← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Lisonorm Gedeon điều trị tăng huyết áp vô căn (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: 5mg amlodipine (dưới dạng muối besilate) và 10mg lisinopril (dưới dạng muối dihydrate)Công dụng: Điều trị bệnh tăng huyết áp vô cănHình thức: Viên nénThương hiệu: Gedeon RichterNơi sản xuất: Gedeon Richter Plc (Hungary) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Gedeon Richter
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-22644-20
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Gedeon Richter

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Lisonorm Gedeon Chỉ định sử dụng Viên nén Lisonorm được sử dụng nhằm: Kiểm soát và điều trị bệnh lý tăng huyết áp vô căn. Áp dụng làm liệu pháp thay thế cho những người bệnh đang duy trì huyết áp ổn định bằng việc kết hợp đồng thời hai hoạt chất Lisinopril và Amlodipine ở các mức liều tương đương. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Phân loại nhóm trị liệu: Sự kết hợp giữa thuốc ức chế kênh calci và thuốc ức chế enzym chuyển đổi angiotensin. Mã ATC: C09BB03. Lisinopril Hoạt chất này ngăn chặn hoạt động của enzyme chuyển đổi angiotensin, dẫn đến sự sụt giảm nồng độ aldosterone và angiotensin II trong huyết tương, đồng thời thúc đẩy sự gia tăng bradykinin - một chất có khả năng giãn mạch. Quá trình này giúp hạ huyết áp hệ thống và giảm sức cản của mạch máu ngoại biên. Khi các chỉ số này giảm xuống, cung lượng tim có thể tăng lên trong khi nhịp tim vẫn duy trì ổn định, đồng thời lượng máu lưu thông qua thận cũng được tăng cường. Đối với những đối tượng có lượng đường trong máu cao, chức năng nội mô bị tổn thương sẽ được hỗ trợ phục hồi nhờ tác động của Lisinopril . Amlodipine Thuộc nhóm dihydropyridine, hoạt chất này hoạt động như một chất ức chế kênh calci. Bằng cách chặn các kênh ion calci tại màng tế bào, Amlodipine ngăn cản dòng calci đi vào bên trong tế bào cơ tim và tế bào cơ trơn của mạch máu. Sức căng cơ trơn tại các tiểu động mạch nhờ đó được giải phóng, làm giảm sức kháng mạch ngoại biên và hạ thấp áp lực máu hệ thống. Cơn đau thắt ngực được thuyên giảm nhờ khả năng giãn tiểu động mạch ngoại biên và hạ hậu tải tim của Amlodipine . Cơ chế này không kích hoạt phản xạ nhịp tim nhanh, giúp tiết kiệm nhu cầu tiêu thụ năng lượng và oxy của cơ tim. Thêm vào đó, hiện tượng giãn động mạch và tiểu động mạch vành do thuốc mang lại giúp tăng cường lượng oxy cung cấp cho cơ tim ở cả những khu vực bình thường lẫn vùng đang thiếu máu cục bộ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Lisinopril Sau khi uống, hoạt chất đạt tới nồng độ cao nhất trong huyết tương sau khoảng 6 giờ, sở hữu sinh khả dụng đạt mức 29% . Khác biệt với những hoạt chất cùng nhóm ức chế enzym chuyển đổi angiotensin, protein huyết tương không liên kết với Lisinopril . Cơ thể không chuyển hóa hoạt chất này; thuốc được thải trừ nguyên vẹn qua đường nước tiểu với thời gian bán thải kéo dài khoảng 12,6 giờ. Amlodipine Đường tiêu hóa hấp thu Amlodipine một cách chậm rãi nhưng gần như trọn vẹn sau khi uống, không bị can thiệp bởi sự hiện diện của thức ăn. Thời gian để thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) dao động từ 6 giờ đến 10 giờ. Chỉ số sinh khả dụng của hoạt chất nằm trong khoảng từ 64% đến 80% , đi kèm thể tích phân bố đạt xấp xỉ 20 l/kg. Trong hệ tuần hoàn, tỷ lệ Amlodipine liên kết với protein