← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên bao tan ở ruột Dolo-Neurobion trị đau khớp, phong thấp, đau dây thần kinh (5 vỉ x 10 viên)

Dolo-Neurobion Coated Tab điều trị viêm thấp khớp mạn tính

Thương hiệu
Merck Export GMBH
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
899110022924
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
P&G

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Dolo Neurobion Dolo Neurobion hỗ trợ đẩy lùi các biểu hiện đau trong những trường hợp dưới đây: Tình trạng thấp khớp hoặc đau nhức xương khớp. Cơn đau xuất phát từ dây thần kinh hoặc có liên quan đến tình trạng viêm dây thần kinh. Cơn đau xuất hiện sau khi cơ thể gặp chấn thương hoặc trải qua phẫu thuật. Tình trạng đau nhức cấp tính thuộc các chuyên khoa: răng hàm mặt, tai mũi họng và sản phụ khoa. Dược động học Quá trình hấp thu, chuyển hóa và thải trừ của từng vitamin B1, B6, B12 riêng lẻ được ghi nhận là không bị ảnh hưởng tiêu cực khi phối hợp chung với nhau. Đồng thời, giới y khoa chưa phát hiện tương tác dược động học nào xảy ra giữa ba loại vitamin nhóm B này với hoạt chất Diclofenac . Thiamin (vitamin B1) Đường tiêu hóa hấp thu vitamin B1 theo hai phương thức tùy thuộc vào nồng độ: vận chuyển chủ động khi nồng độ đạt mức tối đa 2 µmol, và khuếch tán thụ động khi vượt quá ngưỡng này. Quá trình hấp thu hầu như không diễn ra tại dạ dày cũng như các vùng xa của ruột non. Lượng thiamin do hệ vi khuẩn đại tràng tạo ra không có khả năng hấp thu vào cơ thể. Để đi qua thành ruột, thiamin cần trải qua quá trình phosphoryl hóa tại tế bào biểu mô ruột thông qua một cơ chế vận chuyển chuyên biệt. Sau khi xuyên qua niêm mạc ruột, thiamin theo tĩnh mạch cửa đi thẳng tới gan. Tại đây, enzym thiamin kinase sẽ phosphoryl hóa hoạt chất này thành hai dạng hoạt động là thiamin pyrophosphat (TPP) và thiamin triphosphat (TTP). Ở pha beta, thiamin được đào thải với chu kỳ bán rã khoảng 1 giờ. Thận là cơ quan bài tiết chính các chất chuyển hóa bao gồm: acid thiamin cacboxylic, pyramin, thiamin cùng một số dẫn xuất chưa được định danh khác. Khi lượng thiamin nạp vào cơ thể tăng lên, lượng hoạt chất nguyên vẹn được thận đào thải ra ngoài trong vòng 4-6 giờ cũng sẽ tăng lên tương ứng. Pyridoxin (vitamin B6) Các dạng của vitamin B6 (bao gồm pyridoxin, pyridoxal và pyridoxamin) được hệ tiêu hóa phía trên hấp thu nhanh chóng, sau đó phân bố đến các mô và cơ quan đích. Trong máu, vitamin liên kết với albumin, với tỷ lệ gắn kết protein của pyridoxal phosphat đạt khoảng 80%. Hoạt chất này có khả năng đi qua nhau thai, bài tiết vào sữa mẹ và thâm nhập vào dịch não tủy. Thận đào thải sản phẩm chuyển hóa chính là acid 4-pyridoxic với hàm lượng tỷ lệ thuận theo liều lượng vitamin B6 đã nạp vào. Cyanocobalamin (vitamin B12) Quá trình hấp thu Cyanocobalamin tại đường ruột diễn ra qua hai con đường: Cơ chế chủ động: Acid dịch vị giải phóng Cyanocobalamin từ thực phẩm, ngay sau đó hoạt chất liên kết với yếu tố nội tại để tạo thành một phức hợp bền vững phục vụ cho việc hấp thu. Cơ chế thụ động: Không cần sự hỗ trợ của yếu tố nội tại, hoạt chất vẫn có thể tự khuếch tán không đặc hiệu trực