Thuốc Esomaxcare 40 điều trị trào ngược dạ dày thực quản (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Esomeprazole 40mgCông dụng: Điều trị hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD), điều trị viêm xước thực quản do trào ngược...Hình thức: Viên nénThương hiệu: Square Nơi sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Usquare
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-20146-16
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Usquare
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Esomaxcare 40 Hoạt chất Esomeprazol là đồng phân dạng S- của omeprazol. Đây là một bazơ yếu, khi đi vào cơ thể sẽ tập trung và chuyển hóa thành dạng hoạt động trong môi trường axit nồng độ cao tại ống tiểu quản tiết axit của tế bào thành dạ dày. Tại vị trí này, hoạt chất ức chế đặc hiệu hệ thống enzym H+/K+ ATPase (bơm proton), từ đó ngăn chặn hiệu quả cả quá trình tiết axit cơ bản lẫn tiết axit do kích thích bởi bất kỳ tác nhân nào. Chỉ định sử dụng Đối với người lớn: Hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Viêm xước thực quản do trào ngược. Phối hợp với phác đồ kháng khuẩn thích hợp để diệt trừ Helicobacter pylori. Phòng ngừa và điều trị loét dạ dày và loét tá tràng do thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs). Điều trị kéo dài sau khi đã điều trị phòng ngừa tái xuất huyết do loét dạ dày tá tràng bằng đường tĩnh mạch. Hội chứng Zollinger-Ellison. Đối với trẻ em: Hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Viêm đường thực quản do trào ngược. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Esomeprazol hoạt động bằng cách gắn kết chọn lọc và không thuận nghịch vào bơm proton H+/K+ ATPase ở tế bào thành dạ dày, làm giảm đáng kể lượng axit dịch vị được bài tiết vào lòng dạ dày, giúp bảo vệ niêm mạc và tạo điều kiện thuận lợi để làm lành các tổn thương loét. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Hoạt chất Esomeprazol được cơ thể hấp thu nhanh chóng, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khi uống khoảng 1-2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt mức 64% sau khi dùng liều đơn 40mg và tăng lên 89% khi dùng liều lặp lại 1 lần/ngày. Đối với liều dùng esomeprazol 20mg, các chỉ số sinh khả dụng tương ứng đạt khoảng 50% và 68%. Thức ăn có thể làm chậm và giảm mức độ hấp thu của thuốc, tuy nhiên không gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả ức chế tiết axit dạ dày của esomeprazol. Phân bố: Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái ổn định ở người khỏe mạnh là khoảng 0,22 L/kg thể trọng. Tỷ lệ esomeprazol liên kết với protein huyết tương rất cao, đạt khoảng 97%. Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa hoàn toàn qua hệ thống enzym Cytochrom P450 (CYP). Quá trình chuyển hóa phần lớn phụ thuộc vào enzym đa hình CYP2C19 để tạo ra các chất chuyển hóa hydroxy và desmethyl. Phần còn lại được chuyển hóa qua enzym CYP3A4 tạo thành esomeprazol sulfon - chất chuyển hóa chính tìm thấy trong huyết tương. Thải trừ: Ở những người có chức năng enzym CYP2C19 bình thường (nhóm chuyển hóa mạnh), độ thanh thải huyết tương đạt khoảng 17 L/giờ sau liều đơn và giảm còn khoảng 9 L/giờ sau khi dùng liều lặp lại. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1,3 giờ khi dùng liều lặp lại 1 lần/ngày. Dược động học của thuốc đã được nghiên cứu với mức liều lên tới 40mg, 2 lần/ngày. Các chất chuyển hóa của esomeprazol không có hoạt tính ức chế tiết axit. Khoảng 80% liều uống được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại thải trừ qua phân. Lượng thuốc nguyên vẹn chưa chuyển hóa xuất hiện trong nước tiểu chiếm tỷ lệ chưa đầy 1%. Các nhóm đối tượng đặc biệt: Người chuyển hóa kém: Khoảng 2,9 ± 1,5% dân số thiếu hụt enzym chức năng CYP2C19. Ở nhóm đối tượng này, esomeprazol được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4. Khi dùng liều lặp lại esomeprazol 40mg, 1 lần/ngày, diện tích dưới đường cong (AUC) trung bình ở người chuyển hóa kém cao hơn khoảng 100% so với người chuyển hóa mạnh, đồng thời nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương tăng khoảng 60%. Sự khác biệt này không đòi hỏi phải thay đổi liều dùng esomeprazol. Giới tính: Sau khi uống liều đơn esomeprazol 40mg, trị số AUC trung bình ở nữ giới cao hơn nam giới khoảng 30%. Tuy nhiên, không có sự khác biệt về AUC giữa hai giới khi dùng liều lặp lại 1 lần/ngày. Yếu tố giới tính không ảnh hưởng đến việc chỉ định liều lượng thuốc. Suy giảm chức năng gan: Quá trình chuyển hóa thuốc có thể bị suy giảm ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình. Ở người suy gan nặng, tốc độ chuyển hóa giảm mạnh khiến trị số AUC của esomeprazol tăng lên gấp đôi. Do đó, không được