huyết tương chiếm từ 95% đến 98% . Quá trình chuyển hóa mạnh mẽ diễn ra tại gan biến đổi hoạt chất thành các chất không còn hoạt tính. Nước tiểu là con đường đào thải của 10% lượng thuốc ở dạng nguyên bản cùng 60% các chất đã chuyển hóa. Quá trình thải trừ của Amlodipine diễn ra theo 2 pha, ghi nhận thời gian bán thải ở pha cuối kéo dài khoảng 30 - 50 giờ. Trạng thái nồng độ ổn định trong huyết tương sẽ thiết lập sau chu kỳ điều trị liên tục từ 7 ngày đến 8 ngày. Tại gan, thuốc được chuyển đổi thành dạng mất hoạt tính sinh học. Các chất không còn hoạt tính này, cộng với 10% hoạt chất gốc chưa biến đổi, sẽ được bài tiết ra ngoài qua nước tiểu. Biện pháp thẩm tách không thể loại bỏ Amlodipine ra khỏi huyết tương.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Lisonorm Gedeon Mỗi 1 viên nén chứa các thành phần dược chất với hàm lượng cụ thể như sau: Lisinopril : hàm lượng 10mg Amlodipine : hàm lượng 5mg

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Lisonorm Gedeon Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống. Do khả năng hấp thu hoạt chất của cơ thể không bị tác động bởi thức ăn, bạn có thể uống thuốc vào thời điểm trước, trong hoặc sau khi ăn đều được. Liều dùng phù hợp Mỗi ngày, người bệnh chỉ uống duy nhất 1 viên Lisonorm. Đây cũng là liều lượng giới hạn tối đa trong vòng 24 giờ. Liều dùng phù hợp Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận: Trước khi chuyển sang dùng Lisonorm, bác sĩ cần tiến hành điều chỉnh và xác định liều khởi đầu cũng như liều duy trì phù hợp cho từng người bệnh bằng cách cho sử dụng riêng biệt hai hoạt chất Lisinopril và Amlodipine . Cần lưu ý rằng phương pháp thẩm phân không thể loại bỏ được hoạt chất Amlodipine . Chỉ những bệnh nhân đạt mức liều duy trì ổn định tối ưu ở hàm lượng 10 mg Lisinopril và 5 mg Amlodipine sau quá trình căn chỉnh liều riêng lẻ mới được chỉ định chuyển sang dùng dạng thuốc phối hợp này. Trẻ em và người chưa đủ tuổi thành niên (dưới 18 tuổi): Nhóm đối tượng này không được khuyên dùng Lisonorm vì các nghiên cứu lâm sàng chưa cung cấp đầy đủ thông tin chứng minh tính hiệu quả và mức độ an toàn. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan: Thời gian cơ thể đào thải hoạt chất Amlodipine có xu hướng kéo dài hơn ở người có bệnh lý về gan, khiến việc xác định một liều lượng khuyên dùng chính xác cho họ gặp khó khăn. Việc chỉ định Lisonorm cho nhóm đối tượng này đòi hỏi sự cẩn trọng cao. Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Quá trình điều trị cho bệnh nhân lớn tuổi cần được tiến hành một cách thận trọng. Bác sĩ cần dò liều duy trì thích hợp nhất cho từng cá nhân thông qua việc phối hợp tự do hai hoạt chất Lisinopril và Amlodipine trước khi dùng viên kết hợp. *Khuyến cáo: Liều lượng được liệt kê phía trên chỉ có giá trị tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ được bác sĩ hoặc nhân viên y tế có thẩm quyền chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và tiến triển bệnh của mỗi người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc uống thuốc vượt quá liều lượng quy định có thể dẫn đến tình trạng giãn mạch ngoại biên quá mức. Hệ quả là người bệnh bị tụt huyết áp nghiêm trọng, rơi vào sốc tuần hoàn, mất cân bằng điện giải, suy giảm chức năng thận, thở nhanh bất thường, rối loạn nhịp tim (nhịp tim quá nhanh, quá chậm hoặc đánh trống ngực), kèm theo cảm giác chóng mặt, lo âu và ho. Biện pháp can