tiếp vào hệ tuần hoàn. Các thử nghiệm ở người khỏe mạnh cho thấy, lượng Cyanocobalamin hấp thu tối đa qua cơ chế có yếu tố nội tại hỗ trợ là 1,5 µg. Khi tăng liều dùng đường uống, con đường hấp thu chủ động này sẽ bão hòa, lúc này lượng hoạt chất được hấp thu qua cơ chế khuếch tán thụ động sẽ tăng lên. Trong huyết tương, khoảng 90% lượng cobalamin gắn kết chặt chẽ với protein vận chuyển (transcobalamin). Phần lớn lượng Cyanocobalamin không lưu thông trong máu sẽ được chuyển đến tích trữ tại gan. Mật là con đường bài tiết chính của Cyanocobalamin , sau đó một lượng lớn được tái hấp thu ngược lại qua chu trình ruột - gan. Trong trường hợp liều dùng quá cao (đặc biệt là qua đường tiêm) vượt quá khả năng lưu trữ của cơ thể, lượng dư thừa không thể giữ lại sẽ bị đào thải trực tiếp qua nước tiểu. Diclofenac Tá tràng hấp thu Diclofenac một cách nhanh chóng và hoàn toàn. Chỉ sau 30 phút sử dụng, hoạt chất đã xuất hiện trong huyết tương với nồng độ đáng kể và đạt mức tối đa sau 2 đến 3 giờ. Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu của thuốc nhưng không làm thay đổi tổng lượng hoạt chất được cơ thể tiếp nhận. Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương (chủ yếu là albumin) đạt mức 99,7%, thời gian bán hủy trong máu kéo dài từ 1 đến 2 giờ. Thuốc phân bố rộng khắp các cơ quan, tập trung đậm đặc nhất tại thận và gan. Tại gan, hệ enzym cytochrom P450 thuộc phân họ CYP2C chuyển hóa Diclofenac thành chất chuyển hóa chính là 4-hydroxydiclofenac cùng một số dẫn xuất hydroxy hóa khác. Sau khi trải qua phản ứng liên hợp sulfat và glucuronid, các chất chuyển hóa này được đào thải qua nước tiểu (65%) và qua đường mật (35%). Việc dùng thuốc nhiều lần không gây ra hiện tượng tích lũy hoạt chất ở người trưởng thành có sức khỏe bình thường. Thời gian bán thải trừ của thuốc dao động trong khoảng 1,2 - 2,0 giờ. Dược lực học Mã hệ thống phân loại giải phẫu - hóa học - trị liệu (ATC): M01AB55. Sự kết hợp giữa các vitamin B1, B6, B12 và Diclofenac tạo nên hoạt tính của DOLO-NEUROBION. Đóng vai trò là các coenzym thúc đẩy quá trình chuyển hóa tế bào, các vitamin nhóm B hỗ trợ duy trì cấu trúc và chức năng bình thường của hệ thần kinh trung ương lẫn ngoại biên. Đặc biệt, nhóm vitamin này còn tạo ra tác dụng hiệp đồng mạnh mẽ, làm tăng hiệu quả giảm đau của Diclofenac trong các hội chứng đau hỗn hợp. Thiamin (vitamin B1) Dạng hoạt động thiamin pyrophosphat đóng vai trò coenzym cho các enzym chuyển hóa quan trọng như transketolase và pyruvat dehydrogenase. Nhờ đó, vitamin B1 can thiệp sâu vào chu trình chuyển hóa carbohydrat, đồng thời hỗ trợ tổng hợp acid amin và lipid. Do tế bào thần kinh đòi hỏi năng lượng liên tục từ quá trình oxy hóa và khử carboxyl của glucose, việc duy trì đủ lượng vitamin B1 là cực kỳ thiết yếu. Thiamin còn tham gia trực tiếp vào tiến trình dẫn truyền các xung động thần kinh và được chứng minh có khả năng giảm cảm giác đau qua các thử nghiệm thực tế. Từ năm 1947, nghiên cứu của von Muralt đã chỉ ra hiện tượng giải phóng thiamin từ các mô thần kinh khi bị kích thích bằng hóa chất hoặc dòng điện, minh chứng cho vai trò chuyên biệt của hoạt chất này