← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Alphachymotrypsin Mebiphar trị viêm và phù nề do áp xe, loét, chấn thương (20 vỉ x 10 viên)

Hoạt tính : Chymotrypsin 4200 đơn vị USP.Công dụng: Điều trị viêm và phù nề do áp xe, loét, chấn thương hoặc sau mổ.Hình thức: Viên nén Thương hiệu: AlphachymotrypsinNơi sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học ý tế (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Alphachymotrypsin
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110073600
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Mebiphar

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Alphachymotrypsin Mebiphar 4200 IU trị phù nề sau chấn thương (20 vỉ x 10 viên) Chỉ định sử dụng Viêm và phù nề do áp xe, loét, chấn thương hoặc sau mổ. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Alpha - Chymotrypsin đóng vai trò là một enzym thủy phân protein, có khả năng xúc tác chọn lọc đối với các liên kết peptid nằm kế cận các acid amin có nhân thơm. Trong lĩnh vực nhãn khoa, enzym này được áp dụng để phân hủy dây chằng treo thủy tinh thể, hỗ trợ quá trình lấy nhân mắt đục trong bao một cách dễ dàng và hạn chế tối đa các tổn thương cho mắt. Tuy nhiên, enzym không có tác dụng phân giải trong các trường hợp có sự kết dính giữa thủy tinh thể với những cấu trúc xung quanh của mắt. Ngoài ra, Chymotrypsin còn được dùng để giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm và sưng phù ở các mô mềm do các vết loét, áp xe, chấn thương hoặc sau khi thực hiện phẫu thuật. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi đi vào cơ thể, Chymotrypsin được hấp thu qua hệ tiêu hóa và trải qua quá trình phân hủy một phần tại đây. Việc sử dụng thuốc bằng phương pháp ngậm dưới lưỡi mang lại hiệu quả điều trị cao hơn so với đường uống thông thường.

Thành phần

Thành phần của Alphachymotrypsin Mebiphar 4200 IU trị phù nề sau chấn thương (20 vỉ x 10 viên) Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Chymotrypsin hàm lượng 4200 đơn vị USP. Các tá dược vừa đủ: Lactose, tinh bột lúa mì, đường trắng, polyvinyl pyrrolidon, bột talc, magnesi stearat, tinh dầu bạc hà.

Cách dùng

Cách dùng Alphachymotrypsin Mebiphar 4200 IU trị phù nề sau chấn thương (20 vỉ x 10 viên) Lưu ý: Chỉ sử dụng thuốc khi có đơn kê từ bác sĩ điều trị. Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc có thể dùng bằng cách uống trực tiếp với nước hoặc ngậm dưới lưỡi để viên nén tự tan rã hoàn toàn. Liều dùng phù hợp Đường uống: Sử dụng mỗi lần 2 viên, dùng từ 3 đến 4 lần mỗi ngày. Ngậm dưới lưỡi: Dùng từ 4 đến 6 viên mỗi ngày, chia làm nhiều lần ngậm (cần để viên nén tan dần dưới lưỡi, không nhai hoặc nuốt trực tiếp). Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại vẫn chưa ghi nhận các báo cáo lâm sàng hay tài liệu về các triệu chứng xảy ra khi sử dụng quá liều thuốc. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý dùng gấp đôi liều để bù đắp.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Chymotrypsin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị thiếu hụt alpha-1 antitrypsin. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị giảm alpha-1 antitrypsin bao gồm người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đặc biệt là khí phế thủng, và người bị hội chứng thận hư. Cảnh báo và thận trọng Không chỉ định Chymotrypsin cho những trường hợp bị tăng áp suất dịch kính, người có vết thương hở hoặc bệnh nhân bị đục nhân mắt bẩm sinh. Các đối tượng sau đây không nên tiến hành điều trị bằng các loại thuốc dạng men: người bị rối loạn đông máu di truyền (như bệnh máu loãng khó đông hemophilia), người có các rối loạn đông máu khác, bệnh nhân đang sử dụng thuốc kháng đông, người chuẩn bị trải qua phẫu thuật, người có cơ địa dị ứng với protein hoặc bệnh nhân bị loét dạ dày. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng Chymotrypsin cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Không nên dùng Chymotrypsin cho người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Một số loại hạt như hạt đậu nành và hạt đậu jojoba (nguồn gốc từ Bắc Mỹ) chứa các protein có khả năng ức chế hoạt tính của Chymotrypsin. Tuy nhiên, các protein ức chế này có thể bị mất hoạt tính khi được đun sôi. Tránh phối hợp Chymotrypsin với Acetylcystein (một loại thuốc có tác dụng làm loãng đờm ở đường hô hấp). Không nên dùng đồng thời Chymotrypsin với các thuốc kháng đông do có thể làm tăng cường hoạt lực của nhóm thuốc này.

Mô tả chi tiết

Alphachymotrypsin Mebiphar 4200 IU trị phù nề sau chấn thương (20 vỉ x 10 viên) là gì? Alphachymotrypsin Mebiphar 4200 IU trị phù nề sau chấn thương (20 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn dạng viên nén, chứa hoạt chất men kháng viêm giúp làm giảm nhanh tình trạng sưng nề, tụ máu do các tổn thương mô mềm hoặc sau các ca phẫu thuật.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.