dùng quá liều tối đa 20mg esomeprazol ở bệnh nhân suy gan nặng. Thuốc và các chất chuyển hóa không có hiện tượng tích lũy khi dùng liều 1 lần/ngày. Suy giảm chức năng thận: Chưa có nghiên cứu cụ thể trên bệnh nhân suy thận. Vì thận chỉ đào thải các chất chuyển hóa chứ không đào thải thuốc ở dạng nguyên vẹn, dược động học của esomeprazol được dự đoán không thay đổi ở người suy thận. Người cao tuổi: Quá trình chuyển hóa esomeprazol không có sự thay đổi đáng kể ở bệnh nhân lớn tuổi từ 71-80 tuổi. Trẻ em: Ở trẻ vị thành niên từ 12-18 tuổi, sau khi dùng liều lặp lại 20mg và 40mg esomeprazol, các thông số AUC và thời gian đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (tmax) ghi nhận được tương đương với các trị số ở người lớn đối với cả hai mức liều.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Esomaxcare 40 Mỗi 1 viên nén bao tan trong ruột chứa thành phần hoạt chất chính: Esomeprazol: 40mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Esomaxcare 40 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Esomaxcare 40 dùng bằng đường uống. Người bệnh cần nuốt nguyên viên thuốc với nước, tuyệt đối không được nghiền nát hoặc nhai nát viên thuốc. Nên uống thuốc trước khi ăn tối thiểu 1 giờ. Liều dùng phù hợp Liều dùng cho người lớn: Điều trị viêm xước thực quản do trào ngược dạ dày - thực quản: Uống mỗi ngày 1 viên 40 mg, duy trì liên tục trong 4 tuần. Có thể kéo dài đợt điều trị thêm 4 tuần nữa nếu các triệu chứng lâm sàng chưa được giải quyết hoàn toàn. Điều trị loét dạ dày - tá tràng có nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori: Esomeprazol được dùng phối hợp trong phác đồ 3 thuốc cùng với các kháng sinh amoxicilin và clarithromycin. Liều dùng: Uống esomeprazol 20mg x 2 lần/ngày trong vòng 7 ngày, hoặc uống 40mg x 1 lần/ngày trong vòng 10 ngày. Phối hợp cùng amoxicilin 1g x 2 lần/ngày và clarithromycin 500mg x 2 lần/ngày trong thời gian 7 hoặc 10 ngày. Điều trị loét dạ dày do sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Liều chữa lành vết loét: Uống 20mg x 1 lần/ngày, điều trị liên tục từ 4-8 tuần. Liều phòng ngừa loét dạ dày và tá tràng ở bệnh nhân có nguy cơ cao: Uống 20mg x 1 lần/ngày. Điều trị kéo dài sau khi đã điều trị phòng ngừa tái xuất huyết do loét dạ dày tá tràng bằng đường tĩnh mạch: Uống 40mg x 1 lần/ngày, duy trì trong vòng 4 tuần sau khi hoàn tất giai đoạn phòng ngừa tái xuất huyết bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch. Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison: Liều khởi đầu khuyến cáo: Uống esomeprazol 40mg x 2 lần/ngày. Sau đó, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân. Phần lớn người bệnh được kiểm soát tốt triệu chứng với mức liều esomeprazol từ 80-160 mg/ngày. Với các liều dùng hàng ngày lớn hơn 80mg, người bệnh cần chia đều thành 2 lần uống/ngày. Liều dùng cho trẻ em từ 12-18 tuổi: Điều trị trào ngược dạ dày thực quản: Uống mỗi ngày 1 viên 40mg trong vòng 4 tuần. Có thể tiếp tục điều trị thêm 4 tuần nếu các triệu chứng chưa dứt điểm hoàn toàn. Không sử dụng thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi. Đối tượng đặc biệt: Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Không cần điều chỉnh liều thông thường. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Không cần chỉnh liều đối với trường hợp suy gan nhẹ đến trung bình. Đối với bệnh nhân suy gan mức độ nặng, tuyệt đối không dùng quá liều tối đa 20mg esomeprazol mỗi ngày. Người cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng. Lưu ý quan trọng: Đối với các mức liều yêu cầu 20mg, dạng bào chế viên nén 40mg của Esomaxcare 40 không phù hợp để bẻ đôi hay chia liều. Người bệnh nên tham khảo chuyển sang sử dụng dạng bào chế viên nén bao tan trong ruột hàm lượng 20 mg. Liều dùng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, liều cụ thể cần được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện nay các dữ liệu về việc dùng quá liều esomeprazol có chủ đích còn rất hạn chế. Khi sử dụng liều đơn lên tới 80mg esomeprazol, thuốc vẫn ghi nhận được độ an toàn. Khi dùng liều cao tới 280mg, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa và cảm giác mệt mỏi rã rời. Hiện tại chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho esomeprazol. Do hoạt chất liên kết rất mạnh với protein huyết tương nên phương pháp thẩm phân máu không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc. Khi xảy ra quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng kết hợp với các biện pháp nâng đỡ thể trạng tổng quát. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều (không dùng 2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất esomeprazol, các dẫn xuất benzimidazol khác (như lansoprazol, pantoprazol, rabeprazol) hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Tuyệt đối không phối hợp đồng thời với các thuốc nelfinavir và atazanavir. Cảnh báo và thận trọng Nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng cảnh báo như sụt cân nghiêm trọng không rõ nguyên nhân, nôn mửa kéo dài, khó nuốt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, hoặc khi nghi ngờ/đang bị loét dạ dày, cần phải tiến hành nội soi loại trừ khả năng bị u ác tính. Việc sử dụng esomeprazol có thể làm che lấp triệu chứng, dẫn đến chậm trễ trong việc chẩn đoán ung thư dạ dày. Bệnh nhân điều trị bằng esomeprazol trong thời gian dài (đặc biệt là những người dùng thuốc kéo dài trên 1 năm) cần được bác sĩ theo dõi và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Sử dụng các thuốc ức chế bơm proton (PPI) có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa do các vi khuẩn như Salmonella và Campylobacter gây ra. Esomeprazol và các thuốc kháng axit khác có khả năng làm giảm hấp thu vitamin B12 (cyanocobalamin) do làm giảm hoặc thiếu hụt axit dịch vị. Thuốc có nguy cơ gây giảm magie máu nghiêm trọng khi dùng kéo dài. Dùng thuốc liều cao và kéo dài trên 1 năm có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và cột sống, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có các yếu tố nguy cơ khác. Bệnh nhân có nguy cơ loãng xương cần được theo dõi sát sao, bổ sung đầy đủ vitamin D và calcium theo các hướng dẫn lâm sàng. Các thuốc ức chế bơm proton có liên quan đến các trường hợp xuất hiện Lupus ban đỏ bán cấp dạng đĩa. Esomeprazol là chất ức chế enzym CYP2C19. Khi bắt đầu hoặc kết thúc liệu trình điều trị, cần lưu ý đến nguy cơ tương tác với các thuốc được chuyển hóa qua hệ enzym này. Đã có báo cáo lâm sàng về tương tác bất lợi giữa clopidogrel và omeprazol. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Esomeprazol hầu như không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần thận trọng vì thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như nhức đầu hoặc choáng váng ở một số cá nhân. Sử dụng trong thai kỳ Hiện nay chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về mức độ an toàn khi sử dụng esomeprazol cho phụ nữ mang thai. Do đó, cần hết sức thận trọng và chỉ kê đơn cho đối tượng này khi thật sự cần thiết. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có nghiên cứu xác định liệu hoạt chất esomeprazol có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Để đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ, không khuyến cáo sử dụng thuốc này trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Việc esomeprazol làm tăng pH dạ dày có thể làm thay đổi sự hấp thu của các thuốc khác có cơ chế hấp thu phụ thuộc pH: làm giảm hấp thu của ketoconazol, itraconazol, erlotinib và có thể làm tăng hấp thu của digoxin. Sự tăng pH dạ dày cũng có thể làm thay đổi nồng độ của các chất ức chế men protease trong huyết thanh (làm giảm nồng độ của atazanavir và nelfinavir, do đó chống chỉ định phối hợp đồng thời). Khi dùng chung các thuốc PPI với methotrexat hoặc tacrolimus, nồng độ của methotrexat và tacrolimus trong máu có thể bị tăng lên ở một số bệnh nhân. Cần cân nhắc điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng dùng PPI nếu cần thiết. Do esomeprazol ức chế mạnh enzym CYP2C19, việc dùng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua con đường này như diazepam, citalopram, imipramin, clomipramin, phenytoin, clopidogrel... có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, đòi hỏi phải hiệu chỉnh giảm liều dùng của chúng. Esomeprazol được chuyển hóa bởi cả CYP2C19 và CYP3A4, do đó cần thận trọng khi phối hợp với các chất ức chế hoặc cảm ứng mạnh các enzym này.
Mô tả chi tiết
Thuốc Esomaxcare 40 là gì? Thuốc Esomaxcare 40 là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Square Pharmaceuticals Ltd. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là esomeprazol magnesi dihydrat, tương đương hàm lượng esomeprazol 40mg. Thuốc được chỉ định trong điều trị hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD), viêm xước thực quản do trào ngược, phối hợp cùng phác đồ kháng khuẩn phù hợp nhằm tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori, ngăn ngừa và điều trị tình trạng loét dạ dày - tá tràng do sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs). Ngoài ra, thuốc còn dùng để điều trị duy trì kéo dài sau khi đã can thiệp phòng ngừa tái xuất huyết do loét dạ dày tá tràng bằng đường tĩnh mạch, và kiểm soát hội chứng Zollinger-Ellison. Thuốc Esomaxcare 40 được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên, mỗi viên chứa hàm lượng 40mg esomeprazol.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.