đối với hệ thần kinh. Các nghiên cứu sau đó sử dụng chất đối kháng thiamin đã củng cố nhận định rằng hoạt chất này tham gia vào quá trình kích thích thần kinh. Ở mọi loài được thử nghiệm (bao gồm cả con người), tình trạng thiếu hụt thiamin đều dẫn đến tổn thương cấu trúc tế bào, bao myelin và hệ thần kinh trung ương, bắt đầu từ những biến đổi bất lợi trên màng tế bào. Các dữ liệu thực nghiệm mới đây cho thấy thiamin giúp bảo vệ tế bào khỏi độc tính và ngăn chặn các sản phẩm glycosyl hóa bền vững gây miễn dịch (AGE). Trong điều kiện ống nghiệm (in vitro), hoạt chất này thể hiện khả năng ức chế tạo thành AGE, giảm sinh lactat và bảo vệ tế bào hiệu quả. Tác dụng giảm đau và hỗ trợ điều trị đau thần kinh của thiamin còn được giải thích qua các cơ chế: tương tác trực tiếp với các chất trung gian truyền tín hiệu đau tại thụ thể, thúc đẩy tái tạo các sợi thần kinh tổn thương, ổn định hoạt động điện thế của dây thần kinh và tăng cường vận chuyển vật chất dọc theo sợi trục. Ngoài ra, con đường truyền tín hiệu protein kinase G phụ thuộc guanosin monophosphat vòng (cGMP-PKG) được kích hoạt bởi vitamin B1 (và có thể cả vitamin B12) giúp ức chế tình trạng tăng cảm đau do nhiệt phát sinh từ sự đè ép hạch tủy sống. Pyridoxin (vitamin B6) Dạng có hoạt lực sinh học pyridoxal phosphat là coenzym không thể thiếu trong chuyển hóa acid amin. Thông qua phản ứng khử carboxyl, nó tham gia tổng hợp các amin sinh học quan trọng (như adrenalin, histamin, serotonin), đồng thời điều phối quá trình đồng hóa và dị hóa thông qua phản ứng trao đổi amin (transamin hóa). Trong hệ thần kinh, pyridoxal phosphat giữ vai trò chủ chốt đối với sự chuyển hóa các chất truyền tin thần kinh được kiểm soát bởi enzym. Hoạt chất này cũng xúc tác cho những giai đoạn đầu của quá trình tổng hợp sphingosin – một thành phần cấu tạo nên sphingolipid của bao myelin bao bọc sợi thần kinh. Các thử nghiệm trên động vật đã xác nhận khả năng giảm đau của vitamin B6. Với vai trò là đồng yếu tố (cofactor) sản sinh chất dẫn truyền thần kinh, pyridoxin tham gia vào chu trình chuyển hóa tryptophan để tạo ra serotonin. Nhờ đặc tính này, hoạt chất được ứng dụng như một liệu pháp hỗ trợ cho các hội chứng liên quan đến rối loạn chất dẫn truyền thần kinh (dù là xác định hay nghi ngờ) như: bệnh Parkinson, động kinh, trầm cảm, đau mạn tính, đau đầu, rối loạn hành vi ở trẻ em và người lớn, cùng các bệnh lý thần kinh ngoại biên. Cobalamin (vitamin B12) Hai dạng hoạt động của vitamin B12 là methyl cobalamin và 5-deoxyadenosyl cobalamin tham gia vào các phản ứng chuyển vị hydro và chuyển dịch nhóm methyl nội phân tử dưới sự xúc tác của enzym. Hoạt chất này cũng can thiệp vào quá trình tổng hợp methionin (liên quan mật thiết đến tổng hợp acid nucleic) và chuyển hóa lipid thông qua việc biến đổi acid propionic thành acid succinic. Vitamin B12 đóng góp vào phản ứng methyl hóa protein cơ bản của bao myelin thuộc hệ thần kinh. Quá trình methyl hóa này giúp tăng tính ưa màng lipid của protein, hỗ trợ sự liên kết và củng cố cấu trúc bao myelin. Các nghiên cứu lâm sàng và thực nghiệm gần đây đã chứng minh vitamin B12 có tác động rõ rệt lên các thụ cảm đau, cải thiện tình trạng loạn cảm đau và điều hòa yếu tố hoại tử u alpha (TNF-α). Diclofenac Diclofenac ngăn chặn hoạt động của hai enzym cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX), từ đó ức chế quá trình chuyển đổi acid arachidonic thành prostaglandin và leukotrien. Cơ chế này mang lại hiệu quả hạ sốt, giảm đau và chống viêm cho thuốc. Hoạt chất có xu hướng ức chế chọn lọc COX-2 mạnh hơn COX-1, với hoạt lực kháng viêm vượt trội so với naproxen, indomethacin và nhiều thuốc cùng nhóm khác. Tỷ lệ ức chế tổng hợp đối với các chất trung gian hóa học cụ thể là: PGE2 (50%), thromboxan TXB1 (60%) và PGF (30%). Thuốc cũng làm giảm nồng độ acid arachidonic tự do trong tế bào bạch cầu, có thể do can thiệp vào sự giải phóng hoặc thu hồi acid béo này. Bên cạnh tác động tại vị trí viêm ngoại biên, Diclofenac cùng các thuốc NSAID khác còn có khả năng ức chế cảm giác đau ở hệ thần kinh trung ương, tác động lên sự giải phóng prostaglandin hoặc thông qua hệ thống dẫn truyền catecholamin và serotonin. Kết hợp các vitamin B1, B6, B12 và diclofenac Sự phối hợp giữa ba vitamin B1, B6 và B12 mang lại hiệu quả tương hỗ sinh hóa mạnh mẽ, đóng vai trò thiết yếu đối với sự chuyển hóa của mô thần kinh. Các thử nghiệm trên động vật cho thấy sự kết hợp này đẩy nhanh tốc độ phục hồi các sợi thần kinh bị tổn thương, giúp cải thiện chức năng vận động và tái phân bố thần kinh cơ. Trên mô hình chuột bị đái tháo đường, việc bổ sung phức hợp vitamin B giúp ngăn ngừa hoặc giảm thiểu các tổn thương dây thần kinh đặc hiệu, hạn chế sự suy giảm chức năng thần kinh. Trong các thử nghiệm gây đau ở chuột, sự phối hợp ba vitamin B1, B6 và B12 cho thấy hiệu quả kháng thụ cảm đau vượt trội so với khi dùng đơn lẻ từng loại. Các nghiên cứu điện sinh lý chỉ ra rằng các vitamin này tác động trực tiếp lên quá trình xử lý tín hiệu đau tại tủy sống hoặc đồi thị, giải thích cho tác dụng giảm đau ghi nhận được trên lâm sàng. Công thức kết hợp giữa các vitamin nhóm B và Diclofenac đã được ứng dụng trong điều trị từ năm 1962 đối với các hội chứng đau hỗn hợp (phối hợp giữa đau thần kinh và đau cảm thụ). Liệu pháp này tận dụng tối đa tác dụng hiệp đồng: dùng NSAID để dập tắt cơn đau ngoại biên kết hợp dùng vitamin nhóm B để sửa chữa, phục hồi các tổn thương dây thần kinh sẵn có. Nhiều nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng đã khẳng định việc phối hợp các vitamin nhóm B với Diclofenac mang lại hiệu quả giảm đau vượt trội rõ rệt so với việc chỉ sử dụng đơn trị liệu bằng Diclofenac , minh chứng cho tác dụng hiệp đồng mạnh mẽ của ba vitamin B1, B6 và B12 trên cơ thể người.

Thành phần

Thành phần của Dolo Neurobion Trong mỗi viên nén bao tan tại ruột bao gồm các thành phần chi tiết sau: Hoạt chất chính Diclofenac natri: hàm lượng 50mg Pyridoxol HCl: hàm lượng 50mg Thyamin nitrat: hàm lượng 50 mg Cyanocobalamin (vitamin B12): hàm lượng 1mg Các tá dược kèm theo Bột cellulose, eudragit L-30-D, magnesi stearat, Silicon dioxid dạng keo, natri carboxy methyl cellulose, talc, lactose, cellulose vi tinh thể, triethyl citrat, ponceau 4R lake Cl 16255, titan dioxid, dầu silicon cùng nước tinh khiết.