thiệp chủ yếu là điều trị triệu chứng: đặt bệnh nhân nằm ngửa, tiến hành theo dõi sát sao hoạt động của tim và hỗ trợ tim khi cần thiết, kiểm soát huyết áp cùng sự cân bằng nước và điện giải. Trong trường hợp huyết áp giảm sâu, cần nâng cao hai chân của người bệnh. Nếu việc bù dịch không mang lại kết quả mong muốn, bác sĩ có thể chỉ định thêm các thuốc co mạch ngoại biên (nếu không có chống chỉ định) hoặc cân nhắc truyền tĩnh mạch angiotensin II. Việc truyền tĩnh mạch calci gluconate cũng có thể mang lại lợi ích trong việc đảo ngược các tác động do ức chế kênh calci gây ra. Để loại bỏ hoạt chất ra khỏi cơ thể, phương pháp lọc máu (thẩm tách) có thể áp dụng hiệu quả đối với Lisinopril . Ngược lại, do hoạt chất Amlodipine liên kết rất chặt chẽ với các protein trong huyết tương nên liệu pháp thẩm tách máu hầu như không đem lại hiệu quả loại thải đối với chất này. Liều dùng phù hợp Hãy uống bù ngay khi bạn nhớ ra việc quên liều. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã cận kề với giờ uống của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như thường lệ. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc Lisonorm 5 cho các đối tượng sau: Cơ thể dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Lisinopril hay bất kỳ hoạt chất nào thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACE). Người có tiền sử quá mẫn với Amlodipine hoặc các hoạt chất là dẫn xuất dihydropyridine. Bệnh nhân dị ứng với các thành phần tá dược cấu thành nên viên thuốc. Người đang trong trạng thái tụt huyết áp nghiêm trọng. Bệnh nhân có tiền sử bị phù mạch liên quan đến việc điều trị bằng các thuốc ức chế men chuyển trước đó. Người mắc chứng phù mạch do di truyền hoặc không rõ nguyên nhân (tự phát). Bệnh nhân bị cản trở cơ học đường ra của tâm thất trái gây ảnh hưởng rõ rệt đến huyết động (như hẹp khít van động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn), hẹp van hai lá hoặc đang bị sốc tim. Người bị suy giảm chức năng tim sau khi trải qua cơn nhồi máu cơ tim cấp tính (trong vòng 28 ngày đầu). Bệnh nhân gặp các cơn đau thắt ngực không ổn định (ngoại trừ thể đau thắt ngực Prinzmetal). Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Cảnh báo và thận trọng Hạ huyết áp triệu chứng Trong trường hợp xuất hiện biểu hiện tụt huyết áp, cần để người bệnh nằm ngửa ngay lập tức. Nếu cần thiết, tiến hành bù thể tích tuần hoàn bằng cách truyền tĩnh mạch dung dịch muối sinh lý. Việc điều chỉnh tình trạng thiếu hụt nước và/hoặc natri của cơ thể nên được thực hiện trước khi bắt đầu dùng Lisonorm. Đồng thời, việc theo dõi mức độ giảm huyết áp sau liều đầu tiên là bắt buộc. Do có tác dụng giãn mạch, việc dùng Lisonorm cần cực kỳ cẩn trọng ở những người bị hẹp van hai lá, hẹp động mạch chủ hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn. Khi suy chức năng thận Chỉ chỉ định Lisonorm cho những bệnh nhân đã được xác định liều duy trì ổn định ở mức 10 mg Lisinopril và 5 mg Amlodipine . Khi phát hiện chức năng thận suy giảm, phải dừng ngay việc dùng Lisonorm. Thay vào đó, bác sĩ sẽ chuyển sang điều trị bằng từng hoạt chất riêng lẻ với liều lượng được điều chỉnh phù hợp. Việc giảm liều hoặc ngừng hẳn thuốc lợi tiểu phối hợp cũng có thể được xem xét. Phù mạch Nếu xuất hiện triệu chứng phù mạch, cần dừng thuốc Lisonorm ngay lập tức và tiến hành theo dõi y tế liên tục cho tới khi các biểu hiện này biến mất hoàn toàn. Tình trạng