Thuốc Vitamin B6 250mg Mekophar điều trị thiếu hụt Vitamin B6 (10 vỉ x 10 viên)
Thuốc Vitamin B6 250mg điều trị các trường hợp thiếu Vitamin B6 do thuốc gây nên. Điều trị chứng thiếu máu nguyên bào sắt di truyền. Phòng ngừa co giật và điều trị quá liều ở người bệnh dùng Cycloserin.
- Thương hiệu
- Mekophar
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110274200
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Mekophar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Vitamin B6 250mg Mekophar Chỉ định sử dụng Thiếu hụt vitamin B6. Thiếu máu nguyên bào sắt di truyền. Rối loạn chuyển hoá: tăng acid oxalic trong nước tiểu nguyên phát, homocysteine niệu nguyên phát, cystathionine niệu nguyên phát, hoặc nước tiểu có acid xanthurenic. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Pyridoxine (vitamin B6) thuộc nhóm vitamin B tan trong nước. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất này được chuyển hóa thành các dạng hoạt động sinh học là pyridoxal phosphate và pyridoxamine phosphate. Hai dẫn xuất này đóng vai trò là coenzyme thiết yếu tham gia vào quá trình chuyển hóa lipid, glucid và protein. Ngoài ra, Pyridoxine còn đóng góp vào quá trình tổng hợp hemoglobin và acid gamma-aminobutyric (GABA) trong hệ thần kinh trung ương. Tình trạng thiếu hụt Pyridoxine có thể dẫn đến các biểu hiện lâm sàng như viêm dây thần kinh ngoại vi, thiếu máu nguyên bào sắt, khô nứt môi và viêm da tăng bã nhờn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Pyridoxine được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Khả năng hấp thu này có thể bị suy giảm ở những bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu hoặc người đã trải qua phẫu thuật cắt dạ dày. Ở trạng thái bình thường, nồng độ Pyridoxine trong huyết tương dao động từ 30–80 ng/mL. Phân bố: Sau khi được đưa vào cơ thể qua đường uống hoặc đường tiêm, hoạt chất tích lũy chủ yếu tại gan, một lượng nhỏ hơn phân bố ở não và cơ. Tổng lượng vitamin B6 dự trữ trong toàn bộ cơ thể ước tính khoảng 167 mg. Trong tuần hoàn, các dạng tồn tại chính là pyridoxal và pyridoxal phosphate với tỷ lệ liên kết cao với protein huyết tương. Pyridoxal có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, đạt nồng độ trong huyết tương thai nhi cao gấp 5 lần so với nồng độ ở người mẹ. Chuyển hóa: Tại gan, quá trình phosphoryl hóa chuyển đổi pyridoxine thành pyridoxine phosphate, sau đó tiếp tục chuyển amine thành pyridoxal và pyridoxamine để nhanh chóng phosphoryl hóa tiếp. Quá trình chuyển đổi từ pyridoxine phosphate sang pyridoxal phosphate cần có sự tham gia của riboflavin. Thải trừ: Thời gian bán thải của Pyridoxine dao động khoảng 15–20 ngày. Hoạt chất chuyển hóa tại gan thành acid 4-pyridoxic và được đào thải ra ngoài qua nước tiểu. Phương pháp thẩm phân máu có thể giúp loại bỏ pyridoxal ra khỏi tuần hoàn.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Vitamin B6 250mg Mekophar Mỗi 1 viên nén bao đường chứa: Pyridoxin HCl: 250mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Vitamin B6 250mg Mekophar Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Vitamin B6 250mg Mekophar được dùng bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định từ bác sĩ điều trị. Dưới đây là liều dùng khuyến cáo: Điều trị thiếu hụt vitamin B6: Người lớn uống từ 1–4 viên/ngày. Điều trị thiếu máu nguyên bào sắt di truyền: Sử dụng 1–2 viên/ngày. Tiến hành đánh giá lại sau 1–2 tháng điều trị, nếu bệnh không cải thiện cần chuyển sang phương pháp khác. Trường hợp cơ thể đáp ứng tốt, có thể xem xét giảm liều Pyridoxine xuống mức 30–50mg/ngày. Bệnh nhân có thể phải duy trì dùng vitamin này suốt đời để phòng ngừa tái phát thiếu máu. Điều trị rối loạn chuyển hóa: Uống 1–2 viên/ngày. Nếu ghi nhận đáp ứng lâm sàng tốt, cần duy trì điều trị suốt đời. Đối với một số trường hợp tăng oxalate niệu tiên phát type I, liều dùng có thể điều chỉnh thấp hơn ở mức liều sinh lý hoặc dưới 100 mg/ngày. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể sẽ được bác sĩ điều chỉnh dựa trên thể trạng thực tế và mức độ tiến triển bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc lạm dụng hoặc vô tình dùng quá liều Pyridoxine có thể dẫn đến các biểu hiện độc tính trên hệ thần kinh. Khi ngừng sử dụng thuốc, các rối loạn chức năng thần kinh sẽ dần được cải thiện và phục hồi tốt qua theo dõi dài hạn, tiến trình hồi phục của hệ thần kinh cảm giác có thể kéo dài đến 6 tháng. Người bệnh cần được theo dõi sát sao để có các biện pháp can thiệp y tế kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện gần với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng đã quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Vitamin B6 250mg Mekophar chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm với Pyridoxine hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Sử dụng đồng thời với thuốc chứa hoạt chất levodopa. Cảnh báo và thận trọng Việc sử dụng Pyridoxine liều cao từ 200 mg/ngày trở lên kéo dài có thể gây ra các độc tính nghiêm trọng trên hệ thần kinh (bệnh thần kinh cảm giác và thần kinh ngoại vi mức độ nặng). Sử dụng liều từ 200 mg/ngày trở lên liên tục quá 30 ngày có nguy cơ dẫn đến hội chứng lệ thuộc Pyridoxine và xuất hiện hội chứng cai thuốc khi ngừng đột ngột. Do công thức thuốc có chứa thành phần lactose monohydrate và đường trắng, cần thận trọng hoặc tránh dùng cho những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, suy giảm lactase Lapp, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt men sucrase-isomaltase. Thành phần dầu thầu dầu trong thuốc có thể gây ra các phản ứng phụ trên đường tiêu hóa như đau dạ dày và tiêu chảy. Sự có mặt của methyl hydroxybenzoate và propyl hydroxybenzoate trong tá dược có thể kích hoạt các phản ứng dị ứng muộn, cần thận trọng khi dùng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Sử dụng Pyridoxine liều cao trên 200 mg/ngày kéo dài có nguy cơ gây ra các bệnh lý thần kinh ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. Do đó, cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho những người thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ hoặc vận hành máy móc, thiết bị nguy hiểm. Sử dụng trong thai kỳ Các thử nghiệm trên động vật không ghi nhận tác dụng gây quái thai của thuốc. Mặc dù vậy, kết quả này không đảm bảo loại trừ hoàn toàn nguy cơ gây dị tật trên cơ thể người. Trên lâm sàng, các dữ liệu phân tích ở nhóm lớn phụ nữ mang thai có sử dụng thuốc chưa cho thấy độc tính cụ thể đối với thai nhi hay tác dụng gây dị tật. Tuy nhiên, để khẳng định chắc chắn tính an toàn, vẫn cần thêm các nghiên cứu dịch tễ học quy mô. Thuốc chỉ nên được kê đơn cho phụ nữ mang thai khi thực sự có chỉ định y khoa cần thiết. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn của thuốc đối với trẻ bú mẹ. Do đó, nên tránh sử dụng sản phẩm này trong suốt thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Pyridoxine có khả năng làm giảm hiệu quả điều trị bệnh Parkinson của levodopa đơn trị liệu; tuy nhiên tương tác này không xảy ra khi phối hợp levodopa với các chất ức chế dopa decarboxylase như carbidopa hoặc benserazide. Khi dùng Pyridoxine ở liều 200 mg/ngày, nồng độ trong máu của phenytoin và phenobarbital có thể bị sụt giảm khoảng 50% ở một số bệnh nhân. Nhu cầu bổ sung Pyridoxine của cơ thể có thể tăng lên khi dùng chung với một số thuốc như penicillamine, hydralazine, isoniazid và các thuốc tránh thai đường uống. Ngược lại, Pyridoxine có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng trầm cảm ở những phụ nữ đang sử dụng thuốc tránh thai. Tương kỵ: Do chưa có các nghiên cứu đánh giá về tính tương kỵ, tuyệt đối không tự ý trộn lẫn thuốc này với các chế phẩm điều trị khác.
Mô tả chi tiết
Thuốc Vitamin B6 250mg Mekophar là gì? Thuốc Vitamin B6 250mg Mekophar là sản phẩm do Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar sản xuất dưới dạng viên nén tròn bao đường màu trắng. Với thành phần hoạt chất chính là Pyridoxine hydrochloride, thuốc được chỉ định để khắc phục tình trạng thiếu hụt vitamin B6 và điều trị bệnh lý thiếu máu nguyên bào sắt di truyền. Bên cạnh đó, dược phẩm này còn hỗ trợ can thiệp các rối loạn chuyển hóa cụ thể như tăng acid oxalic nguyên phát trong nước tiểu, homocysteine niệu nguyên phát, cystathionine niệu nguyên phát hoặc sự xuất hiện của acid xanthurenic trong nước tiểu.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.