Cách dùng

Cách dùng Dolo Neurobion Liều dùng phù hợp Tần suất sử dụng: Mỗi ngày uống 3 lần , mỗi lần dùng 1 viên . Cách uống: Nuốt nguyên viên thuốc cùng nước lọc (hoặc chất lỏng khác), tránh nhai nát. Thời điểm uống thích hợp nhất là sau khi ăn no. Giới hạn tối đa: Không dùng quá 3 viên trong ngày (lượng này cung cấp 150 mg hoạt chất Diclofenac ). Liều dùng phù hợp Người cao tuổi, người bị thừa cân, hoặc người có chức năng gan, thận suy giảm ở mức độ nhẹ đến trung bình: Giữ nguyên liều lượng thông thường, không cần thay đổi. Trẻ em dưới 12 tuổi: Tránh sử dụng sản phẩm này bởi tỷ lệ thành phần diclofenac trong thuốc ở mức cao. Liều dùng phù hợp Đối với các trường hợp đau hỗn hợp cấp tính: Thông thường, một đợt dùng thuốc sẽ kéo dài từ 3 đến 10 ngày. Việc rút ngắn tối đa thời gian dùng thuốc luôn được khuyến khích. Đối với các trường hợp đau hỗn hợp kéo dài hoặc mạn tính: Việc kéo dài thời gian sử dụng thuốc phải dựa trên sự thăm khám và chỉ định từ bác sĩ. Xử lý khi dùng quá liều Dưới đây là các biểu hiện và phương án can thiệp (bao gồm cả chất giải độc) khi sử dụng quá liều hoặc vô tình uống quá lượng chỉ định: Đối với Thiamin và Vitamin B12: Chưa ghi nhận bất kỳ báo cáo nào về tình trạng quá liều từ hai hoạt chất này. Đối với Pyridoxol: Việc lạm dụng hoạt chất Pyridoxol với liều lượng cao trong thời gian dài có thể dẫn đến bệnh thần kinh cảm giác cùng các hội chứng liên quan. Các triệu chứng này sẽ thuyên giảm từ từ và có khả năng phục hồi hoàn toàn sau khi ngừng thuốc. Đối với Diclofenac: Khi xảy ra ngộ độc cấp tính do diclofenac , bác sĩ sẽ áp dụng các biện pháp nâng đỡ thể trạng và điều trị triệu chứng do không có thuốc giải độc đặc hiệu. Các bước can thiệp y tế cần thực hiện gồm: súc rửa dạ dày kết hợp cho người bệnh uống than hoạt tính. Cần áp dụng các liệu pháp hỗ trợ y tế để phòng ngừa nguy cơ hạ huyết áp, suy giảm chức năng thận, co giật, kích ứng hệ tiêu hóa và suy giảm hô hấp. Lưu ý: Cần giám sát chặt chẽ biểu hiện của người bệnh để đưa ra phương án cứu chữa kịp thời.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không dùng thuốc cho các trường hợp sau: Người có cơ địa dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hoặc tá dược nào có trong công thức. Bệnh nhân từng xuất hiện triệu chứng nổi mề đay, viêm mũi, hen phế quản hoặc co thắt phế quản do sử dụng các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) trước đây. Người đang bị hoặc có tiền sử bị chảy máu đường tiêu hóa, loét dạ dày tá tràng cấp tính. Bệnh nhân đang bị xuất huyết não cấp hoặc các tình trạng chảy máu nghiêm trọng khác. Người bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng (chỉ số thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút). Người bị suy giảm chức năng gan nặng (chỉ số ALT/AST vượt quá 30 lần so với giới hạn bình thường trên). Bệnh nhân suy tim sung huyết đã được chẩn đoán (phân độ NYHA từ II đến IV), người mắc bệnh mạch máu não nặng, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ nghiêm trọng. Phụ nữ đang trong thai kỳ. Trẻ nhỏ dưới 12 tuổi (do hàm lượng hoạt chất Diclofenac trong thuốc quá cao). Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ trên đường tiêu hóa: Tình trạng thủng, loét hoặc xuất huyết dạ dày ruột có thể xuất hiện âm thầm không triệu chứng báo trước trong suốt quá trình điều trị bằng Diclofenac . Nguy cơ này tỷ lệ thuận với liều lượng và thời gian dùng thuốc, đặc biệt cần lưu ý ở người cao tuổi. Cần hết sức thận trọng khi phối hợp DOLO-NEUROBION với những thuốc dễ gây xuất huyết hoặc loét đường tiêu hóa như thuốc chống đông hay corticosteroid. Nguy cơ trên hệ tim mạch và thận: Hoạt chất Diclofenac có thể gây phù hoặc giữ nước ở người có bệnh lý tim mạch. Việc dùng hoạt chất này kéo dài, nhất là ở liều lượng từ 100 mg trở lên mỗi ngày, có khả năng làm tăng nguy cơ gặp biến cố huyết khối động mạch (như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim). Do