Viên nén Imexofen 60mg điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất:Fexofenadin hydroclorid: 60mgCông dụng: Điều trị triệu chứng trong viêm mũiĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 6 tuổiHình thức: Viên nénThương hiệu: ImexpharmNơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu
- Imexpharm
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VD-26167-17
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Imexpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Imexofen 60 trị viêm mũi dị ứng, mày đay (3 vỉ x 10 viên) Chỉ định sử dụng Viêm mũi dị ứng theo mùa ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi. Mày đay mạn tính vô căn ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Fexofenadin là một thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai, thuộc nhóm điều trị dị ứng không gây buồn ngủ. Cơ chế hoạt động của thuốc là đối kháng một cách chọn lọc và đặc hiệu tại các thụ thể H1 ở ngoại vi. Nhờ khả năng liên kết chậm vào thụ thể H1 để tạo nên một phức hợp bền vững và khó phân tách, thuốc mang lại hiệu quả nhanh chóng và kéo dài. Do là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin nhưng không ức chế kênh kali liên quan đến quá trình tái cực cơ tim, Fexofenadin không gây độc tính trên tim mạch. Ở liều khuyến cáo điều trị, hoạt chất này không đi qua hàng rào máu não nên không gây ngủ hay tác động tiêu cực đến hệ thần kinh trung ương. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi dùng đường uống, Fexofenadin được cơ thể hấp thu nhanh chóng. Với liều đơn 60 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 142 nanogam/ml sau thời gian từ 2 - 3 giờ. Việc dùng chung với thức ăn có thể làm giảm nồng độ đỉnh của thuốc trong máu khoảng 17% nhưng không ảnh hưởng đến thời gian đạt nồng độ đỉnh này. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương dao động từ 60 - 70%. Thể tích phân bố đạt khoảng 5,4 - 5,8 lít/kg. Hiện vẫn chưa có dữ liệu chắc chắn về việc Fexofenadin có đi qua nhau thai hay bài tiết vào sữa mẹ hay không, tuy nhiên nghiên cứu dùng terfenadin đã phát hiện được chất chuyển hóa Fexofenadin trong sữa mẹ. Thuốc không có khả năng đi qua hàng rào máu não. Chỉ có khoảng 5% liều dùng được chuyển hóa trong cơ thể. Cụ thể, khoảng 0,5 - 1,5% được chuyển hóa tại gan thông qua hệ enzym cytochrom P450 tạo thành các chất không còn hoạt tính, và khoảng 3,5% được hệ vi khuẩn đường ruột chuyển hóa thành dẫn chất ester methyl. Thời gian bán thải trung bình của thuốc là 14,4 giờ và sẽ kéo dài hơn ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Con đường thải trừ chủ yếu là qua phân, chỉ có khoảng 11-12% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng hoạt chất chưa biến đổi.
Thành phần
Thành phần của Imexofen 60 trị viêm mũi dị ứng, mày đay (3 vỉ x 10 viên) Mỗi viên nén bao phim gồm: Hoạt chất chính: Fexofenadin hydroclorid hàm lượng 60 mg. Các tá dược vừa đủ: Cellulose vi tinh thể, Lactose monohydrat, Natri croscarmellose, Magnesi stearat, Hydroxypropyl methylcellulose, Macrogol, Titan dioxyd, Oxyd sắt đỏ, FD&C yellow 6 lake.
