Viên nang Ambidil 5mg trị tăng huyết áp, điều trị dự phòng đau thắt ngực ổn định (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Amlodipin besylat tương ứng 5mg AmlodipinCông dụng: Điều trị tăng huyết áp (có thể điều trị tăng huyết áp ở người bệnh đái tháo đường), điều trị dự phòng ở người bệnh đau thắt ngực ổn định.Hình thức: Viên nang cứng.Thương hiệu: BIDIPHARNơi sản xuất: Việt Nam*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- BIDIPHAR
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-20665-14
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- BIDIPHAR
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Ambidil 5 Hoạt chất Ambidil hoạt động như một chất chẹn kênh calci, giúp giãn mạch máu để dòng máu lưu thông dễ dàng hơn, từ đó làm giảm áp lực máu lên thành mạch và giảm gánh nặng cho cơ tim. Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp (bao gồm cả các trường hợp bệnh nhân có kèm theo bệnh lý tiểu đường). Dự phòng đau thắt ngực ổn định.
Thành phần
Thành phần của Viên nang cứng Ambidil 5 Mỗi viên nang cứng Ambidil 5 chứa các thành phần cụ thể như sau: Hoạt chất chính: Amlodipin besylat tương đương với hàm lượng Amlodipin 5mg. Tá dược: Vừa đủ cho một viên nang cứng.
Cách dùng
Cách dùng Viên nang cứng Ambidil 5 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Ambidil 5 được dùng bằng đường uống trực tiếp với nước lọc. Liều dùng phù hợp Người trưởng thành (bao gồm cả người cao tuổi): Liều khởi đầu khuyến cáo là 5mg/lần/ngày. Tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân, liều lượng có thể được điều chỉnh tăng lên tối đa là 10mg/lần/ngày. Trẻ em từ 6 tuổi đến 17 tuổi: Liều dùng khuyến cáo để kiểm soát tình trạng cao huyết áp dao động từ 2,5mg đến 5mg/lần/ngày. Bệnh nhân suy thận hoặc đang phối hợp thuốc: Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng Amlodipin khi dùng cho người suy giảm chức năng thận, hoặc khi phối hợp cùng các nhóm thuốc khác như chất ức chế men chuyển angiotensin, thuốc lợi tiểu thiazid, chất ức chế beta. Bệnh nhân suy gan: Cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao khi chỉ định Amlodipin cho nhóm đối tượng này. Khi dùng quá liều phải làm sao? Tình trạng ngộ độc cấp tính do Amlodipin rất hiếm khi xảy ra. Biểu hiện chủ yếu khi dùng quá liều là hạ huyết áp nghiêm trọng. Biện pháp xử trí: Tiến hành theo dõi hoạt động tim mạch liên tục bằng điện tâm đồ. Áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ như rửa dạ dày hoặc cho uống than hoạt. Nếu huyết áp sụt giảm nghiêm trọng, cần tiến hành truyền tĩnh mạch Dung dịch NaCl 0,9% hoặc tiêm tĩnh mạch adrenalin. Nếu không đáp ứng, có thể cân nhắc phối hợp Amrinon với Isoprenalin. Trường hợp xuất hiện block tim và nhịp tim chậm: Tiêm tĩnh mạch Atropin với liều 0,5-1mg ở người lớn, hoặc 20-50mcg/kg ở trẻ em. Có thể tiêm lặp lại nếu cần thiết. Tiến hành truyền tĩnh mạch chậm trong vòng 5 phút khoảng 20ml DD Canxi gluconat hàm lượng 9mg/ml đối với người lớn. Đồng thời có thể kết hợp thêm Dopamin (liều 4-5mcg/kg/phút), Isoprenalin (liều 0,05-0,1mcg/kg/phút) hoặc Adrenalin (liều 0,05-0,3mcg/kg/phút). Lưu ý: Phương pháp thẩm phân máu không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc do hoạt chất Amlodipin liên kết rất mạnh với protein huyết tương.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không dùng Ambidil 5 cho các trường hợp sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc các dẫn chất thuộc nhóm dihydropyridin. Bệnh nhân bị suy tim nhưng tình trạng bệnh lý chưa được điều trị ổn định. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định Ambidil 5 cho những đối tượng bệnh nhân sau: Người bị suy giảm chức năng thận. Bệnh nhân bị suy tim tiến triển sau khi trải qua nhồi máu cơ tim cấp tính. Người bệnh bị hẹp động mạch chủ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, mệt mỏi. Do đó, không được sử dụng Ambidil 5 khi đang trong quá trình điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc thiết bị. Sử dụng trong thai kỳ Tránh chỉ định Ambidil 5 cho phụ nữ đang mang thai, đặc biệt là trong giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ để đảm bảo an toàn cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện tại chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh liệu hoạt chất Amlodipin có tích lũy và bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ trước khi dùng. Tương tác với thuốc khác Thuốc gây mê: Khi dùng đồng thời có thể làm tăng hoạt lực hạ áp của Amlodipin, dẫn đến nguy cơ tụt huyết áp đột ngột và nghiêm trọng. Lithi: Phối hợp chung có thể gây ra các triệu chứng độc tính thần kinh, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), đặc biệt là Indomethacin: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của hoạt chất Amlodipin. Các thuốc có tỷ lệ liên kết cao với protein huyết tương: Cần thận trọng khi phối hợp với Amlodipin do nguy cơ xảy ra cạnh tranh liên kết, làm tăng nồng độ tự do của thuốc trong huyết tương.
Mô tả chi tiết
Viên nang cứng Ambidil 5 là gì? Ambidil 5 là thuốc kê đơn được bào chế dưới dạng viên nang cứng, chứa hoạt chất chính là Amlodipin (dưới dạng muối Amlodipin besylat) với hàm lượng 5mg. Thuốc được chỉ định phổ biến trong phác đồ điều trị bệnh lý tăng huyết áp, đồng thời được sử dụng như một liệu pháp dự phòng hiệu quả cho các cơn đau thắt ngực ổn định.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.