đó, cần giám sát y khoa chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chỉ định DOLO-NEUROBION cho người có các yếu tố nguy cơ (như hút thuốc lá, đái tháo đường, tăng lipid máu, tăng huyết áp). Ngoài ra, để tránh độc tính trên thận do Diclofenac gây ra, không được để cơ thể bệnh nhân rơi vào trạng thái mất nước. Cần đặc biệt lưu ý khi dùng thuốc cho người bị suy thận nhẹ đến trung bình. Đối với bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng khi chỉ định DOLO-NEUROBION cho đối tượng bị suy giảm chức năng gan ở mức độ nhẹ và vừa. Phản ứng trên da và các bệnh hệ thống: Các biểu hiện nghiêm trọng ngoài da có nguy cơ khởi phát cao hơn vào giai đoạn đầu của liệu trình. Vì thế, chỉ nên dùng thuốc chứa Diclofenac cho người bị lupus ban đỏ hệ thống hoặc rối loạn porphyrin gián đoạn cấp tính sau khi đã đánh giá kỹ giữa lợi ích điều trị và rủi ro có thể xảy ra. Nguy cơ bệnh thần kinh do Vitamin B6: Y văn đã ghi nhận tình trạng bệnh lý thần kinh xuất hiện khi người bệnh dùng pyridoxine kéo dài từ 6 đến 12 tháng với liều trung bình mỗi ngày trên 50 mg . Do đó, việc theo dõi sức khỏe định kỳ là bắt buộc nếu phải điều trị dài ngày. Cảnh báo về tá dược: Do công thức của DOLO-NEUROBION có chứa lactose, thuốc này không phù hợp cho người bị kém hấp thu glucose-galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc mắc chứng không dung nạp galactose bẩm sinh hiếm gặp. Thai kỳ và cho con bú Khả năng sinh sản: Việc dùng Diclofenac có thể gây ảnh hưởng xấu đến khả năng thụ thai của nữ giới. Do đó, không khuyến cáo dùng thuốc này cho phụ nữ đang lên kế hoạch sinh con. Những ai đang điều trị vô sinh hoặc khó mang thai nên xem xét ngừng sử dụng các viên nén chứa diclofenac kali. Phụ nữ có thai: Sự kết hợp giữa thiamin, pyridoxin và Cyanocobalamin không gây độc cho phôi hoặc gây dị tật bẩm sinh trên động vật thử nghiệm (chuột, thỏ), đồng thời chưa có ghi nhận nào về tác động gây quái thai ở người. Các dữ liệu lâm sàng và tiền lâm sàng đều chứng minh nhóm vitamin B1, B6, B12 an toàn cho thai phụ. Tuy nhiên, hoạt chất Diclofenac lại có khả năng cản trở quá trình làm tổ và phát triển của phôi chuột, đồng thời có nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch hoặc gây bệnh cho phôi nếu dùng vào giai đoạn cuối thai kỳ. Vì lý do này, chống chỉ định dùng DOLO-NEUROBION cho phụ nữ mang thai. Phụ nữ cho con bú: Các vitamin B1, B6 và Cyanocobalamin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên chưa xác định được nguy cơ quá liều đối với trẻ bú mẹ. Một lượng nhỏ Diclofenac cũng được tìm thấy trong sữa. Vì vậy, chỉ nên dùng DOLO-NEUROBION cho người đang nuôi con bằng sữa mẹ khi việc điều trị bằng nhóm NSAID là thực sự bắt buộc. Tương tác với thuốc khác Hiệu quả điều trị của L-dopa có thể bị giảm sút nếu dùng chung với pyridoxine. Tác dụng của vitamin B6 (pyridoxin) có thể bị hạn chế bởi các chất đối kháng pyridoxin như hydralazin, penicillamin, cycloserin, isoniazid. Sử dụng dài ngày thuốc lợi tiểu quai (như furosemid) sẽ làm tăng tốc độ đào thải và làm giảm nồng độ vitamin B1 (thiamin) trong cơ thể. Nguy cơ chảy máu và loét đường tiêu hóa sẽ tăng lên nếu dùng phối hợp DOLO-NEUROBION với các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin, thuốc ức chế kết tập tiểu cầu, glucocorticoid hoặc các thuốc NSAID khác. Diclofenac có khả năng làm tăng hoạt tính của thuốc chống đông (như warfarin) hoặc các thuốc ức chế kết tập tiểu cầu. Nồng độ trong huyết thanh của methotrexat, thuốc lợi tiểu giữ kali, lithium, phenytoin, digoxin có thể bị tăng cao khi dùng chung với Diclofenac . Độc tính trên thận của ciclosporin có nguy cơ gia tăng dưới tác động của Diclofenac . Diclofenac có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của các thuốc trị tăng huyết áp hoặc thuốc lợi tiểu. Quá trình đào thải Diclofenac khỏi cơ thể có thể bị kéo dài nếu dùng đồng thời với thuốc chứa sulfinpyrazon hoặc probenecid.