sưng phù giới hạn ở vùng mặt, môi và các chi thường tự thoái lui, tuy nhiên có thể dùng thuốc kháng histamine để giảm bớt sự khó chịu. Đối với trường hợp nặng, các biện pháp cấp cứu bao gồm tiêm dưới da adrenaline (epinephrine) với liều 0,3 mg - 0,5 mg hoặc tiêm tĩnh mạch chậm adrenaline liều 0,1 mg . Sau đó, kết hợp điều trị bằng glucocorticoid, kháng histamine và giám sát chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn. Phản ứng phản vệ ở người bệnh đang được thẩm tách lọc máu Nguy cơ sốc phản vệ có thể xảy ra ở nhóm bệnh nhân này. Do đó, cần tránh kết hợp phương pháp lọc máu này với thuốc. Giải pháp thay thế là sử dụng màng lọc khác hoặc chuyển sang nhóm thuốc hạ áp khác. Phản ứng phản vệ trong quá trình gạn tách lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) Các phản ứng phản vệ đe dọa tính mạng tuy hiếm gặp nhưng có thể phòng ngừa bằng cách tạm ngưng dùng thuốc ức chế men chuyển trước mỗi đợt gạn tách LDL. Giải mẫn cảm nọc ong/côn trùng có cánh Việc tạm thời ngừng sử dụng thuốc ức chế men chuyển giúp ngăn ngừa các phản ứng dị ứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng khi thực hiện liệu pháp giải mẫn cảm. Độc với gan Nếu xuất hiện biểu hiện vàng da hoặc chỉ số men gan tăng cao rõ rệt trong quá trình dùng Lisonorm, người bệnh phải dừng thuốc ngay và tiếp nhận sự theo dõi từ nhân viên y tế. Suy gan Sự đào thải của Amlodipine bị chậm lại ở người có chức năng gan suy giảm, làm kéo dài thời gian bán thải. Do chưa có hướng dẫn cụ thể về liều lượng cho đối tượng này, bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn trước khi kê đơn Lisonorm. Độc với máu Cần đặc biệt thận trọng khi dùng Lisonorm cho người mắc bệnh mạch collagen, người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, allopurinol, procainamide hoặc có sự kết hợp của các yếu tố này, nhất là khi có suy thận kèm theo. Nhóm đối tượng này có nguy cơ cao bị nhiễm trùng nặng và đôi khi không đáp ứng với điều trị bằng kháng sinh. Nếu bắt buộc phải dùng Lisonorm, bệnh nhân cần được xét nghiệm công thức bạch cầu định kỳ và phải báo ngay cho bác sĩ khi có bất kỳ biểu hiện nhiễm trùng nào. Ho Cần lưu ý rằng tình trạng ho khan do sử dụng thuốc ức chế men chuyển là một yếu tố cần xem xét trong chẩn đoán phân biệt nguyên nhân gây ho. Phẫu thuật/gây mê Hoạt chất Lisinopril có thể cản trở quá trình hình thành angiotensin II (phản ứng bù trừ do giải phóng renin), dẫn đến tụt huyết áp trong quá trình phẫu thuật hoặc gây mê. Nếu hiện tượng hạ huyết áp xảy ra do cơ chế này, việc truyền dịch bù thể tích sẽ giúp cải thiện tình trạng. Người bệnh cao tuổi Ở người cao tuổi có kèm theo suy giảm chức năng thận, việc điều chỉnh liều lượng Lisonorm cần được thực hiện tương tự như đối với bệnh nhân suy thận. Tăng kali huyết Nguy cơ tăng nồng độ kali trong máu thường xảy ra ở người suy thận, đái tháo đường, suy tim mất bù cấp, mất nước, toan chuyển hóa, hoặc dùng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali, các nguồn bổ sung kali, chất thế muối chứa kali hay các thuốc làm tăng kali huyết thanh khác (như heparin). Nếu việc phối hợp là bắt buộc, chỉ số kali máu của bệnh nhân phải được kiểm tra thường xuyên. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Lisonorm có khả năng gây ảnh hưởng đến sự tỉnh táo khi lái xe hoặc vận hành thiết bị, đặc biệt là trong giai đoạn đầu mới dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Tuyệt đối không dùng Lisonorm cho phụ nữ đang mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Chống chỉ định sử dụng Lisonorm đối với người mẹ đang trong giai đoạn cho con bú. Tương tác với thuốc khác Các tác nhân ảnh hưởng đến kali: Thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolacton, triamterene, amiloride), các chế phẩm bổ sung kali, muối chứa kali hoặc các thuốc làm tăng kali khác (như heparin) khi dùng chung với thuốc ức chế men chuyển có thể dẫn đến tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc có bệnh lý nền. Thuốc lợi tiểu: Sự kết hợp này tạo ra tác dụng cộng lực làm hạ huyết áp mạnh. Tuy nhiên, Lisinopril giúp giảm bớt tình trạng mất kali do thuốc lợi tiểu gây ra. Các thuốc điều trị tăng huyết áp khác: Sử dụng đồng thời với Lisonorm có thể làm tăng mức độ hạ áp. Việc dùng chung với glyceryl trinitrate, các nitrate khác hoặc thuốc giãn mạch sẽ khiến huyết áp giảm sâu hơn. Thuốc chống trầm cảm 3 vòng/Thuốc an thần/Thuốc gây mê/Thuốc gây nghiện: Khi phối hợp với thuốc ức chế men chuyển có thể gây hạ huyết áp quá mức. Đồ uống có cồn: Rượu làm tăng cường hiệu quả hạ áp của thuốc. Allopurinol, procainamide, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc kìm tế bào (corticosteroid toàn thân): Dùng chung với thuốc ức chế men chuyển làm tăng nguy cơ giảm số lượng bạch cầu. Thuốc kháng acid dạ dày: Làm giảm khả năng hấp thu và sinh khả dụng của các thuốc ức chế men chuyển. Thuốc cường giao cảm: Có thể làm giảm hiệu lực hạ huyết áp của thuốc ức chế men chuyển. Cần theo dõi sát sao phản ứng của người bệnh để đảm bảo hiệu quả điều trị. Thuốc điều trị đái tháo đường: Phối hợp với thuốc ức chế men chuyển có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, dễ dẫn đến nguy cơ tụt đường huyết đột ngột. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Sử dụng NSAID dài ngày (bao gồm cả acid acetylsalicylic với liều trên 3 g /ngày) có thể làm giảm hiệu quả hạ áp của thuốc ức chế men chuyển. Đồng thời, sự phối hợp này gây tác động cộng lực làm tăng kali huyết và suy giảm chức năng thận (thường có thể phục hồi). Suy thận cấp rất hiếm khi xảy ra, ngoại trừ ở những người đã có tổn thương thận sẵn như người già hoặc người bị mất nước. Lithium: Thuốc ức chế men chuyển làm giảm đào thải lithium, do đó cần giám sát chặt chẽ nồng độ lithium trong máu nếu dùng chung. Tương tác liên quan đến amlodipine: Chất ức chế CYP3A4: Có thể làm tăng nồng độ Amlodipine trong máu (mức độ mạnh hơn so với diltiazem), cần thận trọng khi phối hợp. Chất gây cảm ứng CYP3A4: Có khả năng làm giảm nồng độ Amlodipine trong huyết thanh. Bác sĩ cần điều chỉnh liều Amlodipine phù hợp trong và sau khi dùng các chất này, đồng thời cần hết sức thận trọng khi phối hợp.

Mô tả chi tiết

Viên nén Lisonorm Gedeon là gì? Thuốc Lisonorm là một dược phẩm được sản xuất bởi thương hiệu Gedeon Richter. Trong mỗi viên nén có chứa hai thành phần hoạt chất chính bao gồm Lisinopril với hàm lượng 10 mg kết hợp cùng Amlodipine với hàm lượng 5 mg (thường được gọi là Lisonorm 5 do C ông ty Gedeon Richter sản xuất). Chỉ định điều trị Kiểm soát và điều trị cho những bệnh nhân mắc chứng tăng huyết áp vô căn. Áp dụng làm liệu pháp thay thế đối với những người bệnh đang có huyết áp ổn định nhờ việc sử dụng đồng thời hai hoạt chất lisinopril và amlodipine riêng lẻ ở những mức liều lượng tương đương.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.