhịp tim nhóm IA và III, thuốc chống trầm cảm 3 vòng: Có nguy cơ làm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ. Sparfloxacin, Erythromycin, Moxifloxacin, Pentamidine: Sử dụng đồng thời có thể dẫn đến nguy cơ kéo dài khoảng QT. Thuốc điều trị sốt rét, các thuốc kháng Histamin: Phối hợp chung làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. Thuốc chống đông máu hoặc các thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu: Làm tăng nguy cơ xuất huyết cho người bệnh. Các thuốc gây hạ Kali huyết: Sử dụng chung làm tăng nguy cơ khởi phát các cơn loạn nhịp tim ác tính.
Mô tả chi tiết
Cinasav 10 là gì? Cinasav 10 là thuốc kê đơn được chỉ định nhằm kiểm soát và cải thiện các triệu chứng của bệnh trầm cảm. Thuốc có hiệu quả trong việc duy trì và kiểm soát tình trạng trầm cảm kéo dài từ 4 tuần đến 6 tuần ở những đối tượng bệnh nhân điều trị ngoại trú.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.