Mô tả chi tiết

Thành phần Mỗi viên nén bao tan trong ruột chứa: - Diclofenac natri 50mg, Pyridoxol HCI 50mg, Thyamin nitrat 50mg, Cyanocobalamin (vitamin B12) 01mg. - Tá dược: Bột cellulose, magnesi strearat, Silicon dioxid dạng keo, natri carboxy methyl cellulose, talc, lactose, cellulose vi tinh thể, eudragit L-30-D, triethyl citrat, ponceau 4R lake Cl 16255, titan dioxid, dẩu silicon, nước tinh khiết. Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?) Làm giảm các cơn đau trong các trường hợp sau: - Đau khớp, thấp khớp - Đau liên quan đến viêm dây thần kinh, đau dây thần kinh - Đau sau chấn thương, hậu phẫu - Đau cấp tính trong sản phụ khoa, tai mũi họng và răng hàm mặt Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?) - Quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc - Tiền sử bị co thắt phế quản, hen, viêm mũi hoặc nổi mề đay sau khi điểu trị bằng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) trước đó - Loét dạ dày tá tràng cấp tính hoặc chảy máu dạ dày ruột hoặc có tiền sử các bệnh này - Xuất huyết não cáp hoặc bất kỳ xuất huyết nặng khác - Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút) - Suy gan nặng (nồng độ ALT/AST > 30 lần giới hạn trên của mức bình thường) - Suy tim sung huyết đã xác định (độ ll-IV theo phân độ chức năng của Hội Tim New York (NYHA), bệnh tim thiếu máu cục bộ nặng, bệnh động mạch ngoại biên và/hoặc bệnh mạch máu não nặng - Phụ nữ có thai - Trẻ em dưới 12 tuổi do hàm lượng diclofenac cao Liều dùng - Người lớn: uống 1 viên, 3 lần mỗi ngày. Uổng cả viên mà không nhai với một ít chất lỏng, tốt nhất là sau bữa ăn. Liều tối đa khuyến cáo là 3 viên (tương đương với 150 mg diclofenac) mỗi ngày. - Không cần điều chỉnh lỉều ở bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân thừa cân hoặc bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ đến trung bình. - Thuốc không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 12 tuổi do hàm lượng diclofenac cao. - Thời gian điều trị: Nói chung, thời gian điều trị đối với cơn đau hỗn hợp cấp tính là 3 đến 10 ngày. Khuyến cáo thời gian điều trị càng ngắn càng tốt. Bệnh nhân với cơn đau hỗn hợp dai dẳng hoặc mạn tính có thể được điều trị trong thời gian dài hơn dựa trên đánh giá y khoa. Tác dụng phụ Vì hầu hết các tác dụng không mong muốn được dựa trên báo cáo tự phát hậu mãi, không phải luôn luôn có thể ước tính tần suất chính xác Các định nghĩa sau đây áp dụng đối với thuật ngữ tần suất được sử dụng: - Rất thường gặp: ≥ 1/10 - Thường gặp: ≥ 1/100, < 1/10 - Ít gặp: ≥ 1/1.000, <1/100 - Hiếm gặp: ≥ 1/10.000, < 1/1.000 - Rất hiếm gặp: < 1/10.000, bao gồm những trường hợp riêng lẻ - Tần suất không rõ: không thể ước tính từ các dữ liệu hiện có + Rối loạn máu và hệ bạch huyết - Rất hiếm gặp: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu tán huyết, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt. + Rối loạn hệ miễn dịch - Tần suất không rõ: Một số phản ứng quá mẫn, như ra mồ hôi, nhịp tim nhanh hoặc phản ứng da với ngứa và nổi mề đay - Hiếm gặp: Một số phản ứng quá mẫn, như hạ huyết áp, phù, phản ứng phản vệ. + Rối loạn tâm thần - Hiếm gặp: Mất định hướng, mất ngủ, kích thích tâm thần. + Rối loạn hệ thần kinh - Tần suất không rõ: Chóng mặt, lú lẫn, nhức đầu, mệt mỏi. - Hiếm gặp: Dị cảm, rối loạn độ nhạy cảm, rối loạn trí nhớ. + Rối loạn mắt - Hiếm gặp: Rối loạn thị giác. Rối loạn tai và mê đạo Hiếm gặp: ù tai. + Rối loạn trên tim - Tần suất không rõ: ứ dịch, phù, tăng huyết áp, biến cố huyết khối động mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt ở bệnh nhân dùng liều cao diclofenac (> 100 mg/ngày) trong thời gian dài (xem phần Thận trọng khi sử dụng). + Rối loạn tiêu hóa - Tần suất không rõ: Đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đáy hơi, chán ăn, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ. - Ít gặp: Đợt cấp của viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn, viêm lợi và miệng, tổn thương thực quản, viêm