Cách dùng
Cách dùng Imexofen 60 trị viêm mũi dị ứng, mày đay (3 vỉ x 10 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước. Người bệnh có thể uống vào thời điểm trước, trong hoặc sau khi ăn đều được. Liều dùng phù hợp Viêm mũi dị ứng: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 60 mg x 2 lần/ngày hoặc dùng liều duy nhất 180 mg x 1lần/ngày. Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Uống 30 mg x 2 lần/ngày. Mề đay mãn tính vô căn: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 60 mg x 2 lần/ngày. Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Uống 30 mg x 2 lần/ngày. Bệnh nhân suy thận và người cao tuổi: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên bị suy thận hoặc người cao tuổi: Bắt đầu với liều 60 mg uống 1 lần/ngày, sau đó điều chỉnh liều dựa trên mức độ suy thận thực tế. Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi bị suy thận: Uống 30 mg x 1 lần/ngày. Bệnh nhân suy gan: Không cần thay đổi liều lượng. Lưu ý quan trọng: Dạng bào chế và hàm lượng của viên nén Imexofen 60 không phù hợp để chia liều cho trẻ em từ 12 tuổi trở xuống. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu như buồn ngủ, chóng mặt và khô miệng. Xử trí: Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho Fexofenadin. Khi xảy ra quá liều, cần áp dụng các biện pháp y khoa thông thường để loại bỏ phần thuốc chưa kịp hấp thu tại đường tiêu hóa, kết hợp với các liệu pháp điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Fexofenadin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức viên. Cảnh báo và thận trọng Mặc dù Fexofenadin không gây độc tính trên tim như hoạt chất thế hệ cũ terfenadin, nhưng vẫn cần hết sức thận trọng khi chỉ định cho những người có nguy cơ tim mạch hoặc bệnh nhân đã có khoảng Q-T kéo dài từ trước. Trong thời gian điều trị bằng Fexofenadin, người bệnh không được tự ý dùng thêm bất kỳ thuốc cảm cúm hay thuốc kháng histamin nào khác nếu chưa có sự đồng ý của bác sĩ. Cần thận trọng theo dõi và điều chỉnh liều dùng phù hợp cho những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Thận trọng khi chỉ định thuốc cho đối tượng người cao tuổi (trên 65 tuổi). Hiệu quả và độ an toàn của thuốc đối với trẻ em dưới 6 tuổi vẫn chưa được thiết lập đầy đủ. Yêu cầu ngừng sử dụng Fexofenadin tối thiểu từ 24 - 48 giờ trước khi thực hiện các xét nghiệm thử nghiệm kháng nguyên tiêm trong da. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có thể gây ra một số tác động nhất định lên hệ thần kinh trung ương (như gây buồn ngủ, chóng mặt), những người làm công việc lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng khi sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đầy đủ các nghiên cứu kiểm chứng về độ an toàn của Fexofenadin trên phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc cho đối tượng này khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là vượt trội hoàn toàn so với các nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa xác định rõ liệu Fexofenadin có bài tiết qua sữa mẹ hay không, cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Dùng đồng thời với Erythromycin hoặc Ketoconazol có thể làm gia tăng nồng độ Fexofenadin trong huyết tương, tuy nhiên sự gia tăng này không gây ra các ảnh hưởng lâm sàng nguy hiểm. Các thuốc kháng acid chứa thành phần nhôm và magnesi có thể cản trở và làm giảm khả năng hấp thu của Fexofenadin. Do đó, nên uống các thuốc này cách nhau tối thiểu 2 giờ. Nồng độ Fexofenadin trong máu có thể tăng lên khi phối hợp với Verapamil hoặc các chất ức chế p-glycoprotein. Fexofenadin có khả năng làm tăng tác dụng của cồn, các chất ức chế thần kinh trung ương (thuốc an thần) và các chất kháng cholinergic. Thuốc có thể làm suy giảm nồng độ và hiệu quả của các chất ức chế acetylcholinesterase ở thần kinh trung ương và Betahistidin. Nồng độ của Fexofenadin có thể bị sụt giảm nếu dùng chung với các chất ức chế acetylcholinesterase ở thần kinh trung ương, Amphetamin hoặc Rifampin. Tránh uống thuốc cùng với các loại nước ép trái cây như táo, cam, bưởi do các thức uống này có thể làm giảm sinh khả dụng của hoạt chất.
Mô tả chi tiết
Imexofen 60 trị viêm mũi dị ứng, mày đay (3 vỉ x 10 viên) là gì? Imexofen 60 trị viêm mũi dị ứng, mày đay (3 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng histamin thế hệ mới được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chuyên dùng để cải thiện các triệu chứng khó chịu do viêm mũi dị ứng theo mùa và bệnh mày đay vô căn mạn tính gây ra.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.