lưỡi, táo bón. - Hiếm gặp: Loét, xuất huyết, thủng dạ dày-ruột, rối loạn vị giác. + Rối loạn gan mật - Tần suất không rõ: Tăng nồng độ men gan (ALAT, ASAT), tổn thương tế bào gan, đặc biệt khi điều trị dài hạn, viêm gan có hoặc không có vàng da. + Rối loạn da và mô dưới da - Rất hiếm gặp: Ban có mụn nước, chàm, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm da tróc vảy, rụng tóc, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, ban xuất huyết. + Rối loạn thận và tiết niệu - Hiếm gặp: Tiểu máu, protein niệu, suy thận cấp. - Tẩn suất không rõ: Sắc niệu ("nước tiểu hơi đỏ", xuất hiện trong 8 giờ đầu tiên sau khi dùng và thường khỏi trong vòng 48 giờ). Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc) - Trong khi điều trị bằng diclofenac, loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày ruột có thể xảy ra mà không có dấu hiệu cảnh báo trước. Nguy cơ này có thể tăng lên khi dùng liều cao hơn hoặc thời gian điều trị dài hơn, cũng như ở những bệnh nhân cao tuổi. Đặc biệt thận trọng khi dùng DOLO-NEUROBION đồng thời với các thuốc khác làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu (ví dụ corticosteroid, thuốc chống đông) (xem phần Tương tác thuốc). - Ở bệnh nhân bị bệnh tim mạch, diclofenac có thể gây ứ dịch hoặc phù. Việc điều trị diclofenac, đặc biệt ở liều > 100 mg/ngày và dài hạn, có thể liên quan với tăng nguy cơ biến cố huyết khối động mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Khuyến cáo theo dõi đặc biệt và những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch (ví dụ tăng huyết áp, tăng lipid máu, bệnh đái tháo đường và hút thuốc lá) chỉ nên sử dụng DOLO-NEUROBION sau khi cân nhắc cẩn thận, ở bệnh nhân bị mất nước, diclofenac làm tăng nguy cơ độc tính trên thận. Do đó, tránh để tình trạng mất nước ở những bệnh nhân điều trị bằng DOLO-NEUROBION. Khuyến cáo thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nhẹ hoặc trung bình. - Nên thận trọng khi dùng DOLO-NEUROBION ở bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc trung bình. - Các phản ứng da nghiêm trọng có thể xảy ra, đặc biệt khi bắt đầu điều trị. Vì vậy, chỉ được dùng diclofenac ở những bệnh nhân rối loạn porphyrin gián đoạn cấp tính hay lupus ban đỏ hệ thống sau khi cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ. - Trong y văn bệnh thần kinh đã được mô tả khi dùng lâu dài (6-12 tháng) liều trung bình hằng ngày hơn 50 mg pyridoxine. Vì vậy, đề nghị phải theo dõi thường xuyên khi điều trị lâu dài. DOLO-NEUROBION chứa lactose, do đó không khuyến cáo sử dụng ở những bệnh nhân không dung nạp galactose di truyền hiếm gặp, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác) - Tác dụng của L-dopa có thể suy giảm khi sử dụng đồng thời với pyridoxine. Thuốc đối kháng pyridoxin như isoniazid , cycloserin, penicillamin, hydralazin có thể làm giảm hiệu quả của vitamin B6 (pyridoxin). Sử dụng lâu dài thuốc lợi tiểu quai như furosemid có thể đẩy nhanh sự thải trừ và do đó làm giảm nồng độ vitamin B1 (thiamin). Dùng đồng thời với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác, glucocorticoid, thuốc ức chế kết tập tiểu cầu hoặc thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có thể làm tăng nguy cơ loét và chảy máu dạ dày ruột. Diclofenac có thể làm tăng hiệu quả của các thuốc ức chế kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông như warfarin. Diclofenac có thể làm tăng nồng độ của digoxin, phenytoin, lithium, thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc methotrexat trong huyết thanh. Diclofenac có thể làm tăng độc tính của ciclosporin đối với thận. Diclofenac có thể làm giảm hiệu quả của thuốc lợi tiểu hoặc thuốc chống tăng huyết áp. Các thuốc chứa probenecid hoặc sulfinpyrazon có thể kéo dài sự bài tiết của diclofenac. Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C. Đóng gói: 5 vỉ x 10 viên Thương hiệu: Merck Nơi sản xuất: Merck (Insdonesia) Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.